| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH DỰ KIẾN CẢNH BÁO HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | KHOA CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM - CHÍNH QUY | |||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | MASV | Họ và tên | Lý do | TCTL | Điểm TBHK 1 | Điểm TBHK 2,3 | Lớp sinh hoạt | Tên cố vấn học tập | Số điện thoại sinh viên | Kiến nghị, đề xuất của Khoa | Có đơn | MH Nợ | Có ĐKHP | Nợ HP | Đề xuất của PĐTĐH | Ghi chú | |||||||||||
8 | 1 | 16520108 | Hoàng Văn Châu | Bị Cảnh báo vì ĐTB 2 học kỳ liên tiếp < 4 | 147 | 3.1 | 0 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0399642749 | SV còn nợ môn Xác suất thống kê, Nhập môn PT Game. Đề nghị chuyển sang SV tự do | x | X | X | ||||||||||||||
9 | 2 | 16520369 | Ôn Trần Ngọc Hiển | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 153 | 0 | 6.29 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0818818181 | SV còn nợ môn NM PT Game, đang học để hoàn thành chương trình. Đề nghị chuyển sang SV tự do | x | X | |||||||||||||||
10 | 3 | 16520653 | Thái Thị Phương Lan | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 142 | 0 | 8.5 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0356046963 | HK2 nh 20- 21, SV đóng HP trễ bị hùy điểm thi CK, SV đã đóng HP và liên hệ PĐT để cập nhật lại điểm thi hk2 nh 20 - 21. Hiện tại SV đã hoàn thành chương trình học, còn thiếu CC Tiếng Anh đầu ra để xét tốt nghiệp. Đề nghị xóa XLHV | x | ||||||||||||||||
11 | 4 | 17520526 | Hoàng Minh Hồng | Bị Cảnh báo vì: -ĐTB học kỳ 1 < 3 -Đóng học phí trể - 2023-01-03 | 135 | 0 | 8.7 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0377846295 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | X | ||||||||||||||||
12 | 5 | 17520902 | Lê Minh Phúc | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 140 | 0 | 9.5 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0933238117 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | x | SV báo đã hoàn thành CTĐT | |||||||||||||||
13 | 6 | 17520916 | Nguyễn Duy Phước | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 144 | 0 | 8.1 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0708164357 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | x | ||||||||||||||||
14 | 7 | 17521185 | Nguyễn Hoàng Trường | Bị Cảnh báo vì: -ĐTB học kỳ 1 < 3 -Đóng học phí trể - 2023-01-03 | 142 | 0 | 8.5 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0704804311 | Đã nộp HP và hồ sơ xét TN đợt 1 năm 2023. Đề nghị xóa XLHV | x | X | |||||||||||||||
15 | 8 | 18520014 | Nguyễn Trần Hữu Đăng | Bị Cảnh báo vì: -ĐTB học kỳ 1 < 3 -Đóng học phí trể - 2023-01-03 | 102 | 0.29 | 7.33 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0386968950 | Xử lý theo qui định | X | ||||||||||||||||
16 | 9 | 18520075 | Trần Duy Khánh | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 144 | 0 | 8.6 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0784532140 | SV đã nộp HS xét TN đợt 1 năm 2023. Đề nghị xóa XLHV | SV báo đã xét TN đợt 1 | ||||||||||||||||
17 | 10 | 18520086 | Hà Nhật Linh | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 141 | 0 | 8.38 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0337554326 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | x | SV báo đã hoàn thành CTĐT | |||||||||||||||
18 | 11 | 18520092 | Nguyễn Thành Long | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 133 | 0 | 6.89 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0392692000 | Còn nợ AV2, AV3. SV đang ôn thi CC TA để hoàn thành chương trình. Đề nghị xr lý theo qui định. | x | ||||||||||||||||
19 | 12 | 18520146 | Phạm Liên Sanh | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 140 | 0 | 8.09 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0905288902 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | |||||||||||||||||
20 | 13 | 18520155 | Huỳnh Thị Kim Thảo | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 132 | 0 | 8.1 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0383417795 | SV còn nợ AV2, AV3. Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
21 | 14 | 18520211 | Nguyễn Văn Dương | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 129 | 0 | 7.77 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0368421694 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
22 | 15 | 18520227 | Tưởng Thành Long | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 143 | 0 | 8.42 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0833072233 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | x | X | SV đã nộp HP | ||||||||||||||
