| A | B | C | D | E | F | G | J | K | L | M | N | O | P | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | XÉT ĐIỀU KIỆN ĐĂNG KÝ HỌC PHẦN TỐT NGHIỆP TRONG HỌC KỲ PHỤ NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||
3 | Đã có điểm HPTN | 84971 | Vũ Thị Thu Thảo | ATM60ĐH | 3.09 | 123 | 25331(9.8) | 0 | 0 | |||||
4 | Đã có điểm HPTN | 85192 | Đặng Thu Trang | ATM60ĐH | 2.98 | 125 | 15601E(5.9),25336(8.2) | 0 | 0 | |||||
5 | Đủ ĐK | 85127 | Lê Đức Tiến | ATM60ĐH | 2.87 | 117 | 1 | 1 | ||||||
6 | Đã có điểm HPTN | 82603 | Phạm Thị Thùy Dương | ATM60ĐH | 2.87 | 124 | 25238(7.3),25336(7.7) | 0 | 0 | |||||
7 | Đã có điểm HPTN | 82038 | Cao Ngọc Anh | ATM60ĐH | 2.82 | 123 | 25238(5.3),25336(7.7) | 0 | 0 | |||||
8 | Đã có điểm HPTN | 83618 | Hà Anh Lâm | ATM60ĐH | 2.8 | 123 | 25331(9.3) | 0 | 0 | |||||
9 | Đã có điểm HPTN | 82979 | Trần Thị Vũ Hằng | ATM60ĐH | 2.79 | 123 | 25331(7.5) | 0 | 0 | |||||
11 | Đã có điểm HPTN | 85468 | Nguyễn Văn Uy | ATM60ĐH | 2.75 | 125 | 15601E(5.8),25336(8.2) | 0 | 0 | |||||
12 | Đã có điểm HPTN | 84490 | Trần Đức Phương | ATM60ĐH | 2.75 | 126 | 25238(5.2),25336(7.8) | 0 | 0 | |||||
13 | Đã có điểm HPTN | 85633 | Lưu Thị Bảo Yến | ATM60ĐH | 2.73 | 125 | 15601E(6.7),25336(8.2) | 0 | 0 | |||||
14 | Đã có điểm HPTN | 82054 | Đinh Thị Kim Anh | ATM60ĐH | 2.73 | 124 | 25238(6.8),25336(7.7) | 0 | 0 | |||||
15 | Đã có điểm HPTN | 85079 | Nguyễn Thị Thanh Thương | ATM60ĐH | 2.72 | 128 | 15601E(6.8),25336(7.7) | 0 | 0 | |||||
16 | Đã có điểm HPTN | 84223 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | ATM60ĐH | 2.7 | 123 | 15601E(5.4),25336(7.3) | 0 | 0 | |||||
17 | Đã có điểm HPTN | 83674 | Đỗ Thị Linh | ATM60ĐH | 2.68 | 125 | 15601E(6.6),25336(8.2) | 0 | 0 | |||||
24 | Đã có điểm HPTN | 85241 | Nguyễn Thu Trang | ATM60ĐH | 2.57 | 123 | 25331(7.5) | 0 | 0 | |||||
26 | Đang làm TN trong HK2 | 85265 | Trương Thị Huyền Trang | ATM60ĐH | 2.51 | 117 | 1 | X | 1 | |||||
27 | Đã có điểm HPTN | 84995 | Lê Khắc Thiệu | ATM60ĐH | 2.48 | 122 | 25336(6.9) | 0 | 0 | |||||
31 | Đang làm TN trong HK2 | 83608 | Phạm Hoàng Kim | ATM60ĐH | 2.33 | 119 | 1 | X | 0 | |||||
32 | Đang làm TN trong HK2 | 85576 | Phí Đình Tuấn Vinh | ATM60ĐH | 2.24 | 122 | 1 | X | 0 | |||||
33 | Đang làm TN trong HK2 | 84874 | Phạm Chung Thành | ATM60ĐH | 2.2 | 115 | 1 | X | 0 | |||||
34 | Đã có điểm HPTN | 87219 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | ATM61ĐH | 3.71 | 125 | 25331(9) | 0 | 0 | |||||
35 | Đã có điểm HPTN | 88267 | Lưu Thu Hương | ATM61ĐH | 3.52 | 126 | 25331(8) | 0 | 0 | |||||
