| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC DUY TÂN | NĂM HỌC 2024-2025 | ||||||||||||||||||||||||
2 | BAN ĐÀO TẠO | LỊCH THI KTHP HỌC KỲ I - TUẦN 19--22 (DỰ KIẾN) | ||||||||||||||||||||||||
3 | (TT KHẢO THÍ PHỐI HỢP VỚI CÁC ĐƠN VỊ LIÊN QUAN ĐIỀU ĐỘNG CHỦ TRÌ, GIÁM SÁT, GIÁM THỊ COI THI) | |||||||||||||||||||||||||
4 | (CÁC KHOA KIỂM TRA VÀ PHẢN HỒI VỀ BAN ĐÀO TẠO TRƯỚC 16H00 NGÀY 06/12/2024, QUA ĐỊA CHỈ EMAIL: nguyenkimduc@duytan.edu.vn, phancongnam@dtu.edu.vn) | |||||||||||||||||||||||||
5 | STT | Thứ | Ngày thi | Giờ thi | Mã ngành | Mã số | Mã môn | Môn thi | Hình thức thi | Khối thi | Lần thi | SL Phòng | SL SV | Phòng thi | Địa điểm | Khoa chủ trì | Ghi chú | |||||||||
6 | 1 | 2 | 12/23/2024 | 07h30 | BME | 353 | BME 353 | Công Nghệ Chẩn Đoán Hình Ảnh | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | BME 353 (A) | 1 | 1 | 10 | Tòa nhà C (404) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
7 | 2 | 2 | 12/23/2024 | 07h30 | SPM | 200 | SPM 200 | Truyền Thông & Giáo Dục Sức Khỏe | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | SPM 200 (A-C-E) | 1 | 10 | 212 | Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
8 | 3 | 2 | 12/23/2024 | 07h30 | ANA | 203 | ANA 203 | Mô Phôi | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ANA 203 (A) | 1 | 1 | 27 | Tòa nhà F (505) | Hòa Khánh Nam | Y | Đề riêng | |||||||||
9 | 4 | 2 | 12/23/2024 | 07h30 | LAW | 392 | LAW 392 | Pháp Chế Dược | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | LAW 392 (A-C) | 1 | 9 | 180 | Tòa nhà F (502-503-504-508-509-510-511-512) | Hòa Khánh Nam | Dược | ||||||||||
10 | 5 | 2 | 12/23/2024 | 07h30 | AHI | 391 | AHI 391 | Lịch Sử Kiến Trúc Phương Đông & Việt Nam | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | AHI 391 (C-E-G-I) | 1 | 14 | 308 | Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504) | Hòa Khánh Nam | Kiến trúc | ||||||||||
11 | 6 | 2 | 12/23/2024 | 07h30 | PSU-HOS | 402 | PSU-HOS 402 | Quản Trị Khách Sạn | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PSU-HOS 402 (AIS) | 1 | 3 | 59 | Tòa nhà G (301-302-303) | Hòa Khánh Nam | Trường Du lịch | ||||||||||
12 | 7 | 2 | 12/23/2024 | 07h30 | CHE | 101 | CHE 101 | Hóa Học Đại Cương | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHE 101 (E-G-I-K-M-O) | 1 | 29 | 605 | Tòa nhà G (304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | MT & KHTN | ||||||||||
13 | 8 | 2 | 12/23/2024 | 07h30 | STA | 285 | STA 285 | Probability Theory, Random Processes and Statistical Inference | Tự luận, Phòng LT | STA 285 (A-C-E) | 1 | 5 | 116 | Tòa nhà C (401-402-504(3)) | Hòa Khánh Nam | KHMT | ||||||||||
14 | 9 | 2 | 12/23/2024 | 07h30 | IB | 351 | IB 351 | Thương Mại Quốc Tế | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IB 351 (K) | 1 | 4 | 86 | 208(4) | 254 Nguyễn Văn Linh | QTKD | Đề riêng | |||||||||
15 | 10 | 2 | 12/23/2024 | 07h30 | MEC | 201 | MEC 201 | Cơ Lý Thuyết 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MEC 201 (A) | 1 | 3 | 60 | 213-214 | 254 Nguyễn Văn Linh | Xây dựng | ||||||||||
