ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STTMã học phầnTên học phầnMã lớp tín chỉSố tín chỉSố tiếtSố tiết/tuầnSLSVGiai đoạnTiến độ môn học
(Điều chỉnh mới theo tiến độ GDQP)
Tiến độ học GDQP của K58+59 (thực hành)Tiến độ học GDQP của K60 (lý thuyết)Tiến độ học GDQP của K60 (thực hành)LỊCH HỌCPhòng học theo tiến độ từ 18/04 đến hết tiến độ môn họcKhoáKhóa/ngành họcGhi chú
2
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.2345675218/04-19/0623/04-29/04Thứ 3(10-12)B308BSBS
3
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.2345675218/04-19/0623/04-29/04Thứ 6(07-09)B308BSBS
4
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.33456100218/04-19/0623/04-29/04Thứ 3(04-06)B308BSBS
5
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.33456100218/04-19/0623/04-29/04Thứ 6(01-03)B308BSBS
6
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.2.1345667218/04-19/0623/04-29/04Thứ 3(10-12)H201BSBS
7
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.2.1345667218/04-19/0623/04-29/04Thứ 6(07-09)H201BSBS
8
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.3.1345686218/04-19/0623/04-29/04Thứ 3(04-06)B409BSBS
9
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.3.1345686218/04-19/0623/04-29/04Thứ 6(01-03)B409BSBS
10
2TAN307Biên dịch 2TAN307(GD1+2-HK2-2122).13543891+210/01-12/0623/04-29/04Thứ 3(01-03)B5105858TATM
11
2TAN307Biên dịch 2TAN307(GD1+2-HK2-2122).23543851+210/01-12/0623/04-29/04Thứ 5(01-03)H2015858TATM
12
360MKT403EChiến lược marketing quốc tế MKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1345984218/04-29/0523/04-29/04Thứ 2(04-06)A70458CTTT58CTTTQT
13
360MKT403EChiến lược marketing quốc tế MKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1345984218/04-29/0523/04-29/04Thứ 4(04-06)A70358CTTT58CTTTQT
14
360MKT403EChiến lược marketing quốc tế MKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1345984218/04-29/0523/04-29/04Thứ 6(04-06)A70158CTTT58CTTTQT
15
3TCH421Chiến lược tài chính doanh nghiệpTCH421(GD2-HK2-2122).1345643218/04-19/0623/04-29/04Thứ 4(07-09)B5095858NGHG
16
3TCH421Chiến lược tài chính doanh nghiệpTCH421(GD2-HK2-2122).1345643218/04-19/0623/04-29/04Thứ 6(10-12)H2015858NGHG
17
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).23456106218/04-19/0623/04-29/04Thứ 2(04-06)A4055959KT.2
18
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).23456106218/04-19/0623/04-29/04Thứ 5(01-03)A4055959KT.2
19
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).33456107218/04-19/0623/04-29/04Thứ 2(07-09)A4035959KT.3
20
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).33456107218/04-19/0623/04-29/04Thứ 4(10-12)A4035959KT.3
21
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).6345691218/04-19/0623/04-29/04Thứ 2(01-03)A3055959KT.6
22
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).6345691218/04-19/0623/04-29/04Thứ 4(04-06)A5055959KT.6
23
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).7345690218/04-19/0623/04-29/04Thứ 2(10-12)B3085959KT.7,59Luat
24
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).7345690218/04-19/0623/04-29/04Thứ 5(07-09)B3085959KT.7,59Luat
25
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).9345626218/04-19/0623/04-29/04Thứ 3(10-12)Dự kiến huỷ5959KT.6
26
