| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH ƯU TIÊN THEO QUY ĐỊNH TẠI THÔNG TƯ 48/2013/TT-BNNPTNT (được sửa đổi, bổ sung tại Thông tư 17/2024/TT-BNNPTNT) | ||||||||||||||||||||||||
3 | Ngày cập nhật: | 21/01/2026 | |||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||
5 | KHU VỰC TRUNG TÂM VÙNG 6 | ||||||||||||||||||||||||
6 | TT | Mã số | Tên cơ sở | Tỉnh/ TP (trước 01/7/2025) | Hạng ưu tiên | Thời điểm có hiệu lực | |||||||||||||||||||
7 | 1 | DL 155 | Địa điểm kinh doanh - Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Hồng Ngọc - Xưởng chế biến thủy sản Hồng Ngọc/ Hong Ngoc Trading, Service and Production Co., Ltd - Hong Ngoc Seafood Production Factory (HNFISHCO) | An Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
8 | 2 | DL 417 | Phân xưởng 1- Công ty TNHH MTV Quận Nhuần/ Factory 1- Quan Nhuan Company Limited (Quan Nhuan Co., Ltd) | Trà Vinh | 1 | 11/6/2025 | |||||||||||||||||||
9 | 3 | DL 229 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu thủy sản Phúc Tâm Lợi/ Phuc Tam Loi Fisheries Import-Export Co., Ltd | An Giang | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
10 | 4 | DH 146 | Công ty TNHH Công nghiệp Thực phẩm Pataya (Việt Nam) / Pataya Food Industries (VietNam) Ltd. | Cần Thơ | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
11 | 5 | DH 528 | Công ty TNHH Một thành viên Hương Giang / HUONG GIANG CO., LTD | Kiên Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
12 | 6 | DH 755 | Nhà máy Thực phẩm Đóng hộp KTC / KTC Canned Foodstuff Manufactory (KTCFOOD) | Kiên Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
13 | 7 | DL 07 | Xí nghiệp Đông lạnh 7 - Công ty Cổ phần XNK TS An Giang / An Giang fisheries import - export joint stock company, Factory 7 (AGIFISH CO.) | An Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
14 | 8 | DL 08 | Xí nghiệp Đông lạnh 8 - Công ty Cổ phần XNK TS An Giang / An Giang Fisheries Import - Export Joint Stock Company, Factory 8 (AGIFISH CO.) | An Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
15 | 9 | DL 09 | Chi nhánh Công ty Cổ phần XNK Thủy sản An Giang - Xí nghiệp Thủy sản đông lạnh AGF9/ Branch of An Giang Fisheries Import & Export Joint Stock Company – Frozen Factory AGF9 (Frozen Factory AGF9) | An Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
16 | 10 | DL 120 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN KIÊN GIANG – XÍ NGHIỆP KISIMEX AN HÒA / Branch of Kien Giang Sea Product Corporation – An Hoa KISIMEX Factory (An Hoa KISIMEX Factory) | Kiên Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
17 | 11 | DL 126 | Công ty TNHH Hùng Cá / HUNGCA CO | Đồng Tháp | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
18 | 12 | DL 134 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu thủy sản Cần Thơ (CAFISH) / Can Tho Import Export fishery limited company (CAFISH VIETNAM) | Cần Thơ | 1 | 29/7/2025 | |||||||||||||||||||
19 | 13 | DL 14 | Công ty TNHH Công nghiệp Thủy sản Miền Nam / SOUTHERN FISHERY INDUSTRIES COMPANY LTD (SOUTH VINA CO., LTD) | Cần Thơ | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
20 | 14 | DL 147 | Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn / Vinh Hoan Corporation (VINH HOAN CORP). | Đồng Tháp | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
21 | 15 | DL 183 | Công ty cổ phần thủy sản Me Kong / Mekong fisheries joint stock company (MEKONGFISH CO.) | Cần Thơ | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
22 | 16 | DL 186 | Công ty TNHH hải sản Việt Hải / Vietnam fish one Co., Ltd | Hậu Giang | 1 | 17/1/2025 | |||||||||||||||||||
