17.11.4.bs
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFHMNAKAQAS
1
DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN GIẤY CHỨNG NHẬN TỐT NGHIỆP TẠM THỜI ĐỢT XÉT BỔ SUNG THÁNG 9, 10 -2017
2
3
TTMã SVHọTênGiới tínhNgày sinhTên lớpNgànhTrình độĐiểm TBCTLXếp loạiTốt nghiệp
4
1
0010312866
Lê Thị HồngHiệpNữ
18/09/1990
CĐGDTC10Giáo dục Thể chất
CAO ĐẲNG
2.74KháĐủ ĐKTN -
5
2
0013310097
Nguyễn Thị Phương
ThảoNữ
16/03/1995
CĐGDMN13AGiáo dục Mầm non
CAO ĐẲNG
2.51KháĐủ ĐKTN -
6
3
0013310512
Nguyễn Thị NhưÝNữ
10/06/1995
CĐGDTH13BGiáo dục Tiểu học
CAO ĐẲNG
2.43Trung bìnhĐủ ĐKTN -
7
4
0013310301
Tạ Hứa QuangHuyNam
07/07/1994
CĐGDTC13AGiáo dục Thể chất
CAO ĐẲNG
2.6KháĐủ ĐKTN -
8
5
0013310810
Hồ VănBậmNam
17/07/1992
CĐSVAN13ASư phạm Ngữ văn
CAO ĐẲNG
2.68KháĐủ ĐKTN -
9
6
0013310157
Nguyễn DuyLinhNam
01/07/1995
CĐSDIA13ASư phạm Địa lý
CAO ĐẲNG
3.06KháĐủ ĐKTN -
10
7
0013310024
Võ Thị ThuNữ
12/03/1995
CĐSAN13ASư phạm Âm nhạc
CAO ĐẲNG
2.35Trung bìnhĐủ ĐKTN -
11
8
0014310298
Võ Thị TrúcLinhNữ
15/07/1996
CĐGDMN14BGiáo dục Mầm non
CAO ĐẲNG
2.57KháĐủ ĐKTN -
12
9
0014310148
Phan Thị AnhThưNữ
19/09/1996
CĐGDMN14BGiáo dục Mầm non
CAO ĐẲNG
2.66KháĐủ ĐKTN -
13
10
0014310022
Hồ Thị Mộng
Tuyền
Nữ
02/02/1996
CĐGDTH14AGiáo dục Tiểu học
CAO ĐẲNG
2.38Trung bìnhĐủ ĐKTN -
14
11
0014310113
Đoàn Thị MộngKiềuNữ
15/04/1996
CĐGDTH14BGiáo dục Tiểu học
CAO ĐẲNG
2.54KháĐủ ĐKTN -
15
12
0014310129
Huỳnh Đào Hương
TrangNữ
08/01/1996
CĐGDTH14BGiáo dục Tiểu học
CAO ĐẲNG
2.49Trung bìnhĐủ ĐKTN -
16
13
0014310423
Nguyễn Thị Phương
Thanh
Nữ
02/01/1996
CĐGDTH14DGiáo dục Tiểu học
CAO ĐẲNG
2.32Trung bìnhĐủ ĐKTN -
17
14
0014310767
Dương Thị Thùy
Duyên
Nữ
21/02/1996
CĐSTOAN14ASư phạm Toán học
CAO ĐẲNG
2.17Trung bìnhĐủ ĐKTN -
18
15
0014310713
Bùi Thị ThanhThảoNữ
10/05/1996
CĐSTOAN14ASư phạm Toán học
CAO ĐẲNG
2.43Trung bìnhĐủ ĐKTN -
19
16
0014310613
Nguyễn Thị KimVyNữ
08/02/1996
CĐSTOAN14ASư phạm Toán học
CAO ĐẲNG
2.14Trung bìnhĐủ ĐKTN -
20
17
0014310643
Trần Văn HoàiTầnNam
19/06/1992
CĐSLY14ASư phạm Vật lý
CAO ĐẲNG
2.03Trung bìnhĐủ ĐKTN -
21
18
0014310890
Nguyễn Thị
Thanh
Nữ
13/05/1994
CĐSSINH14ASư phạm Sinh học
CAO ĐẲNG
2.83KháĐủ ĐKTN -
