| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ XÉT TỐT NGHIỆP THÁNG 12/2023 Sinh viên phải tự kiểm tra thông tin cá nhân nếu có sai sót phản hồi cô Thảo Phòng TS&CTSV gmail: thanhthao@hcmute.edu.vn tới hết ngày 05/12/2023. Sau thời gian điều chỉnh SV phải chịu hoàn toàn trách nhiệm nếu có sai sót về thông tin cá nhân của mình. Các thông tin phải điều chỉnh đúng để in giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời, Phụ lục văn bằng và Bằng chính thức bao gồm : - Họ và tên -Nơi sinh (Chỉ tên tỉnh) - Ngày tháng năm sinh - Quốc tịch | |||||||||||||||||||||||||
2 | Mã SV | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Trạng thái | Ngày đăng ký | Hình thức ĐK | Quốc Tịch | Ghi chú | ||||||||||||||||
3 | 18121001 | Hồ Lê Thiên An | 02/12/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 181210A | Còn học | 15/11/2023 | Đăng ký online | Điều chỉnh Quốc tịch | |||||||||||||||||
4 | 19154010 | Lý Chí An | 27/07/2001 | Kiên Giang | 191540B | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
5 | 18149210 | Nguyễn Bình An | 30/10/2000 | Sóc Trăng | 181492A | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
6 | 17149001 | Nguyễn Hoàng An | 18/06/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17149CLA2 | Còn học | 16/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
7 | 19147045 | Nguyễn Tấn An | 16/04/2001 | An Giang | 19147CLA2 | Còn học | 16/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
8 | 18158109 | Phan Thị Thúy An | 11/02/2000 | Quảng Ngãi | 181580A | Còn học | 17/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
9 | 18145081 | Trần Thái An | 21/04/2000 | Bình Phước | 18145CL5B | Còn học | 17/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
10 | 18124001 | Trần Thu An | 17/09/1999 | An Giang | 18124CL4A | Còn học | 15/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
11 | 19143209 | Nguyễn Thanh Ân | 29/08/2001 | Tiền Giang | 191431B | Còn học | 17/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
12 | 19123001 | Đinh Thị Tuyết Anh | 25/11/2001 | Thanh Hóa | 191230A | Còn học | 17/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
13 | 19116018 | Dương Lê Ngọc Anh | 08/11/2001 | Lâm Đồng | 19116CL3A | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
14 | 19134073 | Hà Đức Anh | 10/10/2001 | Đồng Nai | 19134 | Còn học | 15/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
15 | 18125002 | Hoàng Lý Lan Anh | 08/01/2000 | Bình Phước | 18125CL2A | Còn học | 15/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
16 | 19109097 | Lê Ngọc Anh | 05/12/2001 | Thái Bình | 191090B | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
17 | 19158100 | Lê Tuyết Anh | 15/07/2001 | Phú Yên | 191580A | Còn học | 17/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
18 | 19146151 | Nguyễn Hảo Anh | 01/11/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19146CL2A | Còn học | 17/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
19 | 19116065 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 10/04/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19116CL3B | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
20 | 18144002 | Nguyễn Phạm Tuấn Anh | 08/02/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18144CLA | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
21 | 18145306 | Nguyễn Phan Nhật Anh | 16/11/2000 | Tiền Giang | 181452A | Còn học | 16/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
22 | 20124444 | Nguyễn Quỳnh Anh | 09/07/2002 | NAM ĐỊNH | 201242B | Còn học | 18/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
23 | 16143378 | Nguyễn Tiến Anh | 01/11/1998 | Tỉnh Hà Nam | 16143CLA1 | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | Điều chỉnh tên Tỉnh | ||||||||||||||||
24 | 16144004 | Nguyễn Tiến Anh | 20/10/1998 | Hà Nam | 16144CL5A | Còn học | 21/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
25 | 18144003 | Nguyễn Trâm Anh | 15/04/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18144CLA2 | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
26 | 15142381 | Nguyễn Văn Tiến Anh | 02/01/1997 | Đăk Lăk | 151421A | Còn học | 15/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
27 | 18144064 | Phạm Quốc Anh | 19/09/2000 | Bến Tre | 18144CL3A | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
28 | 18116150 | Phan Ngọc Phương Anh | 05/05/2000 | Nghệ An | 181160C | Còn học | 17/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
29 | 19147074 | Trần Lê Tuấn Anh | 08/01/2001 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 19147CL2B | Còn học | 20/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
30 | 18110077 | Trần Liễu Nhựt Anh | 27/12/2000 | Cà Mau | 18110CLST2 | Còn học | 15/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
31 | 19124222 | Hoàng Thị Ngọc Ánh | 11/01/2001 | Đồng Nai | 191241B | Còn học | 17/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
