| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC BẠC LIÊU | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRUNG TÂM TT - TV | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH TÀI LIỆU THAM KHẢO NGÀNH BẢO VỆ THỰC VẬT | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | TÊN SÁCH | TÁC GiẢ | XB, PHÁT HÀNH | MÔ TẢ VẬT LÝ | SL | GHI CHÚ | |||||||||||||||||||
7 | KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||||
8 | *Khối kiến thức cơ sở ngành | |||||||||||||||||||||||||
9 | 1 | Giáo trình hóa sinh thực vật | Ngô Xuân Mạnh | H : Nông nghiệp , 2006 | 308tr : Hình minh họa ; 27cm | 7 | ||||||||||||||||||||
10 | 2 | Giáo trình côn trùng học đại cương | Nguyễn Viết Tùng | H : Nông nghiệp , 2006 | 240tr ; 27cm | 2 | ||||||||||||||||||||
11 | 3 | Giáo trình vi sinh học : Sách dành cho Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Thành Đạt | H : Đại học Sư phạm , 2007 | 364tr ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
12 | 4 | Công nghệ vi sinh | Trần Thị Thanh | H : Giáo dục , 2007 | 168tr ; 24cm | 1 | ||||||||||||||||||||
13 | 5 | Vi sinh vật học đại cương : Giáo trình soạn theo chương trình đã được Bộ Giáo dục và đào tạo ban hành | Nguyễn Như Thanh | H : Nông nghiệp , 2004 | 240tr ; 27cm | 2 | ||||||||||||||||||||
14 | 6 | Giáo trình vi sinh vật học : Microbiology P.1 | Kiều Hữu Ảnh | H : Khoa học và kỹ thuật , 2006 | 402tr : Hình minh họa ; 27cm | 5 | ||||||||||||||||||||
15 | 7 | Giáo trình vi sinh vật học : Microbiology P.2 | Kiều Hữu Ảnh | H : Khoa học và kỹ thuật , 2007 | 503tr : Hình minh họa ; 27cm | 3 | ||||||||||||||||||||
16 | 8 | Vi sinh vật học | Nguyễn Lân Dũng | H : Giáo dục , 1998 | 539tr ; 27cm | 14 | ||||||||||||||||||||
17 | 9 | Giáo trình thực tập vi sinh vật | Nguyễn Xuân Thành | H : Nông nghiệp , 2005 | 82tr ; 27cm | 10 | ||||||||||||||||||||
18 | 10 | Thực tập vi sinh vật học | Vũ Thị Minh Đức | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001 | 146tr ; 21cm | 11 | ||||||||||||||||||||
19 | 11 | Phương pháp phân tích vi sinh vật trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm | Trần Linh Thước | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 232tr ; 24cm | 7 | ||||||||||||||||||||
20 | 12 | Sinh học vi sinh vật : Giáo trình dùng cho các trường Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Thành Đạt | H : Giáo dục , 2000 | 283tr ; 27cm | 15 | ||||||||||||||||||||
21 | 13 | Vi sinh vật học nông nghiệp : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Xuân Thành | H : Đại học Sư phạm , 2004 | 376tr ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
22 | 14 | Vi sinh vật học nông nghiệp : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Nguyễn Xuân Thành | H : Đại học Sư phạm , 2003 | 367tr ; 24cm | 4 | ||||||||||||||||||||
23 | 15 | Hướng dẫn thực hành vi sinh vật học | Trần Thanh Thủy | H : Giáo dục , 1998 | 191tr ; 24cm | 19 | ||||||||||||||||||||
24 | 16 | Sử dụng vi sinh vật có ích | Trần Văn Mão | H : Nông nghiệp , 2008 | 198tr : Hình minh họa ; 21cm | 2 | ||||||||||||||||||||
25 | 17 | Vi sinh vật bệnh truyền nhiễm vật nuôi | Nguyễn Bá Hiên | H : Giáo dục Việt Nam , 2009 | 279tr ; 24cm | 5 | ||||||||||||||||||||
26 | 18 | Công nghệ vi sinh vật : индустрия микробов | Neiman, B. Ia | H : Khoa học và kỹ thuật , 1987 | 302tr ; 16cm | 1 | ||||||||||||||||||||
27 | 19 | Giáo trình sinh lý thực vật | Hoàng Minh Tấn | H : Nông nghiệp , 2006 | 312tr ; 27cm | 2 | ||||||||||||||||||||
28 | 20 | Thực tập sinh lý thực vật | Vũ Văn Vụ | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2004 | 171tr ; 21cm | 5 | ||||||||||||||||||||
29 | 21 | Sinh lí học sinh trưởng và phát triển của thực vật | Nguyễn Như Khanh | H : Giáo dục , 1996 | 316tr ; 21cm | 3 | ||||||||||||||||||||
30 | 22 | Sinh học thực vật | Hoàng Đức Cự | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2006 | 231tr : Hình minh họa ; 27cm | 5 | ||||||||||||||||||||
