ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 3 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 18/8/2025 đến ngày 24/08/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
3CĐD K20120218/87h30 - 8h30Khai mạc tuần sinh hoạt công dânBan giám hiệuHT tầng 1
7
3CĐD K20120218/87h30 - 8h30Giới thiệu về nhà trườngBan giám hiệuHT tầng 1
8
3CĐD K20120218/88h30 - 10h30Quy chế HSSVPhòng CTHSSVHT tầng 1
9
3CĐD K20120218/810h30 - 11hQuy chế về đóng học phíPhòng TC - KTHT tầng 1
10
3CĐD K20120319/8SángQuy chế đào tạoPhòng Đào tạoHT tầng 1
11
3CĐD K20120420/87h30 - 9hGiáo dục pháp luậtKhoa KHCBHT tầng 1
12
3CĐD K20120420/89h - 11hQuy chế NCKHPhòng NCKHHT tầng 1
13
3CĐD K20120420/89h - 11hQuy định khảo thíPhòng NCKHHT tầng 1
14
3CĐD K20120521/8SángGiáo dục chính trịKhoa KHCBHT tầng 1
15
3CĐD K20120622/87h30 - 10hCông tác Đoàn và phong trào thanh niênĐoàn thanh niênHT tầng 1
16
3CĐD K20120622/810h - 11hKiểm tra cuối khoá và tổng kếtPhòng CTHSSVHT tầng 1
17
3CĐD K18A27218/8ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ NgoạiXong153Cô ThuB3.7
18
3CĐD K18A27420/8SángGiáo dục chính trị 224454Cô DịuB3.7
19
3CĐD K18A27319/8ChiềuNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành8324Cô HồngB4.4
20
3CĐD K18A27420/8ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng4164Thầy VữngB4.4
21
3CĐD K18A27622/8SángNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành12334Cô HồngB3.7
22
3CĐD K18A25622/8ChiềuGiáo dục chính trị 220454Cô DịuB3.7
23
3CĐD K18B27218/8ChiềuNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành12324Cô HồngB4.4
24
3CĐD K18B27218/8SángGiáo dục chính trị 220454Thầy ThànhB3.5
25
3CĐD K18B27319/8SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng4164Thầy VữngB3.6
26
3CĐD K18B27420/8SángNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành8324Cô HồngB3.6
27
3CĐD K18B27521/8SángGiáo dục chính trị 224454Thầy ThànhB4.4
28
3CĐD K18B27622/8SángChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ NgoạiXong153Cô ThuB3.6
29
3CĐD K18C18218/8SángGiáo dục chính trị 220454Thầy ThànhB3.5
30
3CĐD K18C18319/8SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng4164Thầy VữngB3.6
31
3CĐD K18C18319/8ChiềuNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành8324Cô VânB4.2
32
3CĐD K18C18420/8SángNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành12324Cô VânB4.2
33
3CĐD K18C18521/8SángGiáo dục chính trị 224454Thầy ThànhB4.4
34
3CĐD K18C18622/8SángChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ NgoạiXong153Cô ThuB3.6
35
3CĐD K19A26218/8SángTHLS CSSK người lớn 112304Cô Thuần - Cô Tú - Cô HuyềnPTH T4 + T5
36
3CĐD K19A26218/8ChiềuPháp luật12304Cô Vũ HươngB4.3
37
3CĐD K19A26319/8SángTHLS CSSK người lớn 116304Cô Thuần - Cô Tú - Cô HuyềnPTH T4 + T5
38
3CĐD K19A26420/8SángTHLS CSSK người lớn 120304Cô Thuần - Cô Tú - Cô HuyềnPTH T4 + T5
39
3CĐD K19A26622/8SángPháp luật16304Cô Vũ HươngB4.3
40
3CĐD K19A26420/8ChiềuMôi trường và sức khoẻ8154Cô Mai HươngB4.3
41
3CĐD K19B27218/8ChiềuPháp luật12304Cô Vũ HươngB4.3
42
3CĐD K19B27319/8ChiềuTHLS CSSK người lớn 116304Cô Thuần - Cô Mai HươngPTH T4 + T5
43
3CĐD K19B27521/8ChiềuTHLS CSSK người lớn 120304Cô Thuần - Cô Mai HươngPTH T4 + T5
44
3CĐD K19B27521/8SángTHLS CSSK người lớn 124304Cô Thuần - Cô Mai HươngPTH T4 + T5
45
3CĐD K19B27622/8SángPháp luật16304Cô Vũ HươngB4.3
46
3CĐD K19B27420/8ChiềuMôi trường và sức khoẻ8154Cô Mai HươngB4.3
