ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
THỜI KHÓA BIỂU
5
(Lịch dạy)
6
Đợt: HK1 (2025 - 2026) Giảng viên: Lê Thị Hồng Thúy 01004011
7
Được in vào lúc: 13/08/2025 15:10:46
8
Lưu ý:
9
- Mỗi ký tự của dãy 12345678901234567 … (trong tuần học) diễn tả cho 1 tuần lễ.
10
- Lịch học có thể thay đổi tùy theo tình hình thực tế
11
- Ký tự 1 đầu tiên diễn tả tuần thứ nhất của học kỳ (tuần 23). Các ký tự 1 kế tiếp (nếu có) diễn tả tuần thứ 11, 21 của học kỳ.
12
13
STTMã lớp học phầnNhómLớpTên môn họcSỉ sốThứTừ tiếtĐến tiếtTiết họcTên phòngTuần họcNgày bắt đầu
14
101011001410113DHHH01Kiểm tra chất lượng sản phẩm tẩy rửa và mỹ phẩm508711- - - - - - 78901- - - - - - B301 - 140 Lê Trọng Tấn----56---------------09/21/25
15
201011001410113DHHH01Kiểm tra chất lượng sản phẩm tẩy rửa và mỹ phẩm508711- - - - - - 78901- - - - - - B501 - 140 Lê Trọng Tấn------7890-----------10/05/25
16
301011020440515DHTP04Thí nghiệm hóa đại cương 2 (CNTP)282711- - - - - - 78901- - - - - - G604(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý----------12--5678---10/27/25
17
401011001460113DHHH01Thực hành kiểm tra chất lượng sản phẩm tẩy rửa và mỹ phẩm2641101234567890- - - - - - - G504(Kỹ thuật phân tích) - 93 Tân kỳ Tân quý----------123--------10/29/25
18
501011020440815DHTP_TDThí nghiệm hóa đại cương 2 (CNTP)2851512345- - - - - - - - - - - - G709(Hóa sinh 3)- 93 Tân kỳ Tân quý----------12--5678---10/30/25
19
601011001460213DHHH01Thực hành kiểm tra chất lượng sản phẩm tẩy rửa và mỹ phẩm2671101234567890- - - - - - - G504(Kỹ thuật phân tích) - 93 Tân kỳ Tân quý----------123--------11/01/25
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100