| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CĐN BÁCH KHOA HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH SINH VIÊN K14, K15 ĐĂNG KÝ HỌC LẠI TIN CĂN BẢN | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHẦN LÝ THUYẾT NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Mã SV | Họ | Tên | Lớp | Ngày sinh | Mã lớp LT | Tên lớp | ||||||||||||||||||
5 | 1 | CD231277 | Trịnh Việt | Anh | LTMT 2 K15 | 24/08/2005 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
6 | 2 | CD222105 | Nguyễn Việt | Anh | Ô TÔ 7 K14 | 19/04/2004 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
7 | 3 | CD232984 | Hoàng Tuấn | Anh | Ô TÔ 9 K15 | 15/08/2005 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
8 | 4 | CD230155 | Trần Cao Kỳ | Anh | TMĐT 1 K15 | 21/01/2004 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
9 | 5 | CD231576 | Chu Thanh | Bình | TĐH 1 K15 | 20/11/2005 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
10 | 6 | CD222006 | Hà Tiến | Cầu | Ô TÔ 7 K14 | 16/02/2004 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
11 | 7 | CD232405 | Đỗ Văn | Chuẩn | Ô TÔ 9 K15 | 28/03/2005 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
12 | 8 | CD233377 | Nguyễn Hải | Đăng | CĐT 3 K15 | 22/08/2005 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
13 | 9 | CD220261 | Nguyễn Văn Tiến | Đạt | ĐCN 3 K15 | 27/12/2004 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
14 | 10 | CD234264 | Đỗ Tuấn | Đạt | ĐCN 4 K15 | 21/08/2005 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
15 | 11 | CD230373 | Hoàng Trọng | Đạt | LTMT 1 K15 | 05/01/2005 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
16 | 12 | CD221580 | Nguyễn Đăng | Đạt | TMĐT K14 | 20/05/2004 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
17 | 13 | CD232997 | Bùi Đức | Doanh | Ô TÔ 2 K15 | 15/04/2005 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
18 | 14 | CD234431 | Nguyễn Kim Trung | Đức | CLC-ĐCN K15 | 05/09/2002 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
19 | 15 | CD220792 | Phan Minh | Đức | LTMT 2 K14 | 25/02/2004 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
20 | 16 | CD232885 | Nguyễn Bá | Dũng | CĐT 1 K15 | 21/03/2005 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
21 | 17 | CD234054 | Khổng Duy | Dũng | LTMT 1 K15 | 24/03/2005 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
22 | 18 | CD230321 | Nguyễn Ánh | Dương | TKĐH 1 K15 | 01/12/2004 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
23 | 19 | CD230365 | Ngô Anh | Duy | Ô TÔ 2 K15 | 11/01/2005 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
24 | 20 | CD233160 | Kiều Tiến | Duy | Ô TÔ 9 K15 | 25/06/2005 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
25 | 21 | CD232625 | Hà Mạnh | Duy | Ô TÔ 10 K15 | 10/11/2005 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
26 | 22 | CD232028 | Phan Khánh | Duy | TKĐH 6 K15 | 29/05/2005 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
27 | 23 | CD220233 | Phạm Quang | Hà | Ô TÔ 2 K14 | 06/07/2004 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
28 | 24 | CD230011 | Nguyễn Hồng | Hạnh | TKĐH 1 K15 | 29/10/2004 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
29 | 25 | CD221166 | Trần Minh | Hiếu | ĐTCN 1 K14 | 03/01/2004 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
30 | 26 | CD220119 | Lê Xuân | Hiếu | Ô TÔ 3 K14 | 16/04/2004 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
31 | 27 | CD234016 | Nguyễn Ngọc | Hoàng | CĐT 1 K15 | 26/11/2005 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
32 | 28 | CD233240 | Nguyễn Trung | Hoàng | CĐT 3 K15 | 27/09/2005 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
33 | 29 | CD233068 | Lương Văn | Hoàng | ĐCN 3 K15 | 21/07/2004 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
34 | 30 | CD233928 | Nguyễn Huy | Hoàng | LTMT 1 K15 | 30/10/2005 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
