ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
5
Biên soạn: Bạch Xuân Hiến
6
BẢNG KÊ MUA HÀNG
7
8
Loại hàngNgày 01Ngày 02Ngày 03Tổng tiềnGhi chú
9
Tiền Bún 32.000 194.000 24.000 1
Hãy tính Tổng tiền theo từng ngày
10
Tiền Thịt 12.000 113.000 20.000 2
Hãy tính Tổng tiền theo từng loại hàng
11
Tiền Cá 47.000 109.000 23.000 3
Hoàn thành dòng tổng cộng
12
Tổng tiền4
Hãy dùng phương pháp sao chép công thức để thực hiện nhanh
13
Tiền Rau 24.000 171.000 27.000
14
Tiền Măng 30.000 76.000 32.000
15
Tiền Khoai 28.000 137.000 23.000
16
Tổng tiền
17
Tiền Nước mắm 47.000 64.000 25.000
18
Tiền Muối 33.000 50.000 26.000
19
Tiền Đường 27.000 81.000 34.000
20
Tổng tiền
21
TỔNG CỘNG
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100