| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||||||
4 | BẢNG GHI KẾT QUẢ HỌC PHẦN | KT53.BC13+ Tallaght K53 | |||||||||||||||||||||||||||||
5 | Học kỳ:I; Năm học: 2022-2023 | KT54.TDTK49 + Tallaght K54 | |||||||||||||||||||||||||||||
6 | TRƯỜNG …ĐH SƯ PHẠM………………….. - ĐẠI HỌC HUẾ | XNYH1B2+ K53 CTTT | |||||||||||||||||||||||||||||
7 | Lớp: | ; Nội dung: | HỘ SINH 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
8 | TT | Mã SV | Họ và | tên | Điểm quá trình | Điểm TKTHP 60% | Điểm học phần | Ghi chú | Lớp | Môn | TS21 | TS22 | |||||||||||||||||||
9 | CC 20% | KT 20% | Điểm số (thang điểm 10) | Điểm chữ (thang điểm A,B,C,D,F) | NĐ81 | LAO | Mã SV | Họ và tên | Tiết | Ngày thi | TÊN HỌC PHẦN | Địa điểm | CÁN BỘ CHẤM THI 1 | CÁN BỘ CHẤM THI 2 | Tên trường | Năm | |||||||||||||||
10 | 1 | 21S9010152 | Đinh Nguyễn Lan | Anh | 10 | 5 | 5 | 6.0 | C | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040001 | 504 | Hoàng Ngọc Anh | 100% | #REF! | ||||||||||||||
11 | 2 | 21S9010193 | Hồ Thị | Ánh | 10 | 5 | 3 | 4.8 | D | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040013 | 504 | Đặng Trà Giang | 100% | #REF! | ||||||||||||||
12 | 3 | 21S9010250 | Hoàng Huỳnh Hải | Đăng | 10 | 4 | 4 | 5.2 | D | SP.TS21.BN01 | BN | 21S5040016 | 504 | Y- Hà | 100% | #REF! | |||||||||||||||
13 | 4 | 21S9010251 | Nguyễn Thị Hồng | Đào | 10 | 5 | 7 | 7.2 | B | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040017 | 504 | Nguyễn Thị Thu Hà | 100% | #REF! | ||||||||||||||
14 | 5 | 21S9010274 | Nguyễn Thị Ngọc | Dung | 10 | 5 | 7 | 7.2 | B | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040024 | 504 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 100% | #REF! | ||||||||||||||
15 | 6 | 21S9010326 | Lê Thùy Cẩm | Giang | 10 | 3 | 6 | 6.2 | C | SP.TS21.BN01 | BN | 21S5040027 | 504 | Võ Thị Khánh Hòa | 100% | #REF! | |||||||||||||||
16 | 7 | 21S9010359 | Phạm Thị Thu | Hà | 10 | 4 | 4 | 5.2 | D | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040033 | 504 | Hồ Thị Hữu | 100% | #REF! | ||||||||||||||
17 | 8 | 21S9010380 | Đinh Thị Thu | Hằng | 10 | 6 | 10 | 9.2 | A | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040034 | 504 | Siu H' Jơn | 100% | #REF! | ||||||||||||||
18 | 9 | 21S9010384 | Hoàng Thị | Hằng | 10 | 7 | 8 | 8.2 | B | SP.TS21.BN01 | BN | 21S5040036 | 504 | Đinh Thị Kim Liên | 100% | #REF! | |||||||||||||||
19 | 10 | 21S9010385 | Nguyễn Thúy | Hằng | 10 | 5 | 5 | 6.0 | C | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040037 | 504 | Phan Thị Linh | 100% | #REF! | ||||||||||||||
20 | 11 | 21S9010112 | Nguyễn Thị | Hiền | 10 | 4 | 6 | 6.4 | C | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040039 | 504 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 100% | #REF! | ||||||||||||||