23 | 16 | 18520265 | Lê Thị Hồng Diệu | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 142 | 0 | 7.72 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0818520679 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | |||||||||||||||||
24 | 17 | 18520277 | Ngô Công Hậu | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 140 | 0 | 8.41 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0367442573 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | x | X | SV báo đã hoàn thành CTĐT | ||||||||||||||
25 | 18 | 18520359 | Hồ Công Thành | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 140 | 0 | 7.98 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0368910302 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | x | SV báo đã hoàn thành CTĐT | |||||||||||||||
26 | 19 | 18520418 | Thạch Bảo Trọng | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 33 | 0.26 | 4.08 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0343085010 | SV còn nợ AV1, AV2, AV3. Xử lý theo qui định | X | X | |||||||||||||||
27 | 20 | 18520514 | Trần Hữu Cảnh | Bị Cảnh báo vì ĐTB 2 học kỳ liên tiếp < 4 | 111 | 3.2 | 0 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0969347283 | Kinh tế gia đình khó khăn, mải đi làm thêm chưa tập trung học. Đề nghị xử lý theo qui định | x | X | X | ||||||||||||||
28 | 21 | 18520515 | Vũ Cát | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 143 | 0 | 8.1 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0941447625 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | x | ||||||||||||||||
29 | 22 | 18520584 | Phạm Quốc Đạt | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 137 | 0 | 9.08 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0352565635 | SV còn nợ AV3. Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
30 | 23 | 18520590 | Trần Hậu Đạt | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 144 | 0 | 7.8 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0989662907 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | x | X | |||||||||||||||
31 | 24 | 18520666 | Nguyễn Phạm Đức Duy | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 147 | 0 | 8.41 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0914446547 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | X | ||||||||||||||||
32 | 25 | 18520707 | Trần Thanh Hải | Bị Cảnh báo vì: -ĐTB học kỳ 1 < 3 -Đóng học phí trể - 2023-01-03 | 141 | 0 | 5.94 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0979441574 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
33 | 26 | 18520716 | Nguyễn Anh Hào | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 141 | 0 | 9.17 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0837365284 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | |||||||||||||||||
34 | 27 | 18520736 | Hà Minh Hiệu | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 133 | 2.67 | 6.19 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0376421226 | Xử lý theo qui định | X | ||||||||||||||||
35 | 28 | 18520743 | Nguyễn Công Hiếu | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 137 | 0 | 8.79 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0362285903 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | x | SV đã tích lũy 141 TC | |||||||||||||||
36 | 29 | 18520926 | Nguyễn Lê Tấn Khoa | Bị Cảnh báo vì ĐTB 2 học kỳ liên tiếp < 4 | 130 | 3.31 | 3 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0866118803 | Xử lý theo qui định | X | ||||||||||||||||
37 | 30 | 18521032 | Nguyễn Đình Long | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 137 | 0 | 8.4 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0334446955 | Nợ AV3, SV đang học thi CCTA để hoàn thành chương trình. Đề nghị xử lý theo qui định | x | ||||||||||||||||
38 | 31 | 18521238 | Nguyễn Hoài Phong | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 141 | 0 | 8.4 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0968836182 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | x | X | |||||||||||||||
39 | 32 | 18521279 | Trần Thị Hà Phương | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 143 | 0 | 8.04 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0362221727 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | X | ||||||||||||||||
40 | 33 | 18521290 | Châu Minh Quang | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 142 | 0 | 9.17 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0946022733 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | |||||||||||||||||
41 | 34 | 18521314 | Đồng Quang Quý | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 136 | 0 | 8.24 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0376277843 | Nợ AV3, SV đang học thi CCTA để hoàn thành chương trình. Đề nghị xử lý theo qui định | x | ||||||||||||||||
