ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 42 NĂM HỌC 2022 - 2023
2
Từ ngày: 22/5/2023 đến ngày 28/5/2023
3
TUẦNLỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
4
41CĐD K15A28TTLS: UNG BƯƠÚ - NỘI TIẾT(1/2)KHOA NGOẠI + KHOA UNG BƯƠÚBVT
5
41CĐD K15B25TTLS: CSSHSTC - CĐ - TN (1/2)KHOA HỒI SỨC + KHOA NHIỆT ĐỚIBVT
6
41CĐD K15C25TTLS: KIỂM SOÁT NHIÊMX KHUẨNKHOA KSNK+ KHOA CHẤN THƯƠNGBVT
7
41CĐD K16A30222/5ChiềuCSSK Người Lớn 38164Cô PhươngB4.4
8
41CĐD K16A30323/5ChiềuCSNBCK Hệ Nội8164Cô ThơmB3.6
9
41CĐD K16A30424/5SángTiếng Anh 28124Cô Khánh VânB3.6
10
41CĐD K16A30424/5ChiềuGiáo dục chính trị 212454Cô DịuB3.5
11
41CĐD K16A30525/5SángTiếng Anh 2xong124Cô Khánh VânB3.6
12
41CĐD K16A30525/5ChiềuCSNBCK Hệ Nội12164Cô ThơmB3.6
13
41CĐD K16A30626/5ChiềuCSSK Người Lớn 312164Cô PhươngB4.4
14
41CĐD K16B+C23TTLS: CSSKTE + CSSKSPK (1/6)KHOA NHI + KHOA SẢNBVT
15
41CĐD K17A35222/5ChiềuTH Tiền Lâm Sàng28304Bộ môn điều dưỡngTH tầng 4 nhà C
16
41CĐD K17A35525/5Sáng Sức khỏe - môi trườngXong 153Cô HuyềnB4.2
17
40CĐD K17B30626/5ChiềuTin học (nhóm 2)Xong754Cô ThủyC3.2
18
41CĐD K17B30424/5ChiềuTH Tiền Lâm Sàng28304Bộ môn điều dưỡngTH tầng 4 nhà C
19
41CĐD K17A+B35525/5ChiềuTin học (nhóm 3)Xong754Cô ThủyC3.2
20
41CDU K7A33222/5SángTH tốt sản xuất thuốc 8284Cô Quỳnh LanB4.4
21
41CDU K7A33424/5sáng Marketting dược 4454Cô Quỳnh LanB4.4
22
41CDU K7A33525/5sáng Marketting dược 8454Cô Quỳnh LanB4.3
23
41CDU K7B33222/5SángTH tốt sản xuất thuốc 8284Cô Mỹ PhươngB4.2
24
41CDU K7B33323/5SángTH tốt sản xuất thuốc 12284Cô Mỹ PhươngB4.2
25
CDU K7B33424/5Sáng Marketting dược 4454Cô Việt HàB4.2
26
41CDU K7B33525/5sáng Marketting dược 8454Cô Việt HàB4.4
27
41CDU K8A25323/5Sáng Tiếng Anh Chuyên ngành8244Cô HồngB4.4
28
41CDU K8A25424/5Sáng Tiếng Anh Chuyên ngành12244Cô HồngB4.3
29
41CDU K8B25525/5Sáng Tiếng Anh Chuyên ngành1224Cô HồngB4.4
30
41CDU K8B25626/5Sáng Tiếng Anh Chuyên ngành1624Cô HồngB4.4
31
41CDU K8A+B50ChiềuTH: Dược lâm sàng ( Nhóm 2)160Cô Mừng ( Nội TH)BVT
32
41CDU K8A+B50ChiềuTH: Dược lâm sàng ( Nhóm 1)160Cô Việt Hà (Nội HH- NN )BVT
33
41CDU K8A+B50ChiềuTH: Dược lâm sàng ( Nhóm 3)160Thầy Bằng(Nội TM )BVT
34
41CDU K9A33222/5SángTH Thực vật- Dược liệu. Tổ 124284Cô Bùi ThảoP. TH Dược
