| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 39 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 29/4/2024 đến ngày 5/5/2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
6 | 39 | CĐD K16A | THLS Lão Khoa - Tâm Thần | 2/4 | ||||||||||||||||||||||
7 | 39 | CĐD K16B | Thực tập tốt nghiệp | 2/4 | ||||||||||||||||||||||
8 | 39 | CĐD K16B | 26 | 5 | 2/5 | 19h - 20h | Hướng dẫn làm báo cáo tốt nghiệp | Xong | 4 | 4 | Cô Thu | Trực tuyến | ||||||||||||||
9 | 39 | CĐD K16C | Thực tập tốt nghiệp | 2/4 | ||||||||||||||||||||||
10 | 39 | CĐD K16C | 21 | 6 | 3/5 | 19h - 20h | Hướng dẫn làm báo cáo tốt nghiệp | Xong | 4 | 4 | Cô Thu | Trực tuyến | ||||||||||||||
11 | 39 | CĐD K17A | THLS SẢN PHỤ KHOA - NHI KHOA | 5/6 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | ||||||||||||||||||||
12 | 39 | CĐD K17B | 29 | 5 | 2/5 | Sáng | CSNBCK hệ nội | Xong | 22 | 5 | Cô Ly | B3.7 | ||||||||||||||
13 | 39 | CĐD K17B | 29 | 5 | 2/5 | Chiều | Thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | Ca 1 | THI | Cô Vũ Hương, Cô An | C3.3 | |||||||||||||||
14 | 39 | CĐD K17B | 29 | 6 | 3/5 | Chiều | Thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 | Ca 1 | THI | Cô Loan, Cô Huyền | C3.3 | |||||||||||||||
15 | 39 | CĐD K18A | 32 | 5 | 2/5 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 2 | Xong | 75 | 3 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
16 | 39 | CĐD K18A | 32 | 5 | 2/5 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật - quá trình phục hồi | Xong | 5 | 5 | Cô Đào Phương | B4.2 | ||||||||||||||
17 | 39 | CĐD K18A | 32 | 6 | 3/5 | Sáng | Giao tiếp trong THĐD | Xong | 45 | 5 | Thầy Hiến, Cô Uyên | B4.2 | ||||||||||||||
18 | 39 | CĐD K18A | 32 | 6 | 3/5 | Chiều | Thực hành lâm sàng điều dưỡng | 4 | 30 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
19 | 39 | CĐD K18B+C | 51 | 5 | 2/5 | Sáng | Giao tiếp trong THĐD | Xong | 45 | 5 | Thầy Hiến, Cô Uyên | B4.2 | ||||||||||||||
20 | 39 | CĐD K18B+C | 51 | 5 | 2/5 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | Xong | 75 | 3 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
21 | 39 | CĐD K18B+C | 51 | 6 | 3/5 | Sáng | Thực hành lâm sàng điều dưỡng | 4 | 30 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
22 | 39 | CDU K8A | 16 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | 6/10 | |||||||||||||||||||||
23 | 39 | CDU K8B | 23 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | 6/10 | |||||||||||||||||||||
24 | 39 | CDU K9A | 27 | 5 | 2/5 | 7h30 - 9h | Kinh tế dược | Xong | 30 | 2 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
25 | 39 | CDU K9A | 27 | 5 | 2/5 | Chiều | THI THỰC PHẨM CHỨC NĂNG | Ca 2 | THI | Cô Vũ Hương, Cô An | C3.3 | |||||||||||||||
26 | 39 | CDU K9A | 27 | 6 | 3/5 | Chiều | Tiếng Anh Chuyên ngành | Xong | 4 | 32 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
27 | 39 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 2/5 | 9h - 11h | Kinh tế dược | Xong | 30 | 2 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
28 | 39 | CDU K9B | 44 | 5 | 2/5 | Chiều | Tiếng Anh Chuyên ngành | 20 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.8 | ||||||||||||||
29 | 39 | CDU K9B+C | 44 | 6 | 3/5 | Sáng | THI THỰC PHẨM CHỨC NĂNG | THI | Cô Mỹ Phương, Cô Trang | C3.3 | ||||||||||||||||
30 | 39 | CDU K9C | 44 | 6 | 3/5 | Chiều | Tiếng Anh Chuyên ngành | 20 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.8 | ||||||||||||||
31 | 39 | CDU K10A | 33 | 5 | 2/5 | Sáng | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 1 | 44 | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
32 | 39 | CDU K10A | 33 | 5 | 2/5 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | 44 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
33 | 39 | CDU K10A | 33 | 5 | 2/5 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | 44 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
34 | 39 | CDU K10A | 33 | 5 | 2/5 | Chiều | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 2 | 44 | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
35 | 39 | CDU K10A | 33 | 6 | 3/5 | Sáng | Giáo dục Chính trị 2 | 12 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
36 | 39 | CDU K10A | 33 | 6 | 3/5 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật - quá trình phục hồi | Xong | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.6 | ||||||||||||||
37 | 39 | CDU K10B | 44 | 5 | 2/5 | Sáng | Tiếng Anh 1 | Xong | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
38 | 39 | CDU K10B+C | 46 | 5 | 2/5 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật - quá trình phục hồi | Xong | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.6 | ||||||||||||||
