ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ GD & ĐT QUẢNG NGÃI
THỜI KHÓA BIỂU THỂ DỤC - QUỐC PHÒNG AN NINH - HĐTN, HN
2
TRƯỜNG THPT LÝ SƠN
(Thực hiện từ ngày 30 tháng 10năm 2023)
3
TKB:02
Năm học 2023 - 2024
4
ThứTiếtNguyễn Văn NhuậnPhạm Văn KhoaNguyễn Hổ KhửuTrần Thành PhướcDương Minh ThànhPhạm Thị Mỹ Tiên (Phòng Họp BM)
5
SángChiềuSángChiềuSángChiềuSángChiềuSángChiềuChiều
6
Thứ 2112B1HĐTN,HN - 11A1
7
212B112B2HĐTN,HN - 11A1
8
312B212B1HĐTN,HN - 11A2
9
412B2HĐTN,HN - 11A2
10
Thứ 3110A1(BC)11D1(BR)11B1
11
210A1(BC)11D1(BR)11B1(CL)11D210A2
12
310A2(BC)11D2(BR)11B1(CL)11D110A1
13
410A2(BC)11D2(BR)
14
Thứ 4110C1(CL)11C1(CL)HĐTN,HN - 11D1
15
210C1(CL)11C1(CL)11C210C2HĐTN,HN - 11D1
16
310C2(CL)11C2(CL)11C110C1HĐTN,HN - 11D2
17
410C2(CL)11C2(CL)HĐTN,HN - 11D2
18
Thứ 5111A1(BC)10D1(CL)12B3
19
211A1(BC)10D1(CL)12B310D211A212B3HĐTN,HN - 11B1
20
311A2(BC)10D2(CL)12B410D111A112B4HĐTN,HN - 11B1
21
411A2(BC)10D2(CL)12B4
22
Thứ 6110B1(CL)12B5HĐTN,HN - 11C1
23
210B1(CL)12B512B6HĐTN,HN - 11C1
24
312B610B112B5HĐTN,HN - 11C2
25
412B6HĐTN,HN - 11C2
26
Thứ 71
27
2
28
3
29
4
30
MônThể dụcThể dụcThể dụcQuốc phòngQuốc phòngHĐTN, HN 11
31
Ghi chú: CL: Cầu Lông; BC: Bóng chuyền; BR: Bóng rổ
32
Hoạt động TN, HN tuần chẵn dạy tuần lẻ nghỉ.
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100