31 | 23 | Côn trùng gây hại cây trồng | Nguyễn Văn Huỳnh | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2001 | 286tr ; 24cm | 4 | ||||||||||||||||||||
32 | 24 | Nhện hại cây trồng và các biện pháp phòng chống | Nguyễn Văn Đĩnh | H : Nông nghiệp , 2005 | 55tr ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
33 | 25 | Bệnh cây học (Phytopathology) : Giáo trình Đại học Lâm nghiệp | Phạm Quang Thu | H : Nông nghiệp , 2009 | 168tr ; 27cm | 5 | ||||||||||||||||||||
34 | 26 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | Phương Kỳ Sơn | H : Chính trị Quốc gia , 2001 | 175tr ; 19 cm | 14 | ||||||||||||||||||||
35 | 27 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | Nguyễn Văn Lê | TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 1997 | 199tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
36 | 28 | Giáo trình phương pháp luận nghiên cứu khoa học | Vũ Cao Đàm | H : Giáo dục Việt Nam , 2011 | 208tr ; 24 cm | 8 | ||||||||||||||||||||
37 | 29 | Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục và tâm lý | Dương Thiệu Tống | H : Khoa học xã hội , 2005 | 517tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
38 | 30 | Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục : Tài liệu dùng cho các trường Đại học Sư phạm và Cao đẳng Sư phạm | Phạm Viết Vượng | H : Hà Nội , 1995 | 102tr ; 21cm | 13 | ||||||||||||||||||||
39 | 31 | Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm | Phạm Viết Vượng | H : Giáo dục , 1999 | 99tr ; 21cm | 14 | ||||||||||||||||||||
40 | 32 | Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm | Phạm Viết Vượng | H : Giáo dục , 2001 | 99tr ; 21cm | 7 | ||||||||||||||||||||
41 | 33 | Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục : Tài liệu đào tạo giáo viên tiểu học trình độ Cao đẳng và Đại học Sư phạm | Mai Ngọc Luông | H : Giáo dục , 2006 | 84tr ; 29cm | 20 | ||||||||||||||||||||
42 | 34 | Bảo vệ thực vật : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Hà Huy Niên | H : Đại học Sư phạm , 2005 | 356tr : Hình, ảnh minh họa ; 24cm | 16 | ||||||||||||||||||||
43 | 35 | Giáo trình công nghệ sinh học trong bảo vệ thực vật | Phạm Thị Thuỳ | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 155tr : minh hoạ ; 24cm | 7 | ||||||||||||||||||||
44 | 36 | Luật bảo vệ môi trường | H : Chính trị Quốc gia - Sự thật , 2014 | 140tr ; 19cm | 1 | |||||||||||||||||||||
45 | 37 | Luật bảo vệ môi trường | Trần Đình Nghiêm | H : Chính trị Quốc gia , 1999 | 34tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
46 | 38 | Tìm hiểu Luật bảo vệ môi trường | Nguyễn Thành Long | H : Lao động , 2007 | 84tr ; 24cm | 1 | ||||||||||||||||||||
47 | 39 | Luật bảo vệ môi trường và nghị định hướng dẫn thi hành | Trần Nhâm | H : Chính trị Quốc gia , 1997 | 53tr ; 19cm | 3 | ||||||||||||||||||||
48 | 40 | Các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường và tài nguyên | H : Chính trị Quốc gia , 1998 | 1128tr ; 21cm | 2 | |||||||||||||||||||||
49 | 41 | Giáo trình phương pháp thí nghiệm | Nguyễn Thị Lan | H : Nông nghiệp , 2006 | 204tr ; 27cm | 3 | ||||||||||||||||||||
50 | 42 | Giáo trình phương pháp thí nghiệm nông nghiệp : Sách dành cho Cao đẳng Sư phạm | Ngô Thị Đào | H : Đại học Sư phạm , 2007 | 160tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
51 | 43 | Giáo trình thống kê nông nghiệp | Nguyễn Hữu Ngoan | H : Nông nghiệp , 2005 | 88tr ; 27cm | 8 | ||||||||||||||||||||
52 | 44 | Giáo trình thống kê ứng dụng trong sinh học | Võ Văn Tài | Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013 | 168tr : minh họa ; 24cm | 1 | ||||||||||||||||||||
53 | 45 | An toàn sinh học | Nguyễn Văn Mùi | H : Giáo dục Việt Nam , 2009 | 359tr ; 27cm | 5 | ||||||||||||||||||||