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).9345626218/04-19/0623/04-29/04Thứ 6(07-09)Dự kiến huỷ5959KT.6
27
4TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD2-HK2-2122)CLC.2345659218/04-19/0623/04-29/04Thứ 4(07-09)B40959CLC59CLCKT
28
4TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD2-HK2-2122)CLC.2345659218/04-19/0623/04-29/04Thứ 6(10-12)B40959CLC59CLCKT
29
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).12303#N/A218/04-26/06Không học GDQPHủy lớpHủy lớp5959KTKT
30
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).122303#N/A218/04-26/06Không học GDQPHủy lớpHủy lớp5959TNTM
31
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).132303#N/A218/04-26/06Không học GDQPHủy lớpHủy lớp5959TTTM
32
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).32303#N/A218/04-26/06Không học GDQPHủy lớpHủy lớp5959LUAT
33
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).52303#N/A218/04-26/06Không học GDQPHủy lớpHủy lớp5959QTKD,59TCNH
34
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).72303#N/A218/04-26/06Không học GDQPHủy lớpHủy lớp5959QTKD,59TCNH
35
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).92303100218/04-26/0623/04-29/04Thứ 2(04-06)A3035959TATMXếp lịch học bù vào thứ 7 và CN
36
319TRI116EChủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.12303471+210/01-29/0523/04-29/0421/03-03/04 (Đợt 1)17/04-23/04Thứ 2(01-03)A70460CTTT60CTTT-TC: A1,A2
37
339TRIE116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD1+2-HK2-2122)CLC.12303571+210/01-08/0523/04-29/0406/04-27/04 (CLC-DHNN)Thứ 6(07-09)A50360CLC60CLC-LUAT: A1,A2
38
7TRIE116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD2-HK2-2122)CLC.32303#N/A218/04-26/06#N/AHủy lớpHủy lớp59CLC59CLCKT
39
7TRIE116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD2-HK2-2122)CLC.42303#N/A218/04-26/06#N/AHủy lớpHủy lớp59CLC59CLCQTKS
40
9KTE327Đàm phán kinh tế quốc tếKTE327(GD2-HK2-2122).1345666218/04-19/0623/04-29/04Thứ 2(01-03)KTX2015858LUAT
41
9KTE327Đàm phán kinh tế quốc tếKTE327(GD2-HK2-2122).1345666218/04-19/0623/04-29/04Thứ 4(04-06)DỰ KIẾN HỌC ONLINE5858LUAT
42
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD2-HK2-2122).23456100218/04-19/0623/04-29/04Thứ 3(01-03)A3015858KTDN
43
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD2-HK2-2122).23456100218/04-19/0623/04-29/04Thứ 5(04-06)A3015858KTDN
44
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD2-HK2-2122).53456#N/A218/04-12/06Không học GDQPHủy lớpHủy lớp5858TMQT
45
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD2-HK2-2122).53456#N/A218/04-12/06Không học GDQPHủy lớpHủy lớp5858TMQT
46
422KDOE302Đàm phán và quản trị xung độtKDOE302(GD2-HK2-2122)CLC.1345690218/04-19/0623/04-29/04Thứ 2(01-03)A60358CLC58CLCKT
47
422KDOE302Đàm phán và quản trị xung độtKDOE302(GD2-HK2-2122)CLC.1345690218/04-19/0623/04-29/04Thứ 4(04-06)A60358CLC58CLCKT
48
289NGO201Dẫn luận ngôn ngữ họcNGO201(GD1+2-HK2-2122).13453871+210/01-12/0623/04-29/0404/04-17/04 (Đợt 2)17/04-23/04Thứ 5(10-12)A4016060TNTM: NH1,NH2,NH3,NH5
49
289NGO201Dẫn luận ngôn ngữ họcNGO201(GD1+2-HK2-2122).23453811+210/01-12/0623/04-29/0404/04-17/04 (Đợt 2)17/04-23/04Thứ 5(01-03)A6036060TPTM: PH1,PH2,PH3
50
289NGO201Dẫn luận ngôn ngữ họcNGO201(GD1+2-HK2-2122).334531101+210/01-29/05Không học GDQP04/04-17/04 (Đợt 2)17/04-23/04Thứ 5(04-06)A3056060TATM: A1,A2,A3