42 | 35 | 18521373 | Bùi Đoàn Quang Tân | Bị Cảnh báo vì Đóng học phí trể - 2023-01-03 | 139 | 8 | 6.12 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0399025920 | SV đang TTDN để hoàn thành chương trình. Xử lý theo qui định | x | X | |||||||||||||||
43 | 36 | 18521468 | Đỗ Trung Thuận | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 137 | 0 | 7.74 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0825614615 | SV còn nợ môn Nhập môn PT Game. Đề nghị chuyển sang SV tự do | x | X | X | ||||||||||||||
44 | 37 | 18521494 | Trương Nhật Tiến | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 137 | 0 | 4 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0382449168 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
45 | 38 | 18521678 | Lê Minh Vương | Bị Cảnh báo vì ĐTB 2 học kỳ liên tiếp < 4 | 102 | 3.2 | 2.87 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0702560750 | Xử lý theo qui định | x | X | |||||||||||||||
46 | 39 | 19520930 | Vũ Phạm Ngọc Tân | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 120 | 0 | 7.69 | KTPM2019 | Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh | 0366901216 | Do chểnh mảng trong học tập. Đề nghị xử lý theo qui định | x | X | X | ||||||||||||||
47 | 40 | 19521134 | Nguyễn Trường Khang | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 11 | 1.23 | 3.05 | KTPM2019 | Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh | 0929074552 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
48 | 41 | 19521135 | Kim Line | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 77 | 2.83 | 6.63 | KTPM2019 | Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh | 0365401806 | Xử lý theo qui định | x | X | |||||||||||||||
49 | 42 | 19521484 | Hoàng Lê Trung Hậu | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 128 | 1.63 | 7.36 | KTPM2019 | Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh | 0397194883 | Xử lý theo qui định | X | ||||||||||||||||
50 | 43 | 19521737 | Đoàn Ngọc Lãm | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 126 | 0 | 8.41 | KTPM2019 | Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh | 0337651201 | Xử lý theo qui định | X | ||||||||||||||||
51 | 44 | 19522029 | Đỗ Minh Phúc | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 72 | 2.74 | 4.91 | KTPM2019 | Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh | 0907193214 | Xử lý theo qui định | X | ||||||||||||||||
52 | 45 | 19522036 | Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 91 | 2.31 | 4.56 | KTPM2019 | Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh | 0365801016 | Xử lý theo qui định | X | ||||||||||||||||
53 | 46 | 19522283 | Nguyễn Ngọc Thịnh | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 101 | 1.46 | 6.22 | KTPM2019 | Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh | 0364404072 | Xử lý theo qui định | X | ||||||||||||||||
54 | 47 | 19522541 | Lương Hữu Vương | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 121 | 2.29 | 7.2 | KTPM2019 | Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh | 01222467254 | Xử lý theo qui định | X | ||||||||||||||||
55 | 48 | 20520537 | Bùi Tuấn Huy | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 44 | 0.72 | 4.65 | KTPM2020 | Nguyễn Tấn Toàn | 0339018980 | SV bị bệnh rối loạn lo âu lan tỏa vào tháng 11/2022 (SV có nộp phiếu khám bệnh), hiện tại sinh viên đang trong tình trạng bảo lưu. Kính nhờ phòng đào tạo kiểm tra lại. | x | X | |||||||||||||||
56 | 49 | 20520745 | Trương Quốc Tài | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 26 | 1.32 | 2.47 | KTPM2020 | Nguyễn Tấn Toàn | 0962597173 | SV điều trị bệnh rối loạn trầm cảm chủ yếu từ tháng 04/2021 đến nay chưa khỏi nên chưa tập trung học được. Đề nghị giảm XLHV | x | X | |||||||||||||||
57 | 50 | 20521905 | Trần Trung Thắng | Bị Cảnh báo vì: -ĐTB học kỳ 1 < 3 -Đóng học phí trể - 2023-01-03 | 51 | 0.17 | 0 | KTPM2020 | Nguyễn Tấn Toàn | 0364937277 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
58 | 51 | 21520977 | Lê Ngô Minh Khánh | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 18 | 0 | 0.88 | KTPM2021 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 0865847620 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
59 | 52 | 21520998 | Nguyễn Đức Minh Khoa | Bị Cảnh báo vì ĐTB 2 học kỳ liên tiếp < 4 | 27 | 3.39 | 3.65 | KTPM2021 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 0965414325 | Xử lý theo qui định | X | ||||||||||||||||
