ABCDEFGHIJ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA NGOẠI NGỮĐộc lập – Tự do – Hạnh phúc
3
4
5
DANH MỤC GIÁO TRÌNH BIÊN SOẠN ĐƯỢC NGHIỆM THU
6
TỪ NĂM 2016 – 2025
7
TTTên Giáo trìnhMã học phầnSố
tín chỉ
Biên soạn lạiĐối tượng sử dụng
(ĐH/SĐH
Tên tác giả
(ghi rõ chức danh, học vị)
Mã số cán bộSố QĐ thẩm định giáo trìnhSố QĐ xuất bản
8
1Ngữ pháp căn bản 1XH2922Lần đầuĐại họcGV.TS Phương Hoàng Yến
GV.ThS Huỳnh Minh Hiền
GV.ThS Huỳnh Chí Minh Huyên
1464
1259
1262
4299/QĐ- ĐHCT
18/11/2015
599/QĐ- ĐHCT
09/3/2016
9
2Ngữ pháp căn bản 2XH2932Lần đầuĐại họcGV.TS Phương Hoàng Yến
GV.ThS Huỳnh Minh Hiền
GV.ThS Huỳnh Chí Minh Huyên
GV.ThS Võ Phương Quyên
1464
1259
1262
1466
4450/QĐ- ĐHCT
17/10/2016
5407/QĐ- ĐHCT
09/12/2016
10
3Ngữ pháp nâng caoXH2942Lần đầuĐại họcGV.TS Phương Hoàng Yến
GV.ThS Võ Phương Quyên
GV.ThS Trầ Thị Phương Thảo
GV.ThS Trần Mai Hiển
1464
14661854
1465
4300/QĐ – ĐHCT
18/11/2015
188/ QĐ – ĐHCT
25/01/2016
11
4Nói trước công chúngXH4813Lần đầuĐại họcGV.TS Phương Hoàng Yến
GV.TS Thái Công Dân
GV. Ths Huỳnh Văn Hiến
1464
179
1141
4301/QĐ-ĐHCT
18/11/2015
600/ QĐ – ĐHCT
09/3/2016
12
5Nguyên lý dạy học tiếng AnhSG 1952Lần đầuĐại họcGVC.TS. Nguyễn Văn Lợi
GVC. ThS. Phan Thị Mỹ Khánh
GV.Ths. Chung Thị Thanh Hằng
200
197
210
5042/QĐ – ĐHCT
17/11/2016
133/QĐ – ĐHCT
16/01/2017
13
6Phương pháp dạy tiếng Anh cho trẻ emSG 2913Lần đầuĐại họcGVC.TS. Nguyễn Văn Lợi
GV.ThS. Chung Thị Thanh Hằng
GV.ThS. Hồng Thị Thanh Trúc
200
210
2318
3724/QĐ-ĐHCT
11/10/2017
14
7Ngữ pháp ứng dụngFL007H3Lần đầuĐại họcGV.TS. Lê Xuân Mai
GV. TS. Phương Hoàng Yến
GV.ThS. Huỳnh Chí Minh Huyên
GV. ThS. Huỳnh Minh Hiền
1611
1464
1262
1259
4788//QĐ – ĐHCT, 06/12/201740//QĐ – ĐHCT, 05/01/2018
15
8Kỹ năng viết học thuật 2XH2992Lần đầuĐại họcTS. GVC .Nguyễn Bửu Huân
GVC.ThS.Hồ Phương Thùy
GVC.ThS.Nguyễn Thị Nguyên Tuyết
793
207
839
4848//QĐ – ĐHCT, 12/12/201741/QĐ – ĐHCT, 05/01/2018
16
9Nghe nói - PV 1TV2013ĐHGVC.TS. Diệp Kiến Vũ
GV.TS. Nguyễn Thắng Cảnh
GV.Ths. Nguyễn Trần Huỳnh Mai
841
1614
2176
3293/QĐ – ĐHCT, 15/9/2017158/QĐ – ĐHCT
19/01/2018
17
10Đọc Hiểu 2FL004H2ĐH – CLC – Tiên TiếnGV.TS. Lê Xuân Mai
GV.ThS. Nguyễn Khánh Ngọc
GV.ThS. Huỳnh Thị Anh Thư
1611
2401
2557
6248/QĐ – ĐHCT, 20/12/2019229/ QĐ – ĐHCT
04/02/2019
18
11Nghe Nói 2FL002H2ĐH – CLC – Tiên TiếnGV.TS. Lê Xuân Mai