51
362QTR305Đạo đức kinh doanh QTR305(GD2-HK2-2122).13456#N/A218/04-12/06Không học GDQPHuỷ lớpHủy lớpBSBS
52
362QTR305Đạo đức kinh doanh QTR305(GD2-HK2-2122).13456#N/A218/04-12/06Không học GDQPHuỷ lớpHủy lớpBSBS
53
362QTR305EĐạo đức kinh doanh QTR305E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1345685218/04-19/0623/04-29/04Thứ 2(10-12)A70558CTTT58CTTTQT
54
362QTR305EĐạo đức kinh doanh QTR305E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1345685218/04-19/0623/04-29/04Thứ 5(07-09)A70358CTTT58CTTTQT
55
11KDO305Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hộiKDO305(GD2-HK2-2122).23456112218/04-19/0623/04-29/04Thứ 3(07-09)A5035858KDQT
56
11KDO305Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hộiKDO305(GD2-HK2-2122).23456112218/04-19/0623/04-29/04Thứ 5(10-12)A5035858KDQT
57
12TTR116Đất nước họcTTR116(GD2-HK2-2122).1354631218/04-19/0623/04-29/04Thứ 3(10-12)B4015858TTTM: Tr1,2,3Xếp lịch học bù vào thứ 7 và CN
58
12TTR116Đất nước họcTTR116(GD2-HK2-2122).1354631218/04-19/0623/04-29/04Thứ 6(07-09)B4015858TTTM: Tr1,2,3Xếp lịch học bù vào thứ 7 và CN
59
12TTR116Đất nước họcTTR116(GD2-HK2-2122).23546#N/A218/04-19/06Không học GDQPHủy lớpHủy lớp5858TTTM: Tr1,2,3
60
12TTR116Đất nước họcTTR116(GD2-HK2-2122).23546#N/A218/04-19/06Không học GDQPHủy lớpHủy lớp5858TTTM: Tr1,2,3
61
12TTR116Đất nước họcTTR116(GD2-HK2-2122).335468218/04-19/0623/04-29/04Thứ 3(07-09)DỰ KIẾN HỌC ONLINE5858TTTM: Tr1,2,3Xếp lịch học bù vào thứ 7 và CN
62
12TTR116Đất nước họcTTR116(GD2-HK2-2122).335468218/04-19/0623/04-29/04Thứ 5(10-12)DỰ KIẾN HỌC ONLINE5858TTTM: Tr1,2,3Xếp lịch học bù vào thứ 7 và CN
63
387DTU308Đầu tư quốc tếDTU308(GD2-HK2-2122)BS.2345660218/04-19/0623/04-29/04Thứ 2(07-09)KTX30157BS
64
387DTU308Đầu tư quốc tếDTU308(GD2-HK2-2122)BS.2345660218/04-19/0623/04-29/04Thứ 4(10-12)A50157BS
65
13DTUE310Đầu tư quốc tếDTUE310(GD2-HK2-2122)CLC.1345694218/04-19/0623/04-29/04Thứ 2(01-03)A60559CLC59CLCKDQT
66
13DTUE310Đầu tư quốc tếDTUE310(GD2-HK2-2122)CLC.1345694218/04-19/0623/04-29/04Thứ 4(04-06)A60559CLC59CLCKDQT
67
14TMA201Địa lý kinh tế thế giớiTMA201(GD2-HK2-2122).13456110218/04-19/0623/04-29/04Thứ 2(07-09)A4055959KT.1
68
14TMA201Địa lý kinh tế thế giớiTMA201(GD2-HK2-2122).13456110218/04-19/0623/04-29/04Thứ 4(10-12)A4055959KT.1
69
14TMA201Địa lý kinh tế thế giớiTMA201(GD2-HK2-2122).4345699218/04-19/0623/04-29/04Thứ 3(04-06)B5105959KT.4
70
14TMA201Địa lý kinh tế thế giớiTMA201(GD2-HK2-2122).4345699218/04-19/0623/04-29/04Thứ 6(01-03)B5105959KT.4
71
14TMA201Địa lý kinh tế thế giớiTMA201(GD2-HK2-2122).53456100218/04-19/0623/04-29/04Thứ 4(07-09)A4035959KT.5
72
14TMA201Địa lý kinh tế thế giớiTMA201(GD2-HK2-2122).53456100218/04-19/0623/04-29/04Thứ 6(10-12)A4035959KT.5
73
16TPH217Diễn đạt viết 1TPH217(GD2-HK2-2122).2354617218/04-19/06Không học GDQPThứ 3(07-09)DỰ KIẾN HỌC ONLINE5959TPTM
74
16TPH217Diễn đạt viết 1TPH217(GD2-HK2-2122).2354617218/04-19/06Không học GDQPThứ 5(10-12)DỰ KIẾN HỌC ONLINE5959TPTM
75
294TAN207Đọc 1TAN207(GD1+2-HK2-2122).13543241+210/01-26/0623/04-29/0404/04-17/04 (Đợt 2)17/04-23/04Thứ 4(01-03)A5026060TATM: A1Xếp lịch học bù vào thứ 7 và CN
76
294TAN207Đọc 1TAN207(GD1+2-HK2-2122).23543461+210/01-26/06Không học GDQP04/04-17/04 (Đợt 2)17/04-23/04Thứ 4(04-06)B4096060TATM: A2
77