47
3CĐD K19C25218/8SángPháp luật24304Cô Vũ HươngB4.3
48
3CĐD K19C25218/8ChiềuMôi trường và sức khoẻ12154Cô Mai HươngB3.5
49
3CĐD K19C25319/8SángPháp luật28304Cô Vũ HươngB3.5
50
3CĐD K19C25319/8ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 212204Cô TúB3.5
51
3CĐD K19C25521/8SángPháp luậtXong302Cô Vũ HươngB3.5
52
3CĐD K19C25521/8ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 28124Cô HuyềnB4.3
53
3CĐD K19C25622/8SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 216204Cô TúB3.5
54
3CĐD K19C25622/8ChiềuMôi trường và sức khoẻ12154Cô HuyềnB3.5
55
3CĐD K19D25218/8SángPháp luật24304Cô Vũ HươngB4.3
56
3CĐD K19D25218/8ChiềuMôi trường và sức khoẻ12154Cô Mai HươngB3.5
57
3CĐD K19D25319/8SángPháp luật28304Cô Vũ HươngB3.5
58
3CĐD K19D25319/8ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 212204Cô TúB3.5
59
3CĐD K19D25521/8SángPháp luậtXong302Cô Vũ HươngB3.5
60
3CĐD K19D25521/8ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 28124Cô HuyềnB4.3
61
3CĐD K19D25622/8SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 216204Cô TúB3.5
62
3CĐD K19D25622/8ChiềuMôi trường và sức khoẻ12154Cô HuyềnB3.5
63
3CĐD K19E 27THLS CSSK người lớn 11/6GVLSBVT
64
3CDU K10A29218/8SángQuản trị12324Cô Bùi ThảoB4.2
65
3CDU K10A29218/8ChiềuThống kê y dược - NCKH16324Cô DungB3.8
66
3CDU K10A29319/8SángMarketting Dược8604Cô Quỳnh LanB3.8
67
3CDU K10A29420/8SángThống kê y dược - NCKH 20324Cô DungB3.8
68
3CDU K10A29521/8SángMarketting Dược12604Cô Quỳnh LanB4.2
69
3CDU K10B28218/8SángMarketting Dược8604Cô Quỳnh LanB4.4
70
3CDU K10B28319/8Sáng Quản trị12324Cô Bùi ThảoB4.4
71
3CDU K10B28319/8ChiềuThống kê y dược - NCKH 16324Cô DungB3.8
72
3CDU K10B28420/8SángMarketting Dược12604Cô Quỳnh LanB4.3
73
3CDU K10B28420/8ChiềuThống kê y dược - NCKH 20324Cô DungB3.7
74
3CDU K10C12218/8SángMarketting Dược8604Cô Quỳnh LanB4.4
75
3CDU K10C12319/8Sáng Quản trị12324Cô Bùi ThảoB4.4
76
3CDU K10C12420/8SángMarketting Dược12604Cô Quỳnh LanB4.3
77
3CDU K10C12622/8SángThống kê y dược - NCKH 16324Cô DungB3.8
78
3CDU K10C12521/8SángThống kê y dược - NCKH20324Cô DungB3.8
79
3CDU K11A26319/8SángBào chế12164Cô Mỹ PhươngB4.2
80
3CDU K11A26319/8ChiềuBệnh học 12384Cô NgọcB3.7
81
3CDU K11A26420/8SángHóa dược20304Cô ThảoB4.4
82
3CDU K11A26521/8SángBệnh học 16384Cô NgọcB3.7
83
3CDU K11A26622/8ChiềuTiếng Anh 220754Cô HồngB3.6
84
3CDU K11B27319/8SángBệnh học 12384Cô NgọcB4.3
85
3CDU K11B27420/8ChiềuTiếng Anh 220754Cô HồngB4.2
86
3CDU K11B27521/8SángHóa dược20304Cô ThảoB4.3
87
3CDU K11B27521/8ChiềuBệnh học 16384Cô NgọcB3.5
88
3CDU K11B27622/8SángBào chế12164Cô Mỹ PhươngB4.2
89
3CDU K11C23218/8ChiềuTiếng Anh 220754Cô VânB4.2
90
3CDU K11C23319/8SángBệnh học 12384Cô NgọcB4.3
91
3CDU K11C27521/8SángHóa dược20304Cô ThảoB4.3
92
3CDU K11C23521/8ChiềuBệnh học 16384Cô NgọcB3.5
93
3CDU K11C23622/8SángBào chế12164Cô Mỹ PhươngB4.2
94
3CDU K11C23622/8ChiềuTiếng Anh 224754Cô VânB4.2
95
3CDU K1238218/813h30 - 14h30Khai mạc tuần sinh hoạt công dânBan giám hiệuHT tầng 1
96
3CDU K1238218/813h30 - 14h30Giới thiệu về nhà trườngBan giám hiệuHT tầng 1
97
3CDU K1238218/814h30 - 16hQuy chế HSSVPhòng CTHSSVHT tầng 1
98
3CDU K1238218/816h30 - 17hQuy chế về đóng học phíPhòng TC - KTHT tầng 1
99
3CDU K1238319/8ChiềuQuy chế đào tạoPhòng Đào tạoHT tầng 1
100
3CDU K1238420/813h30 - 15hGiáo dục pháp luậtKhoa KHCBHT tầng 1