| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG MỞ THÊM SLOT LỚP HỌC PHẦN ĐỂ SINH VIÊN ĐĂNG KÍ HỌC GHÉP HK1 NĂM HỌC 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Ký hiệu | Tên môn | Số lượng mở thêm (Slot) | ||||||||||||||||||||||
3 | 1 | 30MAT065 | Abstract Algebra | 1 | ||||||||||||||||||||||
4 | 2 | 30INF028 | Các vấn đề hiện đại của công nghệ thông tin và truyền thông máy tính | 1 | ||||||||||||||||||||||
5 | 3 | 30POL018 | Giới thiệu tác phẩm ngoài macxít về chính trị | 1 | ||||||||||||||||||||||
6 | 4 | 30AMA014 | Hàm biến phức và ứng dụng | 1 | ||||||||||||||||||||||
7 | 5 | 30INF011 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | 1 | ||||||||||||||||||||||
8 | 6 | 30POL046 | Hệ thống chính trị | 1 | ||||||||||||||||||||||
9 | 7 | 30MAT001 | Hình học giải tích | 1 | ||||||||||||||||||||||
10 | 8 | 30MAT033 | Hình học vi phân | 1 | ||||||||||||||||||||||
11 | 9 | 30VNS036 | Kĩ năng mềm trong hướng dẫn du lịch | 1 | ||||||||||||||||||||||
12 | 10 | 30CHI076 | Kỹ năng nghe 3 | 1 | ||||||||||||||||||||||
13 | 11 | 30CIV107 | Lí luận và phương pháp dạy học môn Giáo dục công dân | 1 | ||||||||||||||||||||||
14 | 12 | 30PHY003 | Điện và Từ | 2 | ||||||||||||||||||||||
15 | 13 | 30ENG150 | Kỹ năng Nghe-Nói 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||
16 | 14 | 30CHI008 | Kỹ năng nói 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||
17 | 15 | 30CHI077 | Kỹ năng nói 3 | 2 | ||||||||||||||||||||||
18 | 16 | 30LIT030 | Đọc hiểu văn bản trong trường phổ thông theo thể loại | 3 | ||||||||||||||||||||||
19 | 17 | 30HOT053 | Kinh tế du lịch | 3 | ||||||||||||||||||||||
20 | 18 | 30CHI009 | Kỹ năng đọc 1 | 3 | ||||||||||||||||||||||
21 | 19 | 30CHI007 | Kỹ năng nghe 1 | 3 | ||||||||||||||||||||||
22 | 20 | 30INF045 | Lập trình mạng | 3 | ||||||||||||||||||||||
23 | 21 | 30CHI015 | Kỹ năng đọc 3 | 4 | ||||||||||||||||||||||
24 | 22 | 30CHI010 | Kỹ năng viết 1 | 4 | ||||||||||||||||||||||
25 | 23 | 30TOU045 | Du lịch bền vững | 5 | ||||||||||||||||||||||
26 | 24 | 30CHI016 | Kỹ năng viết 3 | 5 | ||||||||||||||||||||||
27 | 25 | 30TOU004 | Đại cương lịch sử Việt Nam | 6 | ||||||||||||||||||||||
28 | 26 | 30INF007 | Lập trình cơ bản | 8 | ||||||||||||||||||||||
29 | 27 | 30INF065 | Kỹ năng hội nhập thế giới nghề nghiệp | 1 Không mở cho khóa 2020 | ||||||||||||||||||||||
30 | 28 | 30TOU024 | Điều hành chương trình du lịch | 1 Không mở cho khóa 2021 | ||||||||||||||||||||||
31 | 29 | 30PUB012 | Lãnh đạo học | 1 Không mở cho khóa 2021 | ||||||||||||||||||||||
32 | 30 | 30SOW055 | Kỹ năng tư duy sáng tạo và phản biện xã hội | 1 Không mở cho khóa 2022 | ||||||||||||||||||||||
33 | 31 | 30HOT014 | Địa lí du lịch | 10 (Khóa 2020, 2021) Không mở cho khóa 2022 | ||||||||||||||||||||||
34 | 32 | 30ENG044 | Kỹ năng giao tiếp thương mại | 2 (khóa 2019) Không mở cho khóa 2020 đăng kí | ||||||||||||||||||||||
35 | 33 | 30HOT086 | Khởi tạo doanh nghiệp du lịch | 2 Không mở cho khóa 2020 | ||||||||||||||||||||||
36 | 34 | 30INF066 | Chuyên đề 1: Lập trình ứng dụng với Java | 5 Không mở cho khóa 2021 | ||||||||||||||||||||||
37 | 35 | 30TOU007 | Hà Nội học | 8 Không mở cho khóa 2022 | ||||||||||||||||||||||
38 | 36 | 30INF002 | Chuyên đề 4: Mạng viễn thông | Không mở cho khóa 2020 | ||||||||||||||||||||||
39 | 37 | 30INF052 | Hệ điều hành Linux | Không mở cho khóa 2020 | ||||||||||||||||||||||
40 | 38 | 30INF068 | Kỹ năng truyền thông hiệu quả | Không mở cho khóa 2020 | ||||||||||||||||||||||
41 | 39 | 30INF042 | Kỹ nghệ phần mềm | Không mở cho khóa 2020 | ||||||||||||||||||||||
42 | 40 | 30ENG060 | Kĩ năng đọc 4 | Không mở cho khóa 2021 | ||||||||||||||||||||||
43 | 41 | 30EUD036 | Lập kế hoạch giáo dục | Không mở cho khóa 2021 | ||||||||||||||||||||||
44 | 42 | 30VNS054 | Hà Nội học | Không mở cho khóa 2022 | ||||||||||||||||||||||
45 | 43 | 30TOU085 | Hán Nôm du lịch | Không mở cho khóa 2022 | ||||||||||||||||||||||
46 | 44 | 30PRI340 | Advanced English listening and reading skills (Chiến lược làm bài thi nghe, đọc) | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
47 | 45 | 30PRI341 | Advanced English speaking and writing skills (Chiến lược làm bài thi nói, viết | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
48 | 46 | 30TRA150 | Âm nhạc dân gian và nhạc mới | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
49 | 47 | 30TRA111 | Âm nhạc và cảm thụ âm nhạc | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
50 | 48 | 30TRA164 | Âm nhạc và vũ đạo | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
51 | 49 | 30HOT015 | An ninh khách sạn | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
52 | 50 | 30INF078 | An toàn mạng | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
53 | 51 | 30MAT071 | Analysis 1 | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