54 | 46 | Giáo trình Anh văn chuyên ngành khoa học môi trường : English for environmental sciences | Nguyễn Thụy Diễm Trang | Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2014 | 172tr : minh họa ; 24cm | 1 | ||||||||||||||||||||
55 | 47 | Tiếng Anh chuyên ngành địa chất : Special English for exploratory geologist and mining geologist | Tran Binh Chu | H : Khoa học và kỹ thuật , 2007 | 124tr ; 27cm | 5 | ||||||||||||||||||||
56 | 48 | Từ điển nông nghiệp Anh - Việt | Đường Hồng Dật | H : Nông nghiệp , 2007 | 1220tr : Bìa cứng ; 24cm | 3 | ||||||||||||||||||||
57 | 49 | Từ điển giải nghĩa Sinh học Anh - Việt : English - Vietnamese Dictionary of Biology | Trần Bá Cừ | H : Khoa học và kỹ thuật , 2005 | 756tr : Bìa cứng ; 24cm | 4 | ||||||||||||||||||||
58 | 50 | Giáo trình tiếng Anh Sinh học T.1 : Các bài dịch mẫu, thuật ngữ chuyên ngành, hiện tượng ngữ pháp, các kiểu bài tập | Kiều Hữu Ảnh | H : Khoa học và kỹ thuật , 2006 | 219tr ; 27cm | 2 | ||||||||||||||||||||
59 | 51 | Từ điển thực vật thông dụng T.1 | Võ Văn Chi | H : Khoa học và kỹ thuật , 2003 | 1250tr : Bìa cứng ; 27cm | 8 | ||||||||||||||||||||
60 | 52 | Từ điển thực vật thông dụng T.2 | Võ Văn Chi | H : Khoa học và kỹ thuật , 2004 | 2698tr : Bìa cứng ; 27cm | 8 | ||||||||||||||||||||
61 | 53 | Từ điển Sinh học : Đại cương và phân tử | Lê Đình Lương | H : Khoa học và kỹ thuật , 1990 | 413tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
62 | * Khối kiến thức bổ trợ | |||||||||||||||||||||||||
63 | 54 | Sinh thái học nông nghiệp : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Trần Đức Viên | H : Đại học Sư phạm , 2004 | 265tr ; 24cm | 21 | ||||||||||||||||||||
64 | 55 | Sinh thái học nông nghiệp : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm | Trần Đức Viên | H : Đại học Sư phạm , 2003 | 267tr ; 24cm | 5 | ||||||||||||||||||||
65 | 56 | Giáo trình sinh thái học và môi trường : Sách dành cho Cao đẳng Sư phạm | Trần Kiên | H : Đại học Sư phạm , 2007 | 375tr ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
66 | 57 | Sinh thái học : Phần thực tập | Trịnh Thị Thanh | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001 | 99tr ; 21cm | 20 | ||||||||||||||||||||
67 | 58 | Giáo trình độc học sinh thái | Trịnh Thị Thanh | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 139tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
68 | 59 | Giáo trình sinh thái học đồng ruộng | Trần Đức Viên | H : Nông nghiệp , 2006 | 192tr ; 27cm | 6 | ||||||||||||||||||||
69 | 60 | Sinh thái học hệ sinh thái | Vũ Trung Tạng | H : Giáo dục , 2007 | 215tr ; 24cm | 9 | ||||||||||||||||||||
70 | 61 | Cơ sở sinh thái học : Giáo trình dùng cho sinh viên khoa Sinh học | Vũ Trung Tạng | H : Giáo dục , 2001 | 263tr ; 27cm | 20 | ||||||||||||||||||||
71 | 62 | Sinh thái học các hệ sinh thái nước | Vũ Trung Tạng | H : Giáo dục Việt Nam , 2009 | 235tr ; 24cm | 7 | ||||||||||||||||||||
72 | 63 | Sinh học và sinh thái học biển | Vũ Trung Tạng | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2004 | 336tr : Hình minh họa ; 24cm | 4 | ||||||||||||||||||||
73 | 64 | Chăn nuôi T2 : Giáo trình cho sinh viên các trường CĐSP | Nguyễn Thị Kim Thành | H : Giáo dục , 1998 | 119tr : Hình minh họa ; 27cm | 10 | ||||||||||||||||||||
74 | 65 | Địa lý thủy văn | Nguyễn Hữu Khải | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001 | 195tr ; 27cm | 19 | ||||||||||||||||||||
75 | 66 | Dự báo thủy văn | Nguyễn Văn Tuần | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001 | 210tr ; 26cm | 4 | ||||||||||||||||||||
76 | 67 | Khí tượng nông nghiệp : Giáo trình Đại học Nông Lâm nghiệp | Đoàn Văn Điếm | H : Nông nghiệp , 2005 | 312tr ; 27cm | 3 | ||||||||||||||||||||
77 | 68 | Khí tượng synôp : Phần nhiệt đới | Trần Công Minh | H : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2006 | 167tr ; 27cm | 4 | ||||||||||||||||||||
