ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN
KHOA Y DƯỢC
THỜI KHÓA BIỂU TUẦN 54 (31/7/2023 - 06/8/2023)_ Năm học: 2022 - 2023
2
317
3
KHỐITHỨ
NGÀY
THỨ
NGÀY
4
THỨ
NGÀY
BuổiCĐĐD13CĐĐD14CĐĐD15CĐ DƯỢC4BCCĐ DƯỢC 5CDECĐ DƯỢC 6CDCĐ DƯỢC 6EFCĐ DƯỢC 4A
18h00
CĐ DƯỢC 5A
T7&CN
CĐ DƯỢC 5B
18h00
CĐ DƯỢC 6A
T7&CN
CĐ DƯỢC 6B
18h00
CĐ DƯỢC
LIÊN THÔNG 1A
T7&CN
CĐ DƯỢC
LIÊN THÔNG 2A
T7&CN
YSĐK34YSĐK35
5
6
7
Sáng
8
9
TT Dược lâm sàngHóa dược
10
BVĐK TỉnhCô Thọ
11
HAIHAI(18h00- 22h00)(20/45/0/30)HAI
12
31-0731-07(10/7/2023GĐ: 431/07
13
13/8/2023)
14
Chiều
15
16
17
18
19
20
21
Sáng
22
TT Dược lâm sàng Dược liệu
23
BVĐK TỉnhThầy Bách
24
BABA(18h00- 22h00)(32/45/0/30)BA
25
01-0801-08(10/7/2023GĐ: 401-08
26
13/8/2023)
27
Chiều
28
29
30
31
32
33
Sáng
34
TT Dược lâm sàng
35
BVĐK TỉnhHóa dược
36
(18h00- 22h00)Cô Thọ
37
(10/7/2023(24/45/0/30)
38
02-0802-0813/8/2023)GĐ: 402-08
39
40
Chiều
41
42
43
44
45
46
Sáng
47
Kỹ Thuật Bào Chế
48
TT Dược lâm sàngSinh Dược Học
49
BVĐK TỉnhCác Dạng Thuốc 1
50
NĂMNĂM(18h00- 22h00)Cô NhiNĂM
51
03-0803-08(10/7/2023(28/45)03-08
52
13/8/2023)GĐ: 4
53
Chiều
54
55
56
57
58
59
60
Sáng
61
TT Dược lâm sàng
62
BVĐK Tỉnh Dược liệu
63
SÁUSÁU(18h00- 22h00)Thầy BáchSÁU
64
04-0804-08(10/7/2023(36/45/0/30)04-08
65
13/8/2023)GĐ: 4
66
67
Chiều
68
69
70
71
72
TT KT Bào chế SDH.TT Thực vật dượcTT Dược lý 1
73
Các Dạng Thuốc 2Cô VyThầy Thông
74
Sáng(16/60)Tổ 1Kỹ Thuật Bào Chế(32/40)
75
Cô ThảoTT Dược lâm sàng(24/40)Sinh Dược HọcPTT
76
PTTBVĐK TỉnhPTT TV- Dược liệuCác Dạng Thuốc 1
77
BẢYBẢY(18h00- 22h00)Cô NhiBẢY
78
05-0805-08(10/7/20231. TT Thực vật dược(32/45)05-08
79
TT KT Bào chế SDH.13/8/2023)Cô Vy_ Tổ 2_(28/40)GĐ: 4Kinh tế
80
Các Dạng Thuốc 2PTT TV- Dược liệuMarketing dược
81
Chiều(20/60)2. TT Hóa phân tíchCô Châu
82
Cô ThảoCô Ly(12/30)
83
PTTTổ 1_(16/60)GĐ: 1
84
PTT Hóa Phân tích
85
86
TT KT Bào chế SDH.TT Thực vật dượcTT Dược lý 1
87
Các Dạng Thuốc 2Cô VyThầy Thông
88
Sáng(24/60)TT Dược lâm sàngTổ 1(36/40)
89
Cô ThảoBVĐK Tỉnh(28/40) Dược liệuPTT
90
PTT(18h00- 22h00)PTT TV- Dược liệuThầy Bách
91
CNCN(10/7/2023(40/45/0/30)CN
92
06-0806-0813/8/2023)GĐ: 406-08
93
TT KT Bào chế SDH.Ôn tập và Kiểm traKinh tế
94
ChiềuCác Dạng Thuốc 2Hóa phân tíchMarketing dược
95
(28/60)Cô ThoCô Châu
96
Cô ThảoGĐ: 2(16/30)
97
P.TTGĐ: 1
98
GHI CHÚ:
99
BAN GIÁM HIỆUP. PHÒNG ĐÀO TẠOTRƯỞNG KHOALẬP KẾ HOẠCH
100
Môn
Học Lại