| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | QUỸ HỌC BỔNG THẮP SÁNG NIỀM TIN | Mẫu số: C-01 Q (Ban hành theo TT số: 77/2007/TT-BTC | ||||||||||||||||||||||||
2 | 22 Ngô Quyền - Hoàn Kiếm - Hà Nội | ngày 05/07/2007 của Bộ trưởng BTC) | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH NHÀ TÀI TRỢ QUỸ HỌC BỔNG "THẮP SÁNG NIỀM TIN" QUÝ I/2023 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Đơn vị tính: đồng | |||||||||||||||||||||||||
6 | SỐ TT | Chứng từ | DIỄN GIẢI | Số tiền tài trợ | Ghi chú | |||||||||||||||||||||
7 | Ngày tháng | Số hiệu | ||||||||||||||||||||||||
8 | A | B | C | D | 1 | E | ||||||||||||||||||||
9 | Phần thu từ Tài khoản VCB | |||||||||||||||||||||||||
10 | 1 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Tran Ngoc Hieu ủng hộ Quỹ học bổng | 50.000 | |||||||||||||||||||||
11 | 2 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 11.111 | |||||||||||||||||||||
12 | 3 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Truong Van Kien CSV G8 ủng hộ Quỹ học bổng | 200.000 | |||||||||||||||||||||
13 | 4 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
14 | 5 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
15 | 6 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
16 | 7 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
17 | 8 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
18 | 9 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
19 | 10 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 100.000 | |||||||||||||||||||||
20 | 11 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
21 | 12 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
22 | 13 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
23 | 14 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
24 | 15 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Le Thi My Duyen ủng hộ Quỹ học bổng | 100.000 | |||||||||||||||||||||
25 | 16 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
26 | 17 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
27 | 18 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
28 | 19 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
29 | 20 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
30 | 21 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
31 | 22 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
32 | 23 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Hoang Bich Phuong ủng hộ Quỹ học bổng | 100.000 | |||||||||||||||||||||
33 | 24 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
34 | 25 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
35 | 26 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
36 | 27 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
37 | 28 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
38 | 29 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
39 | 30 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
40 | 31 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
41 | 32 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
42 | 33 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
43 | 34 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
44 | 35 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
45 | 36 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
46 | 37 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
47 | 38 | 01/01/2023 | VCB - 01 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 5.000 | |||||||||||||||||||||
48 | 39 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
49 | 40 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 5.000 | |||||||||||||||||||||
50 | 41 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
51 | 42 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
52 | 43 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
53 | 44 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
54 | 45 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
55 | 46 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
56 | 47 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
57 | 48 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
58 | 49 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
59 | 50 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
60 | 51 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
61 | 52 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
62 | 53 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
63 | 54 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
64 | 55 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
65 | 56 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
66 | 57 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
67 | 58 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
68 | 59 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
69 | 60 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
70 | 61 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Huynh Cong Duy Khanh ủng hộ Quỹ học bổng | 50.000 | |||||||||||||||||||||
71 | 62 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
72 | 63 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
73 | 64 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
74 | 65 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
75 | 66 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
76 | 67 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
77 | 68 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
78 | 69 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
79 | 70 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
80 | 71 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
81 | 72 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
82 | 73 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
83 | 74 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
84 | 75 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
85 | 76 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Hoang Ngoc Quyet ủng hộ Quỹ học bổng | 500.000 | |||||||||||||||||||||
86 | 77 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Du My An CSV G4 ủng hộ Quỹ học bổng | 500.000 | |||||||||||||||||||||
87 | 78 | 02/01/2023 | VCB - 02 | Nguyen Thi Luu Ly ủng hộ Quỹ học bổng | 300.000 | |||||||||||||||||||||
88 | 79 | 03/01/2023 | VCB - 03 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
89 | 80 | 03/01/2023 | VCB - 03 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
90 | 81 | 03/01/2023 | VCB - 03 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
91 | 82 | 03/01/2023 | VCB - 03 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
92 | 83 | 03/01/2023 | VCB - 03 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
93 | 84 | 03/01/2023 | VCB - 03 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
94 | 85 | 03/01/2023 | VCB - 03 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
95 | 86 | 03/01/2023 | VCB - 03 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
96 | 87 | 03/01/2023 | VCB - 03 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
97 | 88 | 03/01/2023 | VCB - 03 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 20.000 | |||||||||||||||||||||
98 | 89 | 03/01/2023 | VCB - 03 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
99 | 90 | 03/01/2023 | VCB - 03 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||
100 | 91 | 03/01/2023 | VCB - 03 | Cá nhân ủng hộ Quỹ học bổng | 10.000 | |||||||||||||||||||||