GVC.ThS. Lý Thị Bích Phượng
GV.ThS. Khưu Quốc Duy
GV.ThS. Trần Thị Thanh Quyên
1611
1467
1617
2532
6247/QĐ – ĐHCT, 20/12/2019228/ QĐ – ĐHCT
04/02/2020
19
12Anh Văn chuyên ngành - BVTVNS3112Ts. Lê Thanh Toàn – Khoa Nông Nghiệp
Ts. Lê Xuân Mai – Khoa Ngoại ngữ
2417
1611
230/ QĐ – ĐHCT
04/02/2020
20
13Reconstructing the educational philosophies in a context of VietnamSáchTS. Phan Thị Tuyết VânNXB Na Styku Association
Năm xuất bản: 2019
21
14Intermediate English Grammar (Ngữ pháp trung cấp)FL101H2ĐHGVC.TS. Phương Hoàng Yến
GV.ThS. Huỳnh Chí Minh Huyên
GV. ThS. Ngô Mi Lệ Anh
GV. ThS. Huỳnh Minh Hiền
1464
1262
2139
1259
4235/QĐ – ĐHCT, 27/11/2020
22
15Tiếng Anh căn bản 3XH0253Các ngành đại trà – Đại họcGV.TS. Lê Xuân Mai
GV. ThS. Lê Công Tuấn
GV.ThS. Nguyễn Khánh Ngọc
GV.ThS. Khưu Quốc Duy
GV.ThS. Trần Thị Thanh Quyên
1611
214
2401
1617
2532
4755/QĐ – ĐHCT, 18/12/2020
23
16Thi đánh giá năng lực tiếng Anh (Preparation for VSTEP – Level 4)FL100H2ĐHGV.TS. Lê Xuân Mai
PGS.TS. Phương Hoàng Yến
ThS. Lưu Bích Ngọc
ThS. Huỳnh Văn Hiến
ThS. Lý Thị Bích Phượng
ThS. Phan Việt Thắng
1611
1464
2108
1141
1467
2245
4754/QĐ – ĐHCT, 18/12/2020
24
17Ứng dụng Công nghệ thông tin trong giảng dạy tiếng AnhSG2002ĐHTS. GVC. Nguyễn Văn Lợi
ThS. Phan Việt Thắng
ThS. Lê Đỗ Thanh Hiền
200
2245
2319
4527/QĐ – ĐHCT, 10/12/20204885/QĐ – ĐHCT, 24/12/2020
25
18Đánh giá kết quả học tập ngoại ngữFL2182ĐHPGS.TS. Phương Hoàng Yến
GVC.ThS. Lý Thị Bích Phượng
1464
1467
5461/ QĐ – ĐHCT, 13/12/2021
26
19Ngữ pháp cơ bảnSG2792ĐHGVC.TS. Phương Hoàng Yến
GV.ThS. Huỳnh Chí Minh Huyên
GV. ThS. Huỳnh Minh Hiền
1464
1262
1259
3602/ QĐ – ĐHCT, 24/9/2021
27
20Ngữ Pháp 1TV2132ĐHTS. Nguyễn Hương Trà
ThS Huỳnh Trung Vũ
ThS Tăng Đinh Ngọc Thảo
ThS Nguyễn Hoàng Thái
ThS Nguyễn Lam Vân Anh
1462
1793
1520
2264
2489
4755/ QĐ – ĐHCT, 18/11/2021
28
21Discourse Analysis in Language Teaching (Phân tích diễn ngôn trong giảng dạy ngôn ngữ)SG2872ĐHTS. Nguyễn Anh Thi
ThS. GVC. Bùi Minh Châu
2328
0191
6123/ QĐ – ĐHCT, 23/11/2022
29
22English Morphology and Syntax (Từ pháp và Cú pháp học TA)FL203H3ĐHPGS.TS. Phương Hoàng Yến
ThS. Hồng Lư Chí Toàn
1464
1856
6124/ QĐ – ĐHCT, 23/11/2022
30
23Project-based and Task-based English Language Teaching (Dạy học TA qua nhiệm vụ và dự án)FL2043ĐHTS. Nguyễn Anh Thi
