| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ HỌC LẠI ĐỢT THÁNG 04/2025 | 0 | --- | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | ||||||||||
2 | #REF! | |||||||||||||||||
3 | ID | Mã sv | Họ và tên | Tên lớp | Khóa | Mã HP | Số TC | Tên học phần | Khoa dạy | Kỳ nôp | Kỳ học | Ghi chú | Thời gian học | Ngày bắt đầu | Phòng học | Ghi chú | Ngày cập nhật | |
4 | 1 | 2823226083 | Vũ Mạnh Dũng | QL28.55 | 28 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 1(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
5 | 2 | 2520225733 | Ngô Xuân Niên | .CD25.01 | 25 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
6 | 3 | 2520150904 | Phạm Phương Thảo | DK25.01 | 25 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
7 | 4 | 2520240065 | Vũ Văn Tiến | NS25.01 | 25 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
8 | 5 | 2520250635 | Phạm Hồng Thái | PM25.14 | 25 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
9 | 6 | 2520216027 | Đào Quang Trung | TĐ25.02 | 25 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
10 | 7 | 2621225900 | Đào Thị Lan Anh | LH26.03 | 26 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
11 | 8 | 19130715 | Bùi Minh Cường | QT26.08 | 26 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
12 | 9 | 2520210152 | Nguyễn Đức Hải | QT26.20 | 26 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
13 | 10 | 2621211633 | Mai Hưng Việt Anh | QT26.20 | 26 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
14 | 11 | 19145759 | Nguyễn Hoàng Long | QT26.21 | 26 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
15 | 12 | 2520245706 | Trịnh Xuân Bình | UD26.08 | 26 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
16 | 13 | 2520220754 | Lương Thành An | CO27.06 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
17 | 14 | 2722210649 | Đặng Tùng Dương | KT27.03 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
18 | 15 | 2722245626 | Nguyễn Thị Phương Ly | KT27.04 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
19 | 16 | 2722225631 | Vũ Thị Kim Oanh | QL27.51 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
20 | 17 | 2722215002 | Nguyễn Quang Hiển | QL27.62 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
21 | 18 | 2722220085 | Lê Hội Minh Khuê | TH27.12 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
22 | 19 | 2722216051 | Nguyễn Đức Huy | TH27.28 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
23 | 20 | 2722245493 | Lê Công Danh | TH27.31 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
24 | 21 | 2722230227 | Bùi Thị Hường | TR27.29 | 27 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
25 | 22 | 2823235800 | Vũ Văn Thắng | QK28.08 | 28 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
26 | 23 | 2823225637 | Hà Xuân Bắc | TH28.23 | 28 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
27 | 24 | 2823154682 | Nguyễn Thanh Tùng | TR28.35 | 28 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
28 | 25 | 2924125134 | Đỗ Anh Tuấn | CD29.01 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
29 | 26 | 2924115651 | Nguyễn Dương Tuấn Anh | CD29.06 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
30 | 27 | 2924104815 | Triệu Viết Toản | CD29.13 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
31 | 28 | 2924104562 | Trần Viết Tú | DL29.06 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
32 | 29 | 2924113204 | Đặng Văn Dương | DL29.08 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
33 | 30 | 2924125218 | Nguyễn Thị Diệu Linh | KT29.04 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
34 | 31 | 2924201189 | Bùi Thị Thu Ngân | KT29.11 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
35 | 32 | 2924110201 | Lý Đình Hào | LK29.10 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
36 | 33 | 2924110479 | Phùng Ngọc Ánh | LK29.10 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
37 | 34 | 2924114204 | Vũ Anh Tú | LK29.10 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
38 | 35 | 2924123364 | Hồ Thị Hương | NH29.04 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
39 | 36 | 2924101114 | Ngô Thị Ngọc Luyến | QL29.02 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
40 | 37 | 2924108869 | Phùng Thị Phượng | QL29.07 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
41 | 38 | 2924105344 | Đặng Minh Đức | QL29.10 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
42 | 39 | 2924108509 | Vũ Hữu Hiển | QL29.10 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
43 | 40 | 2924100779 | Lê Xuân Hùng | QL29.17 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
44 | 41 | 2924111881 | Vũ Thị Minh Anh | QL29.17 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
45 | 42 | 2924102171 | Đặng Trần Minh Anh | QL29.22 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
46 | 43 | 2924111365 | Trương Thị Phương | QL29.28 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
47 | 44 | 2924131721 | Dương Minh Hiếu | QL29.33 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
48 | 45 | 2924103638 | Trần Minh Hiếu | XD29.01 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
49 | 46 | 2924126931 | Nguyễn Duy Bảo | XD29.01 | 29 | 191303011 | 3 | HA1 | Anh A | 2(24-25) | 191303011-3-HA1-Anh A | Tối T3 | 4/8/2025 | B103 | ||||
50 | 47 | 18109108 | Phạm Đức Tuyên | CD03 | 23 | 0 | 4 | HA1 (4) | Anh A | 2(24-25) | 0-4-HA1 (4)-Anh A | Liên hệ Khoa phụ trách học phần để được ghép lớp | ||||||
51 | 48 | 2621215111 | Nguyễn Ánh Tuyết | TR26.06 | 26 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 1(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
