| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||
2 | KHOA NGOẠI NGỮ | Độc lập – Tự do – Hạnh phúc | ||||||||
3 | ||||||||||
4 | ||||||||||
5 | DANH MỤC GIÁO TRÌNH BIÊN SOẠN ĐƯỢC NGHIỆM THU | |||||||||
6 | TỪ NĂM 2016 – 2025 | |||||||||
7 | TT | Tên Giáo trình | Mã học phần | Số tín chỉ | Biên soạn lại | Đối tượng sử dụng (ĐH/SĐH | Tên tác giả (ghi rõ chức danh, học vị) | Mã số cán bộ | Số QĐ thẩm định giáo trình | Số QĐ xuất bản |
8 | 1 | Ngữ pháp căn bản 1 | XH292 | 2 | Lần đầu | Đại học | GV.TS Phương Hoàng Yến GV.ThS Huỳnh Minh Hiền GV.ThS Huỳnh Chí Minh Huyên | 1464 1259 1262 | 4299/QĐ- ĐHCT 18/11/2015 | 599/QĐ- ĐHCT 09/3/2016 |
9 | 2 | Ngữ pháp căn bản 2 | XH293 | 2 | Lần đầu | Đại học | GV.TS Phương Hoàng Yến GV.ThS Huỳnh Minh Hiền GV.ThS Huỳnh Chí Minh Huyên GV.ThS Võ Phương Quyên | 1464 1259 1262 1466 | 4450/QĐ- ĐHCT 17/10/2016 | 5407/QĐ- ĐHCT 09/12/2016 |
10 | 3 | Ngữ pháp nâng cao | XH294 | 2 | Lần đầu | Đại học | GV.TS Phương Hoàng Yến GV.ThS Võ Phương Quyên GV.ThS Trầ Thị Phương Thảo GV.ThS Trần Mai Hiển | 1464 14661854 1465 | 4300/QĐ – ĐHCT 18/11/2015 | 188/ QĐ – ĐHCT 25/01/2016 |
11 | 4 | Nói trước công chúng | XH481 | 3 | Lần đầu | Đại học | GV.TS Phương Hoàng Yến GV.TS Thái Công Dân GV. Ths Huỳnh Văn Hiến | 1464 179 1141 | 4301/QĐ-ĐHCT 18/11/2015 | 600/ QĐ – ĐHCT 09/3/2016 |
12 | 5 | Nguyên lý dạy học tiếng Anh | SG 195 | 2 | Lần đầu | Đại học | GVC.TS. Nguyễn Văn Lợi GVC. ThS. Phan Thị Mỹ Khánh GV.Ths. Chung Thị Thanh Hằng | 200 197 210 | 5042/QĐ – ĐHCT 17/11/2016 | 133/QĐ – ĐHCT 16/01/2017 |
13 | 6 | Phương pháp dạy tiếng Anh cho trẻ em | SG 291 | 3 | Lần đầu | Đại học | GVC.TS. Nguyễn Văn Lợi GV.ThS. Chung Thị Thanh Hằng GV.ThS. Hồng Thị Thanh Trúc | 200 210 2318 | 3724/QĐ-ĐHCT 11/10/2017 | |
14 | 7 | Ngữ pháp ứng dụng | FL007H | 3 | Lần đầu | Đại học | GV.TS. Lê Xuân Mai GV. TS. Phương Hoàng Yến GV.ThS. Huỳnh Chí Minh Huyên GV. ThS. Huỳnh Minh Hiền | 1611 1464 1262 1259 | 4788//QĐ – ĐHCT, 06/12/2017 | 40//QĐ – ĐHCT, 05/01/2018 |
15 | 8 | Kỹ năng viết học thuật 2 | XH299 | 2 | Lần đầu | Đại học | TS. GVC .Nguyễn Bửu Huân GVC.ThS.Hồ Phương Thùy GVC.ThS.Nguyễn Thị Nguyên Tuyết | 793 207 839 | 4848//QĐ – ĐHCT, 12/12/2017 | 41/QĐ – ĐHCT, 05/01/2018 |
