| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Mã học phần | Tên học phần | Mã lớp tín chỉ | Số tín chỉ | Số tiết | Số tiết/tuần | SLSV | Giai đoạn | Tiến độ môn học (Điều chỉnh mới theo tiến độ GDQP) | Tiến độ học GDQP của K58+59 (thực hành) | Tiến độ học GDQP của K60 (lý thuyết) | Tiến độ học GDQP của K60 (thực hành) | LỊCH HỌC | Phòng học theo tiến độ từ 18/04 đến hết tiến độ môn học | Khoá | Khóa/ngành học | Ghi chú | ||||||||
2 | 386 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | 3 | 45 | 6 | 75 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 3(10-12) | B308 | BS | BS | |||||||||||
3 | 386 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | 3 | 45 | 6 | 75 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 6(07-09) | B308 | BS | BS | |||||||||||
4 | 386 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | 3 | 45 | 6 | 100 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 3(04-06) | B308 | BS | BS | |||||||||||
5 | 386 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | 3 | 45 | 6 | 100 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 6(01-03) | B308 | BS | BS | |||||||||||
6 | 386 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2.1 | 3 | 45 | 6 | 67 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 3(10-12) | H201 | BS | BS | |||||||||||
7 | 386 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2.1 | 3 | 45 | 6 | 67 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 6(07-09) | H201 | BS | BS | |||||||||||
8 | 386 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3.1 | 3 | 45 | 6 | 86 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 3(04-06) | B409 | BS | BS | |||||||||||
9 | 386 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3.1 | 3 | 45 | 6 | 86 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 6(01-03) | B409 | BS | BS | |||||||||||
10 | 2 | TAN307 | Biên dịch 2 | TAN307(GD1+2-HK2-2122).1 | 3 | 54 | 3 | 89 | 1+2 | 10/01-12/06 | 23/04-29/04 | Thứ 3(01-03) | B510 | 58 | 58TATM | |||||||||||
11 | 2 | TAN307 | Biên dịch 2 | TAN307(GD1+2-HK2-2122).2 | 3 | 54 | 3 | 85 | 1+2 | 10/01-12/06 | 23/04-29/04 | Thứ 5(01-03) | H201 | 58 | 58TATM | |||||||||||
12 | 360 | MKT403E | Chiến lược marketing quốc tế | MKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1 | 3 | 45 | 9 | 84 | 2 | 18/04-29/05 | 23/04-29/04 | Thứ 2(04-06) | A704 | 58CTTT | 58CTTTQT | |||||||||||
13 | 360 | MKT403E | Chiến lược marketing quốc tế | MKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1 | 3 | 45 | 9 | 84 | 2 | 18/04-29/05 | 23/04-29/04 | Thứ 4(04-06) | A703 | 58CTTT | 58CTTTQT | |||||||||||
14 | 360 | MKT403E | Chiến lược marketing quốc tế | MKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1 | 3 | 45 | 9 | 84 | 2 | 18/04-29/05 | 23/04-29/04 | Thứ 6(04-06) | A701 | 58CTTT | 58CTTTQT | |||||||||||
15 | 3 | TCH421 | Chiến lược tài chính doanh nghiệp | TCH421(GD2-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | 43 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 4(07-09) | B509 | 58 | 58NGHG | |||||||||||
16 | 3 | TCH421 | Chiến lược tài chính doanh nghiệp | TCH421(GD2-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | 43 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 6(10-12) | H201 | 58 | 58NGHG | |||||||||||
17 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 45 | 6 | 106 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 2(04-06) | A405 | 59 | 59KT.2 | |||||||||||