22
19
0014310773
Châu Thạch Mỹ
Phương
Nữ
01/02/1995
CĐSVAN14ASư phạm Ngữ văn
CAO ĐẲNG
2.44Trung bìnhĐủ ĐKTN -
23
20
0014310805
Trượng Bá HồngKôngNam
18/04/1993
CĐSAN14ASư phạm Âm nhạc
CAO ĐẲNG
2.66KháĐủ ĐKTN -
24
21
0009410728
Nguyễn MinhNhựtNam04/03/91ĐHQLĐĐ09AQuản lý đất đaiĐẠI HỌC3.28GiỏiĐủ ĐKTN -
25
22
0010411315
Đinh HoàngEmNam1990ĐHSĐIA10Sư phạm Địa lýĐẠI HỌC2.61KháĐủ ĐKTN -
26
23
0010411621
Thạch Thị Chanh Sô Rê
DaNữ
12/05/1989
ĐHGDTH10BGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌC2.28Trung bìnhĐủ ĐKTN -
27
24
0011410134
Bùi VănHậuNam
25/10/1993
ĐHKHMT11BKhoa học môi trườngĐẠI HỌC2.48Trung bìnhĐủ ĐKTN -
28
25
0012410155
Đỗ MinhTríNam
05/05/1991
ĐHGDTC12AGiáo dục Thể chấtĐẠI HỌC2.69KháĐủ ĐKTN -
29
26
0012410749
Nguyễn Phú
Nhuận
Nam
10/03/1994
ĐHQLDD12AQuản lý đất đaiĐẠI HỌC2.24Trung bìnhĐủ ĐKTN -
30
27
0013410267
Đặng KimNhẩnNữ
25/11/1995
ĐHGDMN13BGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌC3.33GiỏiĐủ ĐKTN -
31
28
0013410764
Võ Thị NgọcBíchNữ
10/09/1995
ĐHGDMN13EGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌC2.88KháĐủ ĐKTN -
32
29
0013410714
Lê Thị HồngHạnhNữ
24/05/1995
ĐHGDMN13EGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌC3.03KháĐủ ĐKTN -
33
30
0013410719
Nguyễn Thị
Nhiều
Nữ
09/09/1995
ĐHGDMN13EGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌC3KháĐủ ĐKTN -
34
31
0013410848
Lê ThịTrangNữ
11/02/1995
ĐHGDMN13EGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌC2.63KháĐủ ĐKTN -
35
32
0013410833
Bùi Thị TrúcLinhNữ
25/06/1995
ĐHGDMN13FGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌC2.76KháĐủ ĐKTN -
36
33
0013410807
Phạm ThịMạnhNữ
25/01/1995
ĐHGDMN13FGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌC2.37Trung bìnhĐủ ĐKTN -
37
34
0013411100
Lý AnhThưNữ
06/09/1995
ĐHGDMN13HGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌC3.09KháĐủ ĐKTN -
38
35
0013411197
Nguyễn Thị CẩmLinhNữ
30/11/1994
ĐHGDMN13KGiáo dục Mầm nonĐẠI HỌC2.6KháĐủ ĐKTN -
39
36
0013410691
Lê Hữu Bình
Phương
Nam
16/08/1995
ĐHGDTH13AGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌC2.48Trung bìnhĐủ ĐKTN -
40
37
0013411643
Nguyễn BíchThảoNữ
02/06/1993