16 | 11 | 2 | 12/23/2024 | 07h30 | ENG | 218 | ENG 218 | Listening - Level 3 | Nghe, Trắc nghiệm, Phòng LT | ENG 218 (CO-CQ-CS-CU-CW-CY-EA-EC-EE-EG) | 1 | 20 | 430 | 307-308-313-314-401-407-408-414-503-514-703-801A-802-803-901A-902-903-1001A-1002-1003 | 254 Nguyễn Văn Linh | Tiếng Anh | ||||||||||
17 | 12 | 2 | 12/23/2024 | 09h30 | PHY | 341 | PHY 341 | Vật Lý Ứng Dụng Cho Cơ Khí | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PHY 341 (A-C-E) | 1 | 14 | 302 | Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504) | Hòa Khánh Nam | MT & KHTN | ||||||||||
18 | 13 | 2 | 12/23/2024 | 09h30 | LAW | 201 | LAW 201 | Pháp Luật Đại Cương | Trắc nghiệm, Phòng LT | LAW 201 (I-K-M-O-Q-S) | 1 | 55 | 1173 | Tòa nhà C (401-402-404), Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | Luật | ||||||||||
19 | 14 | 2 | 12/23/2024 | 09h30 | IS-ENG | 236 | IS-ENG 236 | English for International School - Level 5 | Nghe, trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IS-ENG 236 (CSIS-AIS-EIS-GIS-IIS-KIS-MIS-OIS-QIS-SIS-UIS-WIS) | 1 | 20 | 428 | 213-307-308-313-314-401-407-408-414-503-514-703-801A-802-803-901A-902-903-1002-1003 | 254 Nguyễn Văn Linh | Đào Tạo Quốc Tế | ||||||||||
20 | 15 | 2 | 12/23/2024 | 09h30 | COM | 204 | COM 204 | Nhập Môn Quan Hệ Công Chúng | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | COM 204 (A) | 1 | 2 | 47 | 214 | 254 Nguyễn Văn Linh | KHXH & NV | ||||||||||
21 | 16 | 2 | 12/23/2024 | 09h30 | PSU-MGT | 403 | PSU-MGT 403 | Quản Trị Chiến Lược | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PSU-MGT 403 (AIS-CIS-EIS-GIS) | 1 | 5 | 115 | Tòa nhà C (501-504(3)) | Hòa Khánh Nam | Đào Tạo Quốc Tế | ||||||||||
22 | 17 | 2 | 12/23/2024 | 09h30 | IS | 385 | IS 385 | Kỹ Thuật Thương Mại Điện Tử | Tự luận, PM | IS 385 (C-E-G-I) | 1 | 5 | 170 | 501-502-507-508-609 | K7/25 Quang Trung | CNTT | ||||||||||
23 | 18 | 2 | 12/23/2024 | 13h30 | CS | 434 | CS 434 | Công Cụ & Phương Pháp Thiết Kế - Quản Lý (Phần Mềm) | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CS 434 (M-O-Q-S-U-W-Y) | 1 | 14 | 353 | Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504) | Hòa Khánh Nam | CNTT | ||||||||||
24 | 19 | 2 | 12/23/2024 | 13h30 | MGO | 403 | MGO 403 | Các Mô Hình Ra Quyết Định | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MGO 403 (A-C-E-G-I-K-M-Q-S-U-W-Y) | 1 | 52 | 1124 | Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | Marketing | ||||||||||
25 | 20 | 2 | 12/23/2024 | 13h30 | IS | 253 | IS 253 | Hệ Thống Thông Tin Du Lịch | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IS 253 (A-C-G-I) | 1 | 12 | 294 | 208(4)-213-214-307-308 | 254 Nguyễn Văn Linh | Trường Du lịch | ||||||||||
26 | 21 | 2 | 12/23/2024 | 13h30 | CHI | 118 | CHI 118 | Nghe (tiếng Trung) 1 | Nghe, trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHI 118 (AS-AU-AK-AM-C-CA-CC-E-G) | 1 | 17 | 354 | 313-314-401-407-408-414-503-514-703-801A-802-803-901A-902-903-1002-1003 | 254 Nguyễn Văn Linh | Tiếng Trung | ||||||||||