18 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 45 | 6 | 106 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 5(01-03) | A405 | 59 | 59KT.2 | |||||||||||
19 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).3 | 3 | 45 | 6 | 107 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 2(07-09) | A403 | 59 | 59KT.3 | |||||||||||
20 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).3 | 3 | 45 | 6 | 107 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 4(10-12) | A403 | 59 | 59KT.3 | |||||||||||
21 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).6 | 3 | 45 | 6 | 91 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 2(01-03) | A305 | 59 | 59KT.6 | |||||||||||
22 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).6 | 3 | 45 | 6 | 91 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 4(04-06) | A505 | 59 | 59KT.6 | |||||||||||
23 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).7 | 3 | 45 | 6 | 90 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 2(10-12) | B308 | 59 | 59KT.7,59Luat | |||||||||||
24 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).7 | 3 | 45 | 6 | 90 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 5(07-09) | B308 | 59 | 59KT.7,59Luat | |||||||||||
25 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).9 | 3 | 45 | 6 | 26 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 3(10-12) | Dự kiến huỷ | 59 | 59KT.6 | |||||||||||
26 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).9 | 3 | 45 | 6 | 26 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 6(07-09) | Dự kiến huỷ | 59 | 59KT.6 | |||||||||||
27 | 4 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(GD2-HK2-2122)CLC.2 | 3 | 45 | 6 | 59 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 4(07-09) | B409 | 59CLC | 59CLCKT | |||||||||||
28 | 4 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(GD2-HK2-2122)CLC.2 | 3 | 45 | 6 | 59 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 6(10-12) | B409 | 59CLC | 59CLCKT | |||||||||||
29 | 6 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD2-HK2-2122).1 | 2 | 30 | 3 | #N/A | 2 | 18/04-26/06 | Không học GDQP | Hủy lớp | Hủy lớp | 59 | 59KTKT | |||||||||||
30 | 6 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD2-HK2-2122).12 | 2 | 30 | 3 | #N/A | 2 | 18/04-26/06 | Không học GDQP | Hủy lớp | Hủy lớp | 59 | 59TNTM | |||||||||||
31 | 6 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD2-HK2-2122).13 | 2 | 30 | 3 | #N/A | 2 | 18/04-26/06 | Không học GDQP | Hủy lớp | Hủy lớp | 59 | 59TTTM | |||||||||||
32 | 6 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD2-HK2-2122).3 | 2 | 30 | 3 | #N/A | 2 | 18/04-26/06 | Không học GDQP | Hủy lớp | Hủy lớp | 59 | 59LUAT | |||||||||||
33 | 6 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD2-HK2-2122).5 | 2 | 30 | 3 | #N/A | 2 | 18/04-26/06 | Không học GDQP | Hủy lớp | Hủy lớp | 59 | 59QTKD,59TCNH | |||||||||||
34 | 6 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD2-HK2-2122).7 | 2 | 30 | 3 | #N/A | 2 | 18/04-26/06 | Không học GDQP | Hủy lớp | Hủy lớp | 59 | 59QTKD,59TCNH | |||||||||||
35 | 6 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD2-HK2-2122).9 | 2 | 30 | 3 | 100 | 2 | 18/04-26/06 | 23/04-29/04 | Thứ 2(04-06) | A303 | 59 | 59TATM | Xếp lịch học bù vào thứ 7 và CN | ||||||||||