21 | 12 | 21S9010424 | Võ Thị | Hiền | 10 | 8 | 4 | 6.0 | C | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040041 | 504 | Phan Thị Khánh Linh | 100% | #REF! | ||||||||||||||
22 | 13 | 21S9010436 | Đậu Thị | Hoa | 10 | 5 | 3 | 4.8 | D | SP.TS21.BN01 | BN | 21S5040043 | 504 | Zơ Râm Ngọc Loan | 100% | #REF! | |||||||||||||||
23 | 14 | 21S9010130 | Hà Thị Hồng | Huệ | 8 | 5 | 3 | 4.4 | D | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040047 | 504 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 100% | #REF! | ||||||||||||||
24 | 15 | 21S9010029 | Mai Lan | Hương | 10 | 8 | 9 | 9.0 | A | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040053 | 504 | Zơrâm Nam | 100% | #REF! | ||||||||||||||
25 | 16 | 21S9010486 | Trần Thị Diểm | Hương | 10 | 6 | 8 | 8.0 | B | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040054 | 504 | Hồ Thị Nga | 100% | #REF! | ||||||||||||||
26 | 17 | 21S9010487 | Lê Thị Lan | Hương | 10 | 7 | 6 | 7.0 | B | SP.TS21.BN01 | BN | 21S5040060 | 504 | Đoàn Thị Thanh Nhạc | 100% | #REF! | |||||||||||||||
27 | 18 | 21S9010530 | Nguyễn Thị Khánh | Huyền | 10 | 6 | 4 | 5.6 | C | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040063 | 504 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 100% | #REF! | ||||||||||||||
28 | 19 | 21S9010545 | Đinh Ngọc | Khánh | 10 | 2 | 7 | 6.6 | C | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040065 | 504 | Trần Thị Thu Phương | 100% | #REF! | ||||||||||||||
29 | 20 | 21S9010556 | Y | Kính | 10 | 5 | 6 | 6.6 | C | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040073 | 504 | Châu Thị Diễm Quỳnh | 100% | #REF! | ||||||||||||||
30 | 21 | 21S9010603 | Lê Dương Hà | Linh | 10 | 4 | 6 | 6.4 | C | SP.TS21.BN01 | BN | 21S5040082 | 504 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 100% | #REF! | |||||||||||||||
31 | 22 | 21S9010620 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | 10 | 4 | 8 | 7.6 | B | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040085 | 504 | Hồ Thị Thanh Thư | 100% | #REF! | ||||||||||||||
32 | 23 | 21S9010666 | Bùi Thị | Luyên | 10 | 9 | 5 | 6.8 | C | SP.TS21.BN01 | BN | 21S5040088 | 504 | Lê Thị Thanh Thủy | 100% | #REF! | |||||||||||||||
33 | 24 | 21S9010681 | Nguyễn Thị Khánh | Ly | 10 | 7 | 8 | 8.2 | B | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040091 | 504 | Nguyễn Thanh Tôn | 100% | #REF! | ||||||||||||||
34 | 25 | 21S9010687 | Phạm Thị | Mai | 10 | 6 | 9 | 8.6 | A | SP.TS21.BN01 | BN | 21S5040095 | 504 | Hoàng Thị Trang | 100% | #REF! | |||||||||||||||
35 | 26 | 21S9010692 | Đinh Thị Ngọc | Mai | 10 | 5 | 9 | 8.4 | B | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040101 | 504 | Phan Thảo Vân | 100% | #REF! | ||||||||||||||
36 | 27 | 21S9010699 | Phạm Thị Hồng | Minh | 10 | 6 | 5 | 6.2 | C | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040107 | 504 | Lò Thị Yến | 100% | #REF! | ||||||||||||||