23 | 17 | DL 206 | Công ty Cổ phần đông lạnh thủy sản Long Toàn / Long Toan Company | Trà Vinh | 1 | 25/6/2025 | |||||||||||||||||||
24 | 18 | DL 26 | Công ty TNHH MTV Thực phẩm Vĩnh Phước/ Vinh Phuoc Food Company Limited (VP Food.,ltd) | Đồng Tháp | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
25 | 19 | DL 293 | Chi nhánh Công ty cổ phần Thực phẩm Bạn và Tôi tại Cần Thơ - Nhà máy Chế biến thủy sản Panga Mekong / PANGA MEKONG SEAFOOD PROCESSING FACTORY - BAN VA TOI FOODS CORPORATION BRANCH IN CAN THO (PANGA MEKONG FACTORY - BNT FOODS CORP. BRANCH) | Cần Thơ | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
26 | 20 | DL 311 | Công ty CP XNK Thủy sản An Mỹ / An My fish joint stock company (ANMY FISH CO) | An Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
27 | 21 | DL 326 | Phân xưởng 1 - Công ty Cổ phần thuỷ sản Cửu Long / Workshop 1 - CuuLong Seaproducts Company (CUULONG SEAPRO) | Trà Vinh | 2 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
28 | 22 | DL 327 | Xí nghiệp chế biến hải sản thực phẩm Phú Thạnh - Công ty TNHH Phú Thạnh / Phu Thanh Seafoods Foodstuffs Enterprise | Hậu Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
29 | 23 | DL 340 | Xí nghiệp chế biến thủy sản TFC - Công ty TNHH Thuận Hưng / TFC Factory - Thuan Hung Limited Liability Company | Cần Thơ | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
30 | 24 | DL 345 | Công ty TNHH Thực phẩm Xuất khẩu Nam Hải / Viet Foods Co.,Ltd (VF) | Cần Thơ | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
31 | 25 | DL 347 | Nhà máy 2- Công ty Cổ phần Liên Lộc Phát/Factory 2- Lien Loc Phat Joint Stock Company (LIEN LOC PHAT JSC) | Cần Thơ | 1 | 04/06/2025 | |||||||||||||||||||
32 | 26 | DL 360 | Xí nghiệp chế biến thực phẩm- Công ty CP XNK thủy sản An Giang / Agifish Food Processing Factory | An Giang | 1 | 07/07/2025 | |||||||||||||||||||
33 | 27 | DL 369 | Xí nghiệp Thực phẩm MEKONG DELTA - Công ty Cổ phần XNK TS Cần Thơ / MEKONG DELTA FOOD FACTORY - CASEAMEX | Cần Thơ | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
34 | 28 | DL 370 | Công ty Cổ phần XNK thủy sản Cửu Long An Giang / Cuu Long fish joint stock company (CL-FISH CORP.) | An Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
35 | 29 | DL 371 | Công ty CP Xuất nhập khẩu Bình Minh / Sunrise Corporation (SUNRISE CORP) | An Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
36 | 30 | DL 387 | Công ty Cổ phần Thủy sản Hải Sáng / Hasa Seafood Corporation (HASACO) | Cần Thơ | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
37 | 31 | DL 408 | Nhà máy đông lạnh thủy sản Đại Tây Dương N.V-Công ty TNHH Đại Tây Dương / Atlantic Seafood Freezing Factory N.V | Cần Thơ | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
38 | 32 | DL 423 | Công ty TNHH Hải sản Thanh Thế / HANACO, LTD (HANACO) | Cần Thơ | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
39 | 33 | DL 433 | Công ty TNHH Chế biến Thực phẩm Xuất khẩu Phương Đông / Phuong Dong Food Processing Export Co., Ltd | Cần Thơ | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
40 | 34 | DL 461 | Công ty Cổ phần Thủy sản NTSF / NTSF Seafoods Joint Stock Company (NTSF SEAFOODS) | Cần Thơ | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
41 | 35 | DL 462 | Phân xưởng II - Công ty Cổ phần Thủy sản Hà Nội- Cần Thơ / Workshop II- Ha Noi- Can Tho seafood joint stock company (HACASEAFOOD) | Cần Thơ | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
42 | 36 | DL 478 | Công ty Cổ phần Thủy sản Trường Giang / TG Fishery Holdings Corporation | Đồng Tháp | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