36 | 319 | TRI116E | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.1 | 2 | 30 | 3 | 47 | 1+2 | 10/01-29/05 | 23/04-29/04 | 21/03-03/04 (Đợt 1) | 17/04-23/04 | Thứ 2(01-03) | A704 | 60CTTT | 60CTTT-TC: A1,A2 | |||||||||
37 | 339 | TRIE116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIE116(GD1+2-HK2-2122)CLC.1 | 2 | 30 | 3 | 57 | 1+2 | 10/01-08/05 | 23/04-29/04 | 06/04-27/04 (CLC-DHNN) | Thứ 6(07-09) | A503 | 60CLC | 60CLC-LUAT: A1,A2 | ||||||||||
38 | 7 | TRIE116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIE116(GD2-HK2-2122)CLC.3 | 2 | 30 | 3 | #N/A | 2 | 18/04-26/06 | #N/A | Hủy lớp | Hủy lớp | 59CLC | 59CLCKT | |||||||||||
39 | 7 | TRIE116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIE116(GD2-HK2-2122)CLC.4 | 2 | 30 | 3 | #N/A | 2 | 18/04-26/06 | #N/A | Hủy lớp | Hủy lớp | 59CLC | 59CLCQTKS | |||||||||||
40 | 9 | KTE327 | Đàm phán kinh tế quốc tế | KTE327(GD2-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | 66 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 2(01-03) | KTX201 | 58 | 58LUAT | |||||||||||
41 | 9 | KTE327 | Đàm phán kinh tế quốc tế | KTE327(GD2-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | 66 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 4(04-06) | DỰ KIẾN HỌC ONLINE | 58 | 58LUAT | |||||||||||
42 | 10 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 45 | 6 | 100 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 3(01-03) | A301 | 58 | 58KTDN | |||||||||||
43 | 10 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 45 | 6 | 100 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 5(04-06) | A301 | 58 | 58KTDN | |||||||||||
44 | 10 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD2-HK2-2122).5 | 3 | 45 | 6 | #N/A | 2 | 18/04-12/06 | Không học GDQP | Hủy lớp | Hủy lớp | 58 | 58TMQT | |||||||||||
45 | 10 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD2-HK2-2122).5 | 3 | 45 | 6 | #N/A | 2 | 18/04-12/06 | Không học GDQP | Hủy lớp | Hủy lớp | 58 | 58TMQT | |||||||||||
46 | 422 | KDOE302 | Đàm phán và quản trị xung đột | KDOE302(GD2-HK2-2122)CLC.1 | 3 | 45 | 6 | 90 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 2(01-03) | A603 | 58CLC | 58CLCKT | |||||||||||
47 | 422 | KDOE302 | Đàm phán và quản trị xung đột | KDOE302(GD2-HK2-2122)CLC.1 | 3 | 45 | 6 | 90 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 4(04-06) | A603 | 58CLC | 58CLCKT | |||||||||||
48 | 289 | NGO201 | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGO201(GD1+2-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 3 | 87 | 1+2 | 10/01-12/06 | 23/04-29/04 | 04/04-17/04 (Đợt 2) | 17/04-23/04 | Thứ 5(10-12) | A401 | 60 | 60TNTM: NH1,NH2,NH3,NH5 | |||||||||
49 | 289 | NGO201 | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGO201(GD1+2-HK2-2122).2 | 3 | 45 | 3 | 81 | 1+2 | 10/01-12/06 | 23/04-29/04 | 04/04-17/04 (Đợt 2) | 17/04-23/04 | Thứ 5(01-03) | A603 | 60 | 60TPTM: PH1,PH2,PH3 | |||||||||
50 | 289 | NGO201 | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGO201(GD1+2-HK2-2122).3 | 3 | 45 | 3 | 110 | 1+2 | 10/01-29/05 | Không học GDQP | 04/04-17/04 (Đợt 2) | 17/04-23/04 | Thứ 5(04-06) | A305 | 60 | 60TATM: A1,A2,A3 | |||||||||
51 | 362 | QTR305 | Đạo đức kinh doanh | QTR305(GD2-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | #N/A | 2 | 18/04-12/06 | Không học GDQP | Huỷ lớp | Hủy lớp | BS | BS | |||||||||||
