| A | B | C | D | E | F | G | K | L | M | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||
2 | Phòng GDĐT quận 7 | BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ | |||||||||||||||||||
3 | Trường: THCS Phạm Hữu Lầu | Năm học: 2022-2023 - Học kỳ: I | |||||||||||||||||||
4 | Lớp: 6T8 | Môn học: TIN HỌC - GV: Vũ Nguyễn Hoàng Anh | |||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã định danh Bộ GD&ĐT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | ĐĐGtx | ĐĐGgk | ĐĐGck | ĐTBmhk1 | ||||||||||||
7 | 1 | 2 | |||||||||||||||||||
8 | 1 | 4670242154 | Võ Hà An | 13/01/2011 | Nữ | 10 | 10 | 8,5 | 10,0 | 9,6 | |||||||||||
9 | 2 | 7910081223 | Ngô Quỳnh Anh | 27/10/2011 | Nữ | 9 | 8 | 5,0 | 7,0 | 6,9 | |||||||||||
10 | 3 | 7970242122 | Ngô Tường Anh | 20/07/2011 | Nữ | 10 | 8 | 8,5 | 9,5 | 9,1 | |||||||||||
11 | 4 | 9570242123 | Nguyễn Đình Bảo | 24/04/2011 | Nam | 10 | 8 | 9,0 | 9,5 | 9,2 | |||||||||||
12 | 5 | 7925420247 | Nguyễn Thị Hoàng Bích | 25/10/2010 | Nữ | 10 | 8 | 8,5 | 9,0 | 8,9 | |||||||||||
13 | 6 | 7970242124 | Đặng Trí Dũng | 06/01/2011 | Nam | 10 | 8 | 8,0 | 7,0 | 7,9 | |||||||||||
14 | 7 | 7970242125 | Nguyễn Bảo Duy | 14/02/2011 | Nam | 10 | 8 | 7,0 | 6,5 | 7,4 | |||||||||||
15 | 8 | 7970242126 | Lê Thị Khánh Đan | 16/07/2011 | Nữ | 10 | 10 | 7,0 | 9,0 | 8,7 | |||||||||||
16 | 9 | 7970242127 | Phan Thành Đạt | 23/04/2011 | Nam | 10 | 8 | 5,5 | 8,5 | 7,8 | |||||||||||
17 | 10 | 7910081424 | Nguyễn Phạm Minh Đăng | 09/11/2011 | Nam | 9 | 10 | 7,5 | 9,0 | 8,7 | |||||||||||
18 | 11 | 8662683763 | Nguyễn Thị Trúc Em | 20/02/2010 | Nữ | ||||||||||||||||
19 | 12 | 7970242128 | Trần Thị Ngọc Hân | 22/05/2011 | Nữ | 10 | 10 | 8,0 | 8,5 | 8,8 | |||||||||||
20 | 13 | 7970242129 | Nguyễn Duy Quốc Hiếu | 18/04/2011 | Nam | 10 | 8 | 8,0 | 7,0 | 7,9 | |||||||||||
21 | 14 | 7962683911 | Bùi Quốc Huy | 20/11/2010 | Nam | 6 | 8 | 6,0 | 5,5 | 6,1 | |||||||||||
22 | 15 | 7970242130 | Đỗ Gia Huy | 17/01/2011 | Nam | 10 | 10 | 9,0 | 10,0 | 9,7 | |||||||||||
23 | 16 | 9570242131 | Trần Khang Huy | 08/01/2011 | Nam | 10 | 10 | 8,5 | 9,0 | 9,1 | |||||||||||
24 | 17 | 7970242132 | Nguyễn Hoàng Gia Hưng | 10/09/2011 | Nam | 10 | 8 | 5,0 | 9,0 | 7,9 | |||||||||||
25 | 18 | 7910081343 | Nguyễn Lê Mai Hương | 14/05/2011 | Nữ | 9 | 8 | 8,0 | 7,0 | 7,7 | |||||||||||
26 | 19 | 7910081437 | Trần Anh Khoa | 22/03/2011 | Nam | 10 | 8 | 4,5 | 8,0 | 7,3 | |||||||||||
27 | 20 | 7970242133 | Nguyễn Ngọc Thuỳ Lâm | 27/07/2011 | Nữ | 10 | 8 | 5,0 | 7,0 | 7,0 | |||||||||||
28 | 21 | 7910081439 | Ngô Minh Lễ | 26/12/2011 | Nam | 10 | 8 | 4,5 | 8,5 | 7,5 | |||||||||||
29 | 22 | 7970242134 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 03/03/2011 | Nữ | 10 | 8 | 5,0 | 9,0 | 7,9 | |||||||||||
30 | 23 | 7910081440 | Nguyễn Hoàng Long | 22/06/2011 | Nam | 10 | 8 | 7,5 | 8,5 | 8,4 | |||||||||||