60 | 53 | 21521524 | Lương Mạnh Tiến | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 42 | 0 | 6.22 | KTPM2021 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 0913988775 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
61 | 54 | 21522306 | Nguyễn Văn Thành Long | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 28 | 0.73 | 2.04 | KTPM2021 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 0356157108 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
62 | 55 | 22521664 | Phạm Hoàng Việt | Bị Cảnh báo vì ĐTB 2 học kỳ liên tiếp < 4 | 13 | 3.74 | 0 | KTPM2022.3 | Trần Thị Hồng Yến | 0355616561 | Còn chểnh mảng học tập. Xử lý theo qui định | x | X | |||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||||
383 | ||||||||||||||||||||||||||||
384 | KHOA CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM - CHẤT LƯỢNG CAO | |||||||||||||||||||||||||||
385 | STT | MASV | Họ và tên | Lý do | TCTL | Điểm TBHK 1 | Điểm TBHK 2,3 | Lớp sinh hoạt | Tên cố vấn học tập | Số điện thoại sinh viên | Kiến nghị, đề xuất của Khoa | Có đơn | MH Nợ | Có ĐKHP | Nợ HP | Đề xuất của PĐTĐH | Ghi chú | |||||||||||
386 | 1 | 17520021 | Nguyễn Thanh Trung | Bị Cảnh báo vì Đóng học phí trể - 2023-01-03 | 148 | 6,87 | 8,3 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0934474506 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | |||||||||||||||||
387 | 2 | 17520313 | Trần Văn Cường | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 139 | 0 | 7,69 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0352935299 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
388 | 3 | 17520508 | Huỳnh Tấn Hoàng | Bị Cảnh báo vì: -ĐTB học kỳ 1 < 3 -Đóng học phí trể - 2023-01-03 | 144 | 0 | 4,5 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0898507029 | Xử lý theo qui định | X | ||||||||||||||||
389 | 4 | 17521014 | Nguyễn Duy Tân | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 148 | 0 | 7,48 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0773822416 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | AV5 | ||||||||||||||||
390 | 5 | 17521092 | Trịnh Đức Thịnh | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 132 | 2,5 | 0 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0947533432 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
391 | 6 | 17521108 | Huỳnh Văn Thuận | Bị Cảnh báo vì: -ĐTB học kỳ 1 < 3 -Đóng học phí trể - 2023-01-03 | 141 | 0 | 8,7 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0392609186 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
392 | 7 | 17521113 | Võ Thanh Thuận | Bị Cảnh báo vì: -ĐTB 2 học kỳ liên tiếp < 4 -Đóng học phí trể - 2023-01-03 | 145 | 3 | 0 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0869776428 | Xử lý theo qui định | X | SE102 | |||||||||||||||
393 | 8 | 17521217 | Nguyễn Hoàng Tuấn | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 142 | 0 | 6 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0336796710 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | x | ||||||||||||||||
394 | 9 | 17521243 | Quách Thế Tường | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 142 | 0 | 7,94 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0911773752 | Đã hoàn thành chương trình học, thiếu CC Tiếng Anh đầu ra. Đề nghị xóa XLHV | x | ||||||||||||||||
395 | 10 | 17521262 | Lê Đức Vinh | Bị Cảnh báo vì Đóng học phí trể - 2023-01-03 | 145 | 4,2 | 3,06 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0986847270 | Xử lý theo qui định | X | SV báo | |||||||||||||||
396 | 11 | 18520144 | Dương Minh Sang | Bị Cảnh báo vì Đóng học phí trể - 2023-01-03 | 144 | 9,5 | 7,38 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0942850506 | SV còn nợ AV5, đang học ôn thi CCTA đề hoàn thành chương trình học. Đề nghị chuyển sang SV tự do | x | đã hoàn thành học phí | |||||||||||||||
397 | 12 | 18520257 | Lê Ngọc Chính | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 138 | 0 | 8,75 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0364512323 | Còn nợ AV3, AV4, AV5 và đang học TA để thi lấy chứng chỉ. Đề nghị xử lý theo qui định | x | ||||||||||||||||
398 | 13 | 18520361 | Nguyễn Huỳnh Tấn Thành | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 42 | 0 | 6,15 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0858891169 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
399 | 14 | 18520405 | Tô Hoài Quỳnh Vy | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 125 | 0,38 | 5,83 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0365228031 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
400 | 15 | 18520448 | Huỳnh Thế Anh | Bị Cảnh báo vì Đóng học phí trể - 2023-01-03 | 137 | 5,09 | 5,87 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0782778712 | Xử lý theo qui định | X | ||||||||||||||||