43 | 37 | DL 479 | Phân xưởng I - Nhà máy chế biến thủy sản đa Quốc gia - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I / I.D.I INTERNATIONAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT CORPORATION | Đồng Tháp | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
44 | 38 | DL 500 | Xí nghiệp 3 - Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn / WORKSHOP 3 - VINH HOAN CORP. | Đồng Tháp | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
45 | 39 | DL 509 | Công ty TNHH Một thành viên Thủy sản Song Trang/ Song Trang Seafood Company Limited (Song Trang Co.,Ltd) | Cần Thơ | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
46 | 40 | DL 51 | Công ty Cổ phần Chế biến và Dịch vụ Thủy sản Cà Mau - Chi nhánh Kiên Giang / Ca Mau seafood processing & service joint stock corporation (CASES) - Kien Giang branch | Kiên Giang | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
47 | 41 | DL 515 | Công ty TNHH Thuỷ sản Quang Minh / Quang Minh Seafood Co., Ltd. (QUANG MINH SEAFOOD) | Cần Thơ | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
48 | 42 | DL 521 | Công ty Cổ phần Thủy sản Tắc Cậu / TacCau Seaproducts Joint Stock Company (KICOIMEX) | Kiên Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
49 | 43 | DL 555 | Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Trung Sơn / Trung Son Seafood Processing Joint Stock Company (TRUNG SON SEAFOOD PROCESSING JSC) | Kiên Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
50 | 44 | DL 61 | Phân xưởng 2 - Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn / Workshop 2 - Vinh Hoan Corporation (VINH HOAN CORP). | Đồng Tháp | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
51 | 45 | DL 65 | Công ty cổ phần thủy sản Cafatex / Cafatex Fishery Joint Stock Company (Cafatex Corporation) | Hậu Giang | 2 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
52 | 46 | DL 66 | Công ty TNHH MTV Minh Hà / Minh Ha Seafood Co., Ltd | Kiên Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
53 | 47 | DL 704 | Công ty TNHH Thủy sản Phát Tiến / Fatifish Company Limited (FATIFISH Co., Ltd) | Đồng Tháp | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
54 | 48 | DL 712 | Nhà máy chế biến thủy sản Cát Tường / CAT TUONG SEAFOOD PROCESSING FACTORY (CAT TUONG SEAFOOD) | Vĩnh Long | 1 | 27/8/2025 | |||||||||||||||||||
55 | 49 | DL 714 | Công ty Cổ Phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long / Cuu Long Fish Import - Export Corporation (CL PANGA FISH CORP) | Đồng Tháp | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
56 | 50 | DL 717 | Công ty Cổ phần Vạn Ý / VANY Corporation (VANYCO) | Đồng Tháp | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
57 | 51 | DL 730 | Công ty TNHH Thủy sản Đông Hải / Dong Hai Seafood Limited Company (DONGHAI) | Cần Thơ | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
58 | 52 | DL 732 | Công ty TNHH Một thành viên XNK Thủy sản Đông Á/ Dong A Seafood One member Company Limited (DONG A SEAFOOD CO.) | An Giang | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
59 | 53 | DL 742 | Chi nhánh Công ty TNHH Công nghiệp Thủy sản Miền Nam - Nhà máy Công nghệ Thực phẩm Miền Tây / WESTERN FOODS TECHNOLOGY COMPANY LTD (WEST VINA) | Cần Thơ | 2 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
60 | 54 | DL 746 | Công ty TNHH Thủy sản Minh Khuê / Minh Khue Seafoods Company Limited (Minh Khue Co.,Ltd) | Kiên Giang | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
61 | 55 | DL 760 | Công ty Cổ phần Thủy sản Cổ Chiên / Co Chien Seafood Joint Stock Company (COCHI CO.,LTD) | Cần Thơ | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