27 | 22 | 2 | 12/23/2024 | 15h30 | MGT | 406 | MGT 406 | Khởi Sự Doanh Nghiệp | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MGT 406 (C-E-G-I-Q) | 1 | 19 | 473 | Tòa nhà C (401-402-404-501-504(4)), Tòa nhà E (304-401-402-404-405-501-504) | Hòa Khánh Nam | QTKD | ||||||||||
28 | 23 | 2 | 12/23/2024 | 15h30 | MGT | 406 | MGT 406 | Khởi Sự Doanh Nghiệp | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MGT 406 (M-O) | 1 | 4 | 100 | Tòa nhà E (204-205-301) | Hòa Khánh Nam | QTKD | Đề riêng | |||||||||
29 | 24 | 2 | 12/23/2024 | 15h30 | CUL | 251 | CUL 251 | Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CUL 251 (A-C-E-G-I-K-M-O-Q-S-U-W) | 1 | 52 | 1100 | Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
30 | 25 | 2 | 12/23/2024 | 15h30 | LAW | 230 | LAW 230 | Luật Hành Chính | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | LAW 230 (A) | 1 | 4 | 70 | 208(4) | 254 Nguyễn Văn Linh | Luật | ||||||||||
31 | 26 | 2 | 12/23/2024 | 15h30 | IS-CR | 250 | IS-CR 250 | Foundations of Computer Systems | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IS-CR 250 (A) | 1 | 1 | 24 | 213 | 254 Nguyễn Văn Linh | ADP | ||||||||||
32 | 27 | 2 | 12/23/2024 | 15h30 | EE | 219 | EE 219 | Các Nguồn Năng Lượng Tái Tạo | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | EE 219 (A) | 1 | 2 | 46 | 214 | 254 Nguyễn Văn Linh | Điện - Điện tử | ||||||||||
33 | 28 | 2 | 12/23/2024 | 15h30 | CHI | 118 | CHI 118 | Nghe (tiếng Trung) 1 | Nghe, trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHI 118 (AA-AC-I-K-Q-S-U-W-Y) | 1 | 16 | 344 | 307-308-313-314-401-407-408-414-503-514-703-801A-802-803-902-903 | 254 Nguyễn Văn Linh | Tiếng Trung | ||||||||||
34 | 29 | 2 | 12/23/2024 | 18h00 | ENG | 166 | ENG 166 | Reading - Level 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ENG 166 (EM-EO-EQ-ES-EU-EW-EY-GA-GC-GE-GG-GI-GK-GM-GO-GQ-GS-GU-GW-GY-IA-IC-IE-IG-II-IK-IM-IO-IQ) | 1 | 55 | 1160 | Tòa nhà C (401-402-404), Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
35 | 30 | 2 | 12/23/2024 | 18h00 | ENG | 126 | ENG 126 | Reading - Level 1 (International School) | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ENG 126 (A-C-E-G-I-K-M) | 1 | 9 | 239 | Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
36 | 31 | 2 | 12/23/2024 | 18h00 | KOR | 102 | KOR 102 | Hàn Ngữ Sơ Cấp 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | KOR 102 (A-C) | 1 | 3 | 62 | Tòa nhà E (405-501) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Hàn | ||||||||||
37 | 32 | 2 | 12/23/2024 | 18h00 | CIE | 225 | CIE 225 | Giới Thiệu về Mô Hình Thông Tin Công Trình | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CIE 225 (A) | 1 | 2 | 48 | Tòa nhà E (504) | Hòa Khánh Nam | Xây Dựng | ||||||||||
38 | 33 | 2 | 12/23/2024 | 18h00 | DTE-CS | 231 | DTE-CS 231 | Asia Community with IT | Trắc nghiệm, Phòng LT | DTE-CS 231 (AIS) | 1 | 3 | 67 | Tòa nhà C (504(3)) | Hòa Khánh Nam | Đào Tạo Quốc Tế | ||||||||||