401 | 16 | 18520451 | Lê Tuấn Anh | Bị Cảnh báo vì Đóng học phí trể - 2023-01-03 | 128 | 7,17 | 7,1 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0866903551 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
402 | 17 | 18520484 | Lương Duy Bảo | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 146 | 0 | 7,79 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0888316184 | Xử lý theo qui định | AV5 | ||||||||||||||||
403 | 18 | 18520485 | Lưu Đức Bảo | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 120 | 0 | 6,36 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0857913919 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
404 | 19 | 18520528 | Nguyễn Đức Chiến | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 118 | 0,12 | 5,79 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0374674851 | Xử lý theo qui định | X | ||||||||||||||||
405 | 20 | 18520544 | Lê Hoàng Cường | Bị Cảnh báo vì: -ĐTB học kỳ 1 < 3 -Đóng học phí trể - 2023-01-03 | 83 | 1,73 | 4 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0965551888 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
406 | 21 | 18520578 | Nguyễn Thành Đạt | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 146 | 0 | 8,7 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0899177946 | SV đang ôn thi TOEIC để miễn Anh văn 5 và chuẩn đầu ra Tiếng Anh. Xử lý theo qui định | x | AV5 | |||||||||||||||
407 | 22 | 18520654 | Bùi Trọng Khánh Duy | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 140 | 0 | 9 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0908423067 | SV đang ôn thi TOEIC để miễn Anh văn 4&5 và chuẩn đầu ra Tiếng Anh. Xử lý theo qui định | x | ||||||||||||||||
408 | 23 | 18520727 | Dương Vũ Hoàng Hiệp | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 122 | 0 | 6,59 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0889306304 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
409 | 24 | 18520731 | Bùi Minh Hiếu | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 117 | 0 | 3,86 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0377336557 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
410 | 25 | 18520757 | Võ Đoàn Minh Hiếu | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 146 | 0 | 8 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0522926696 | SV đang ôn thi TOEIC để miễn Anh văn 5 và chuẩn đầu ra Tiếng Anh. Xử lý theo qui định | x | AV5 | |||||||||||||||
411 | 26 | 18520888 | Lê Nhị Khang | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 146 | 0 | 8 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0768407030 | SV đang ôn thi TOEIC để miễn Anh văn 5 và chuẩn đầu ra Tiếng Anh. Xử lý theo qui định | x | AV5 | |||||||||||||||
412 | 27 | 18521092 | Đoàn Công Minh | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 129 | 0 | 8,11 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0979647421 | SV nợ AV1, AV2, AV3, AV4, AV5, đang học ôn thi CCTA để hoàn thành chương trình. Xử lý theo qui định | x | ||||||||||||||||
413 | 28 | 18521226 | Huỳnh Long Pháp | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 124 | 0 | 8,16 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0352796298 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
414 | 29 | 18521316 | Võ Minh Quý | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 139 | 0 | 7,03 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0363365502 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
415 | 30 | 18521329 | Trần Huy Quỳnh | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 140 | 0 | 7,55 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0981478273 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
416 | 31 | 18521396 | Nguyễn Minh Thắng | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 145 | 0 | 9 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0836469040 | SV đang ôn thi TOEIC để miễn Anh văn 5 và chuẩn đầu ra Tiếng Anh. Xử lý theo qui định | x | AV5 | |||||||||||||||
417 | 32 | 18521498 | Ngô Hiếu Tín | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 136 | 0 | 7,24 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0345797885 | Xử lý theo qui định | |||||||||||||||||
418 | 33 | 19521678 | Lâm Gia Khánh | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 102 | 2,25 | 7,02 | PMCL2019.2 | Trần Anh Dũng | 0933013298 | Xử lý theo qui định | X | ||||||||||||||||
419 | 34 | 19522007 | Bùi Lê Phong | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 1 < 3 | 74 | 0,42 | 4,63 | PMCL2019.3 | Trần Anh Dũng | 0904156857 | Xử lý theo qui định | X | ||||||||||||||||