37 | Đã có điểm HPTN | 87967 | Nguyễn Thị Kim Phụng | ATM61ĐH | 3.44 | 125 | 25331(9) | 0 | 0 | |||||
39 | Đã có điểm HPTN | 89304 | Đỗ Thị Phương Thảo | ATM61ĐH | 3.21 | 124 | 25331(9.5) | 0 | 0 | |||||
40 | Đã có điểm HPTN | 88274 | Nguyễn Thanh Hải | ATM61ĐH | 3.2 | 125 | 25331(9.5) | 0 | 0 | |||||
41 | Đang làm TN trong HK2 | 89332 | Nguyễn Trường Vũ | ATM61ĐH | 3.12 | 115 | 1 | X | 1 | |||||
42 | Đã có điểm HPTN | 87439 | Nguyễn Khánh Ly | ATM61ĐH | 3.09 | 124 | 25331(8.5) | 0 | 0 | |||||
43 | Đã có điểm HPTN | 89340 | Cao Thị Vân Anh | ATM61ĐH | 3.04 | 124 | 25331(8.5) | 0 | 0 | |||||
45 | Đã có điểm HPTN | 87373 | Đinh Xuân Mạnh | ATM61ĐH | 3.03 | 126 | 15601(5.8),25336(7.2) | 0 | 0 | |||||
46 | Đã có điểm HPTN | 87109 | Nguyễn Bá Thời | ATM61ĐH | 3.03 | 124 | 25331(9.5) | 0 | 0 | |||||
47 | Đã có điểm HPTN | 86685 | Đoàn Minh Tuyền | ATM61ĐH | 3 | 121 | 15601(7.2),25336(7) | 0 | 0 | |||||
48 | Đang làm TN trong HK2 | 88457 | Lê Trà My | ATM61ĐH | 3 | 119 | 1 | X | 1 | |||||
49 | Đã có điểm HPTN | 88798 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | ATM61ĐH | 2.98 | 125 | 25336(8.6),25342(8.4) | 0 | 0 | |||||
50 | Đã có điểm HPTN | 86257 | Phạm Thị Hân Hân | ATM61ĐH | 2.98 | 122 | 15601(6.2),25336(7.6) | 0 | 0 | |||||
51 | Đã có điểm HPTN | 87191 | Đặng Thị Thanh Thảo | ATM61ĐH | 2.97 | 125 | 25336(8.7),25342(7.6) | 0 | 0 | |||||
53 | Đã có điểm HPTN | 88941 | Nguyễn Thị Hải Yến | ATM61ĐH | 2.95 | 121 | 25331(7.5) | 0 | 0 | |||||
54 | Đã có điểm HPTN | 87211 | Nguyễn Cao Phú | ATM61ĐH | 2.94 | 125 | 25331(9.3) | 0 | 0 | |||||
55 | Đã có điểm HPTN | 88947 | Trần Ngọc Mai | ATM61ĐH | 2.85 | 127 | 15601(7.2),25336(7.4) | 0 | 0 | |||||
56 | Đang làm TN trong HK2 | 87429 | Lê Mạnh Hiếu | ATM61ĐH | 2.84 | 119 | 1 | X | 1 | |||||
57 | Đã có điểm HPTN | 88308 | Nguyễn Văn Mạnh | ATM61ĐH | 2.82 | 124 | 15601(8.4),25336(6.8) | 0 | 0 | |||||
58 | Đã có điểm HPTN | 86638 | Đoàn Thị An | ATM61ĐH | 2.8 | 116 | 25336(8),25342(7.6) | 0 | 0 | |||||
59 | Đủ ĐK | 87492 | Vũ Phong Hào | ATM61ĐH | 2.78 | 110 | 1 | 1 | ||||||
61 | Đã có điểm HPTN | 89413 | Vũ Hồng Anh | ATM61ĐH | 2.73 | 124 | 15601(6.3),25336(7.5) | 0 | 0 | |||||
62 | Đã có điểm HPTN | 87195 | Đặng Việt Anh | ATM61ĐH | 2.73 | 125 | 15601(6.1),25336(7.2) | 0 | 0 | |||||
63 | Đã có điểm HPTN | 89182 | Vũ Thị Bảo Ngọc | ATM61ĐH | 2.71 | 124 | 15601(7.1),25336(7.8) | 0 | 0 | |||||
64 | Đã có điểm HPTN | 89228 | Phạm Thị Hải Thanh | ATM61ĐH | 2.69 | 124 | 15601(8.5),25336(6.8) | 0 | 0 | |||||