37 | 28 | 21S9010720 | Trần Vũ Xuân | My | 10 | 2 | 5 | 5.4 | D | SP.TS21.BN01 | BN | 21S5040111 | 504 | Lê Thị Kim Anh | 100% | #REF! | |||||||||||||||
38 | 29 | 21S9010053 | Thái Thị Thanh | Ngân | 10 | 5 | 7 | 7.2 | B | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040121 | 504 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 100% | #REF! | ||||||||||||||
39 | 30 | 21S9010054 | Đinh Hoàng Như | Ngọc | 7 | 4 | 6 | 5.8 | C | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040122 | 504 | Y Ly Kha | 100% | #REF! | ||||||||||||||
40 | 31 | 21S9010064 | Mai Thị Tuyết | Nhung | 7 | 4 | 4 | 4.6 | D | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040128 | 504 | Văn Thị Bảo Ngọc | 100% | #REF! | ||||||||||||||
41 | 32 | 21S9010084 | Dương Thị Huyền | Thương | 10 | 2 | 8 | 7.2 | B | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040130 | 504 | Nguyễn Thi Yến Nhi | 100% | #REF! | ||||||||||||||
42 | 33 | 21S9010094 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 10 | 1 | 5 | 5.2 | D | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040132 | 504 | Phạm Thị Nhung | 100% | #REF! | ||||||||||||||
43 | 34 | 21S9011215 | Nguyễn Thị Cẩm | Tú | 7 | 2 | 10 | 7.8 | B | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040135 | 504 | Trần Thị Phượng | 100% | #REF! | ||||||||||||||
44 | 35 | 21S9011223 | Nguyễn Thị Xuân | Tuyền | 10 | 2 | 4 | 4.8 | D | SP.TS21.BN01 | BN | 21S5040141 | 504 | Lê Thị Thùy Trang | 100% | #REF! | |||||||||||||||
45 | 36 | 21S9011230 | Nguyễn Thị Kim | Uyên | 10 | 2 | 3 | 4.2 | D | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S5040145 | 504 | Nguyễn Ngọc Yên | 100% | #REF! | ||||||||||||||
46 | 37 | 21S9011244 | Phan Thị Hồng | Vân | 10 | 3 | 4 | 5.0 | D | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S9020001 | 902 | Trần Thị Anh | 100% | #REF! | ||||||||||||||
47 | 38 | 21S9011249 | Tôn Nữ Thị Mỹ | Vân | 10 | 2 | 3 | 4.2 | D | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S9020002 | 902 | Mai Thị Ngọc Hạnh | 100% | #REF! | ||||||||||||||
48 | 39 | 21S9011254 | Lương Thị Hồng | Vân | 10 | 4 | 3 | 4.6 | D | SP.TS21.BN01 | BN | 100% | 21S9020003 | 902 | Dương Thị Thùy Linh | 100% | #REF! | ||||||||||||||
49 | 1 | 21S9010142 | Trần Dương Bảo | An | 10 | 5 | 8 | 7.8 | B | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020004 | 902 | Nguyễn Thị Luận | 100% | #REF! | ||||||||||||||
50 | 2 | 21S9010159 | Đặng Lan | Anh | 7 | 2 | 5 | 4.8 | D | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020005 | 902 | Nguyễn Thị Thu Nguyệt | 100% | #REF! | ||||||||||||||
51 | 3 | 21S9010176 | Lê Thị Ngọc | Anh | 10 | 1 | 5 | 5.2 | D | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020006 | 902 | Phan Thị Thùy Nhi | 100% | #REF! | ||||||||||||||
