| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | (Mẫu 08A) | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH KẾT QUẢ RÈN LUYỆN SINH VIÊN CƠ SỞ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
3 | HỌC KỲ 2, NĂM HỌC 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Tổng số: 06 Lớp | Tổng số: | 326 | Sinh viên | ||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Khóa | Lớp | Mã Sinh viên | Họ và tên | Điểm | Xếp loại | Ghi chú | ||||||||||||||||||
7 | SV tự đánh giá | Lớp đánh giá | Viện/ Khoa đánh giá | |||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518003 | Nguyễn Phạm Châu Anh | 83 | 83 | 83 | Tốt | |||||||||||||||||
9 | 2 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518006 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 73 | 73 | 73 | Khá | |||||||||||||||||
10 | 3 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518007 | Hà Nguyễn Hải Anh | 77 | 77 | 77 | Khá | |||||||||||||||||
11 | 4 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518011 | Lê Đức Anh | 65 | 65 | 65 | Khá | |||||||||||||||||
12 | 5 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518015 | Vũ Thị Mai Chi | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
13 | 6 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518016 | Lê Việt Dũng | 67 | 67 | 67 | Khá | |||||||||||||||||
14 | 7 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518019 | Nguyễn Ngọc Đăng | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
15 | 8 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518021 | Trần Huyền Giang | 90 | 90 | 90 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
16 | 9 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518024 | Nguyễn Ngân Giang | 87 | 87 | 87 | Tốt | |||||||||||||||||
17 | 10 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518027 | Nguyễn Thị Vân Hà | 83 | 83 | 83 | Tốt | |||||||||||||||||
18 | 11 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518032 | Phạm Thu Hoài | 82 | 82 | 82 | Tốt | |||||||||||||||||
19 | 12 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518034 | Vũ Huy Hoàng | 65 | 65 | 65 | Khá | |||||||||||||||||
20 | 13 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518035 | Phạm Thị Hồng | 88 | 88 | 88 | Tốt | |||||||||||||||||
21 | 14 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518039 | Kiều Phương Lan | 69 | 69 | 69 | Khá | |||||||||||||||||
22 | 15 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518043 | Ấu Khánh Linh | 85 | 85 | 85 | Tốt | |||||||||||||||||
23 | 16 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518046 | Lê Thị Linh | 67 | 67 | 67 | Khá | |||||||||||||||||
24 | 17 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518049 | Nguyễn Thị Hương Ly | 94 | 94 | 94 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
25 | 18 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518052 | Đặng Ngọc Mai | 93 | 93 | 93 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
26 | 19 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518054 | Nguyễn Thành Nam | 93 | 93 | 93 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
27 | 20 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518057 | Nguyễn Hồng Ngân | 93 | 93 | 93 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
28 | 21 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518060 | Lê Thu Phương | 65 | 65 | 65 | Khá | |||||||||||||||||
29 | 22 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518066 | Lưu Vũ Như Quỳnh | 69 | 69 | 69 | Khá | |||||||||||||||||
30 | 23 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518068 | Vũ Thị Thuỷ Tiên | 83 | 83 | 83 | Tốt | |||||||||||||||||
31 | 24 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518072 | Vũ Hà Trang | 73 | 73 | 73 | Khá | |||||||||||||||||
32 | 25 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518074 | Trịnh Quỳnh Trang | 55 | 55 | 55 | Trung bình | |||||||||||||||||
33 | 26 | 60 | Anh6-KDQT | 2114518079 | Nguyễn Thị Như Xuân | 85 | 85 | 85 | Tốt | |||||||||||||||||
34 | 27 | 60 | Anh6-KDQT | 2117518004 | Lang Thành Huy | 71 | 71 | 71 | Khá | |||||||||||||||||
35 | 28 | 60 | Anh6-KDQT | 2117518002 | Phạm Tiến Duật | 81 | 81 | 81 | Tốt | |||||||||||||||||