62 | 56 | DL 768 | Công ty TNHH Phú Hưng / Phu Hung Company Limited (PHUFOOD) | Cần Thơ | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
63 | 57 | DL 772 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai tại Lấp Vò - Đồng Tháp / Sao Mai Group Corporation - Lap Vo, Dong Thap Branch (Sao Mai Fresh Seafood) | Đồng Tháp | 1 | 16/6/2025 | |||||||||||||||||||
64 | 58 | TS 785 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ VH Food - Chi nhánh Hậu Giang/ VH Food Trading Service Company Limited - Hau Giang Branch (VH Food Trading Service Co.,Ltd - Hau Giang Branch) | Hậu Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
65 | 59 | DL 79 | Công ty Cổ phần thủy sản Tâm Phương Nam/ TAM PHUONG NAM SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY (TPN SEAFOOD) | Cần Thơ | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
66 | 60 | DL 801 | Công ty Cổ phần Phát triển Hùng Cá 2 / HUNGCA 2 DEVELOPMENT CORPORATION (HUNGCA 2 CO.) | Đồng Tháp | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
67 | 61 | DL 810 | Công ty Cổ phần Thủy sản Biển Đông Hậu Giang / Bien Dong Hau Giang Seafood Joint Stock Company | Hậu Giang | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
68 | 62 | HK 328 | Xí nghiệp bánh phồng tôm Sa Giang 1, Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Sa Giang / Factory 1, Sa Giang Import Export Corporation (SAGIMEXCO) | Đồng Tháp | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
69 | 63 | NM 138 | Xí nghiệp sản xuất nước mắm Phú Quốc Hưng Thành / Hung Thanh Phu Quoc fish sauce manufacture enterprise | Kiên Giang | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
70 | 64 | NM 139 | Công ty TNHH Khai thác hải sản, chế biến nước mắm Thanh Hà / Thanh Ha Fish Sauce Co., Ltd | Kiên Giang | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
71 | 65 | NM 793 | Công ty TNHH An N Cường / An N Cuong Co.,Ltd | Kiên Giang | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
72 | 66 | TS 570 | Công ty Cổ phần dầu cá Châu Á- Nhà máy chế biến dầu ăn cao cấp Sao Mai / Asia Fish Oil Corporation (AFO) - Sao Mai Great Oil Factory | Đồng Tháp | 2 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
73 | 67 | TS 777 | Công ty TNHH Tập đoàn Quốc tế Runlong - Hậu Giang (Việt Nam) / Runlong International Group (VietNam - Hau Giang) Co.,ltd (RUNLONG INTERNALTIONAL) | Hậu Giang | 2 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
74 | 68 | TS 803 | Công ty TNHH MTV Vĩnh Hoàn Collagen/Vinh Hoan Collagen | Đồng Tháp | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
75 | 69 | DL 826 | Công ty TNHH Hải Thanh / HAI THANH COMPANY LIMITED (HAITHANH CO.,LTD) | Hậu Giang | 2 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
76 | 70 | DL 834 | Công ty cổ phần thủy sản Trường Giang - Chi nhánh chế biến thủy sản Trường Giang 2 / TG Fishery Holdings Corporation - TG2 Fishery Holdings Factory | Đồng Tháp | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
77 | 71 | DL 847 | Công ty TNHH MTV Thanh Bình Đồng Tháp/ Thanh Binh Dong Thap One Member Company Limited (Thanh Binh Dong Thap LTD) | Đồng Tháp | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
78 | 72 | DL 849 | Công ty TNHH Mỹ Lan Tâm Lợi/ My Lan Tam Loi Company Limited | An Giang | 2 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
79 | 73 | DL 857 | Công ty TNHH Xuất Nhập khẩu Cỏ May - Nhà máy chế biến thủy sản xuất khẩu Cỏ May/ Co May Import - Export Company Limited (Co May IMEX Co., Ltd) - Co May Seafood Processing Export Factory | Đồng Tháp | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
