ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Cấu trúc dữ liệuSố tín chỉ:4Mã học phần:211034077
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiTGTTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
12722215060Lê Thành AnUD27.1912/23/2025D602730120'8,5
9
22520220313Lê Thế ÂnPM25.1623/12/2025D602730120'7,9
10
32722240694Phạm Tuấn AnhPM27.3223/12/2025D602730120'7,8
11
42722210403Phạm Xuân Tuấn AnhUD27.1812/23/2025D602730120'8,0
12
52722220812Nguyễn Duy BảoPM27.0812/23/2025D602730120'7,5
13
62722245322Dương QuyếtChiếnUD27.1523/12/2025D602730120'5,9
14
72521300026Nguyễn Chí CươngTH28.3223/12/2025D602730120'7,6
15
82823210579Mai Việt CườngTH28.2912/23/2025D602730120'7,0
16
92722246203Nguyễn Hải ĐăngPM27.2423/12/2025D602730120'6,3
17
102722211293Đào Tiến ĐạtUD27.0312/23/2025D602730120'7,0
18
112520230522Nguyễn Bình ĐạtUD26.0523/12/2025D602730120'6,9
19
122722245762Trần Minh ĐứcPM27.3223/12/2025D602730120'8,1
20
132722216621Trịnh VănGiápPM27.1723/12/2025D602730120'7,8
21
142722235021Ngô DuyHiếuUD27.1623/12/2025D602730120'7,5
22
152621210224Nguyễn Trung HiếuUD26.0623/12/2025D602730120'0,0KĐT
23
162520225007Trần VănHoàngPM25.0223/12/2025D602730120'7,0
24
172722241467Hoàng Quang HuyPM27.1712/23/2025D602730120'7,5
25
182722246103Lê Viết HuyUD27.0123/12/2025D602930120'7,3
26
192722246886Đỗ Nhật KiênUD27.1223/12/2025D602930120'6,1
27
202520225642Nguyễn Thành LâmPM27.3023/12/2025D602930120'8,2
28
212520220619Nguyễn Hà HoàngLongPM25.1023/12/2025D602930120'5,6
29
222520220230Nguyễn Văn LongPM27.3023/12/2025D602930120'8,8
30
232823245248Nguyễn Đức MạnhTH28.1012/23/2025D602730120'6,5
31
242520225129Quách ThànhNamPM25.0223/12/2025D602930120'6,9
32
252823225901Hoàng Ngọc QuânTH28.1112/23/2025D602730120'0,0KĐT
33
262520225745Đỗ ChíQuyềnUD26.0612/23/2025D602730120'7,5
34
272520210137Ngô DuyThanhPM25.1212/23/2025D602730120'7,0
35
12520235008Nguyễn Quý ThịnhUD25.0612/23/2025D602730120'7,5
36
22722212987Hoàng Đức TràPM27.3323/12/2025D602930120'7,9
37
32621211067Nguyễn QuangTrườngUD26.0523/12/2025D602930120'6,8
38
42722235310Phạm Xuân TrườngUD27.1412/23/2025D602730120'7,5
39
52722211996Nguyễn Duy TuấnUD27.1912/23/2025D602730120'8,5
40
62722220616Trương Chí TuệUD27.1812/23/2025D602730120'8,0
41
72722245324Nguyễn Văn TùngUD27.1912/23/2025D602730120'8,5
42
82722250011Trần Hà XuyênUD27.0812/23/2025D602730120'7,5
43
92924106176Hoàng Thế AnhTH29.0123/12/2025D602930120'8,6
44
102924127478Vũ Châu AnhTH29.0123/12/2025D602930120'7,5
45
112924101032Nguyễn Thanh BìnhTH29.0123/12/2025D602930120'9,1
46
122924107977Nguyễn Duy DươngTH29.0123/12/2025D602930120'7,8
47
132924117858Ứng Quốc DuyTH29.0123/12/2025D602930120'6,8
48
142924124275Nguyễn Thu HằngTH29.0123/12/2025D602930120'6,7
49
152924119894Nguyễn Ngọc HảoTH29.0123/12/2025D602930120'7,7
50
162924118562Nguyễn Quang HảoTH29.0123/12/2025D602930120'8,5
51
172924125360Trần Ngọc HiệpTH29.0123/12/2025D602930120'5,1
52
182924128636Nguyễn Viết HoàngTH29.0123/12/2025D602930120'7,6
53