39 | 34 | 2 | 12/23/2024 | 18h00 | MKT | 253 | MKT 253 | Tiếp Thị Du Lịch | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MKT 253 (A-C-E-G-I-K) | 1 | 22 | 543 | 208(4)-213-214-307-308-313-314-407-408-414 | 254 Nguyễn Văn Linh | Trường Du lịch | ||||||||||
40 | 35 | 2 | 12/23/2024 | 18h00 | MKT | 359 | MKT 359 | Tiếp Thị Địa Phương | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MKT 359 (A-C) | 1 | 9 | 167 | 401-503-514-703-801A-801B-802-803 | 254 Nguyễn Văn Linh | Marketing | ||||||||||
41 | 36 | 2 | 12/23/2024 | 18h00 | IS-ENG | 236 | IS-ENG 236 | English for International School - Level 5 | Vấn đáp, Phòng LT | IS-ENG 236 (AMIS-MIS-OIS-QIS-SIS-UIS-WIS) | 1 | 12 | 249 | 304-307-310-403-404-503-510(3) | K7/25 Quang Trung | Đào Tạo Quốc Tế | ||||||||||
42 | 37 | 2 | 12/23/2024 | 18h00 | AET | 347 | AET 347 | Đồ án CDIO | Vấn đáp, Phòng LT | AET 347 (G) | 1 | 2 | 29 | 511 | K7/25 Quang Trung | Cơ Khí | ||||||||||
43 | 38 | 2 | 12/23/2024 | 18h00 | IS-ACC | 201 | IS-ACC 201 | Principles of Accounting I | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IS-ACC 201 (A) | 1 | 1 | 20 | 712 | K7/25 Quang Trung | ADP | ||||||||||
44 | 39 | 2 | 12/23/2024 | 18h00 | CS | 311 | CS 311 | Lập Trình Hướng Đối Tượng | Tự luận, PM | CS 311 (A-AA-AG-AI-AK) | 1 | 5 | 212 | 501-502-507-508-609 | K7/25 Quang Trung | CNTT | ||||||||||
45 | 40 | 3 | 12/24/2024 | 07h30 | MT | 402 | MT 402 | Chẩn Đoán Hình Ảnh | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MT 402 (A) | 1 | 4 | 78 | 208(4) | 254 Nguyễn Văn Linh | Y | ||||||||||
46 | 41 | 3 | 12/24/2024 | 07h30 | SUR | 509 | SUR 509 | Ngoại Bệnh Lý II | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | SUR 509 (C) | 1 | 4 | 79 | 213-214 | 254 Nguyễn Văn Linh | Y | ||||||||||
47 | 42 | 3 | 12/24/2024 | 07h30 | BIO | 252 | BIO 252 | Sinh Học Phân Tử | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | BIO 252 (A-C-E-G-I) | 1 | 6 | 144 | 307-308-313 | 254 Nguyễn Văn Linh | Y | ||||||||||
48 | 43 | 3 | 12/24/2024 | 07h30 | PMY | 400 | PMY 400 | Dược Lý Học Nâng Cao cho Y | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PMY 400 (A-C) | 1 | 6 | 131 | 314-407-414 | 254 Nguyễn Văn Linh | Y | ||||||||||
49 | 44 | 3 | 12/24/2024 | 07h30 | IMD | 413 | IMD 413 | Huyết Học | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IMD 413 (E-G) | 1 | 5 | 102 | 401-408-514 | 254 Nguyễn Văn Linh | Y | ||||||||||
50 | 45 | 3 | 12/24/2024 | 07h30 | ENG | 383 | ENG 383 | Anh Văn Lễ Tân | Vấn đáp, Phòng LT | ENG 383 (A) | 1 | 1 | 16 | 1002 | 254 Nguyễn Văn Linh | Tiếng Anh | ||||||||||
51 | 46 | 3 | 12/24/2024 | 07h30 | ACC | 480 | ACC 480 | Kế Toán Hành Chính Sự Nghiệp 3 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ACC 480 (A) | 1 | 1 | 13 | 703 | 254 Nguyễn Văn Linh | Kế Toán | ||||||||||
52 | 47 | 3 | 12/24/2024 | 07h30 | MEC | 202 | MEC 202 | Cơ Lý Thuyết 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MEC 202 (A-C-Q-S-U-W) | 1 | 10 | 198 | 801A-801B-802-803-901A-901B-902-903-1001A-1001B | 254 Nguyễn Văn Linh | Xây dựng | ||||||||||