80 | 74 | DL 858 | Công ty TNHH Hải Sản Ngôi Sao Tươi Sáng / BRIGHT STAR SEAFOOD CO., LTD | Kiên Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
81 | 75 | NM 867 | Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh nước mắm Thanh Quốc/ Thanh Quoc Fish Sauce Producing and Trading Co., Ltd. | Kiên Giang | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
82 | 76 | DL 870 | Công ty TNHH Một thành viên Trí Danh Kiên Giang/Tri Danh Kien Giang Limited Company member (TRI DANH K G CO., LTD) | Kiên Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
83 | 77 | DL 872 | Công ty cổ phần thực phẩm Phạm Nghĩa / Pham Nghia Food Joint Stock Company (Pham Nghia Food JSC) | Cần Thơ | 2 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
84 | 78 | TS 874 | Công ty TNHH Thế Khánh/ THE KHANH LIMITED LIABILITY COMPANY | Kiên Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
85 | 79 | DL 877 | Cơ sở chế biến thuỷ sản Vĩnh Tiến / VINH TIEN SEAFOOD FACTORY | Đồng Tháp | 2 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
86 | 80 | DL 891 | Công ty TNHH Thủy sản Minh Hà Kiên Giang/ Minh Ha Kien Giang Seafood Limited Company (MINHHAKG) | Kiên Giang | 1 | 29/4/2025 | |||||||||||||||||||
87 | 81 | DL 888 | Công ty Cổ phần Thủy sản Lộc Kim Chi - Nhà máy Basa Mekong/ Basa Mekong Factory (BASA MEKONG) | Vĩnh Long | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
88 | 82 | DL 898 | Chi nhánh An Giang - Công ty TNHH Long Seafood / LONG SEAFOOD | An Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
89 | 83 | HK 671 | Công ty TNHH Hải sản Ngôi Sao Tươi Sáng - Phân xưởng khô/ Bright Star Seafood Co., Ltd - Dried Factory | Kiên Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
90 | 84 | DL 672 | Công ty TNHH Thủy sản Quốc Tế/ INTERFISH COMPANY LIMITED (IFC) | Đồng Tháp | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
91 | 85 | DL 676 | Công ty Cổ phần Hùng Cá 6 / HungCa 6 Corporation (HUNGCA 6) | Đồng Tháp | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
92 | 86 | HK 682 | Công ty TNHH thuỷ sản Kim Hương/ Kim Huong Seafood Company Limited | Kiên Giang | 1 | 01/07/2025 | |||||||||||||||||||
93 | 87 | DL 683 | Công ty TNHH MTV Tín Nguyên Thành/ Tin Nguyen Thanh One Member Co.,Ltd | Kiên Giang | 1 | 17/1/2025 | |||||||||||||||||||
94 | 88 | DL 675 | Nhà máy chế biến thủy sản Cá Việt Nam - Công ty TNHH Cá Việt Nam/ Viet Nam Fish Limited Liability Company (VIETNAMFISH CO., LTD) | Cần Thơ | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
95 | 89 | DL 685 | Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Phát Tiến 2/ Phat Tien 2 Fishery Joint Stock Company (FATIFISH 2 J.S.C) | Đồng Tháp | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
96 | 90 | HK 691 | Công ty TNHH MTV T-Thai/ T-Thai One Member Limited Company | Hậu Giang | 1 | 21/8/2025 | |||||||||||||||||||
97 | 91 | DL 698 | Nhà máy Chế biến Châu Phú - Công ty TNHH Xuất Nhập khẩu Green Sea/ Green Sea Import & Export Company Limited (Green Sea Co., Ltd) | An Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
98 | 92 | DL 690 | Công ty TNHH MTV SX TM Ngọc Kim Loan Việt Nam/ Ngoc Kim Loan Viet Nam Production and Trading Company Limited (NGOC KIM LOAN VN CO., LTD) | Đồng Tháp | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||
99 | 93 | DL 903 | Công ty TNHH MTV Chế biến thủy sản P&H/ P&H Seafood Processing One Member Company Limited (P&H Seafood Processing CO.,LTD) | An Giang | 1 | 15/1/2025 | |||||||||||||||||||
100 | 94 | DL 913 | Chi nhánh Công ty TNHH Thủy sản Mekong/ Mekong Seafoods Company Limited Branch (Mekong Seafoods Co., Ltd Branch) | Kiên Giang | 1 | 16/4/2025 | |||||||||||||||||||