ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
Đại học quốc gia TP.HCM
4
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
5
Trường ĐH KHXH&NV
6
7
8
9
THỜI KHÓA BIỂU KHOA
10
Học kỳ: 01 - Năm học: 2021-2022
11
12
NGỮ VĂN PHÁP (NĂM 1)
13
14
TTMã LHPTên HPSố TCSố TiếtLớpSĩ SốThứTiếtPhòngThời gian họcTên CBGDGHI CHÚ
15
12110NVP06501Nghe hiểu 1 (Compréhension orale 1)26021703 - nhom 140Thứ Ba6-9HVCH.Nguyễn Minh Huy
16
22110NVP06502Nghe hiểu 1 (Compréhension orale 1)26021703 - nhom 240Thứ Ba1-5HVCH.Trần Thụy Trúc Quỳnh
17
32110NVP06503Nghe hiểu 1 (Compréhension orale 1)26021703 - nhom 340Thứ Tư1-5HVCH.Trần Nhật Duy
18
42110NVP06901Nói 1 (Expression orale 1)26021703 - nhom 140Thứ Ba1-5ThS.Đoàn Mỹ Linh Chi
19
52110NVP06902Nói 1 (Expression orale 1)26021703 - nhom 240Thứ Bảy1-5ThS.Đoàn Mỹ Linh Chi
20
62110NVP06903Nói 1 (Expression orale 1)26021703 - nhom 340Thứ Sáu6-9ThS.Đoàn Mỹ Linh Chi
21
72110NVP07301Đọc hiểu 1 (Compréhension écrite 1)26021703 - nhom 140Thứ Sáu1-5HVCH.Nguyễn Minh Huy
22
82110NVP07302Đọc hiểu 1 (Compréhension écrite 1)26021703 - nhom 240Thứ Tư1-5HVCH.Trần Thụy Trúc Quỳnh
23
92110NVP07303Đọc hiểu 1 (Compréhension écrite 1)26021703 - nhom 340Thứ Sáu1-5HVCH.Trần Nhật Duy
24
102110NVP07701Viết 1 (Expression écrite 1)26021703 - nhom 140Thứ Tư1-5ThS.Hồ Thị Đoan Trang
25
112110NVP07702Viết 1 (Expression écrite 1)26021703 - nhom 240Thứ Sáu1-5ThS.Hồ Thị Đoan Trang
26
122110NVP07703Viết 1 (Expression écrite 1)26021703 - nhom 340Thứ Ba1-5ThS.Hồ Thị Đoan Trang
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100