35 | 31 | CD223096 | Trần Huy | Học | TMĐT K14 | 01/01/2004 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
36 | 32 | CD222960 | Cao Văn | Hợp | ĐCN 3 K15 | 29/06/2004 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
37 | 33 | CD234105 | Nguyễn Trọng | Huấn | ĐCN 4 K15 | 18/11/2005 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
38 | 34 | CD234530 | Trần Kim | Hùng | Ô TÔ 7 K15 | 02/01/2005 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
39 | 35 | CD222859 | Lã Quang | Hưng | ĐDD K14 | 17/08/2004 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
40 | 36 | CD232485 | Phan Đình | Hữu | QTDN K15 | 09/01/2004 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
41 | 37 | CD234203 | Nguyễn Khắc | Huy | ĐCN 4 K15 | 26/11/2005 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
42 | 38 | CD230688 | Hoàng Anh | Huy | LTMT 1 K15 | 28/10/2005 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
43 | 39 | CD220060 | Mai Quang | Huy | QTM 1 K14 | 25/01/2002 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
44 | 40 | CD232655 | Nguyễn Xuân | Huy | TKĐH 6 K15 | 08/07/2005 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
45 | 41 | CD232945 | Vũ Đình | Khánh | ĐDD K15 | 03/09/2005 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
46 | 42 | CD231118 | Trần Văn | Khiêm | ƯDPM 1 K15 | 20/08/2005 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
47 | 43 | CD231928 | Trần Thị Nhật | Khuê | QTDN K15 | 19/06/2005 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
48 | 44 | CD230443 | Lê Thanh | Lâm | TĐH 1 K15 | 17/06/2004 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
49 | 45 | CD232611 | Đặng Đình | Lộc | CLC-ĐCN K15 | 06/11/2005 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
50 | 46 | CD230975 | Nguyễn Duy | Long | TĐH 1 K15 | 26/11/2005 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
51 | 47 | CD232703 | Tạ Đức | Lương | ĐTCN 2 K15 | 24/12/2005 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
52 | 48 | CD220949 | Phạm Văn | Mạnh | Ô TÔ 5 K14 | 07/01/2004 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
53 | 49 | CD230863 | Phạm Tiến | Mạnh | TĐH 1 K15 | 13/10/2005 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
54 | 50 | CD233008 | Phan Hồng | Minh | ĐTCN 2 K15 | 19/01/2005 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
55 | 51 | CD230241 | Trần Ngọc | Minh | Ô TÔ 1 K15 | 15/03/2004 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
56 | 52 | CD230372 | Nguyễn Văn | Minh | ƯDPM 1 K15 | 15/06/2005 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
57 | 53 | CD230086 | Nguyễn Trà | My | CLC-TKĐH K15 | 19/04/2004 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
58 | 54 | CD232926 | Nguyễn Thành | Nam | ĐDD K15 | 26/02/2005 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
59 | 55 | CD232254 | Đỗ Hoài | Nam | LTMT 4 K15 | 29/01/2005 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
60 | 56 | CD230394 | Lại Minh | Nam | Ô TÔ 2 K15 | 10/05/2005 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
61 | 57 | CD234067 | Hoàng Văn | Nam | TKĐH 2 K15 | 22/04/2005 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
62 | 58 | CD220562 | Đào Văn | Nhất | LTMT 1 K14 | 25/02/2004 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
63 | 59 | CD221911 | Nguyễn Văn | Ninh | CĐT 3 K14 | 24/09/2003 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
64 | 60 | CD231147 | Đinh Ngọc | Phan | LTMT 2 K15 | 19/08/2005 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
65 | 61 | CD230677 | Dương Trọng | Phát | LTMT 2 K15 | 07/06/2005 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
66 | 62 | CD234335 | Nguyễn Thế | Phong | ĐCN 4 K15 | 24/11/2005 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
67 | 63 | CD221633 | Đỗ Văn | Phúc | ĐTCN 1 K14 | 21/11/2004 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