31 | 24 | 8070242155 | Trương Thảo Ly | 21/07/2011 | Nữ | 10 | 10 | 9,5 | 8,0 | 9,0 | |||||||||||
32 | 25 | 3770242135 | Nguyễn Phương Mai | 21/11/2011 | Nữ | 10 | 8 | 8,5 | 8,5 | 8,6 | |||||||||||
33 | 26 | 7970242137 | Dương Lê Duy Minh | 14/12/2011 | Nam | 10 | 8 | 7,5 | 7,0 | 7,7 | |||||||||||
34 | 27 | 7970242136 | Lê Trần Hoàng Minh | 20/10/2011 | Nam | 10 | 8 | 5,5 | 5,5 | 6,5 | |||||||||||
35 | 28 | 7970242138 | Phan Thị Diễm My | 05/08/2011 | Nữ | 10 | 8 | 8,0 | 7,5 | 8,1 | |||||||||||
36 | 29 | 7970242139 | Nguyễn Nam | 02/05/2011 | Nam | 10 | 8 | 8,5 | 7,0 | 8,0 | |||||||||||
37 | 30 | 7910081311 | Vũ Bích Ngân | 29/12/2011 | Nữ | 10 | 10 | 6,0 | 10,0 | 8,9 | |||||||||||
38 | 31 | 7910081402 | Dương Trần Thái Ngọc | 26/09/2011 | Nữ | 10 | 10 | 9,5 | 7,5 | 8,8 | |||||||||||
39 | 32 | 8070242140 | Trần Mỹ Ngọc | 04/11/2011 | Nữ | 10 | 8 | 8,5 | 6,5 | 7,8 | |||||||||||
40 | 33 | 7970242141 | Phạm Ngọc Quỳnh Như | 05/11/2011 | Nữ | 9 | 8 | 8,0 | 7,5 | 7,9 | |||||||||||
41 | 34 | 7970242142 | Trần Nguyễn Quốc Phương | 16/12/2010 | Nam | 10 | 8 | 5,0 | 7,0 | 7,0 | |||||||||||
42 | 35 | 0170242143 | Lê Nhật Quang | 01/06/2011 | Nam | 10 | 10 | 9,0 | 9,0 | 9,3 | |||||||||||
43 | 36 | 6470242144 | Hồ Mạnh Quân | 04/02/2011 | Nam | 10 | 10 | 6,0 | 10,0 | 8,9 | |||||||||||
44 | 37 | 7910081493 | Nguyễn Đinh Ngọc Quỳnh | 02/10/2011 | Nữ | 10 | 8 | 8,0 | 9,5 | 8,9 | |||||||||||
45 | 38 | 7970242146 | Võ Thị Phương Thảo | 05/10/2011 | Nữ | 10 | 8 | 5,5 | 7,5 | 7,4 | |||||||||||
46 | 39 | 7970242147 | Nguyễn Đức Thiện | 08/02/2011 | Nam | 10 | 10 | 5,0 | 7,5 | 7,5 | |||||||||||
47 | 40 | 7910081409 | Vương Phú Thịnh | 31/12/2011 | Nam | 10 | 8 | 8,5 | 4,5 | 6,9 | |||||||||||
48 | 41 | 7970242148 | Bùi Vũ Phương Thuỷ | 09/04/2011 | Nữ | 10 | 8 | 5,5 | 9,5 | 8,2 | |||||||||||
49 | 42 | 7970242149 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 09/02/2011 | Nữ | 10 | 10 | 6,0 | 9,5 | 8,6 | |||||||||||
50 | 43 | 7970242156 | Nguyễn Phúc Tiến | 03/04/2011 | Nam | 10 | 8 | 6,0 | 10,0 | 8,6 | |||||||||||
51 | 44 | 7970242145 | Bùi Trọng Tín | 17/07/2011 | Nam | 10 | 8 | 7,0 | 7,0 | 7,6 | |||||||||||
52 | 45 | 7970688296 | Nguyễn Minh Toàn | 10/10/2010 | Nam | 9 | 8 | 5,0 | HS đã nghỉ | ||||||||||||
53 | 46 | 7970242150 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 30/08/2011 | Nữ | 6 | 8 | 5,0 | 7,5 | 6,6 | |||||||||||
54 | 47 | 7970242152 | Lâm Chí Trung | 22/06/2009 | Nam | 10 | 8 | 6,5 | 7,5 | 7,6 | |||||||||||
55 | 48 | 7570242151 | Ngô Quang Trung | 08/06/2011 | Nam | 10 | 8 | 9,0 | 7,5 | 8,4 | |||||||||||
56 | 49 | 7970242158 | Nguyễn Anh Tú | 08/05/2011 | Nam | 10 | 8 | 8,5 | 8,5 | 8,6 | |||||||||||
57 | 50 | 7970242153 | Trương Trần Thảo Vy | 02/03/2011 | Nữ | 10 | 8 | 5,0 | 8,5 | 7,6 | |||||||||||
58 | 51 | 7948381801 | Dương Ngọc Như Ý | 30/06/2011 | Nữ | 8 | 8 | 6,5 | 8,0 | 7,6 | |||||||||||