36 | 29 | 60 | Anh6-KDQT | 2014515078 | Nguyễn Đức Tùng | 74 | 74 | 74 | Khá | |||||||||||||||||
37 | 30 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518004 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 83 | 83 | 83 | Tốt | |||||||||||||||||
38 | 31 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518008 | Nguyễn Nhật Anh | 84 | 84 | 84 | Tốt | |||||||||||||||||
39 | 32 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518012 | Bùi Thị Hoàng Anh | 72 | 72 | 72 | Khá | |||||||||||||||||
40 | 33 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518014 | Hoàng Minh Châu | 76 | 76 | 76 | Khá | |||||||||||||||||
41 | 34 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518018 | Chu Tuấn Dương | 65 | 65 | 65 | Khá | |||||||||||||||||
42 | 35 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518022 | Đoàn Hương Giang | 86 | 86 | 86 | Tốt | |||||||||||||||||
43 | 36 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518023 | Vũ Hương Giang | 84 | 84 | 84 | Tốt | |||||||||||||||||
44 | 37 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518025 | Nguyễn Thu Hà | 72 | 72 | 72 | Khá | |||||||||||||||||
45 | 38 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518028 | Phạm Long Hải | 91 | 91 | 91 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
46 | 39 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518030 | Nguyễn Minh Hiển | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
47 | 40 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518036 | Vũ Thị Kim Huế | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
48 | 41 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518037 | Đặng Thanh Huyền | 96 | 96 | 96 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
49 | 42 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518040 | Dương Ngọc Linh | 87 | 87 | 87 | Tốt | |||||||||||||||||
50 | 43 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518044 | Lê Thị Khánh Linh | 65 | 65 | 65 | Khá | |||||||||||||||||
51 | 44 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518047 | Ngô Phương Linh | 65 | 65 | 65 | Khá | |||||||||||||||||
52 | 45 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518050 | Phạm Thị Khánh Ly | 81 | 81 | 81 | Tốt | |||||||||||||||||
53 | 46 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518053 | Đinh Ngọc Lê Minh | 66 | 66 | 66 | Khá | |||||||||||||||||
54 | 47 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518055 | Nguyễn Thanh Ngân | 81 | 81 | 81 | Tốt | |||||||||||||||||
55 | 48 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518058 | Đinh Nguyễn Hồng Ngọc | 87 | 87 | 87 | Tốt | |||||||||||||||||
56 | 49 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518061 | Vương Ngọc Bích Phương | 65 | 65 | 65 | Khá | |||||||||||||||||
57 | 50 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518062 | Trần Thị Mai Phương | 66 | 66 | 66 | Khá | |||||||||||||||||
58 | 51 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518067 | Nguyễn Việt Sơn | 76 | 76 | 76 | Khá | |||||||||||||||||
59 | 52 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518070 | Hoàng Thu Thủy | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
60 | 53 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518073 | Đỗ Nguyên Trang | 91 | 91 | 91 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
61 | 54 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518076 | Trương Thị Phương Uyên | 90 | 90 | 90 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
62 | 55 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518080 | Doãn Hải Yến | 82 | 82 | 82 | Tốt | |||||||||||||||||
63 | 56 | 60 | Anh7-KDQT | 2114518002 | Lê Phương Anh | 72 | 72 | 72 | Khá | |||||||||||||||||
64 | 57 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518005 | Nguyễn Trần Minh Anh | 83 | 83 | 83 | Tốt | |||||||||||||||||
65 | 58 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518009 | Trịnh Thị Minh Anh | 93 | 93 | 93 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
66 | 59 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518010 | Dương Thị Thuý Anh | 82 | 82 | 82 | Tốt | |||||||||||||||||