52 | 362 | QTR305 | Đạo đức kinh doanh | QTR305(GD2-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | #N/A | 2 | 18/04-12/06 | Không học GDQP | Huỷ lớp | Hủy lớp | BS | BS | |||||||||||
53 | 362 | QTR305E | Đạo đức kinh doanh | QTR305E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1 | 3 | 45 | 6 | 85 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 2(10-12) | A705 | 58CTTT | 58CTTTQT | |||||||||||
54 | 362 | QTR305E | Đạo đức kinh doanh | QTR305E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1 | 3 | 45 | 6 | 85 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 5(07-09) | A703 | 58CTTT | 58CTTTQT | |||||||||||
55 | 11 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | KDO305(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 45 | 6 | 112 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 3(07-09) | A503 | 58 | 58KDQT | |||||||||||
56 | 11 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | KDO305(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 45 | 6 | 112 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 5(10-12) | A503 | 58 | 58KDQT | |||||||||||
57 | 12 | TTR116 | Đất nước học | TTR116(GD2-HK2-2122).1 | 3 | 54 | 6 | 31 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 3(10-12) | B401 | 58 | 58TTTM: Tr1,2,3 | Xếp lịch học bù vào thứ 7 và CN | ||||||||||
58 | 12 | TTR116 | Đất nước học | TTR116(GD2-HK2-2122).1 | 3 | 54 | 6 | 31 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 6(07-09) | B401 | 58 | 58TTTM: Tr1,2,3 | Xếp lịch học bù vào thứ 7 và CN | ||||||||||
59 | 12 | TTR116 | Đất nước học | TTR116(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 54 | 6 | #N/A | 2 | 18/04-19/06 | Không học GDQP | Hủy lớp | Hủy lớp | 58 | 58TTTM: Tr1,2,3 | |||||||||||
60 | 12 | TTR116 | Đất nước học | TTR116(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 54 | 6 | #N/A | 2 | 18/04-19/06 | Không học GDQP | Hủy lớp | Hủy lớp | 58 | 58TTTM: Tr1,2,3 | |||||||||||
61 | 12 | TTR116 | Đất nước học | TTR116(GD2-HK2-2122).3 | 3 | 54 | 6 | 8 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 3(07-09) | DỰ KIẾN HỌC ONLINE | 58 | 58TTTM: Tr1,2,3 | Xếp lịch học bù vào thứ 7 và CN | ||||||||||
62 | 12 | TTR116 | Đất nước học | TTR116(GD2-HK2-2122).3 | 3 | 54 | 6 | 8 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 5(10-12) | DỰ KIẾN HỌC ONLINE | 58 | 58TTTM: Tr1,2,3 | Xếp lịch học bù vào thứ 7 và CN | ||||||||||
63 | 387 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | DTU308(GD2-HK2-2122)BS.2 | 3 | 45 | 6 | 60 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 2(07-09) | KTX301 | 57 | BS | |||||||||||
64 | 387 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | DTU308(GD2-HK2-2122)BS.2 | 3 | 45 | 6 | 60 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 4(10-12) | A501 | 57 | BS | |||||||||||
65 | 13 | DTUE310 | Đầu tư quốc tế | DTUE310(GD2-HK2-2122)CLC.1 | 3 | 45 | 6 | 94 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 2(01-03) | A605 | 59CLC | 59CLCKDQT | |||||||||||
66 | 13 | DTUE310 | Đầu tư quốc tế | DTUE310(GD2-HK2-2122)CLC.1 | 3 | 45 | 6 | 94 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 4(04-06) | A605 | 59CLC | 59CLCKDQT | |||||||||||
67 | 14 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD2-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | 110 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 2(07-09) | A405 | 59 | 59KT.1 | |||||||||||