52 | 4 | 21S9010177 | Nguyễn Thị Lan | Anh | 4 | 0 | 6 | 4.4 | D | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020007 | 902 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 100% | #REF! | ||||||||||||||
53 | 5 | 21S9010203 | Vũ Thị Ngọc | Bảo | 4 | 3 | 7 | 5.6 | C | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020009 | 902 | Nguyễn Lê Ngọc Nhung | 100% | #REF! | ||||||||||||||
54 | 6 | 21S9010217 | Ngô Thị Hà | Châu | 4 | 5 | 6 | 5.4 | D | SP.TS21.BN02 | BN | 21S9020012 | 902 | Phạm Thị Như Ý | 100% | #REF! | |||||||||||||||
55 | 7 | 21S9010221 | Hoàng Ngọc Bảo | Châu | 7 | 3 | 6 | 5.6 | C | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020013 | 902 | Võ Thị Mỹ Quyên | 100% | #REF! | ||||||||||||||
56 | 8 | 21S9010275 | Phạm Thùy | Dung | 4 | 3 | 8 | 6.2 | C | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020014 | 902 | Trần Thị Ngọc Huyền | 100% | #REF! | ||||||||||||||
57 | 9 | 21S9010283 | Lê Thùy | Dung | 10 | 8 | 7 | 7.8 | B | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020015 | 902 | Nguyễn Thị Vân An | 100% | #REF! | ||||||||||||||
58 | 10 | 21S9010288 | Đinh Thị Thùy | Dung | 10 | 8 | 9 | 9.0 | A | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020016 | 902 | Hồ Thị Tịnh An | 100% | #REF! | ||||||||||||||
59 | 11 | 21S9010336 | H' | Gim | 7 | 7 | 8 | 7.6 | B | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020017 | 902 | Trương Thị Hồng Ân | 100% | #REF! | ||||||||||||||
60 | 12 | 21S9010023 | Đinh Thị Thu | Hiền | 10 | 2 | 5 | 5.4 | D | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21s9020020 | 902 | Nguyễn Thị Phương Anh | 100% | #REF! | ||||||||||||||
61 | 13 | 21S9010117 | Châu Thị | Mến | 7 | 5 | 8 | 7.2 | B | SP.TS21.BN02 | BN | 21S9020021 | 902 | Trần Thị Châu Anh | 100% | #REF! | |||||||||||||||
62 | 14 | 21S9010723 | Trần Thị | Mỹ | 10 | 6 | 7 | 7.4 | B | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020022 | 902 | Hồ Thị Lan Anh | 100% | #REF! | ||||||||||||||
63 | 15 | 21S9010740 | Trần Thị Thúy | Nga | 10 | 5 | 5 | 6.0 | C | SP.TS21.BN02 | BN | 21S9020023 | 902 | Hồ Hoàng Anh | 100% | #REF! | |||||||||||||||
64 | 16 | 21S9010752 | Đặng Hiếu | Ngân | 1 | 1 | 6 | 4.0 | D | SP.TS21.BN02 | BN | 21S9020024 | 902 | Nguyễn Trần Vân Anh | 100% | #REF! | |||||||||||||||
65 | 17 | 21S9010767 | Trần Thị | Ngân | 10 | 7 | 8 | 8.2 | B | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020027 | 902 | Nguyễn Thị Vân Anh | 100% | #REF! | ||||||||||||||
66 | 18 | 21S9010789 | Nguyễn Thị | Ngọc | 10 | 6 | 7 | 7.4 | B | SP.TS21.BN02 | BN | 21S9020029 | 902 | Nguyễn Thị Quý Anh | 100% | #REF! | |||||||||||||||
67 | 19 | 21S9010866 | Cao Thị Thủy | Nhung | 7 | 4 | 6 | 5.8 | C | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020032 | 902 | Nguyễn Trần Ngọc Ánh | 100% | #REF! | ||||||||||||||
