| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÂN BỔ ĐĂNG KÝ TÍN CHỈ HỌC KỲ 1 - NĂM HỌC 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI GIAN ĐĂNG KÝ HẰNG NGÀY: TỪ 09H00 ĐẾN 20H00 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | Phân bổ đăng ký Đợt 01 | Đợt 02 | Đợt 03 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | Khối đăng ký | Ngành | Chuyên ngành | 26/6 | 27/6 | 28/6 | 29/6 | 30/6 | 01/7 | 02/7 | 03/7 | 04/7 | 05/7 | 06/7 | 07/7 | 08/7 | 09/7 | 10/7 | 11/7 | 25/7 | 26/7 | 27/7 | 28/7 | 29/7 | 30/7 | 08/8 | 09/8 | 10/8 | 11/8 | 12/8 | 13/8 | |||||||||
7 | SV các khóa từ 58 trở về trước | Tất cả các chuyên ngành | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
8 | Sinh viên Khóa 59, đăng ký theo phân bổ như sau: | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | 59_CLCKDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
10 | 59_LOG_AN | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
11 | 59_TTNB | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
12 | 59_CLCKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
13 | 59_CLCKTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
14 | 59_CLCQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
15 | 59_CLCQTKS | Quản trị kinh doanh | Quản trị khách sạn (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
16 | 59_CLCTC | Tài chính ngân hàng | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
17 | 59_CTTTKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | |||||||||
18 | 59_CTTTQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | |||||||||
19 | 59_CTTTTC | Tài chính ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | |||||||||
20 | 59_CHQ | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
21 | 59_FHQ | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mai (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
22 | 59_JHQ | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
23 | 59_TATM | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
24 | 59_TNTM | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
25 | 59_TPTM | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
26 | 59_TTTM | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
27 | 59_LUAT_AN | Luật | Luật thương mại quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
28 | 59_ACCA_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
29 | 59_KTKT_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
30 | 59_KTPT_AN | Kinh tế quốc tế | Kinh tế và Phát triển quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
31 | 59_KTQT_AN | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
32 | 59_KTQT_PH | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
33 | 59_NGHG_AN | Tài chính ngân hàng | Ngân hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
34 | 59_PTDT_AN | Tài chính ngân hàng | Phân tích và đầu tư tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
35 | 59_TCQT_AN | Tài chính ngân hàng | Tài chính quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
36 | 59_QTKD_AN | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
37 | 59_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
38 | 59_KTDN_AN | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
39 | 59_KTDN_NG | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
40 | 59_KTDN_NH | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
41 | 59_KTDN_PH | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
42 | 59_KTDN_TR | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
43 | 59_TMQT_AN | Kinh tế | Thương mại quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
44 | Sinh viên Khóa 60, đăng ký theo phân bổ như sau: | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | 60_CLCKDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
46 | 60_CLCKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
47 | 60_CLCKTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
48 | 60_CLCLUAT | Luật | Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
49 | 60_CLCQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
50 | 60_CLCQTKS | Quản trị kinh doanh | Quản trị khách sạn (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
51 | 60_CLCTC | Tài chính ngân hàng | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
52 | 60_LOG_AN | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
53 | 60_TTNB | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
54 | 60_CTTTKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | |||||||||
55 | 60_CTTTQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | |||||||||
56 | 60_CTTTTC | Tài chính ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | |||||||||
57 | 60_KTKT_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
58 | 60_ACCA_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
59 | 60_LUAT_AN | Luật | Luật thương mại quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
60 | 60_TATM | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
61 | 60_TNTM | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
62 | 60_TPTM | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
63 | 60_TTTM | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
64 | 60_EHQ | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
65 | 60_FHQ | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp thương mai (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
66 | 60_JHQ | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
67 | 60_CHQ | Ngôn ngữ Trung | Tiếng Trung thương mại (Chương trình chất lượng cao) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
68 | 60_KTPT_AN | Kinh tế quốc tế | Kinh tế và Phát triển quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
69 | 60_KTQT_AN | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
70 | 60_KTQT_PH | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
71 | 60_NGHG_AN | Tài chính ngân hàng | Ngân hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
72 | 60_PTDT_AN | Tài chính ngân hàng | Phân tích và đầu tư tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
73 | 60_TCQT_AN | Tài chính ngân hàng | Tài chính quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
74 | 60_QTKD_AN | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
75 | 60_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
76 | 60_KTDN_AN | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
77 | 60_KTDN_NG | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
78 | 60_KTDN_PH | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
79 | 60_KTDN_TR | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
80 | 60_TMQT_AN | Kinh tế | Thương mại quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
81 | Sinh viên Khóa 61, đăng ký theo phân bổ như sau: | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | 61_CLCKDQT | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
83 | 61_KDS_AN | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh số định hướng nghề nghiệp quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
84 | 61_MKTS_AN | Marketing | Marketing số định hướng nghề nghiệp quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
85 | 61_CLCKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
86 | 61_CLCKTQT | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
87 | 61_CLCLUAT | Luật | Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
88 | 61_CLCQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
89 | 61_CLCQTKS | Quản trị kinh doanh | Quản trị khách sạn (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
90 | 61_CLCTC | Tài chính ngân hàng | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
91 | 61_LOG_AN | Kinh doanh quốc tế | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
92 | 61_TTNB | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
93 | 61_CTTTKT | Kinh tế | Kinh tế đối ngoại (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | |||||||||
94 | 61_CTTTQT | Quản trị kinh doanh | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | |||||||||
95 | 61_CTTTTC | Tài chính ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | VPCTTT | |||||||||
96 | 61_KTKT_AN | Kế toán | Kế Toán - Kiểm toán | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
97 | 61_ACCA_AN | Kế toán | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
98 | 61_LUAT_AN | Luật | Luật thương mại quốc tế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
99 | 61_TATM | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh thương mại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
100 | 61_TNTM | Ngôn ngữ Nhật | Tiếng Nhật thương mại | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||