68 | 14 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD2-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | 110 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 4(10-12) | A405 | 59 | 59KT.1 | |||||||||||
69 | 14 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD2-HK2-2122).4 | 3 | 45 | 6 | 99 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 3(04-06) | B510 | 59 | 59KT.4 | |||||||||||
70 | 14 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD2-HK2-2122).4 | 3 | 45 | 6 | 99 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 6(01-03) | B510 | 59 | 59KT.4 | |||||||||||
71 | 14 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD2-HK2-2122).5 | 3 | 45 | 6 | 100 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 4(07-09) | A403 | 59 | 59KT.5 | |||||||||||
72 | 14 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201(GD2-HK2-2122).5 | 3 | 45 | 6 | 100 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 6(10-12) | A403 | 59 | 59KT.5 | |||||||||||
73 | 16 | TPH217 | Diễn đạt viết 1 | TPH217(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 54 | 6 | 17 | 2 | 18/04-19/06 | Không học GDQP | Thứ 3(07-09) | DỰ KIẾN HỌC ONLINE | 59 | 59TPTM | |||||||||||
74 | 16 | TPH217 | Diễn đạt viết 1 | TPH217(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 54 | 6 | 17 | 2 | 18/04-19/06 | Không học GDQP | Thứ 5(10-12) | DỰ KIẾN HỌC ONLINE | 59 | 59TPTM | |||||||||||
75 | 294 | TAN207 | Đọc 1 | TAN207(GD1+2-HK2-2122).1 | 3 | 54 | 3 | 24 | 1+2 | 10/01-26/06 | 23/04-29/04 | 04/04-17/04 (Đợt 2) | 17/04-23/04 | Thứ 4(01-03) | A502 | 60 | 60TATM: A1 | Xếp lịch học bù vào thứ 7 và CN | ||||||||
76 | 294 | TAN207 | Đọc 1 | TAN207(GD1+2-HK2-2122).2 | 3 | 54 | 3 | 46 | 1+2 | 10/01-26/06 | Không học GDQP | 04/04-17/04 (Đợt 2) | 17/04-23/04 | Thứ 4(04-06) | B409 | 60 | 60TATM: A2 | |||||||||
77 | 294 | TAN207 | Đọc 1 | TAN207(GD1+2-HK2-2122).3 | 3 | 54 | 3 | 41 | 1+2 | 10/01-26/06 | Không học GDQP | 04/04-17/04 (Đợt 2) | 17/04-23/04 | Thứ 3(04-06) | B502 | 60 | 60TATM: A3 | |||||||||
78 | 313 | TTRH305 | Đọc hiểu | TTRH305(GD1+2-HK2-2122)CLC.1 | 3 | 54 | 3 | 29 | 1+2 | 10/01-03/07 | Không học GDQP | 06/04-27/04 (CLC-DHNN) | Thứ 4(07-09) | A402 | 60CLC | 60CLC-TTTM: TR1 | ||||||||||
79 | 313 | TTRH305 | Đọc hiểu | TTRH305(GD1+2-HK2-2122)CLC.2 | 3 | 54 | 3 | 24 | 1+2 | 10/01-03/07 | Không học GDQP | 06/04-27/04 (CLC-DHNN) | Thứ 2(07-09) | A1107 | 60CLC | 60CLC-TTTM: TR2 | ||||||||||
80 | 19 | TPH312 | Đọc hiểu I | TPH312(GD2-HK2-2122).1 | 3 | 54 | 6 | #N/A | 2 | 18/04-19/06 | #N/A | Hủy lớp | Hủy lớp | 59 | 59TPTM | |||||||||||
81 | 19 | TPH312 | Đọc hiểu I | TPH312(GD2-HK2-2122).1 | 3 | 54 | 6 | #N/A | 2 | 18/04-19/06 | #N/A | Hủy lớp | Hủy lớp | 59 | 59TPTM | |||||||||||
82 | 19 | TPH312 | Đọc hiểu I | TPH312(GD2-HK2-2122).3 | 3 | 54 | 6 | 28 | 2 | 18/04-19/06 | Không học GDQP | Thứ 2(01-03) | H301 | 59 | 59TPTM | |||||||||||
83 | 19 | TPH312 | Đọc hiểu I | TPH312(GD2-HK2-2122).3 | 3 | 54 | 6 | 28 | 2 | 18/04-19/06 | Không học GDQP | Thứ 4(04-06) | H301 | 59 | 59TPTM | |||||||||||
84 | 248 | TNH306 | Đọc hiểu II | TNH306(GD1+2-HK2-2122).1 | 3 | 54 | 3 | 42 | 1+2 | 10/01-12/06 | 23/04-29/04 | Thứ 5(01-03) | B405 | 58 | 58TNTM-tự chọn | |||||||||||