35
41CDU K9A33222/5SángTH. Hoá phân tích. Tổ 228324Thầy Bằng P. TH Dược
36
41CDU K9A33222/5ChiềuGiáo dục chính trị 236454Cô DịuB3.5
37
41CDU K9A33323/5SángTH. Hoá phân tích. Tổ 128324Thầy Bằng P. TH Dược
38
41CDU K9A33323/5ChiềuTH Thực vật- Dược liệu. Tổ 224284Cô Bùi ThảoP. TH Dược
39
41CDU K9A33424/5SángSự hình thành bệnh tật - QTPHXong124Cô DungB3.5
40
41CDU K9B22222/5SángTiếng Anh 1Xong324Cô HồngB3.6
41
41CDU K9B+C45222/5ChiềuGiáo dục chính trị 236454Cô DịuB3.5
42
41CDU K9B+C45323/5SángSự hình thành bệnh tật - QTPH8124Cô DungB3.6
43
41CDU K9C23323/5ChiềuTiếng Anh 1Xong324Cô HồngB4.2
44
41CDU K9B+C45424/5SángHoá phân tích tổ 228324Thầy Bằng P. TH Dược
45
41CDU K9B+C45424/5ChiềuThực vật dược liệu tổ 124284Cô Bùi ThảoP. TH Dược
46
41CDU K9B+C45525/5SángTH. Hoá phân tích. Tổ 128324Thầy Bằng P. TH Dược
47
41CDU K9B+C45525/5ChiềuTH Thực vật- Dược liệu. Tổ 324284Cô Bùi ThảoP. TH Dược
48
41B2CDUK355Thực tập tốt nghiệp (8/10)
49
41YH Cổ truyền K1337THỰC TẬP LÂM SÀNG (8/28)BV Y DƯỢC CỔ TRUYỀN QUẢNG NINH
50
41B2CDUK455727/5SángDược lý2030Cô Mỹ PhươngB4.2
51
41B2CDUK455727/5ChiềuDược lý2530Cô Mỹ PhươngB4.2
52
41B2CDUK455CN28/5SángDược lýxong30Cô Mỹ PhươngB4.2
53
41Y học CT K1423727/5SángLý luận Y học cổ truyền20385Cô NgàB3.6
54
41Y học CT K1423727/5ChiềuLý luận Y học cổ truyền25305Cô NgàB3.6
55
41Y học CT K1423CN28/5SángLý luận Y học cổ truyền30385Cô NgàB3.6
56
41Y học CT K1423CN28/5ChiềuLý luận Y học cổ truyền35385Cô NgàB3.6
57
41YS ĐK K2116727/5SángBệnh học Ngoại khoa15325Cô HàB4.4
58
41YS ĐK K2116727/5ChiềuBệnh học Ngoại khoa20325Cô HàB4.4
59
41YS ĐK K2116CN28/5SángSức khỏe trẻ em 115325Cô NgọcB4.4
60
41YS ĐK K2116CN28/5ChiềuSức khỏe trẻ em 120325Cô NgọcB4.4
61
41LTN CĐD K445727/5SángChăm sóc người bệnh CK25315Cô LyB3.5
62
41LTN CĐD K445727/5ChiềuChăm sóc người bệnh CKxong315Cô ThơmB3.5
63
41XB-BH K12222/5SángXB-BH1301655Cô NgàTT
64
41XB-BH K12424/5SángXB-BH1351655Cô NgàTT
65
41XB-BH K12626/5SángXB-BH1401655Cô NgàTT
66
TRỰC THỨ 7 NGÀY 27/5/2023: Trần Nhật Hà
67
TRỰC CHỦ NHẬT NGÀY 28/5/2023: Cô Vũ Thị Hương
68
DUYỆT BAN GIÁM HIỆU PHÒNG ĐÀO TẠO
69
70
71
72
73
Lê Thị Hoa
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100