| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐH NGOẠI THƯƠNG - CƠ SỞ QUẢNG NINH -----o0o---- | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc -----o0o---- | ||||||||||||||||||||||||
2 | Quảng Ninh, ngày 7 tháng 12 năm 2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN NHẬN HỌC BỔNG KKHT DÀNH CHO SINH VIÊN ĐẠT KẾT QUẢ HỌC TẬP TỐT (HỌC BỔNG A) HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2021-2022 | |||||||||||||||||||||||||
4 | GHI CHÚ: 1. Tiêu chí xét chọn: SV có điểm TBCHT cao nhất các chuyên ngành; Tích luỹ từ 15 tín chỉ trở lên; Không nợ học phần; 2. Phân bổ học bổng theo: Học kỳ - Khoá - Chuyên ngành, XẾP LOẠI HỌC BỔNG (Xuất sắc->Giỏi->Khá) cho đến hết chỉ tiêu; 3. Sinh viên tra cứu tại website: http://csquangninh.ftu.edu.vn của Cơ sở Quảng Ninh; Học bổng sẽ được chuyển vào tài khoản của SV; 4. Đây là Danh sách DỰ KIẾN; 5. Hạn kiểm tra và bổ sung số tài khoản (số TK VCB đúng tên SV nhận HB): Đến hết ngày 12/12/2022. Sau thời hạn trên Nhà trường sẽ lập Danh sách Chính thức và sẽ không giải quyết bất kỳ kiến nghị nào. SV có kiến nghị gặp Thầy Dũng Ban QLĐT&CTSV. | |||||||||||||||||||||||||
5 | TT | Khóa | Chuyên ngành | Mã SV | Họ tên | Ngày sinh | Tên lớp | Tổng số TC | TBCHT | Xếp loại HT | Điểm RL | Xếp loại RL | Xếp loại HB | Số tiền | Tài khoản VCB (Đúng tên SV nhận HB) | Ghi chú | ||||||||||
6 | 1 | 57 | KDQT | 1815518008 | Vũ Thị Lan Anh | 15/02/2000 | K57-KDQT-Anh 17 | 9 | 8,77 | Giỏi | 83 | Tốt | Giỏi | 9.200.000 | ||||||||||||
7 | 2 | 57 | KDQT | 1815518041 | Vũ Hương Quỳnh | 04/11/2000 | K57-KDQT-Anh 18 | 9 | 8,77 | Giỏi | 73 | Khá | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
8 | 3 | 57 | KDQT | 1815518015 | Lê Thị Thùy Dương | 15/02/2000 | K57-KDQT-Anh 17 | 9 | 8,70 | Giỏi | 66 | Khá | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
9 | 4 | 57 | KDQT | 1815518035 | Kiều Hoàng Nam | 15/06/2000 | K57-KDQT-Anh 18 | 9 | 8,60 | Giỏi | 91 | Xuất sắc | Giỏi | 9.200.000 | ||||||||||||
10 | 5 | 57 | KTKT | 1818828017 | Mạc Thị Ngọc Mai | 24/09/2000 | K57-KTKT-Anh 10 | 9 | 8,69 | Giỏi | 66 | Khá | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
11 | 6 | 57 | KTKT | 1818828008 | Nguyễn Lê Thùy Dương | 29/01/2000 | K57-KTKT-Anh 10 | 9 | 8,63 | Giỏi | 81 | Tốt | Giỏi | 9.200.000 | ||||||||||||
12 | 7 | 58 | KDQT | 1915513025 | Nguyễn Doãn Hưng | 11/03/2001 | K58-KDQT-Anh 11 | 21 | 9,14 | Xuất sắc | 81 | Tốt | Giỏi | 9.200.000 | 0691000433290 | |||||||||||
13 | 8 | 58 | KDQT | 1915513026 | Nguyễn Trung Kiên | 13/04/2001 | K58-KDQT-Anh 11 | 21 | 8,86 | Giỏi | 71 | Khá | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
14 | 9 | 58 | KDQT | 1915513053 | Nguyễn Thị Hải Yến | 11/11/2000 | K58-KDQT-Anh 12 | 21 | 8,80 | Giỏi | 85 | Tốt | Giỏi | 9.200.000 | ||||||||||||
15 | 10 | 58 | KDQT | 1915513005 | Nguyễn Thị Mai Anh | 07/04/2001 | K58-KDQT-Anh 11 | 21 | 8,73 | Giỏi | 80 | Tốt | Giỏi | 9.200.000 | ||||||||||||
16 | 11 | 58 | KDQT | 1915513050 | Trần Anh Tuấn | 09/11/1999 | K58-KDQT-Anh 12 | 21 | 8,60 | Giỏi | 93 | Xuất sắc | Giỏi | 9.200.000 | 9823476476 | |||||||||||
17 | 12 | 58 | KDQT | 1915513006 | Võ Ngọc Quế Anh | 09/01/2001 | K58-KDQT-Anh 11 | 21 | 8,60 | Giỏi | 82 | Tốt | Giỏi | 9.200.000 | ||||||||||||
18 | 13 | 58 | KT-KT | 1918813018 | Lê Thu Huyền | 29/05/2001 | K58-KTKT-Anh 11 | 24 | 8,21 | Giỏi | 83 | Tốt | Giỏi | 9.200.000 | ||||||||||||
19 | 14 | 58 | KT-KT | 1918813019 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 26/11/2001 | K58-KTKT-Anh 11 | 24 | 8,18 | Giỏi | 83 | Tốt | Giỏi | 9.200.000 | ||||||||||||
20 | 15 | 58 | KT-KT | 1918813005 | Nguyễn Thị Dung | 25/11/2001 | K58-KTKT-Anh 11 | 24 | 7,87 | Khá | 86 | Tốt | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