294TAN207Đọc 1TAN207(GD1+2-HK2-2122).33543411+210/01-26/06Không học GDQP04/04-17/04 (Đợt 2)17/04-23/04Thứ 3(04-06)B5026060TATM: A3
78
313TTRH305Đọc hiểuTTRH305(GD1+2-HK2-2122)CLC.13543291+210/01-03/07Không học GDQP06/04-27/04 (CLC-DHNN)Thứ 4(07-09)A40260CLC60CLC-TTTM: TR1
79
313TTRH305Đọc hiểuTTRH305(GD1+2-HK2-2122)CLC.23543241+210/01-03/07Không học GDQP06/04-27/04 (CLC-DHNN)Thứ 2(07-09)A110760CLC60CLC-TTTM: TR2
80
19TPH312Đọc hiểu ITPH312(GD2-HK2-2122).13546#N/A218/04-19/06#N/AHủy lớpHủy lớp5959TPTM
81
19TPH312Đọc hiểu ITPH312(GD2-HK2-2122).13546#N/A218/04-19/06#N/AHủy lớpHủy lớp5959TPTM
82
19TPH312Đọc hiểu ITPH312(GD2-HK2-2122).3354628218/04-19/06Không học GDQPThứ 2(01-03)H3015959TPTM
83
19TPH312Đọc hiểu ITPH312(GD2-HK2-2122).3354628218/04-19/06Không học GDQPThứ 4(04-06)H3015959TPTM
84
248TNH306Đọc hiểu IITNH306(GD1+2-HK2-2122).13543421+210/01-12/0623/04-29/04Thứ 5(01-03)B4055858TNTM-tự chọn
85
20TTR304Đọc hiểu IITTR304(GD2-HK2-2122).1354621218/04-19/0623/04-29/04Thứ 2(04-06)A4025959TTTM: Tr3Xếp lịch học bù vào thứ 7 và CN
86
20TTR304Đọc hiểu IITTR304(GD2-HK2-2122).1354621218/04-19/0623/04-29/04Thứ 5(01-03)A4025959TTTM: Tr3Xếp lịch học bù vào thứ 7 và CN
87
20TTR304Đọc hiểu IITTR304(GD2-HK2-2122).2354623218/04-19/0623/04-29/04Thứ 4(07-09)E2025959TTTM: Tr4Xếp lịch học bù vào thứ 7 và CN
88
20TTR304Đọc hiểu IITTR304(GD2-HK2-2122).2354623218/04-19/0623/04-29/04Thứ 6(10-12)KTX2015959TTTM: Tr4Xếp lịch học bù vào thứ 7 và CN
89
323TAN207EĐọc hiểu nâng cao 1TAN207E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.13453201+210/01-12/06Không học GDQP21/03-03/04 (Đợt 1)17/04-23/04Thứ 3(04-06)A110660CTTT60CTTT-TC: A1
90
323TAN207EĐọc hiểu nâng cao 1TAN207E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.23453251+210/01-12/06Không học GDQP21/03-03/04 (Đợt 1)17/04-23/04Thứ 6(01-03)A110660CTTT60CTTT-TC: A2
91
347TANE216Đọc Nâng cao (Advanced Reading)TANE216(GD1+2-HK2-2122)CLC.13543361+210/01-03/07Không học GDQP06/04-27/04 (CLC-DHNN)Thứ 5(07-09)B40260CLC60CLC-TATM: A1
92
347TANE216Đọc Nâng cao (Advanced Reading)TANE216(GD1+2-HK2-2122)CLC.23543331+210/01-03/07Không học GDQP06/04-27/04 (CLC-DHNN)Thứ 5(10-12)A110760CLC60CLC-TATM: A2
93
269TNHH205Đọc thương mạiTNHH205(GD1+2-HK2-2122)CLC.13543251+210/01-05/06Không học GDQPThứ 5(07-09)A110659CLC59CLCTNTM
94
388TMA319Đổi mới sáng tạoTMA319(GD2-HK2-2122)BS.13456112218/04-19/0623/04-29/04Thứ 3(07-09)A405BSBS
95
388TMA319Đổi mới sáng tạoTMA319(GD2-HK2-2122)BS.13456112218/04-19/0623/04-29/04Thứ 5(10-12)A405BSBS
96
21KTE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(GD2-HK2-2122).2345619218/04-19/0623/04-29/04Thứ 4(07-09)H3025858KTQT
97
21KTE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(GD2-HK2-2122).2345619218/04-19/0623/04-29/04Thứ 6(10-12)H3025858KTQT
98
417KTEE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTEE418(GD2-HK2-2122)CLC.1345683218/04-19/0623/04-29/04Thứ 2(01-03)A50158CLC58CLCKTQT
99
417KTEE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTEE418(GD2-HK2-2122)CLC.1345683218/04-19/0623/04-29/04Thứ 4(04-06)A50158CLC58CLCKTQT
100
332TOA105EGiải tích trong kinh tế và kinh doanh TOA105E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.13453771+210/01-19/0623/04-29/0421/03-03/04 (Đợt 1)17/04-23/04Thứ 4(10-12)A70360CTTT60CTTT-QT: A1,A2,A3