67 | 60 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518013 | Nguyễn Thị Kim Cúc | 68 | 68 | 68 | Khá | |||||||||||||||||
68 | 61 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518017 | Hoàng Quang Duy | 68 | 68 | 68 | Khá | |||||||||||||||||
69 | 62 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518020 | Phạm Minh Đức | 66 | 66 | 66 | Khá | |||||||||||||||||
70 | 63 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518026 | Nguyễn Thu Hà | 71 | 71 | 71 | Khá | |||||||||||||||||
71 | 64 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518029 | Nguyễn Hồng Hải | 70 | 70 | 70 | Khá | |||||||||||||||||
72 | 65 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518031 | Nguyễn Lê Thúy Hòa | 82 | 82 | 82 | Tốt | |||||||||||||||||
73 | 66 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518033 | Nguyễn Đắc Hoàn | 68 | 68 | 68 | Khá | |||||||||||||||||
74 | 67 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518038 | Nguyễn Hồng Huyền | 90 | 90 | 90 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
75 | 68 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518041 | Hoàng Lê Bảo Linh | 92 | 92 | 92 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
76 | 69 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518042 | Tống Khánh Linh | 91 | 91 | 91 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
77 | 70 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518045 | Nguyễn Phương Linh | 82 | 82 | 82 | Tốt | |||||||||||||||||
78 | 71 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518048 | Phạm Quỳnh Loan | 68 | 68 | 68 | Khá | |||||||||||||||||
79 | 72 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518051 | Thân Thị Mai | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
80 | 73 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518056 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 90 | 90 | 90 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
81 | 74 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518059 | Dương Vân Nhi | 73 | 73 | 73 | Khá | |||||||||||||||||
82 | 75 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518063 | Lê Xuân Quang | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
83 | 76 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518064 | Đặng Anh Quốc | 93 | 93 | 93 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
84 | 77 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518065 | Nguyễn Thị Lệ Quỳnh | 93 | 93 | 93 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
85 | 78 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518069 | Vũ Phương Thảo | 81 | 81 | 81 | Tốt | |||||||||||||||||
86 | 79 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518077 | Lương Trúc Uyên | 65 | 65 | 65 | Khá | |||||||||||||||||
87 | 80 | 60 | Anh8-KDQT | 2114518102 | Vũ Thị Xuân Thuỷ | 73 | 73 | 73 | Khá | |||||||||||||||||
88 | 81 | 60 | Anh6-KTKT | 2114818003 | Trần Tú Anh | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
89 | 82 | 60 | Anh6-KTKT | 2114818006 | Nguyễn Thị Bích | 72 | 72 | 72 | Khá | |||||||||||||||||
90 | 83 | 60 | Anh6-KTKT | 2114818008 | Phạm Khánh Chi | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
91 | 84 | 60 | Anh6-KTKT | 2114818010 | Lê Xuân Dũng | 75 | 75 | 75 | Khá | |||||||||||||||||
92 | 85 | 60 | Anh6-KTKT | 2114818012 | Phùng Thúy Hà | 88 | 88 | 88 | Tốt | |||||||||||||||||
93 | 86 | 60 | Anh6-KTKT | 2114818013 | Nguyễn Thị Nguyệt Hà | 67 | 67 | 67 | Khá | |||||||||||||||||
94 | 87 | 60 | Anh6-KTKT | 2114818015 | Nguyễn Thúy Hằng | 71 | 71 | 71 | Khá | |||||||||||||||||
95 | 88 | 60 | Anh6-KTKT | 2114818017 | Nguyễn Hoàng Thu Hiền | 65 | 65 | 65 | Khá | |||||||||||||||||
96 | 89 | 60 | Anh6-KTKT | 2114818023 | Đặng Thị Khánh Hường | 67 | 67 | 67 | Khá | |||||||||||||||||
97 | 90 | 60 | Anh6-KTKT | 2114818025 | Nguyễn Khánh Linh | 69 | 69 | 69 | Khá | |||||||||||||||||
98 | 91 | 60 | Anh6-KTKT | 2114818027 | Bùi Ngọc Linh | 72 | 72 | 72 | Khá | |||||||||||||||||
99 | 92 | 60 | Anh6-KTKT | 2114818029 | Nguyễn Thành Long | 71 | 71 | 71 | Khá | |||||||||||||||||
100 | 93 | 60 | Anh6-KTKT | 2114818030 | Bùi Khánh Ly | 69 | 69 | 69 | Khá | |||||||||||||||||