53 | 48 | 3 | 12/24/2024 | 07h30 | CS | 395 | CS 395 | Tin Sinh Học | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CS 395 (A) | 1 | 1 | 8 | 503 | 254 Nguyễn Văn Linh | TT Sinh Học Phân Tử | ||||||||||
54 | 49 | 3 | 12/24/2024 | 07h30 | CR | 264 | CR 264 | Lập Trình Assembler / COBOL | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CR 264 (A) | 1 | 1 | 13 | 1003 | 254 Nguyễn Văn Linh | Điện - Điện tử | ||||||||||
55 | 50 | 3 | 12/24/2024 | 07h30 | ENG | 229 | ENG 229 | Speaking - Level 2 (International School) | Vấn đáp, Phòng LT | ENG 229 (A) | 1 | 2 | 35 | 1101 | 254 Nguyễn Văn Linh | Tiếng Anh | ||||||||||
56 | 51 | 3 | 12/24/2024 | 07h30 | ITD | 405 | ITD 405 | Lịch Sử Thiết Kế Nội Thất | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ITD 405 (A) | 1 | 1 | 10 | 1102 | 254 Nguyễn Văn Linh | Kiến Trúc | ||||||||||
57 | 52 | 3 | 12/24/2024 | 07h30 | HIS | 362 | HIS 362 | Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | HIS 362 (O-Q-S-U-W) | 1 | 54 | 1143 | Tòa nhà C (401-402), Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
58 | 53 | 3 | 12/24/2024 | 07h30 | ENG | 129 | ENG 129 | Speaking - Level 1 (International School) | Vấn đáp, Phòng LT | ENG 129 (AHTI-CHTI-EHTI) | 1 | 7 | 121 | Tòa nhà E (204-205-301-304-401) | Hòa Khánh Nam | Trường Du lịch | ||||||||||
59 | 54 | 3 | 12/24/2024 | 07h30 | CHI | 105 | CHI 105 | Ngữ Âm & Chữ Viết Tiếng Trung | Vấn đáp, Phòng LT | CHI 105 (AE-AG-AI) | 1 | 7 | 117 | Tòa nhà E (402-404-405-501-504) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Trung | ||||||||||
60 | 55 | 3 | 12/24/2024 | 07h30 | DEN | 481 | DEN 481 | Nha Chu 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | DEN 481 (A) | 1 | 4 | 83 | Tòa nhà C (504(4)) | Hòa Khánh Nam | Răng - Hàm - Mặt | ||||||||||
61 | 56 | 3 | 12/24/2024 | 07h30 | ANA | 607 | ANA 607 | Phẫu Thuật Miệng 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ANA 607 (C) | 1 | 3 | 57 | Tòa nhà C (404-501) | Hòa Khánh Nam | Răng - Hàm - Mặt | ||||||||||
62 | 57 | 3 | 12/24/2024 | 09h30 | MKT | 251 | MKT 251 | Tiếp Thị Căn Bản | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MKT 251 (A-C-E-G-I-K-M) | 1 | 36 | 786 | 208(4)-213-214-307-308-313-314-407-408-414-503-514-703-801A-801B-802-803-901A-901B-902-903-1001A-1001B-1002 | 254 Nguyễn Văn Linh | Marketing | ||||||||||
63 | 58 | 3 | 12/24/2024 | 09h30 | MKT | 251 | MKT 251 | Tiếp Thị Căn Bản | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MKT 251 (O) | 1 | 2 | 29 | 401 | 254 Nguyễn Văn Linh | Marketing | Đề riêng | |||||||||
64 | 59 | 3 | 12/24/2024 | 09h30 | CIE | 481 | CIE 481 | Quản Lý Hồ Sơ & Hợp Đồng Xây Dựng | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CIE 481 (A) | 1 | 1 | 11 | 1003 | 254 Nguyễn Văn Linh | Xây Dựng | ||||||||||
65 | 60 | 3 | 12/24/2024 | 09h30 | MKT | 359 | MKT 359 | Tiếp Thị Địa Phương | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MKT 359 (K) | 1 | 3 | 67 | 1101-1102 | 254 Nguyễn Văn Linh | Marketing | Đề riêng | |||||||||
