ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACAD
1
STTLÔ-ÔNGÀY KÝ CCÔĐƯỜNGDIỆN TÍCHSỐ THỬATỜ BẢN ĐỒTÊN KHÁCH HÀNGGIỚI TÍNHNGÀY THÁNG NĂM SINHLOẠI GIẤY TỜCMNDNGÀY CẤPCƠ QUAN CẤPNƠI CẤPĐỊA CHỈ TTHỌ TÊN VỢ/CHỒNG AGIỚI TÍNHNGÀY THÁNG NĂM SINH ALOẠI GIẤY TỜCMND ANGÀY CẤP ACƠ QUAN CẤPNƠI CẤP AĐỊA CHỈ TT ASỐ TIỀN TT / TL TTĐƠN VỊGHI CHÚ
8
7G-1715/10/2021G17N6120146124HỒ THỊ HỒNG CÚCNữ12/06/1993CMND21530663415/08/2009Công an tỉnhBình Định
Hưng Lạc, Mỹ Thành, Phù Mỹ, Bình Định
320.000.000 ₫TPM
9
8LK-D-4415/10/2021LK-D44100158324NGUYỄN THỊ CHÂMNữ06/02/1974CMND281 286 32201/03/2017Công an tỉnhBình Dương
Tổ 10B, KP4 , Phường Thới Hòa , Thị Xã Bến Cát , Tỉnh Bình Dương
256.162.500 ₫BCVAY NH
10
9LK-E-3315/10/2021LK-E33100152724VÒNG BẮC DƯỠNGNam08/08/1988CMND271 780 09829/04/2016Công an tỉnhĐồng Nai
337 Khu 8, Ấp 5 , Xã Phú Tân , Huyện Định Quán , Tỉnh Đồng Nai
NữCCCD
Công an thành phố
258.750.000 ₫BCVAY NH
11
10LK-F-1815/10/2021LK-F18100147124BÙI MINH HIỂNNam22/07/1992CCCD06009200015908/02/2021
Cục Cảnh Sát ĐKQL Cư Trú Và DLQG Về Dân Cư
Cục cảnh sát ĐKQL cư trú và DLQG về dân cư
KP6 , Phường Thới Hòa , Thị Xã Bến Cát , Tỉnh Bình Dương
KP6 , Phường Thới Hòa , Thị Xã Bến Cát , Tỉnh Bình Dương
243.750.000 ₫BCVAY NH
12
11LKB-4715/10/2021LKB47100116324NGUYỄN THÔNGNam14/11/1988CCCD0770 8800 313901/08/2019
Cục Cảnh Sát QLHC Về Trật Tự Xã Hội
ấp 4, Hòa Hội, Xuyên Mộc, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu
893.500.000 ₫BD
42
41-
43
42-
44
43-
45
44-
46
45-
47
46-
48
47-
49
48-
50
49-
51
50-
52
51-
53
52-
54
53-
55
54-
56
55-
57
56-
58
57-
59
58-
60
59-
61
60-
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135