16 | 9 | Nghe nói - PV 1 | TV201 | 3 | ĐH | GVC.TS. Diệp Kiến Vũ GV.TS. Nguyễn Thắng Cảnh GV.Ths. Nguyễn Trần Huỳnh Mai | 841 1614 2176 | 3293/QĐ – ĐHCT, 15/9/2017 | 158/QĐ – ĐHCT 19/01/2018 | |
17 | 10 | Đọc Hiểu 2 | FL004H | 2 | ĐH – CLC – Tiên Tiến | GV.TS. Lê Xuân Mai GV.ThS. Nguyễn Khánh Ngọc GV.ThS. Huỳnh Thị Anh Thư | 1611 2401 2557 | 6248/QĐ – ĐHCT, 20/12/2019 | 229/ QĐ – ĐHCT 04/02/2019 | |
18 | 11 | Nghe Nói 2 | FL002H | 2 | ĐH – CLC – Tiên Tiến | GV.TS. Lê Xuân Mai GVC.ThS. Lý Thị Bích Phượng GV.ThS. Khưu Quốc Duy GV.ThS. Trần Thị Thanh Quyên | 1611 1467 1617 2532 | 6247/QĐ – ĐHCT, 20/12/2019 | 228/ QĐ – ĐHCT 04/02/2020 | |
19 | 12 | Anh Văn chuyên ngành - BVTV | NS311 | 2 | Ts. Lê Thanh Toàn – Khoa Nông Nghiệp Ts. Lê Xuân Mai – Khoa Ngoại ngữ | 2417 1611 | 230/ QĐ – ĐHCT 04/02/2020 | |||
20 | 13 | Reconstructing the educational philosophies in a context of Vietnam | Sách | TS. Phan Thị Tuyết Vân | NXB Na Styku Association Năm xuất bản: 2019 | |||||
21 | 14 | Intermediate English Grammar (Ngữ pháp trung cấp) | FL101H | 2 | ĐH | GVC.TS. Phương Hoàng Yến GV.ThS. Huỳnh Chí Minh Huyên GV. ThS. Ngô Mi Lệ Anh GV. ThS. Huỳnh Minh Hiền | 1464 1262 2139 1259 | 4235/QĐ – ĐHCT, 27/11/2020 | ||
22 | 15 | Tiếng Anh căn bản 3 | XH025 | 3 | Các ngành đại trà – Đại học | GV.TS. Lê Xuân Mai GV. ThS. Lê Công Tuấn GV.ThS. Nguyễn Khánh Ngọc GV.ThS. Khưu Quốc Duy GV.ThS. Trần Thị Thanh Quyên | 1611 214 2401 1617 2532 | 4755/QĐ – ĐHCT, 18/12/2020 | ||
23 | 16 | Thi đánh giá năng lực tiếng Anh (Preparation for VSTEP – Level 4) | FL100H | 2 | ĐH | GV.TS. Lê Xuân Mai PGS.TS. Phương Hoàng Yến ThS. Lưu Bích Ngọc ThS. Huỳnh Văn Hiến ThS. Lý Thị Bích Phượng ThS. Phan Việt Thắng | 1611 1464 2108 1141 1467 2245 | 4754/QĐ – ĐHCT, 18/12/2020 | ||
24 | 17 | Ứng dụng Công nghệ thông tin trong giảng dạy tiếng Anh | SG200 | 2 | ĐH | TS. GVC. Nguyễn Văn Lợi ThS. Phan Việt Thắng ThS. Lê Đỗ Thanh Hiền | 200 2245 2319 | 4527/QĐ – ĐHCT, 10/12/2020 | 4885/QĐ – ĐHCT, 24/12/2020 | |
25 | 18 | Đánh giá kết quả học tập ngoại ngữ | FL218 | 2 | ĐH | PGS.TS. Phương Hoàng Yến GVC.ThS. Lý Thị Bích Phượng | 1464 1467 | 5461/ QĐ – ĐHCT, 13/12/2021 | ||