68 | 20 | 21S9010868 | Nguyễn Thị | Nhung | 10 | 4 | 6 | 6.4 | C | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020033 | 902 | Hồ Thị Ngọc Ánh | 100% | #REF! | ||||||||||||||
69 | 21 | 21S9010881 | Phạm Thị Hồng | Nhung | 7 | 4 | 4 | 4.6 | D | SP.TS21.BN02 | BN | 21S9020035 | 902 | Trịnh Thị Hồng Ánh | 100% | #REF! | |||||||||||||||
70 | 22 | 21S9010065 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 10 | 4 | 6 | 6.4 | C | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020037 | 902 | Nguyễn Phan Anh Bội | 100% | #REF! | ||||||||||||||
71 | 23 | 21S9010882 | Cao Su | Ni | 10 | 6 | 6 | 6.8 | C | SP.TS21.BN02 | BN | 21S9020038 | 902 | Y Hồng Cam | 100% | #REF! | |||||||||||||||
72 | 24 | 21S9010894 | Nguyễn Thị Lâm | Oanh | 0 | 0 | 0 | 0.0 | F | KH | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020039 | 902 | Hồ Thị Chi | 100% | #REF! | |||||||||||||
73 | 25 | 21S9010896 | Y | Panh | 10 | 5 | 3 | 4.8 | D | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020040 | 902 | Nguyễn Thị Quỳnh Chi | 100% | #REF! | ||||||||||||||
74 | 26 | 21S9010923 | Y Hoài | Phương | 10 | 7 | 8 | 8.2 | B | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020041 | 902 | Lê Thị Linh Chi | 100% | #REF! | ||||||||||||||
75 | 27 | 21S9010936 | Nguyễn Thị | Quyên | 7 | 6 | 8 | 7.4 | B | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020042 | 902 | Phạm Thị Mai Chi | 100% | #REF! | ||||||||||||||
76 | 28 | 21S9010969 | Dương Thị | Sen | 7 | 5 | 7 | 6.6 | C | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020043 | 902 | Hồ Thị Chinh | 100% | #REF! | ||||||||||||||
77 | 29 | 21S9010988 | Trần Thị Phương | Tâm | 10 | 4 | 3 | 4.6 | D | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020045 | 902 | Trần Thị Hồng Diễm | 100% | #REF! | ||||||||||||||
78 | 30 | 21S9010077 | Trần Thị Thu | Thảo | 10 | 3 | 7 | 6.8 | C | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020048 | 902 | Nguyễn Thị Diệu | 100% | #REF! | ||||||||||||||
79 | 31 | 21S9011074 | Trương Thị Anh | Thư | 7 | 3 | 6 | 5.6 | C | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020049 | 902 | Lê Thị Diệu | 100% | #REF! | ||||||||||||||
80 | 32 | 21S9011090 | Trần Thị Hoài | Thương | 7 | 6 | 4 | 5.0 | D | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020050 | 902 | Y Điễu | 100% | #REF! | ||||||||||||||
81 | 33 | 21S9011117 | Nguyễn Bích | Thủy | 4 | 3 | 4 | 3.8 | F | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020051 | 902 | Nguyễn Thị Doanh | 100% | #REF! | ||||||||||||||
82 | 34 | 21S9011141 | Nguyễn Thị Thu | Trà | 7 | 4 | 4 | 4.6 | D | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020053 | 902 | Lê Thị Bạch Dương | 100% | #REF! | ||||||||||||||
83 | 35 | 21S9011145 | Dương Thị Kiều | Trâm | 7 | 5 | 7 | 6.6 | C | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020054 | 902 | Nguyễn Thị Khánh Dương | 100% | #REF! | ||||||||||||||