66 | 61 | 3 | 12/24/2024 | 09h30 | SE | 445 | SE 445 | Tích Hợp Hệ Thống | Tự luận, Phòng LT | SE 445 (A-C-E-G-I-K) | 1 | 26 | 512 | Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316) | Hòa Khánh Nam | CNTT | ||||||||||
67 | 62 | 3 | 12/24/2024 | 09h30 | OB | 253 | OB 253 | Tổng Quan Hành Vi Tổ Chức trong Du Lịch | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | OB 253 (A-C-E-G) | 1 | 20 | 390 | Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512) | Hòa Khánh Nam | Trường Du lịch | ||||||||||
68 | 63 | 3 | 12/24/2024 | 09h30 | CHI | 168 | CHI 168 | Nghe (tiếng Trung) 2 | Nghe, trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHI 168 (A-AC-AE-AG-AI-C-I-M-O-Q-S) | 1 | 18 | 399 | Tòa nhà G (401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Trung | ||||||||||
69 | 64 | 3 | 12/24/2024 | 09h30 | PSU-HOS | 403 | PSU-HOS 403 | Quản Trị Cơ Sở Vật Chất Khách Sạn | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PSU-HOS 403 (AIS) | 1 | 2 | 44 | Tòa nhà C (501) | Hòa Khánh Nam | Trường Du lịch | ||||||||||
70 | 65 | 3 | 12/24/2024 | 09h30 | ENG | 129 | ENG 129 | Speaking - Level 1 (International School) | Vấn đáp, Phòng LT | ENG 129 (GHTI-IHTI-KHTI) | 1 | 7 | 126 | Tòa nhà C (401-402-404-504(4)) | Hòa Khánh Nam | Trường Du lịch | ||||||||||
71 | 66 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | LAW | 308 | LAW 308 | Luật Dân Sự 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | LAW 308 (A-C) | 1 | 8 | 165 | 208(4)-213-214 | 254 Nguyễn Văn Linh | Luật | ||||||||||
72 | 67 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | CHI | 167 | CHI 167 | Viết (tiếng Trung) 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHI 167 (A-C-I-K) | 1 | 8 | 161 | 307-308-313-314 | 254 Nguyễn Văn Linh | Tiếng Trung | ||||||||||
73 | 68 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | SCM-A | 201 | SCM-A 201 | Giới Thiệu Logistics & Quản lý Chuỗi cung Ứng | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | SCM-A 201 (A-C-E) | 1 | 12 | 267 | 407-408-414-503-514-703-801A-801B-802 | 254 Nguyễn Văn Linh | Kinh tế - Tài chính | ||||||||||
74 | 69 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | FIN | 373 | FIN 373 | Mô Hình Hóa Tài Chính | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | FIN 373 (A) | 1 | 1 | 14 | 803 | 254 Nguyễn Văn Linh | Kinh tế - Tài chính | ||||||||||
75 | 70 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | IS-CS | 353 | IS-CS 353 | Object-Oriented Analysis & Design | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IS-CS 353 (A) | 1 | 1 | 26 | 401 | 254 Nguyễn Văn Linh | ADP | ||||||||||
76 | 71 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | CS | 430 | CS 430 | Kỹ Nghệ Bảo Mật | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CS 430 (A) | 1 | 1 | 13 | 901A | 254 Nguyễn Văn Linh | KTMMT & TT | ||||||||||