26 | 19 | Ngữ pháp cơ bản | SG279 | 2 | ĐH | GVC.TS. Phương Hoàng Yến GV.ThS. Huỳnh Chí Minh Huyên GV. ThS. Huỳnh Minh Hiền | 1464 1262 1259 | 3602/ QĐ – ĐHCT, 24/9/2021 | ||
27 | 20 | Ngữ Pháp 1 | TV213 | 2 | ĐH | TS. Nguyễn Hương Trà ThS Huỳnh Trung Vũ ThS Tăng Đinh Ngọc Thảo ThS Nguyễn Hoàng Thái ThS Nguyễn Lam Vân Anh | 1462 1793 1520 2264 2489 | 4755/ QĐ – ĐHCT, 18/11/2021 | ||
28 | 21 | Discourse Analysis in Language Teaching (Phân tích diễn ngôn trong giảng dạy ngôn ngữ) | SG287 | 2 | ĐH | TS. Nguyễn Anh Thi ThS. GVC. Bùi Minh Châu | 2328 0191 | 6123/ QĐ – ĐHCT, 23/11/2022 | ||
29 | 22 | English Morphology and Syntax (Từ pháp và Cú pháp học TA) | FL203H | 3 | ĐH | PGS.TS. Phương Hoàng Yến ThS. Hồng Lư Chí Toàn | 1464 1856 | 6124/ QĐ – ĐHCT, 23/11/2022 | ||
30 | 23 | Project-based and Task-based English Language Teaching (Dạy học TA qua nhiệm vụ và dự án) | FL204 | 3 | ĐH | TS. Nguyễn Anh Thi ThS. GVC. Lý Thị Bích Phượng ThS. Phan Việt Thắng | 2328 1467 2245 | 6125/ QĐ – ĐHCT, 23/11/2022 | 09/08/2023 | |
31 | 24 | English Semantics and Pragmatics (Ngữ nghĩa học và ngữ dụng học) | FL204H | 3 | ĐH | PGS.TS. Trịnh Quốc Lập ThS. Bùi Minh Châu | 0199 0191 | 6464/ QĐ – ĐHCT, 30/11/2022 | 08/08/2023 | |
32 | 25 | Dẫn luận văn chương | FL205H | 3 | ĐH | PGS. Ts. Nguyễn Bửu Huân ThS. Hồ Phương Thùy ThS. Nguyễn Thị Nguyên Tuyết Th.S Trương Thị Kim Liên | 0793 0207 0839 0181 | 7193/ QĐ – ĐHCT, 29/12/2022 | 07/09/2023 | |
33 | 26 | Writing 1 (Viết 1) | FL005H | 2 | ĐH | GVC.ThS. Hồ Phương Thùy TS. Lê Xuân Mai GVC.ThS. Nguyễn Thị Nguyên Tuyết ThS.Lê Công Tuấn ThS. Trần Tú Anh | 207 1611 839 214 2895 | 4388/ QĐ – ĐHCT, 05/9/2023 | ||
34 | 27 | Cours d’expression écrite 1 (Giáo trình Viết 1 – PV) | TV209 | 2 | ĐH | TS. Lữ Quốc Vinh TS. Nguyễn Thị Kim Lan Ths. Nguyễn Lam Vân Anh | 2011 1463 2489 | 6167/ QĐ – ĐHCT, 08/11/2023 | ||
35 | 28 | Research Methods And Skills: A Practical Guide For English Language Studies Students | XH175 FL211H | Sách bài tập | PGS.TS. Nguyễn Văn Lợi GV.ThS. Lê Thanh Thảo TS. Ngô Huỳnh Hồng Nga | 200 2894 1967 | 6301/ QĐ – ĐHCT, 15/11/2023 | |||