21 | 16 | 59 | KDQT | 2014515059 | Nguyễn Thu Phương | 22/11/2002 | K59-KDQT-Anh 14 | 17 | 8,59 | Giỏi | 83 | Tốt | Giỏi | 9.200.000 | ||||||||||||
22 | 17 | 59 | KDQT | 2014515056 | Lê Linh Phương | 12/11/2002 | K59-KDQT-Anh 13 | 17 | 8,31 | Giỏi | 72 | Khá | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
23 | 18 | 59 | KDQT | 2014515012 | Mạc Phương Dung | 9/8/2002 | K59-KDQT-Anh 12 | 17 | 8,25 | Giỏi | 95 | Xuất sắc | Giỏi | 9.200.000 | 1024266041 | |||||||||||
24 | 19 | 59 | KDQT | 2014515061 | Vũ Minh Phương | 05/12/2002 | K59-KDQT-Anh 14 | 17 | 8,16 | Giỏi | 72 | Khá | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
25 | 20 | 59 | KDQT | 2014515025 | Nguyễn Thúy Hiền | 11/15/2002 | K59-KDQT-Anh 12 | 17 | 8,15 | Giỏi | 81 | Tốt | Giỏi | 9.200.000 | 1017220209 | |||||||||||
26 | 21 | 59 | KDQT | 2014515044 | Phan Ngọc Mai | 11/26/2002 | K59-KDQT-Anh 13 | 17 | 8,15 | Giỏi | 80 | Tốt | Giỏi | 9.200.000 | ||||||||||||
27 | 22 | 59 | KTKT | 2014815029 | Nguyễn Thị Ngọc | 15/05/2002 | K59-KTKT-Anh 13 | 17 | 7,92 | Khá | 94 | Xuất sắc | Khá | 7.200.000 | 1017174298 | |||||||||||
28 | 23 | 59 | KTKT | 2014815026 | Trần Thị Mai | 24/10/2001 | K59-KTKT-Anh 13 | 17 | 7,78 | Khá | 83 | Tốt | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
29 | 24 | 59 | KTKT | 2014815016 | Nguyễn Quốc Hùng | 21/06/2002 | K59-KTKT-Anh 12 | 17 | 7,69 | Khá | 81 | Tốt | Khá | 7.200.000 | 1018411227 | |||||||||||
30 | 25 | 59 | KTKT | 2014815017 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 22/04/2002 | K59-KTKT-Anh 12 | 17 | 7,64 | Khá | 81 | Tốt | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
31 | 26 | 60 | KDQT | 2114518037 | Đặng Thanh Huyền | 03/02/2003 | K60-KDQT-Anh 7 | 17 | 7,94 | Khá | 92 | Xuất sắc | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
32 | 27 | 60 | KDQT | 2114518054 | Nguyễn Thành Nam | 10/08/2003 | K60-KDQT-Anh 6 | 17 | 7,89 | Khá | 83 | Tốt | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
33 | 28 | 60 | KDQT | 2114518073 | Đỗ Nguyên Trang | 29/04/2003 | K60-KDQT-Anh 7 | 17 | 7,86 | Khá | 71 | Khá | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
34 | 29 | 60 | KDQT | 2114518041 | Hoàng Lê Bảo Linh | 25/10/2003 | K60-KDQT-Anh 8 | 17 | 7,73 | Khá | 83 | Tốt | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
35 | 30 | 60 | KDQT | 2114518003 | Nguyễn Phạm Châu Anh | 25/10/2003 | K60-KDQT-Anh 6 | 17 | 7,70 | Khá | 81 | Tốt | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
36 | 31 | 60 | KDQT | 2114518032 | Phạm Thu Hoài | 06/04/2003 | K60-KDQT-Anh 6 | 17 | 7,56 | Khá | 65 | Khá | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
37 | 32 | 60 | KDQT | 2114518027 | Nguyễn Thị Vân Hà | 21/12/2003 | K60-KDQT-Anh 6 | 17 | 7,42 | Khá | 65 | Khá | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
38 | 33 | 60 | KDQT | 2114518057 | Nguyễn Hồng Ngân | 02/12/2003 | K60-KDQT-Anh 6 | 17 | 7,41 | Khá | 80 | Tốt | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
39 | 34 | 60 | KTKT | 2114818012 | Phùng Thúy Hà | 22/09/2003 | K60-KTKT-Anh 6 | 17 | 8,00 | Giỏi | 83 | Tốt | Giỏi | 9.200.000 | ||||||||||||
40 | 35 | 60 | KTKT | 2114818007 | Nguyễn Thị Minh Châu | 16/10/2003 | K60-KTKT-Anh 7 | 17 | 7,96 | Khá | 99 | Xuất sắc | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
41 | 36 | 60 | KTKT | 2114818021 | Chu Ngọc Ánh Huyền | 14/11/2003 | K60-KTKT-Anh 7 | 17 | 7,84 | Khá | 80 | Tốt | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
42 | 37 | 60 | KTKT | 2114818040 | Nguyễn Thị Quyên | 25/08/2003 | K60-KTKT-Anh 6 | 17 | 7,61 | Khá | 96 | Xuất sắc | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
43 | 38 | 60 | KTKT | 2114818041 | Ngô Diễm Quỳnh | 11/12/2003 | K60-KTKT-Anh 6 | 17 | 7,59 | Khá | 81 | Tốt | Khá | 7.200.000 | ||||||||||||
44 | Danh sách này có: | 38 | Sinh viên | |||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||