77 | 72 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | PNU-CR | 363 | PNU-CR 363 | Operating System with Embedded System Design | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PNU-CR 363 (A) | 1 | 1 | 13 | 901B | 254 Nguyễn Văn Linh | Điện - Điện tử | ||||||||||
78 | 73 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | IS-MTH | 103 | IS-MTH 103 | Advanced Mathematics A1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IS-MTH 103 (A) | 1 | 2 | 30 | 902-903 | 254 Nguyễn Văn Linh | ADP | ||||||||||
79 | 74 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | DS | 423 | DS 423 | Machine Learning with Large Datasets | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | DS 423 (A) | 1 | 1 | 11 | 1001A | 254 Nguyễn Văn Linh | KHMT | ||||||||||
80 | 75 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | JOU | 439 | JOU 439 | Truyền Hình | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | JOU 439 (A) | 1 | 1 | 9 | 1001B | 254 Nguyễn Văn Linh | KHXH & NV | ||||||||||
81 | 76 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | LIN | 251 | LIN 251 | Cơ Sở Ngôn Ngữ Học | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | LIN 251 (A) | 1 | 1 | 14 | 1002 | 254 Nguyễn Văn Linh | KHXH & NV | ||||||||||
82 | 77 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | PSU-HOS | 401 | PSU-HOS 401 | Quản Trị Nhà Hàng | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PSU-HOS 401 (AIS) | 1 | 1 | 7 | 1003 | 254 Nguyễn Văn Linh | Trường Du lịch | ||||||||||
83 | 78 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | IS-PSY | 151 | IS-PSY 151 | Principles of Psychology | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IS-PSY 151 (A) | 1 | 1 | 27 | 1101 | 254 Nguyễn Văn Linh | ADP | ||||||||||
84 | 79 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | PNU-IE | 432 | PNU-IE 432 | Machine Elements | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PNU-IE 432 (A) | 1 | 1 | 13 | 1102 | 254 Nguyễn Văn Linh | Cơ Khí | ||||||||||
85 | 80 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | OB | 251 | OB 251 | Tổng Quan Hành Vi Tổ Chức | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | OB 251 (A-C-E-G-I-K-M) | 1 | 33 | 699 | Tòa nhà E (205), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | Marketing | ||||||||||
86 | 81 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | OB | 251 | OB 251 | Tổng Quan Hành Vi Tổ Chức | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | OB 251 (O-Q-S-U) | 1 | 12 | 321 | Tòa nhà E (301-304-401-402-404-405-501-504) | Hòa Khánh Nam | Marketing | Đề riêng | |||||||||
87 | 82 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | IS-CS | 468 | IS-CS 468 | Artificial Intelligence (for Business) | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IS-CS 468 (AIS) | 1 | 1 | 17 | Tòa nhà C (401) | Hòa Khánh Nam | Đào Tạo Quốc Tế | ||||||||||
88 | 83 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | CSU-MEC | 212 | CSU-MEC 212 | Sức Bền Vật Liệu 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CSU-MEC 212 (AIS) | 1 | 1 | 15 | Tòa nhà C (402) | Hòa Khánh Nam | Đào Tạo Quốc Tế | ||||||||||