ĐHGDTH13CGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌC2.91KháĐủ ĐKTN -
41
38
0013411786
Trương MinhÂnNam
19/06/1995
ĐHGDTH13DGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌC2.7KháĐủ ĐKTN -
42
39
0013411860
Phan Thị CẩmTiênNữ
06/02/1995
ĐHGDTH13EGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌC2.84KháĐủ ĐKTN -
43
40
0013411813
Phạm Thị HuyềnTrânNữ
01/05/1995
ĐHGDTH13EGiáo dục Tiểu họcĐẠI HỌC2.83KháĐủ ĐKTN -
44
41
0013410285
Dương Trọng
Nghĩa
Nam
11/07/1994
ĐHGDCT13AGiáo dục Chính trịĐẠI HỌC2.53KháĐủ ĐKTN -
45
42
0013410931
Lê Thị Hồng
Nhung
Nữ
15/10/1995
ĐHSTOAN13ASư phạm Toán họcĐẠI HỌC2.13Trung bìnhĐủ ĐKTN -
46
43
0013410549
Đặng HữuAnNam
23/08/1995
ĐHSVAN13BSư phạm Ngữ vănĐẠI HỌC2.8KháĐủ ĐKTN -
47
44
0013411570
Phạm DuyHưngNam
20/11/1995
ĐHSMT13ASư phạm Mỹ thuậtĐẠI HỌC2.19Trung bìnhĐủ ĐKTN -
48
45
0013410792
Huỳnh AnhQuânNam
01/02/1995
ĐHSMT13ASư phạm Mỹ thuậtĐẠI HỌC2.43Trung bìnhĐủ ĐKTN -
49
46
0013411141
Võ Thanh
Giang
Nữ
15/05/1995
ĐHSANH13ASư phạm Tiếng AnhĐẠI HỌC3.11KháĐủ ĐKTN -
50
47
0013411668
Nguyễn NgọcThùyNữ
01/10/1994
ĐHSANH13BSư phạm Tiếng AnhĐẠI HỌC2.56KháĐủ ĐKTN -
51
48
0013411882
Võ VănÚtNam
14/10/1994
ĐHVNH13AViệt Nam họcĐẠI HỌC3.6Xuất sắcĐủ ĐKTN -
52
49
0013412035
Nguyễn AnhDuyNam
18/09/1994
ĐHANH13ANgôn ngữ AnhĐẠI HỌC2.27Trung bìnhĐủ ĐKTN -
53
50
0013411967
Nguyễn KhánhDiNữ
18/03/1995
ĐHKT13BKế toánĐẠI HỌC2.33Trung bìnhĐủ ĐKTN -
54
51
0013410453
Nguyễn Đinh Minh
Hoàng
Nam
12/01/1995
ĐHKHMT13BKhoa học môi trườngĐẠI HỌC2.2Trung bìnhĐủ ĐKTN -
55
52
0013411221
Phan Dương Nhật
HảoNam
27/04/1995
ĐHNTTS13ANuôi trồng thủy sảnĐẠI HỌC3.05KháĐủ ĐKTN -
56
53
0013411533
Trịnh Thị Hồng
Nhung
Nữ
08/11/1995
ĐHCTXH13ACông tác xã hộiĐẠI HỌC2.63KháĐủ ĐKTN -
57
54
0013410182
Nguyễn HoàngNamNam1995ĐHQLĐĐ13AQuản lý đất đaiĐẠI HỌC2.93KháĐủ ĐKTN -
58
55
0013411590
Nguyễn VănMỹNam
18/09/1995
ĐHQLĐĐ13BQuản lý đất đaiĐẠI HỌC2.7KháĐủ ĐKTN -
59
56
0013410700
Trần ThanhTùngNam
29/12/1995
ĐHQLĐĐ13BQuản lý đất đaiĐẠI HỌC2.81KháĐủ ĐKTN -
60
61
Danh sách này có 56 sinh viên.
62
63
PHÒNG ĐÀO TẠO
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
tốt nghiệp
không tốt nghiệp