85 | 20 | TTR304 | Đọc hiểu II | TTR304(GD2-HK2-2122).1 | 3 | 54 | 6 | 21 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 2(04-06) | A402 | 59 | 59TTTM: Tr3 | Xếp lịch học bù vào thứ 7 và CN | ||||||||||
86 | 20 | TTR304 | Đọc hiểu II | TTR304(GD2-HK2-2122).1 | 3 | 54 | 6 | 21 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 5(01-03) | A402 | 59 | 59TTTM: Tr3 | Xếp lịch học bù vào thứ 7 và CN | ||||||||||
87 | 20 | TTR304 | Đọc hiểu II | TTR304(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 54 | 6 | 23 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 4(07-09) | E202 | 59 | 59TTTM: Tr4 | Xếp lịch học bù vào thứ 7 và CN | ||||||||||
88 | 20 | TTR304 | Đọc hiểu II | TTR304(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 54 | 6 | 23 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 6(10-12) | KTX201 | 59 | 59TTTM: Tr4 | Xếp lịch học bù vào thứ 7 và CN | ||||||||||
89 | 323 | TAN207E | Đọc hiểu nâng cao 1 | TAN207E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.1 | 3 | 45 | 3 | 20 | 1+2 | 10/01-12/06 | Không học GDQP | 21/03-03/04 (Đợt 1) | 17/04-23/04 | Thứ 3(04-06) | A1106 | 60CTTT | 60CTTT-TC: A1 | |||||||||
90 | 323 | TAN207E | Đọc hiểu nâng cao 1 | TAN207E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.2 | 3 | 45 | 3 | 25 | 1+2 | 10/01-12/06 | Không học GDQP | 21/03-03/04 (Đợt 1) | 17/04-23/04 | Thứ 6(01-03) | A1106 | 60CTTT | 60CTTT-TC: A2 | |||||||||
91 | 347 | TANE216 | Đọc Nâng cao (Advanced Reading) | TANE216(GD1+2-HK2-2122)CLC.1 | 3 | 54 | 3 | 36 | 1+2 | 10/01-03/07 | Không học GDQP | 06/04-27/04 (CLC-DHNN) | Thứ 5(07-09) | B402 | 60CLC | 60CLC-TATM: A1 | ||||||||||
92 | 347 | TANE216 | Đọc Nâng cao (Advanced Reading) | TANE216(GD1+2-HK2-2122)CLC.2 | 3 | 54 | 3 | 33 | 1+2 | 10/01-03/07 | Không học GDQP | 06/04-27/04 (CLC-DHNN) | Thứ 5(10-12) | A1107 | 60CLC | 60CLC-TATM: A2 | ||||||||||
93 | 269 | TNHH205 | Đọc thương mại | TNHH205(GD1+2-HK2-2122)CLC.1 | 3 | 54 | 3 | 25 | 1+2 | 10/01-05/06 | Không học GDQP | Thứ 5(07-09) | A1106 | 59CLC | 59CLCTNTM | |||||||||||
94 | 388 | TMA319 | Đổi mới sáng tạo | TMA319(GD2-HK2-2122)BS.1 | 3 | 45 | 6 | 112 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 3(07-09) | A405 | BS | BS | |||||||||||
95 | 388 | TMA319 | Đổi mới sáng tạo | TMA319(GD2-HK2-2122)BS.1 | 3 | 45 | 6 | 112 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 5(10-12) | A405 | BS | BS | |||||||||||
96 | 21 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 45 | 6 | 19 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 4(07-09) | H302 | 58 | 58KTQT | |||||||||||
97 | 21 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 45 | 6 | 19 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 6(10-12) | H302 | 58 | 58KTQT | |||||||||||
98 | 417 | KTEE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTEE418(GD2-HK2-2122)CLC.1 | 3 | 45 | 6 | 83 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 2(01-03) | A501 | 58CLC | 58CLCKTQT | |||||||||||
99 | 417 | KTEE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTEE418(GD2-HK2-2122)CLC.1 | 3 | 45 | 6 | 83 | 2 | 18/04-19/06 | 23/04-29/04 | Thứ 4(04-06) | A501 | 58CLC | 58CLCKTQT | |||||||||||
100 | 332 | TOA105E | Giải tích trong kinh tế và kinh doanh | TOA105E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.1 | 3 | 45 | 3 | 77 | 1+2 | 10/01-19/06 | 23/04-29/04 | 21/03-03/04 (Đợt 1) | 17/04-23/04 | Thứ 4(10-12) | A703 | 60CTTT | 60CTTT-QT: A1,A2,A3 |