54 | 52 | 30TOU028 | Bảo hiểm và y tế du lịch | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
55 | 53 | 30PRI268 | Basic mathematical theory 2 | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
56 | 54 | 30PRI401 | Basic mathematical theory 1 (Cơ sở lý thuyết Toán 1) | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
57 | 55 | 30ENG095 | Biên dịch 2 | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
58 | 56 | 30CHI031 | Biên dịch cơ bản | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
59 | 57 | 20TRA016 | Biển và hải đảo Việt Nam | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
60 | 58 | 30ENG025 | Biên-Phiên dịch đại cương | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
61 | 59 | 30TRA152 | Các loại hình nghệ thuật truyền thống | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
62 | 60 | 30BUA008 | Các thị trường và định chế tài chính | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
63 | 61 | 30SPE021 | Can thiệp sớm cho trẻ rối loạn phát triển 1 | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
64 | 62 | 30AMA024 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
65 | 63 | 30INF009 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 1 | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
66 | 64 | 30INF010 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 2 | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
67 | 65 | 30SOW008 | Chính sách xã hội | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
68 | 66 | 30CIV033 | Chính trị học đại cương | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
69 | 67 | 30INF055 | Chủ đề cơ sở dữ liệu | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
70 | 68 | 30INF056 | Chủ đề lập trình máy tính | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
71 | 69 | 30TRA123 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
72 | 70 | CCBoi | Chứng chỉ Bơi (GDTH) | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
73 | 71 | CCNN | Chứng chỉ ngoại ngữ đại trà | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
74 | 72 | CCTQ | Chứng chỉ tiếng Trung Quốc (chuyên tiếng TQ) | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
75 | 73 | CCTin | Chứng chỉ Tin học | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
76 | 74 | 30PRE059 | Chương trình Giáo dục Mầm non | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
77 | 75 | 30INF067 | Chuyên đề 2: Lập trình Web nâng cao | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
78 | 76 | 30INF077 | Chuyên đề 3: Lập trình nhúng | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
79 | 77 | 30INF082 | Chuyên đề 4: Đảm bảo chất lượng phần mềm | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
80 | 78 | 30CIV038 | Chuyên đề chủ nghĩa xã hội khoa học | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
81 | 79 | 30CIV105 | Chuyên đề Kinh tế học 1 | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
82 | 80 | 30EUD063 | Chuyên đề nghiệp vụ: Năng lực quản lí nhà trường | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
83 | 81 | 30CIV104 | Chuyên đề pháp luật 2 | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
84 | 82 | 30PRI306 | Chuyên đề thiết kế bài giảng Elearning trong dạy học tiểu học | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
85 | 83 | 30BUA136 | Chuyên đề:Chủ đề hiện đại của kinh doanh số | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
86 | 84 | 30PHY001 | Cơ đại cương | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
87 | 85 | 30EUD053 | Cơ sở giáo dục học của Quản lí giáo dục | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
88 | 86 | 30PRI120 | Cơ sở lý thuyết Toán 1 | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
89 | 87 | 30PRI075 | Cơ sở lý thuyết Toán 2 | 8 | ||||||||||||||||||||||
90 | 88 | 30EDU001 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
91 | 89 | 30TRA163 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
92 | 90 | 20TRA011 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
93 | 91 | 30HOT001 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
94 | 92 | 30VNS042 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
95 | 93 | 30TRA156 | Công nghệ bền vững | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
96 | 94 | 30TRA062 | Công nghệ dạy học | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
97 | 95 | 30ENG111 | Công nghệ trong dịch thuật | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
98 | 96 | 30TRA162 | Công nghiệp giải trí | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
99 | 97 | 30PRI257 | Công tác chủ nhiệm ở tiểu học | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||
100 | 98 | 30SOW051 | Công tác xã hội cá nhân | HP Không có trong TKB HK1 năm 23-24 | ||||||||||||||||||||||