32 | 19132016 | Nguyễn Thị Kim Ánh | 12/06/2001 | Bình Định | 191322B | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
33 | 18159004 | Ngô Thanh Âu | 25/02/2000 | Long An | 181590A | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
34 | 18146265 | Nguyễn Đông Bằng | 26/12/1999 | Cà Mau | 181461B | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
35 | 18146264 | Dương Gia Bảo | 28/02/2000 | An Giang | 18146CL4B | Còn học | 17/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
36 | 18142081 | Hồ Quốc Bảo | 19/02/2000 | Tây Ninh | 18142CL4B | Còn học | 16/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
37 | 19158025 | Huỳnh Chí Bảo | 20/08/2001 | Phú Yên | 19158CL_CB | Còn học | 17/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
38 | 19161080 | Lê Gia Bảo | 04/06/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19161CLĐT2B | Còn học | 17/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
39 | 19147174 | Lê Văn Bảo | 19/10/2001 | Hà Tĩnh | 191470D | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
40 | 17151168 | Nguyễn Quang Gia Bảo | 23/09/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17151CL1A | Còn học | 16/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
41 | 18142082 | Nguyễn Trần Bảo | 11/03/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 18142CL2A | Còn học | 18/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
42 | 18146076 | Phạm Nguyễn Gia Bảo | 16/12/2000 | Đồng Nai | 18146CL4B | Buộc thôi học | 17/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
43 | 19151071 | Phan Thiên Bảo | 10/07/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19151CLA3 | Còn học | 15/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
44 | 19146306 | Trần Đào Hoài Bảo | 20/09/2001 | Bình Định | 191461C | Còn học | 20/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
45 | 19161208 | Trần Thái Bảo | 29/08/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19161TKVMA | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
46 | 19142283 | Trương Quốc Bảo | 28/10/2001 | Đồng Nai | 191421A | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
47 | 19161209 | Võ Văn Báu | 01/07/2001 | Bình Định | 19161TKVMB | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
48 | 18142004 | Đoàn Ngọc Bền | 17/04/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 18142CL4B | Còn học | 16/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
49 | 18147050 | Lê Phương Bình | 06/10/2000 | Long An | 18147CL2B | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
50 | 19143096 | Nguyễn Hữu Bình | 01/07/2001 | Cà Mau | 19143CL3A | Còn học | 15/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
51 | 18146081 | Nguyễn Thanh Bình | 31/07/2000 | Quảng Ngãi | 18146CL5A | Còn học | 18/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
52 | 18150078 | Trần Thanh Bình | 03/09/2000 | Đồng Tháp | 181500A | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
53 | 19143215 | Trương Đức Bình | 01/06/2001 | Đăk Lăk | 191431A | Còn học | 15/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
54 | 19125019 | Đoàn Quốc Bửu | 09/10/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19125CL1 | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
55 | 19146109 | Huỳnh Trung Bửu | 28/08/2001 | An Giang | 19146CLA1 | Còn học | 17/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
56 | 18144072 | Lu Gia Bửu | 30/08/2000 | Khánh Hòa | 18144CL2B | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
57 | 19130009 | Phạm Trọng Bửu | 15/10/2001 | Phú Yên | 19130SEMI | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
58 | 19116158 | Trần Lý Mộng Cầm | 12/09/2001 | Sóc Trăng | 191160C | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
59 | 19131024 | Võ Thị Hồng Cẩm | 10/12/2001 | Bến Tre | 191312B | Còn học | 22/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
60 | 19116067 | Lê Hồ Minh Châu | 23/09/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19116CL3B | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
61 | 17109009 | Phan Thị Ngọc Châu | 23/04/1999 | Bình Dương | 17109CL1B | Còn học | 17/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
62 | 19116160 | Trần Huỳnh Minh Châu | 23/04/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 191160A | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
63 | 19161044 | Trương Thị Bích Chi | 29/01/2001 | Bình Định | 19161CLA2 | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
64 | 18143068 | Vũ Thị Chiêm | 28/11/2000 | Thái Bình | 18143CL2B | Còn học | 16/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
65 | 19144099 | Nguyễn Công Chiến | 05/05/2001 | Tiền Giang | 19144CL3A | Còn học | 16/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