ThS. GVC. Lý Thị Bích Phượng
ThS. Phan Việt Thắng
2328
1467
2245
6125/ QĐ – ĐHCT, 23/11/202209/08/2023
31
24English Semantics and Pragmatics (Ngữ nghĩa học và ngữ dụng học)FL204H3ĐHPGS.TS. Trịnh Quốc Lập
ThS. Bùi Minh Châu
0199
0191
6464/ QĐ – ĐHCT, 30/11/202208/08/2023
32
25Dẫn luận văn chươngFL205H3ĐHPGS. Ts. Nguyễn Bửu Huân
ThS. Hồ Phương Thùy
ThS. Nguyễn Thị Nguyên Tuyết
Th.S Trương Thị Kim Liên
0793
0207
0839
0181
7193/ QĐ – ĐHCT, 29/12/202207/09/2023
33
26Writing 1 (Viết 1)FL005H2ĐHGVC.ThS. Hồ Phương Thùy
TS. Lê Xuân Mai
GVC.ThS. Nguyễn Thị Nguyên Tuyết
ThS.Lê Công Tuấn
ThS. Trần Tú Anh
207
1611
839
214
2895
4388/ QĐ – ĐHCT, 05/9/2023
34
27Cours d’expression écrite 1
(Giáo trình Viết 1 – PV)
TV2092ĐHTS. Lữ Quốc Vinh
TS. Nguyễn Thị Kim Lan
Ths. Nguyễn Lam Vân Anh
2011
1463
2489
6167/ QĐ – ĐHCT, 08/11/2023
35
28Research Methods And Skills: A Practical Guide For English Language Studies StudentsXH175 FL211HSách bài tậpPGS.TS. Nguyễn Văn Lợi
GV.ThS. Lê Thanh Thảo
TS. Ngô Huỳnh Hồng Nga
200
2894
1967
6301/ QĐ – ĐHCT, 15/11/2023
36
29Cours d’expression écrite 2
(Giáo trình Viết 2 – PV)
TV2102ĐHTS. Lữ Quốc Vinh
TS. Nguyễn Thị Kim Lan
Ths. Nguyễn Lam Vân Anh
2011
1463
2489
4923/ QĐ – ĐHCT,
23/10/2024
37
30Cours de Pragmatique
(Cơ sở ngữ dụng học)
TV2442ĐHTS.GVC Diệp Kiến Vũ
TS.GVC Trần Văn Lựa
841
700772
4918/ QĐ – ĐHCT,
23/10/2024
38
31Giáo trình Ngữ pháp 2-
tiếng Pháp
TV2142ĐHGV.TS. Nguyễn Hương Trà
GV.ThS. Emilie Nguyễn Hữu
GV.ThS. Nguyễn Hoàng Thái
1462
2798
2246
5096/ QĐ – ĐHCT,
30/10/2024
39
32
Ôn thi đánh giá năng lực tiếng Anh
(Preparation for English Proficiency Tests)
FL100H2ĐHTS. Lê Xuân Mai
GVC.Th.S Lý Thị Bích Phượng
Th.S Lý Thị Ánh Tuyết
Th.S Phan Việt Thắng
Th.S Huỳnh Văn Hiến
Th.S Lưu Bích Ngọc
1611
1467
2487
2245
1141
2108
5712/ QĐ – ĐHCT,
22/11/2024
40
33Anh văn căn bản
(General English)
XH0253ĐHTS. Lê Xuân Mai
ThS. Lê Công Tuấn
ThS. Khưu Quốc Duy
ThS. Nguyễn Khánh Ngọc
ThS. Lý Thị Ánh Tuyết
TS. Trần Thị Thanh Quyên
1611
214
1617
2401
2487
2532
5716/ QĐ – ĐHCT,
22/11/2024
41
34Culture et civilisation françaises 1
(Văn hóa Pháp 1)
TV2182ĐHGVC.TS Diệp Kiến Vũ
ThS. Nguyễn Trần Huỳnh Mai
ThS. Nguyễn Ngọc Phương Thảo
000841
002176
002011
4698/ QĐ – ĐHCT,
30/9/2025
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100