68 | 64 | CD233308 | Nguyễn Hồng | Phúc | TMĐT 2 K15 | 28/09/2005 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
69 | 65 | CD221381 | Trần Lê | Phương | Ô TÔ 3 K14 | 02/09/2004 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
70 | 66 | CD234332 | Cao Anh | Quân | ĐCN 4 K15 | 19/02/2002 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
71 | 67 | CD232708 | Nguyễn Đức | Quang | Ô TÔ 1 K15 | 22/10/2003 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
72 | 68 | CD232365 | Lê Ngọc | Sơn | Ô TÔ 8 K15 | 21/10/2005 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
73 | 69 | CD233395 | Nguyễn Trần | Sơn | Ô TÔ 10 K15 | 26/11/2005 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
74 | 70 | CD231432 | Nguyễn Xuân | Sơn | TMĐT 1 K15 | 19/06/2005 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
75 | 71 | CD230473 | Dương Mạnh | Thái | QTM 1 K15 | 02/05/2005 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
76 | 72 | CD232568 | Bùi Văn | Thắng | CLC-ĐTCN K15 | 01/11/2005 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
77 | 73 | CD230395 | Kiều Việt | Thắng | ĐTCN 1 K15 | 17/10/2004 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
78 | 74 | CD223509 | Nguyễn Viết | Thắng | QTM 3 K14 | 11/06/2004 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
79 | 75 | CD234488 | Lê Quang | Thắng | TMĐT 1 K15 | 08/01/2004 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
80 | 76 | CD231166 | Nguyễn Việt | Thanh | TKĐH 2 K15 | 15/10/2005 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
81 | 77 | CD232041 | Ngô Văn | Thành | TĐH 2 K15 | 16/11/2005 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
82 | 78 | CD230040 | Nguyễn Quang Đức | Thành | ƯDPM 1 K15 | 16/07/2000 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
83 | 79 | CD231843 | Trịnh Văn | Thạo | Ô TÔ 10 K15 | 01/09/2005 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
84 | 80 | CD222590 | Bế Đức | Thịnh | CĐT 4 K14 | 14/01/2004 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
85 | 81 | CD234437 | Nguyễn Huy | Thịnh | CLC-ĐTCN K15 | 27/03/2004 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
86 | 82 | CD231685 | Đào Viết | Thường | TĐH 1 K15 | 09/11/2005 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
87 | 83 | CD234451 | Trịnh Việt | Tiến | ĐTCN 2 K15 | 17/10/2005 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
88 | 84 | CD230229 | Trịnh Ngọc | Tiến | LTMT 1 K15 | 18/12/2003 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
89 | 85 | CD230697 | Trần Trọng | Tiến | LTMT 2 K15 | 21/12/2005 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
90 | 86 | CD231330 | Nguyễn Hữu | Tiến | LTMT 2 K15 | 19/10/2005 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
91 | 87 | CD234267 | Quách Văn | Trường | ĐTCN 2 K15 | 24/03/2005 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
92 | 88 | CD234263 | Nguyễn Quân | Trường | QTDN K15 | 22/10/2005 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
93 | 89 | CD235004 | Phạm Anh | Tú | Ô TÔ 9 K15 | 17/09/2000 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
94 | 90 | CD230711 | Trần Minh | Tuấn | LTMT 1 K15 | 26/09/2005 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
95 | 91 | CD233169 | Nguyễn Văn | Tuấn | LTMT 6 K15 | 21/02/2003 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
96 | 92 | CD232654 | Bùi Sỹ | Tuấn | Ô TÔ 10 K15 | 28/11/2005 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||
97 | 93 | CD220302 | Vũ Minh | Tuệ | Ô TÔ 10 K15 | 13/08/2004 | 254414 | Học lại LT 02 | ||||||||||||||||||
98 | 94 | CD233926 | Trần Văn | Tùng | ĐCN 4 K15 | 10/03/2005 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
99 | 95 | CD223273 | Nguyễn Mạnh | Tùng | ĐTCN 3 K14 | 02/06/2004 | 254413 | Học lại LT 01 | ||||||||||||||||||
100 | 96 | CD233602 | Lê Đình | Văn | TKĐH 3 K15 | 15/01/2004 | 254415 | Học lại LT 03 | ||||||||||||||||||