192924202968Vũ Việt HoàngTH29.0123/12/2025D602930120'7,3
54
202924105332Trần Đình Duy HưngTH29.0123/12/2025D602930120'7,9
55
212924110421Phùng Văn KhangTH29.0123/12/2025D602930120'6,8
56
222924121725Nguyễn Viết KhánhTH29.0123/12/2025D602930120'7,3
57
232924115080Lê Anh KiệtTH29.0123/12/2025D602930120'6,1
58
242924125611Dương Ngọc LongTH29.0123/12/2025D602930120'6,4
59
252924130794
Nguyễn Đình Quang
MinhTH29.0123/12/2025D602930120'7,9
60
262924106637Vũ Sơn NamTH29.0123/12/2025D602930120'5,7
61
272924100113Nguyễn Văn An NguyênTH29.0123/12/2025D602930120'7,5
62
12924118912Lê Anh QuânTH29.0123/12/2025D603730120'7,6
63
22924112382Nguyễn Trọng QuỳnhTH29.0123/12/2025D603730120'7,7
64
32924103007Lê Minh SángTH29.0123/12/2025D603730120'8,3
65
42924108961Hoàng Văn ThơiTH29.0123/12/2025D603730120'7,1
66
52924100088Trần Minh ThuậnTH29.0123/12/2025D603730120'7,3
67
62924130441Ngô Thiện TrườngTH29.0123/12/2025D603730120'7,2
68
72924105770Nguyễn Anh TH29.0123/12/2025D603730120'4,8
69
82924130192Đinh Danh TuấnTH29.0123/12/2025D603730120'8,1
70
92924112424
Nguyễn Văn Quốc
TuấnTH29.0123/12/2025D603730120'8,9
71
102924111392Cao Thanh TùngTH29.0123/12/2025D603730120'9,3
72
112924103235Nguyễn Thanh TùngTH29.0123/12/2025D603730120'8,6
73
122924100466Đặng Trần BìnhTH29.0223/12/2025D603730120'5,9
74
132924116736Nguyễn Phú CườngTH29.0223/12/2025D603730120'5,4
75
142924104789Nguyễn Mạnh HùngTH29.0223/12/2025D603730120'5,1
76
152924124677Mai Văn KiênTH29.0223/12/2025D603730120'6,8
77
162924120793Trần Trung KiênTH29.0223/12/2025D603730120'7,4
78
172924125519Nguyễn Tiến LộcTH29.0223/12/2025D603730120'7,8
79
182924124069
Nguyễn Triệu Khánh
LyTH29.0223/12/2025D603730120'7,3
80
192924123177Trần Tuấn MinhTH29.0223/12/2025D603730120'8,2
81
202924111998Kiều Hoàng NamTH29.0223/12/2025D603730120'0,0KĐT
82
212924106794Trần Phương NamTH29.0223/12/2025D603730120'7,4
83
222924100725Bùi Ánh NgọcTH29.0223/12/2025D603730120'7,3
84
232924103366Phạm Trung NguyênTH29.0223/12/2025D603730120'8,1
85
242924115597
Phạm Mai Phương
ThảoTH29.0223/12/2025D603730120'6,6
86
252924126390Đậu Bình ThuậnTH29.0223/12/2025D603730120'7,7
87
262924116104Nguyễn Đức ThuỵTH29.0223/12/2025D603730120'7,6
88
272924113860Nguyễn Thị Minh ThúyTH29.0223/12/2025D603730120'6,0
89
12924124744Bùi Trọng ToànTH29.0223/12/2025D603930120'7,7
90
22924200527Dương Trí TônTH29.0223/12/2025D603930120'7,6
91
32924110614Nguyễn Thị Thùy TrangTH29.0223/12/2025D603930120'7,1
92
42924120444Bùi Văn TrungTH29.0223/12/2025D603930120'7,3
93
52924126041Dương Đình TH29.0223/12/2025D603930120'7,3
94
62924114127Dương Anh TuấnTH29.0223/12/2025D603930120'6,0
95
72924120547Nguyễn Thanh TùngTH29.0223/12/2025D603930120'7,3
96
82924103157Nguyễn Xuân TùngTH29.0223/12/2025D603930120'8,1
97
92924106651Vũ Như TùngTH29.0223/12/2025D603930120'8,8
98
102924102897Nguyễn Duy AnhTH29.0323/12/2025D603930120'7,6
99
112924100266Phạm Việt AnhTH29.0323/12/2025D603930120'7,2
100
122924113362Phùng Đức ĐạoTH29.0323/12/2025D603930120'7,4