ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌCDANH SÁCH THI LẠI KHÓA 27 - NGÀNH KẾ TOÁN
MÔN LUẬT KINH TẾ
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI8 TUẦN ĐẦU - HK II, NĂM HỌC 2023 - 2024, THI NGÀY: 18/05/2024
3
KHOA LUẬT KINH TẾ
4
STTMSVHỌ VÀ TÊNLỚPGHI CHÚMÔNPHÒNGGIỜPHÚTĐIỂM
TRỪ
ĐIỂM
TB
5
12722246596Nguyễn Phương ThùyKT27.02LKTD70417307,5
6
22722211711Lê Thị Hồng ÁnhKT27.03LKTD70417307,5
7
32722240331Lê Thị Thùy DungKT27.04LKTD70417308,0
8
42722150932ĐOÀN THỊ KHÁNH LINHKT27.11LKTD70417307,5
9
52722235362Phạm Thùy LinhKT27.16LKTD70417308,0
10
62722210144Nguyễn Trọng Quốc AnhKT27.17LKTD70417307,5
11
72722225526Ngô Thị HòaKT27.17LKTD70417308,0
12
82722210443Phạm Thị Thu TrangKT27.19LKTD70417308,0
13
92722211296Nguyễn Khắc QuangKT27.19LKTD70417307,5
14
102722245918Lê Diệu LinhKT27.19LKTD70417307,5
15
112722230277Lưu Tố UyênKT27.19LKTD70417308,5
16
122722220877Lê Thị Ánh TuyếtKT27.19LKTD70417307,5
17
132722216623Trần Ngọc AnhKT27.19LKTD70417308,0
18
142722246246Lê Thị Ngọc ÁnhKT27.19LKTD70417308,5
19
152722212669Nguyễn Thị ThủyKT27.19LKTD70417307,5
20
162722235687Phạm Huyền NhungKT27.19LKTD70417307,5
21
172722216039Lê Thanh ThươngKT27.20LKTD70417307,5
22
12722235251Vũ Thị ThuKT27.20LKTD70418307,5
23
22722250194Nông Minh ThanhKT27.20LKTD70418308,5
24
32722241143Ninh Anh ThưKT27.21LKTD70418306,0
25
42722151180NGUYỄN VĂN QUÂNKT27.21LKTD70418306,5
26
52722240192Nguyễn Thị Phương AnhKT27.22LKTD70418307,5
27
62722220222Hoàng Thị Thu HuyềnKT27.22LKTD70418302,0
28
72722211993Phùng Yến TrangKT27.22LKTD70418307,5
29
82722220541Trần Thị Thu HằngKT27.23LKTD70418307,5
30
92722230578Nguyễn Thị Thu HàKT27.23LKTD70418306,0
31
102722220691Phạm Thị Minh HằngKT27.24LKTD70418308,0
32
112722215803Đặng Thu HươngKT27.25LKTD70418307,5
33
122722215224Nguyễn Thị Quế ChiKT27.26LKTD70418307,5
34
132722220684Nguyễn Quỳnh ChangKT27.27LKTD70418307,0
35
142722220972Lê Thị Hải LýKT27.27LKTD70418308,0
36
152722241232Vũ Văn HàKT27.27LKTD70418307,5
37
162722151135VŨ THỊ THÙY DƯƠNGKT27.27LKTD70418308,5
38
172722226477Dương Thùy TrangKT27.28LKTD70418307,5
39
182722210134Nguyễn Thị Tuyết HồngKT27.20LKTD61118308,5
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100