39 | 39 | CDU K10B+C | 46 | 6 | 3/5 | Sáng | Giáo dục Chính trị 2 | 12 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
40 | 39 | CDU K10B+C | 12 | 6 | 3/5 | Chiều | Thi lại: Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | Ca 2 | THI | Cô Loan, Cô Huyền | C3.3 | |||||||||||||||
41 | 39 | CĐD K18 + CDU K10 | 7 | 4/5 | Sáng | Học bù: Tin học | 36 | 60 | 4 | Cô Thuỷ | C3.2 | |||||||||||||||
42 | 39 | CĐD K18 + CDU K10 | 7 | 4/5 | Chiều | Học bù: Tin học | 40 | 60 | 4 | Cô Thuỷ | C3.2 | |||||||||||||||
43 | 39 | CĐD K18 + CDU K10 | CN | 5/5 | Sáng | Học bù: Tin học | 44 | 60 | 4 | Cô Thuỷ | C3.2 | |||||||||||||||
44 | 39 | CĐD K18 + CDU K10 | CN | 5/5 | Chiều | Học bù: Tin học | 48 | 60 | 4 | Cô Thuỷ | C3.2 | |||||||||||||||
45 | 39 | YHCT K14 | 17 | 7 | 4/5 | Sáng | Thi 1, Bệnh học YHCT 2; 2, Phục hồi chức năng | THI | Cô Diệu Linh, Cô Mừng | B3.7 | ||||||||||||||||
46 | 39 | YHCT K14 | 17 | 7 | 4/5 | Chiều | Thi 3, BC đông dược - Bài thuốc CP; 4, XB-BH-DS | THI | Cô Phương Anh, Cô Trà | B3.7 | ||||||||||||||||
47 | 39 | YHCT K14 | 17 | CN | 5/5 | Sáng | Thi 1, Quản lý và TCYT; 2, Bệnh chuyên khoa; 3, Bệnh TNXH | THI | Cô Trang, Cô Thuần | B3.7 | ||||||||||||||||
48 | 39 | YHCT K15 | 19 | 7 | 4/5 | Sáng | Dược lý | 4 | 32 | 4 | Thầy Bằng | B3.8 | ||||||||||||||
49 | 39 | YHCT K15 | 19 | 7 | 4/5 | Chiều | Dược lý | 8 | 32 | 4 | Thầy Bằng | B3.8 | ||||||||||||||
50 | 39 | YHCT K15 | 19 | CN | 5/5 | Sáng | Dược lý | 12 | 32 | 4 | Thầy Bằng | B3.8 | ||||||||||||||
51 | 39 | YHCT K15 | 19 | CN | 5/5 | Chiều | Dược lý | 16 | 32 | 4 | Thầy Bằng | B3.8 | ||||||||||||||
52 | 39 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 4/5 | Sáng | Dược xã hội học | 20 | 24 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
53 | 39 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 4/5 | Chiều | Dược xã hội học | Xong | 24 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
54 | 39 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 5/5 | Sáng | Dược xã hội học | 4 | 20 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||
55 | 39 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 5/5 | Chiều | Dược xã hội học | 8 | 20 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||
56 | 39 | B2 CDU K5 | 34 | 7 | 4/5 | Sáng | TH bào chế | 20 | 32 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH | ||||||||||||||
57 | 39 | B2 CDU K5 | 34 | 7 | 4/5 | Chiều | TH bào chế | 24 | 32 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH | ||||||||||||||
58 | 39 | B2 CDU K5 | 34 | CN | 5/5 | Sáng | Pháp chế - Tổ chức quản lý dược | Xong | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
59 | 39 | B2 CDU K5 | 34 | CN | 5/5 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 14 | 18 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.7 | ||||||||||||||
60 | 39 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 4/5 | Sáng | Pháp Luật | 12 | 15 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
61 | 39 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 4/5 | Chiều | Pháp Luật | Xong | 15 | 3 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
62 | 39 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 5/5 | Sáng | Pháp chế - Tổ chức quản lý dược | Xong | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
63 | 39 | LTN CĐD K5 | 21 | 7 | 4/5 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | Xong | 20 | 4 | Cô Minh - Cô Lan | B4.2 | ||||||||||||||
64 | 39 | XBBH K15 | 18 | 7 | 4/5 | Sáng | Bấm huyệt | 20 | 36 | 4 | Cô Ngà | B3.5 | ||||||||||||||
65 | 39 | XBBH K15 | 18 | 7 | 4/5 | Chiều | Bấm huyệt | 24 | 36 | 4 | Cô Ngà | B3.5 | ||||||||||||||
66 | 39 | XBBH K15 | 18 | CN | 5/5 | Sáng | Bấm huyệt | 28 | 36 | 4 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
67 | 39 | YSĐK K21 | 16 | TH: SẢN PHỤ KHOA + NHI KHOA | 10/12 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | |||||||||||||||||||
68 | 39 | CĐ YSĐK A+B+C | 70 | 6 | 3/5 | Chiều | Giáo dục Chính trị | 12 | 75 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
69 | 39 | CĐ YSĐK A+B+C | 70 | 7 | 4/5 | Sáng | Tiếng anh | 20 | 120 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
70 | 39 | CĐ YSĐK A+B+C | 70 | 7 | 4/5 | Chiều | Tiếng anh | 24 | 120 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
71 | 39 | CĐ YSĐK A+B+C | 70 | CN | 5/5 | Sáng | Pháp luật | 20 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||
72 | 39 | CĐ YSĐK A+B+C | 70 | CN | 5/5 | Chiều | Pháp luật | 24 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||
73 | Trực thứ 7 ngày 4/5/2024: Đ/c Diệu Linh | |||||||||||||||||||||||||
74 | Trực chủ nhật ngày 5/5/2024: Đ/c Trang | |||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | Trần An Dương | Lê Thị Hoa | ||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||