78 | 69 | Giáo trình kinh tế phát triển nông thôn | Vũ Đình Thắng | H : Thống kê , 2002 | 292tr ; 21 cm | 10 | ||||||||||||||||||||
79 | 70 | Giáo trình phát triển nông thôn | Mai Thanh Cúc | H : Nông nghiệp , 2005 | 156tr ; 27cm | 3 | ||||||||||||||||||||
80 | 71 | Biến đổi cơ cấu ruộng đất và kinh tế nông nghiệp ở vùng Châu thổ sông Hồng trong thời kỳ đổi mới : Qua khảo sát một số làng xã | Nguyễn Văn Khánh | H : Chính trị Quốc gia , 2001 | 184tr : Bản đồ, bảng ; 19 cm | 2 | ||||||||||||||||||||
81 | 72 | Con đường công nghiệp hoá, hiện đại hoá nông nghiệp và nông thôn : Sách tham khảo | Chu Hữu Quý | H : Chính trị Quốc gia , 2001 | 223tr ; 19 cm | 4 | ||||||||||||||||||||
82 | 73 | Kinh tế hợp tác trong nông nghiệp | Phạm Thị Minh Nguyệt | H : Nông nghiệp , 2006 | 117tr ; 27 cm | 5 | ||||||||||||||||||||
83 | 74 | Giáo trình quy hoạch phát triển nông thôn | Vũ Thị Bình | H : Nông nghiệp , 2006 | 200tr : Sơ đồ, bảng ; 27 cm | 7 | ||||||||||||||||||||
84 | * Khối kiến thức chuyên ngành | |||||||||||||||||||||||||
85 | 75 | Côn trùng học : Giáo trình Đại học Lâm nghiệp | Nguyễn Thế Nhã | H : Nông nghiệp , 2009 | 196tr : Hình minh họa ; 27cm | 3 | ||||||||||||||||||||
86 | 76 | Sinh thái học côn trùng : Dùng cho sinh viên ngành khoa học tự nhiên | Phạm Bình Quyền | H : Giáo dục Việt Nam , 2009 | 163tr : Hình minh họa ; 27cm | 7 | ||||||||||||||||||||
87 | 77 | Sổ tay hướng dẫn quản lý dịch hại tổng hợp trên lúa (I. P. M) | Nguyễn Văn Giáp | Minh Hải : Sở Nông nghiệp Minh Hải , 1995 | 45tr : Hình, ảnh minh họa ; 19cm | 10 | ||||||||||||||||||||
88 | 78 | Bệnh hại cà chua do nấm, vi khuẩn và biện pháp phòng chống : Sách chuyên khảo | Nguyễn Văn Viên | H : Nông nghiệp , 2010 | 82tr : minh hoạ ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
89 | 79 | Dịch hại trên cam, quít, chanh, bưởi (Rutaceae và IPM) : Citrus perts and their management in Vietnam | Nguyễn Thị Thu Cúc | H : Nông nghiệp , 2008 | 150tr ; 21cm | 5 | ||||||||||||||||||||
90 | 80 | Bác sĩ cây trồng Quyển 14 | Nguyễn Mạnh Chinh | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2009 | 98tr ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
91 | 81 | Bác sĩ cây trồng Quyển 15 | Nguyễn Mạnh Chinh | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2011 | 95tr ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
92 | 82 | Bác sĩ cây trồng Quyển 20 | Nguyễn Mạnh Chinh | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2011 | 94tr ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
93 | 83 | Bác sĩ cây trồng Quyển 21 | Nguyễn Mạnh Chinh | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2007 | 78tr ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
94 | 84 | Bác sĩ cây trồng Quyển 26 | Nguyễn Mạnh Chinh | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2007 | 83tr ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
95 | 85 | Bác sĩ cây trồng Quyển 27 | Nguyễn Mạnh Chinh | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2009 | 99tr ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
96 | 86 | Bác sĩ cây trồng Quyển 29 | Nguyễn Mạnh Chinh | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2007 | 79tr ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
97 | 87 | Bác sĩ cây trồng Quyển 35 | Nguyễn Đăng Nghĩa | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2009 | 118tr : Hình, ảnh minh họa ; 19cm | 6 | ||||||||||||||||||||
98 | 88 | Bác sĩ cây trồng Quyển 41 | Nguyễn Mạnh Hùng | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2008 | 58tr : Hình, ảnh minh họa ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
99 | 89 | Bác sĩ cây trồng Quyển 42 | Nguyễn Mạnh Hùng | TP. Hồ Chí Minh : Nông nghiệp , 2010 | 86tr : Hình, ảnh minh họa ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
100 | 90 | Côn trùng sử dụng thuốc diệt côn trùng bảo vệ môi trường | Nguyễn Đức Khiển | Nghệ An : Nghệ An , 2003 | 118tr ; 21cm | 1 |