52 | 49 | 18103109 | Nguyễn Thái Tuấn | .TC24.05 | 24 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
53 | 50 | 19900034 | Daophasouk Khamonthong | TSDK24.01 | 24 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
54 | 51 | 2520120117 | Trần Đức Anh | KO25.03 | 25 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
55 | 52 | 2520240065 | Vũ Văn Tiến | NS25.01 | 25 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
56 | 53 | 2621220176 | Nguyễn Thị Toan | .TR26.11 | 26 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
57 | 54 | 2520230230 | Đinh Mạnh Triển | KO26.02 | 26 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
58 | 55 | 2621215004 | Trần Minh Đức | NS26.05 | 26 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
59 | 56 | 2520210152 | Nguyễn Đức Hải | QT26.20 | 26 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
60 | 57 | 2621210532 | Đặng Quang Dũng | UD26.06 | 26 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
61 | 58 | 2722225370 | Nguyễn Thị Hường | DL27.03 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
62 | 59 | 2722212521 | Tạ Thùy Trang | KT27.30 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
63 | 60 | 2722215529 | Trần Văn Đại | QK27.06 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
64 | 61 | 2722211738 | Phan Văn Tùng Dương | QL27.55 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
65 | 62 | 2722151447 | NGUYỄN ANH DŨNG | QM27.01 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
66 | 63 | 2722225231 | Nguyễn Văn Minh Quân | TH27.40 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
67 | 64 | 2722212804 | Lê Thị Minh Anh | TH27.56 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
68 | 65 | 2722220774 | Nguyễn Thị Nga | TR27.04 | 27 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
69 | 66 | 2823235515 | Nguyễn Thế Tài | DD28.04 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
70 | 67 | 2823230925 | Nguyễn Đình Hải | DD28.08 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
71 | 68 | 2823220901 | Phạm Huy Hoàng | DD28.10 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
72 | 69 | 2823210327 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | KT28.10 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
73 | 70 | 2823235800 | Vũ Văn Thắng | QK28.08 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
74 | 71 | 2823231262 | Nhân Thị Thúy Hậu | QL28.51 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
75 | 72 | 2823156268 | Nguyễn Thúy Ngọc | TC28.04 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
76 | 73 | 2823216716 | Nguyễn Minh Nhật | TH28.36 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
77 | 74 | 2823156216 | Bùi Thị Thu Trang | TM28.04 | 28 | 191303012 | 3 | HA2 | Anh A | 2(24-25) | 191303012-3-HA2-Anh A | Tối T4 | 4/9/2025 | B103 | ||||
78 | 75 | 16124085 | Nguyễn Trọng Đại | CD01 | 22 | 0 | 4 | HA2 (4) | Anh A | 2(24-25) | 0-4-HA2 (4)-Anh A | Liên hệ Khoa phụ trách học phần để được ghép lớp | ||||||
79 | 76 | 17100486 | Viên Văn Quang | TH11 | 22 | 0 | 4 | HA3 (4) | Anh A | 2(24-25) | 0-4-HA3 (4)-Anh A | Liên hệ Khoa phụ trách học phần để được ghép lớp | ||||||
80 | 77 | 19137127 | Phạm Minh An | KO24.06 | 24 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 | ||||
81 | 78 | 19900034 | Daophasouk Khamonthong | TSDK24.01 | 24 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 | ||||
82 | 79 | 2520235016 | Hoàng Kim Anh | .KT25.08 | 25 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 | ||||
83 | 80 | 2520215514 | Mai Văn Hùng | KO25.02 | 25 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 | ||||
84 | 81 | 2520225162 | Đặng Việt Anh | KO25.02 | 25 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 | ||||
85 | 82 | 2520230287 | Lê Trường Sơn | MT25.03 | 25 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 | ||||
86 | 83 | 2520240065 | Vũ Văn Tiến | NS25.01 | 25 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 | ||||
87 | 84 | 2621150365 | Đỗ Văn Nghĩa | .QK26.01 | 26 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 | ||||
88 | 85 | 2621151257 | Bàng Xuân Thu | ĐT26.02 | 26 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 | ||||
89 | 86 | 2621225387 | Lê Thị Phương Thảo | KI26.01 | 26 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 | ||||
90 | 87 | 2621231072 | Ngô Quang Trường | LH26.03 | 26 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 | ||||
91 | 88 | 2621230539 | Đàm Kiều Linh | NS26.06 | 26 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 | ||||
92 | 89 | 2621210764 | Trần Văn Duy | PM26.02 | 26 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 | ||||
93 | 90 | 2621210037 | Nguyễn Đức Thiện | PM26.07 | 26 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 | ||||
94 | 91 | 2621211075 | Nguyễn Gia Linh | QT26.03 | 26 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 | ||||
95 | 92 | 19130715 | Bùi Minh Cường | QT26.08 | 26 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 | ||||
96 | 93 | 2621235175 | Ngô Quang Trung | QT26.18 | 26 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 | ||||
97 | 94 | 19145759 | Nguyễn Hoàng Long | QT26.21 | 26 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 | ||||
98 | 95 | 2621235246 | Cao Thị Linh | QT26.21 | 26 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 | ||||
99 | 96 | 2621225912 | Nguyễn Như Quỳnh | TV26.02 | 26 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 | ||||
100 | 97 | 2621210136 | Nguyễn Quang Đức | UD26.07 | 26 | 191303013-1 | 3 | HA3 (lớp 1) | Anh A | 2(24-25) | 191303013-1-3-HA3 (lớp 1)-Anh A | Tối T5 | 4/10/2025 | B103 |