ACDEFGKLMPQRSTUVWXYZ
1
2
Phòng GDĐT quận 7BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ
3
Trường: THCS Phạm Hữu LầuNăm học: 2022-2023 - Học kỳ: I
4
Lớp: 6T9Môn học: TIN HỌC - GV: Vũ Nguyễn Hoàng Anh
5
6
STTHọ và tênNgày sinhGiới tínhĐĐGtxĐĐGgkĐĐGckĐTBmhk1
7
12
8
1Lê Trần Trâm Anh26/10/2011Nữ1085,05,56,4
9
2Vũ Đức Anh24/04/2011Nam988,03,56,2
10
3Ngô Công Bách30/11/2011Nam9107,55,07,0
11
4Hồ Gia Bảo12/10/2011Nam984,05,05,7
12
5Nguyễn Đức Gia Bảo10/09/2011Nam884,05,05,6
13
6Lương Khánh Chi21/12/2011Nữ10106,54,56,6
14
7Nguyễn Mỹ Diện25/04/2010Nam984,57,06,7
15
8Nguyễn Khánh Duy18/06/2011Nam984,56,56,5
16
9Lê Hoàng Ánh Dương25/01/2011Nữ1087,57,07,7
17
10Phạm Nguyễn Hoàng Đạt29/11/2011Nam484,03,54,4
18
11Trần Tuấn Đạt01/09/2011Nam684,56,05,9
19
12Nguyễn Hoàng Gia30/03/2011Nam685,54,05,3
20
13Lâm Hồng Hải19/07/2011Nam886,56,56,9
21
14Trần Thị Ngọc Hân30/03/2011Nữ684,04,04,9
22
15Nguyễn Minh Hiếu16/04/2011Nam988,04,56,6
23
16Nguyễn Thành Trung Hiếu15/12/2011Nam985,07,06,9
24
17Hồ Hồng Nhật Huy14/04/2011Nam1086,010,08,6
25
18Ngô Thanh Huy31/05/2011Nam686,08,07,1
26
19Phan Phạm Lý Việt Hưng26/06/2011Nam987,59,58,6
27
20Trần Phan Gia Hưng24/09/2011Nam1086,56,07,0
28
21Lê Bảo Anh Khoa10/09/2011Nam986,09,08,0
29
22Nguyễn Võ Khang Lâm22/03/2011Nam884,08,06,9
30
23Phạm Tùng Lâm28/06/2011Nam8105,07,57,2
31
24Dương Huỳnh Thúy Liễu04/06/2011Nữ884,54,55,5
32
25Vũ Gia Linh03/08/2010Nữ987,55,56,9
33
26Nguyễn Đình Bảo Long08/08/2011Nam10106,56,07,3
34
27Phùng Bá Lộc12/01/2010Nam984,55,05,9
35
28Nguyễn Thị Thảo Ly29/09/2011Nữ886,07,07,0
36
29Hà Tường Minh29/12/2011Nam1088,56,57,8
37
30Nguyễn Phương Nam29/09/2011Nam1087,07,57,8
38
31Lê Nguyễn Bảo Ngọc11/02/2011Nữ987,07,07,4
39
32Trần Hán Nguyên30/05/2011Nam1085,09,58,1
40
33Nguyễn Mỹ Nhanh17/01/2011Nam10107,05,07,0
41
34Chế Hoàng Ý Nhi22/01/2011Nữ10107,08,58,5
42
35Phan Lê Cẩm Như13/04/2011Nữ10106,510,09,0
43
36Trương Nguyễn Hồng Quân25/07/2011Nam1084,04,55,6
44
37Trần Ngọc Quý28/10/2011Nam1086,58,58,1
45
38Nguyễn Thành Tâm06/08/2009Nam988,54,56,8
46
39Mai Quốc Thái09/04/2011Nam1089,07,58,4
47
40Nguyễn Thị Kim Thoa11/05/2011Nữ10
48
41Đoàn Ngọc Thanh Thùy31/05/2011Nữ886,56,56,9
49
42Chế Vân Thanh Thư15/01/2011Nữ1085,56,06,7
50
43Trần Ngọc Kim Thư12/06/2011Nữ885,06,56,5
51
44Nguyễn Ngọc Bảo Trân15/12/2011Nữ1087,08,58,2
52
45Phan Nguyễn Ngọc Thủy Trúc13/09/2011Nữ688,55,06,6
53
46Nguyễn Ngọc Tuấn05/04/2011Nam884,53,55,1
54
47Nguyễn Minh Tuyết11/07/2011Nữ683,54,04,7
55
48Ngô Triều Vũ28/12/2011Nam1087,57,07,7
56
49Mai Ngọc Như Ý09/12/2011Nữ1087,06,57,4
57
50Ngô Trí Minh Ý03/09/2011Nữ1087,55,06,9
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100