65 | Đủ ĐK | 87881 | Nguyễn Tiến Mạnh | ATM61ĐH | 2.69 | 116 | 1 | 1 | ||||||
67 | Đã có điểm HPTN | 86397 | Bùi Thị Bích Thảo | ATM61ĐH | 2.66 | 125 | 25336(8.6),25342(8.4) | 0 | 0 | |||||
69 | Đã có điểm HPTN | 89128 | Nguyễn Thị Hương Giang | ATM61ĐH | 2.62 | 125 | 15601(5.7),25336(7.4) | 0 | 0 | |||||
71 | Đủ ĐK | 89522 | Bùi Thị Thu | ATM61ĐH | 2.61 | 105 | 1 | 1 | ||||||
72 | Đã có điểm HPTN | 87609 | Trịnh Thu Ngân | ATM61ĐH | 2.6 | 126 | 25336(7.3),25342(7) | 0 | 0 | |||||
73 | Đủ ĐK | 89434 | Trần Thị Phương Anh | ATM61ĐH | 2.58 | 113 | 1 | 1 | ||||||
76 | Đã có điểm HPTN | 86673 | Cao Việt Thành | ATM61ĐH | 2.49 | 126 | 25336(7.3),25342(7.8) | 0 | 0 | |||||
77 | Đã có điểm HPTN | 88204 | Trần Thị Phương Linh | ATM61ĐH | 2.48 | 127 | 15601(5.2),25336(7.7) | 0 | 0 | |||||
78 | Đã có điểm HPTN | 87244 | Nguyễn Thị Linh Chi | ATM61ĐH | 2.35 | 124 | 15601(6.6),25336(7.4) | 0 | 0 | |||||
82 | Đang làm TN trong HK2 | 94517 | Phùng Thị Phong Lan | ATM62ĐH | 3.9 | 123 | 1 | X | 1 | |||||
83 | Đang làm TN trong HK2 | 94487 | Vương Yến Linh | ATM62ĐH | 3.79 | 120 | 1 | X | 1 | |||||
84 | Đang làm TN trong HK2 | 94488 | Vũ Ngọc Hiếu Giang | ATM62ĐH | 3.68 | 118 | 1 | X | 1 | |||||
85 | Đang làm TN trong HK2 | 993080 | Đỗ Thị Yến Thanh | ATM62ĐH | 3.65 | 119 | 1 | X | 1 | |||||
86 | Đang làm TN trong HK2 | 94583 | Vũ Thị Thanh Nhàn | ATM62ĐH | 3.53 | 118 | 1 | X | 1 | |||||
87 | Đang làm TN trong HK2 | 94513 | Nguyễn Thị Minh Trang | ATM62ĐH | 3.53 | 118 | 1 | X | 1 | |||||
88 | Đang làm TN trong HK2 | 94560 | Bùi Thị Ly | ATM62ĐH | 3.52 | 118 | 1 | X | 1 | |||||
89 | Đang làm TN trong HK2 | 94474 | Trịnh Linh Chi | ATM62ĐH | 3.5 | 120 | 1 | X | 1 | |||||
90 | Đủ ĐK | 94496 | Nguyễn Khánh Linh | ATM62ĐH | 3.49 | 114 | 1 | 1 | ||||||
91 | Đang làm TN trong HK2 | 94545 | Trần Thanh Loan | ATM62ĐH | 3.48 | 118 | 1 | X | 1 | |||||
92 | Đang làm TN trong HK2 | 94482 | Lê Hồng Thịnh | ATM62ĐH | 3.48 | 118 | 1 | X | 1 | |||||
93 | Đang làm TN trong HK2 | 94483 | Vũ Ngọc Diệp | ATM62ĐH | 3.46 | 119 | 1 | X | 1 | |||||
94 | Đang làm TN trong HK2 | 94597 | Vũ Xuân Đức | ATM62ĐH | 3.44 | 119 | 1 | X | 1 | |||||
95 | Đang làm TN trong HK2 | 94528 | Đỗ Hồng Trang | ATM62ĐH | 3.39 | 118 | 1 | X | 1 | |||||
96 | Đủ ĐK | 90588 | Nguyễn Đức Minh Quân | ATM62ĐH | 3.38 | 115 | 1 | 1 | ||||||
97 | Đang làm TN trong HK2 | 94535 | Nguyễn Thùy Linh | ATM62ĐH | 3.36 | 120 | 1 | X | 1 | |||||
98 | Đang làm TN trong HK2 | 94514 | Nguyễn Mai Linh | ATM62ĐH | 3.34 | 119 | 1 | X | 1 | |||||