84 | 36 | 21S9011219 | Trần Anh | Tuấn | 7 | 7 | 5 | 5.8 | C | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020055 | 902 | Hồ Thị Duy | 100% | #REF! | ||||||||||||||
85 | 37 | 21S9011240 | Lê Thị Hồng | Vân | 0 | 0 | 0 | 0.0 | F | KH | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020056 | 902 | Đỗ Thị Mỹ Duyên | 100% | #REF! | |||||||||||||
86 | 38 | 21S9011269 | Trần Thị Mi | Xa | 7 | 0 | 9 | 6.8 | C | SP.TS21.BN02 | BN | 100% | 21S9020057 | 902 | Phan Thị Mỹ Duyên | 100% | #REF! | ||||||||||||||
87 | 39 | 21S9011277 | Trần Thị | Yến | 10 | 6 | 6 | 6.8 | C | SP.TS21.BN02 | BN | 21S9020060 | 902 | Nguyễn Thị Hồng Gấm | 100% | #REF! | |||||||||||||||
88 | 1 | 21S9010350 | Trần Thị | Hà | 10 | 7 | 6 | 7.0 | B | SP.TS21.BN03 | BN | 100% | 21S9020061 | 902 | Phan Linh Giang | 100% | #REF! | ||||||||||||||
89 | 2 | 21S9010360 | Nguyễn Thu | Hà | 7 | 8 | 5 | 6.0 | C | SP.TS21.BN03 | BN | 100% | 21S9020062 | 902 | Phạm Thị Hương Giang | 100% | #REF! | ||||||||||||||
90 | 3 | 21S9010381 | Trần Thị Thúy | Hằng | 10 | 4 | 6 | 6.4 | C | SP.TS21.BN03 | BN | 21S9020064 | 902 | Võ Thị Thu Hà | 100% | #REF! | |||||||||||||||
91 | 4 | 21S9010434 | Thiều Lê Mỹ | Hoa | 7 | 5 | 0 | 2.4 | F | vắng thi | SP.TS21.BN03 | BN | 100% | 21S9020065 | 902 | Hồ Thị Hà | 100% | #REF! | |||||||||||||
92 | 5 | 21S9010438 | Nguyễn Thị | Hoa | 10 | 6 | 8 | 8.0 | B | SP.TS21.BN03 | BN | 100% | 21S9020066 | 902 | Lê Thị Thu Hà | 100% | #REF! | ||||||||||||||
93 | 6 | 21S9010465 | Nguyễn Thị Thanh | Hồng | 10 | 6 | 8 | 8.0 | B | SP.TS21.BN03 | BN | 21S9020067 | 902 | Ngô Trần Nhật Hạ | 100% | #REF! | |||||||||||||||
94 | 7 | 21S9011290 | Đoàn Thị Mộng | Hương | 10 | 5 | 5 | 6.0 | C | SP.TS21.BN03 | BN | 100% | 21S9020068 | 902 | Nguyễn Thị Diệu Hằng | 100% | #REF! | ||||||||||||||
95 | 8 | 21S9010548 | Lê Thị | Khuyên | 10 | 7 | 5 | 6.4 | C | SP.TS21.BN03 | BN | 100% | 21S9020069 | 902 | Trần Thị Hằng | 100% | #REF! | ||||||||||||||
96 | 9 | 21S9010590 | Phan Thị Mai | Linh | 10 | 7 | 5 | 6.4 | C | SP.TS21.BN03 | BN | 100% | 21S9020072 | 902 | Hoàng Đinh Ngọc Hạnh | 100% | #REF! | ||||||||||||||
97 | 10 | 21S9010594 | Nguyễn Đặng Mai | Linh | 7 | 5 | 5 | 5.4 | D | SP.TS21.BN03 | BN | 100% | 21S9020073 | 902 | Tống Thị Hồng Hạnh | 100% | #REF! | ||||||||||||||
98 | 11 | 21S9010611 | Phạm Thị Diệu | Linh | 10 | 5 | 8 | 7.8 | B | SP.TS21.BN03 | BN | 100% | 21S9020075 | 902 | Nguyễn Thị Hảo | 100% | #REF! | ||||||||||||||
99 | 12 | 21S9010660 | Nguyễn Viết | Long | 10 | 8 | 8 | 8.4 | B | SP.TS21.BN03 | BN | 100% | 21S9020076 | 902 | Nguyễn Thị Hảo | 100% | #REF! | ||||||||||||||
100 | 13 | 21S9010673 | Nguyễn Thị Thảo | Ly | 10 | 4 | 5 | 5.8 | C | SP.TS21.BN03 | BN | 100% | 21S9020078 | 902 | Võ Thị Hiền | 100% | #REF! | ||||||||||||||