66 | 19143217 | Phan Minh Chiến | 20/11/2001 | Bình Định | 191431A | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
67 | 19125146 | Vũ Minh Chiến | 06/11/2001 | Đồng Nai | 191251B | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
68 | 19950007 | Nguyễn Văn Huỳnh Chiêu | 14/08/2001 | Bạc Liêu | 19950 | Còn học | 16/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
69 | 18125012 | Lê Thị Hiếu Chuyện | 27/01/2000 | Phú Yên | 18125CL3B | Còn học | 15/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
70 | 19144231 | Kiều Cao Công | 20/10/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 191442B | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
71 | 18133004 | Nguyễn Thành Công | 01/10/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 181330C | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
72 | 16144016 | Danh Minh Cường | 20/02/1998 | 16144CL3A | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | Bổ sung tên tỉnh | |||||||||||||||||
73 | 19144233 | Huỳnh Tấn Cường | 15/11/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 191441B | Còn học | 15/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
74 | 19110107 | Khúc Nguyễn Huy Cường | 29/01/2001 | Lâm Đồng | 19110CLA1 | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
75 | 18129007 | Nguyễn Hùng Cường | 07/05/2000 | Bình Dương | 181290B | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
76 | 18149059 | Trần Cường | 18/11/2000 | Đồng Nai | 18149CL2A | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
77 | 18143214 | Lê Hoàng Đại | 21/05/2000 | Bình Định | 181431B | Còn học | 21/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
78 | 19145356 | Vũ Đức Đại | 03/01/2001 | Lâm Đồng | 191451D | Còn học | 17/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
79 | 16132036 | Vũ Xuân Đại | 12/04/1998 | Thanh Hóa | 161320C | Còn học | 17/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
80 | 17110010 | Nguyễn Văn Dân | 05/03/1999 | Vĩnh Phúc | 17110CLA4 | Nghỉ học tạm thời | 17/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
81 | 19124083 | Trần Thị Mỹ Dân | 25/08/2001 | Bình Định | 19124CL4 | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
82 | 19144090 | Trần Nguyễn Đang | 10/07/2001 | Bến Tre | 19144CL3A | Còn học | 17/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
83 | 17110009 | Nguyễn Hoàng Danh | 01/01/1999 | Khánh Hòa | 17110CLA3 | Còn học | 15/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
84 | 15143115 | Nguyễn Ngọc Danh | 12/12/1997 | Quảng Ngãi | 151432A | Buộc thôi học | 16/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
85 | 18110004 | Phạm Quang Danh | 17/06/2000 | Quảng Ngãi | 18110CLA4 | Còn học | 15/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
86 | 20145280 | Nguyễn Thị Hồng Đào | 05/01/2002 | Tiền Giang | 201242A | Còn học | 16/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
87 | 18130014 | Phạm Văn Đạo | 13/08/2000 | Nam Định | 18130SEMI | Còn học | 17/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
88 | 17149060 | Bùi Tiến Đạt | 17/04/1998 | Phú Yên | 17149CL2A | Còn học | 16/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
89 | 19145216 | Đỗ Đức Đạt | 01/08/2001 | Kon Tum | 19145CL1B | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
90 | 19132026 | Lê Quang Đạt | 08/01/2001 | Quảng Ngãi | 191321B | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
91 | 19147089 | Lê Quốc Đạt | 02/03/2001 | Quảng Ngãi | 19147CL3B | Còn học | 16/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
92 | 19133017 | Nguyễn Lê Đức Đạt | 12/06/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 191330C | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
93 | 17141003 | Nguyễn Quốc Đạt | 10/11/1999 | Phú Yên | 17141CLA1 | Còn học | 15/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
94 | 18145334 | Nguyễn Thành Đạt | 28/08/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 181452A | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
95 | 19142130 | Nguyễn Thành Đạt | 01/01/2001 | Đồng Nai | 19142CL2B | Còn học | 15/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
96 | 18104005 | Nguyễn Tiến Đạt | 10/09/2000 | Bình Dương | 181040A | Còn học | 16/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
97 | 18143218 | Nguyễn Tiến Đạt | 18/08/2000 | Đồng Nai | 181431A | Còn học | 15/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
98 | 19143105 | Nguyễn Tiến Đạt | 25/06/2001 | Bình Dương | 19143CL3A | Còn học | 18/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
99 | 19147092 | Nguyễn Tiến Đạt | 05/08/2001 | Vĩnh Long | 19147CL1A | Còn học | 14/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||
100 | 19116165 | Vũ Trọng Đạt | 05/07/2001 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 191160B | Còn học | 17/11/2023 | Đăng ký online | Vietnam | |||||||||||||||||