| B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÂN BỔ ĐĂNG KÝ TÍN CHỈ HỌC KỲ 1 - NĂM HỌC 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI GIAN ĐĂNG KÝ HẰNG NGÀY: TỪ 10H00 ĐẾN 22H00 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Ngày được phân bổ đăng ký | |||||||||||||||||||||||||
6 | Khối đăng ký | Ngành | Chuyên ngành | 09-10/7 | 11/7 | 12/7 | 13/7 | 14/7 | 15/7 | 16/7 | 17/7 | 18/7 | 19/7 | 20/7 | 21/7 | 22/7 | ||||||||||
7 | SV các khóa từ 57 trở về trước | Tất cả các chuyên ngành | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
8 | Sinh viên Khóa 58, đăng ký theo phân bổ như sau: | |||||||||||||||||||||||||
9 | 58_CLCKDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | ||||||||||||||||||||||
10 | 58_LOG_AN | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
11 | 58_TTNB | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 1 | ||||||||||||||||||||||
12 | 58_CLCKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | ||||||||||||||||||||||
13 | 58_CLCKTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | ||||||||||||||||||||||
14 | 58_CLCQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | ||||||||||||||||||||||
15 | 58_CLCTC | Tài chính ngân hàng | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | ||||||||||||||||||||||
16 | 58_CTTTQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | ||||||||||
17 | 58_CTTTKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | ||||||||||
18 | 58_CTTTTC | Tài chính ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | ||||||||||
19 | 58_TATM | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | 1 | ||||||||||||||||||||||
20 | 58_TNTM | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | 1 | ||||||||||||||||||||||
21 | 58_TPTM | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mại | 1 | ||||||||||||||||||||||
22 | 58_TTTM | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại | 1 | ||||||||||||||||||||||
23 | 58_KTKT_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 1 | ||||||||||||||||||||||
24 | 58_ACCA_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 1 | ||||||||||||||||||||||
25 | 58_LUAT_AN | Luật | Luật thương mại quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
26 | 58_KTPT_AN | Kinh tế quốc tế | Kinh tế và Phát triển quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
27 | 58_KTQT_AN | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
28 | 58_NGHG_AN | Tài chính ngân hàng | Ngân hàng | 1 | ||||||||||||||||||||||
29 | 58_PTDT_AN | Tài chính ngân hàng | Phân tích và đầu tư tài chính | 1 | ||||||||||||||||||||||
30 | 58_TCQT_AN | Tài chính ngân hàng | Tài chính quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
31 | 58_QTKD_AN | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
32 | 58_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
33 | 58_KTDN_AN | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | ||||||||||||||||||||||
34 | 58_KTDN_NG | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | ||||||||||||||||||||||
35 | 58_KTDN_PH | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | ||||||||||||||||||||||
36 | 58_KTDN_TR | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | ||||||||||||||||||||||
37 | 58_TMQT_AN | Kinh tế | Thương mại quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
38 | Sinh viên Khóa 59, đăng ký theo phân bổ như sau: | |||||||||||||||||||||||||
39 | 59_CLCKDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | ||||||||||||||||||||||
40 | 59_LOG_AN | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
41 | 59_TTNB | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 1 | ||||||||||||||||||||||
42 | 59_CLCKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | ||||||||||||||||||||||
43 | 59_CLCKTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | ||||||||||||||||||||||
44 | 59_CLCQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | ||||||||||||||||||||||
45 | 59_CLCQTKS | Quản trị kinh doanh | Quản trị khách sạn (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | ||||||||||||||||||||||
46 | 59_CLCTC | Tài chính ngân hàng | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | ||||||||||||||||||||||
47 | 59_CTTTKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | ||||||||||
48 | 59_CTTTQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | ||||||||||
49 | 59_CTTTTC | Tài chính ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | ||||||||||
50 | 59_CHQ | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | ||||||||||||||||||||||
51 | 59_FHQ | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mai (Chương trình chất lượng cao) | 1 | ||||||||||||||||||||||
52 | 59_JHQ | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | ||||||||||||||||||||||
53 | 59_TATM | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | 1 | ||||||||||||||||||||||
54 | 59_TNTM | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | 1 | ||||||||||||||||||||||
55 | 59_TPTM | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mại | 1 | ||||||||||||||||||||||
56 | 59_TTTM | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại | 1 | ||||||||||||||||||||||
57 | 59_LUAT_AN | Luật | Luật thương mại quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
58 | 59_ACCA_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 1 | ||||||||||||||||||||||
59 | 59_KTKT_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 1 | ||||||||||||||||||||||
60 | 59_KTPT_AN | Kinh tế quốc tế | Kinh tế và Phát triển quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
61 | 59_KTQT_AN | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
62 | 59_KTQT_PH | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
63 | 59_NGHG_AN | Tài chính ngân hàng | Ngân hàng | 1 | ||||||||||||||||||||||
64 | 59_PTDT_AN | Tài chính ngân hàng | Phân tích và đầu tư tài chính | 1 | ||||||||||||||||||||||
65 | 59_TCQT_AN | Tài chính ngân hàng | Tài chính quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
66 | 59_QTKD_AN | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
67 | 59_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
68 | 59_KTDN_AN | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | ||||||||||||||||||||||
69 | 59_KTDN_NG | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | ||||||||||||||||||||||
70 | 59_KTDN_NH | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | ||||||||||||||||||||||
71 | 59_KTDN_PH | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | ||||||||||||||||||||||
72 | 59_KTDN_TR | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | ||||||||||||||||||||||
73 | 59_TMQT_AN | Kinh tế | Thương mại quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
74 | Sinh viên Khóa 60, đăng ký theo phân bổ như sau: | |||||||||||||||||||||||||
75 | 60_CLCKDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | ||||||||||||||||||||||
76 | 60_CLCKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | ||||||||||||||||||||||
77 | 60_CLCKTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | ||||||||||||||||||||||
78 | 60_CLCLUAT | Luật | Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | 1 | ||||||||||||||||||||||
79 | 60_CLCQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | ||||||||||||||||||||||
80 | 60_CLCQTKS | Quản trị kinh doanh | Quản trị khách sạn (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | ||||||||||||||||||||||
81 | 60_CLCTC | Tài chính ngân hàng | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | ||||||||||||||||||||||
82 | 60_LOG_AN | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
83 | 60_TTNB | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 1 | ||||||||||||||||||||||
84 | 60_CTTTKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | ||||||||||
85 | 60_CTTTQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | ||||||||||
86 | 60_CTTTTC | Tài chính ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | VP CTTT | ||||||||||
87 | 60_KTKT_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 1 | ||||||||||||||||||||||
88 | 60_ACCA_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 1 | ||||||||||||||||||||||
89 | 60_LUAT_AN | Luật | Luật thương mại quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
90 | 60_TATM | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | 1 | ||||||||||||||||||||||
91 | 60_TNTM | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | 1 | ||||||||||||||||||||||
92 | 60_TPTM | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mại | 1 | ||||||||||||||||||||||
93 | 60_TTTM | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại | 1 | ||||||||||||||||||||||
94 | 60_EHQ | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | ||||||||||||||||||||||
95 | 60_FHQ | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mai (Chương trình chất lượng cao) | 1 | ||||||||||||||||||||||
96 | 60_JHQ | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | ||||||||||||||||||||||
97 | 60_CHQ | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | ||||||||||||||||||||||
98 | 60_KTPT_AN | Kinh tế quốc tế | Kinh tế và Phát triển quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
99 | 60_KTQT_AN | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||
100 | 60_KTQT_PH | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 1 | ||||||||||||||||||||||