36 | 29 | Cours d’expression écrite 2 (Giáo trình Viết 2 – PV) | TV210 | 2 | ĐH | TS. Lữ Quốc Vinh TS. Nguyễn Thị Kim Lan Ths. Nguyễn Lam Vân Anh | 2011 1463 2489 | 4923/ QĐ – ĐHCT, 23/10/2024 | ||
37 | 30 | Cours de Pragmatique (Cơ sở ngữ dụng học) | TV244 | 2 | ĐH | TS.GVC Diệp Kiến Vũ TS.GVC Trần Văn Lựa | 841 700772 | 4918/ QĐ – ĐHCT, 23/10/2024 | ||
38 | 31 | Giáo trình Ngữ pháp 2- tiếng Pháp | TV214 | 2 | ĐH | GV.TS. Nguyễn Hương Trà GV.ThS. Emilie Nguyễn Hữu GV.ThS. Nguyễn Hoàng Thái | 1462 2798 2246 | 5096/ QĐ – ĐHCT, 30/10/2024 | ||
39 | 32 | Ôn thi đánh giá năng lực tiếng Anh (Preparation for English Proficiency Tests) | FL100H | 2 | ĐH | TS. Lê Xuân Mai GVC.Th.S Lý Thị Bích Phượng Th.S Lý Thị Ánh Tuyết Th.S Phan Việt Thắng Th.S Huỳnh Văn Hiến Th.S Lưu Bích Ngọc | 1611 1467 2487 2245 1141 2108 | 5712/ QĐ – ĐHCT, 22/11/2024 | ||
40 | 33 | Anh văn căn bản (General English) | XH025 | 3 | ĐH | TS. Lê Xuân Mai ThS. Lê Công Tuấn ThS. Khưu Quốc Duy ThS. Nguyễn Khánh Ngọc ThS. Lý Thị Ánh Tuyết TS. Trần Thị Thanh Quyên | 1611 214 1617 2401 2487 2532 | 5716/ QĐ – ĐHCT, 22/11/2024 | ||
41 | 34 | Culture et civilisation françaises 1 (Văn hóa Pháp 1) | TV218 | 2 | ĐH | GVC.TS Diệp Kiến Vũ ThS. Nguyễn Trần Huỳnh Mai ThS. Nguyễn Ngọc Phương Thảo | 000841 002176 002011 | 4698/ QĐ – ĐHCT, 30/9/2025 | ||
42 | ||||||||||
43 | ||||||||||
44 | ||||||||||
45 | ||||||||||
46 | ||||||||||
47 | ||||||||||
48 | ||||||||||
49 | ||||||||||
50 | ||||||||||
51 | ||||||||||
52 | ||||||||||
53 | ||||||||||
54 | ||||||||||
55 | ||||||||||
56 | ||||||||||
57 | ||||||||||
58 | ||||||||||
59 | ||||||||||
60 | ||||||||||
61 | ||||||||||
62 | ||||||||||
63 | ||||||||||
64 | ||||||||||
65 | ||||||||||
66 | ||||||||||
67 | ||||||||||
68 | ||||||||||
69 | ||||||||||
70 | ||||||||||
71 | ||||||||||
72 | ||||||||||
73 | ||||||||||
74 | ||||||||||
75 | ||||||||||
76 | ||||||||||
77 | ||||||||||
78 | ||||||||||
79 | ||||||||||
80 | ||||||||||
81 | ||||||||||
82 | ||||||||||
83 | ||||||||||
84 | ||||||||||
85 | ||||||||||
86 | ||||||||||
87 | ||||||||||
88 | ||||||||||
89 | ||||||||||
90 | ||||||||||
91 | ||||||||||
92 | ||||||||||
93 | ||||||||||
94 | ||||||||||
95 | ||||||||||
96 | ||||||||||
97 | ||||||||||
98 | ||||||||||
99 | ||||||||||
100 | ||||||||||