99 | Đang làm TN trong HK2 | 94391 | Lương Thị Hoàng Anh | ATM62ĐH | 3.33 | 118 | 1 | X | 1 | |||||
100 | Đang làm TN trong HK2 | 94503 | Lê Thị Chinh | ATM62ĐH | 3.31 | 118 | 1 | X | 1 | |||||
101 | Đang làm TN trong HK2 | 90412 | Nguyễn Gia Huy | ATM62ĐH | 3.28 | 122 | 1 | X | 1 | |||||
103 | Đang làm TN trong HK2 | 94531 | Đào Thị Kim Trang | ATM62ĐH | 3.27 | 118 | 1 | X | 1 | |||||
104 | Đang làm TN trong HK2 | 94689 | Bùi Thị Mơ | ATM62ĐH | 3.25 | 119 | 1 | X | 1 | |||||
105 | Đang làm TN trong HK2 | 94542 | Lê Thị Minh Ngọc | ATM62ĐH | 3.24 | 118 | 1 | X | 1 | |||||
106 | Đang làm TN trong HK2 | 94490 | Hoàng Thu Quyên | ATM62ĐH | 3.24 | 118 | 1 | X | 1 | |||||
107 | Đang làm TN trong HK2 | 93014 | Bùi Kim Oanh | ATM62ĐH | 3.23 | 121 | 1 | X | 1 | |||||
108 | Đang làm TN trong HK2 | 94439 | Nguyễn Thị Hải Bình | ATM62ĐH | 3.18 | 119 | 1 | X | 1 | |||||
109 | Đang làm TN trong HK2 | 90146 | Tô Quý Đức | ATM62ĐH | 3.16 | 119 | 1 | X | 1 | |||||
111 | Đủ ĐK | 94164 | Trần Văn Bằng | ATM62ĐH | 3.15 | 97 | 1 | 1 | ||||||
112 | Đang làm TN trong HK2 | 93248 | Đỗ Thanh Tú | ATM62ĐH | 3.13 | 119 | 1 | X | 1 | |||||
113 | Đang làm TN trong HK2 | 94519 | Lương Hiền Trang | ATM62ĐH | 3.13 | 118 | 1 | X | 1 | |||||
114 | Đang làm TN trong HK2 | 94543 | Khổng Văn Thịnh | ATM62ĐH | 3.11 | 119 | 1 | X | 1 | |||||
115 | Đủ ĐK | 94738 | Phạm Thị Huyền Vy | ATM62ĐH | 3.1 | 114 | 1 | 1 | ||||||
116 | Đang làm TN trong HK2 | 93935 | Vũ Thị Ngọc Ánh | ATM62ĐH | 3.09 | 118 | 1 | X | 1 | |||||
117 | Đang làm TN trong HK2 | 94687 | Trần Ngọc Huyền | ATM62ĐH | 3.07 | 118 | 1 | X | 1 | |||||
118 | Đang làm TN trong HK2 | 94556 | Đoàn Thị Xuân | ATM62ĐH | 3.06 | 118 | 1 | X | 1 | |||||
119 | Đang làm TN trong HK2 | 94354 | Đoàn Lê Đức Anh | ATM62ĐH | 3.06 | 121 | 1 | X | 1 | |||||
120 | Đang làm TN trong HK2 | 94520 | Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | ATM62ĐH | 3.05 | 120 | 1 | X | 1 | |||||
121 | Đang làm TN trong HK2 | 94515 | Hoàng Thị Thu Hiền | ATM62ĐH | 3.05 | 120 | 1 | X | 1 | |||||
122 | Đang làm TN trong HK2 | 94608 | Hà Minh Trang | ATM62ĐH | 3.05 | 118 | 1 | X | 1 | |||||
123 | Đang làm TN trong HK2 | 92565 | Nguyễn Thị Thắm | ATM62ĐH | 3.03 | 119 | 1 | X | 1 | |||||
124 | Đang làm TN trong HK2 | 94485 | Trần Thị Nguyện | ATM62ĐH | 2.99 | 118 | 1 | X | 1 | |||||
125 | Đủ ĐK | 94530 | Trần Hải Yến | ATM62ĐH | 2.99 | 114 | 1 | 1 | ||||||
126 | Đang làm TN trong HK2 | 94529 | Nguyễn Thị Lệ | ATM62ĐH | 2.97 | 118 | 1 | X | 1 | |||||
127 | Đang làm TN trong HK2 | 94510 | Trần Cao Tường | ATM62ĐH | 2.92 | 118 | 1 | X | 1 |