89 | 84 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | FSH | 443 | FSH 443 | Quản Lý Chất Lượng Sản Phẩm May | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | FSH 443 (A) | 1 | 1 | 16 | Tòa nhà C (404) | Hòa Khánh Nam | Mỹ thuật Ứng dụng | ||||||||||
90 | 85 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | MGT | 435 | MGT 435 | Môi Giới Bất Động Sản | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MGT 435 (A) | 1 | 1 | 16 | Tòa nhà C (501) | Hòa Khánh Nam | QTKD | ||||||||||
91 | 86 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | DEN | 471 | DEN 471 | Nội Nha & Chữa Răng 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | DEN 471 (C) | 1 | 4 | 84 | Tòa nhà C (504(4)) | Hòa Khánh Nam | Răng - Hàm - Mặt | ||||||||||
92 | 87 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | KOR | 109 | KOR 109 | Nói 1 | Vấn đáp, Phòng LT | KOR 109 (A-C-E) | 1 | 7 | 105 | Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Hàn | ||||||||||
93 | 88 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | ECL | 352 | ECL 352 | Sinh Thái Hải Dương | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ECL 352 (A) | 1 | 1 | 15 | Tòa nhà E (204) | Hòa Khánh Nam | MT & KHTN | ||||||||||
94 | 89 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | KOR | 308 | KOR 308 | Nghe 3 | Nghe, trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | KOR 308 (A-C-E-G-K-M) | 1 | 12 | 244 | Tòa nhà F (404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Hàn | ||||||||||
95 | 90 | 3 | 12/24/2024 | 13h30 | ID | 431 | ID 431 | Thiết Kế Mỹ Thuật Công Nghiệp trong Cơ Khí | Trắc nghiệm + Tự luận, PM | ID 431 (G-I) | 1 | 2 | 96 | 501-507 | K7/25 Quang Trung | Cơ Khí | ||||||||||
96 | 91 | 3 | 12/24/2024 | 15h30 | CR | 424 | CR 424 | Lập Trình Ứng Dụng cho các Thiết Bị Di Động | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CR 424 (A-AA-AC-AE-AG-AI-AK-AM-AO-AQ-AS-C-E-G-I-K-M-O-Q-S-U-W) | 1 | 44 | 1013 | Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509) | Hòa Khánh Nam | CNTT | ||||||||||
97 | 92 | 3 | 12/24/2024 | 15h30 | IB | 404 | IB 404 | Nghiệp Vụ Xuất Nhập Khẩu | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IB 404 (A) | 1 | 5 | 124 | Tòa nhà C (401-504(4)) | Hòa Khánh Nam | QTKD | ||||||||||
98 | 93 | 3 | 12/24/2024 | 15h30 | ANA | 556 | ANA 556 | Phẫu Thuật Hàm Mặt 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ANA 556 (A) | 1 | 3 | 58 | Tòa nhà C (402-501) | Hòa Khánh Nam | Răng - Hàm - Mặt | ||||||||||
99 | 94 | 3 | 12/24/2024 | 15h30 | ECL | 301 | ECL 301 | Đại Cương Sinh Thái Học | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ECL 301 (A) | 1 | 1 | 10 | Tòa nhà C (404) | Hòa Khánh Nam | MT & KHTN | ||||||||||
100 | 95 | 3 | 12/24/2024 | 15h30 | EVR | 405 | EVR 405 | Quản Lý Môi Trường Đô Thị & Công Nghiệp | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | EVR 405 (A) | 1 | 1 | 5 | Tòa nhà F (108) | Hòa Khánh Nam | MT & KHTN | ||||||||||