| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ CÔNG NGHIỆP LONG AN | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO & KHẢO THÍ | (B.01) | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | LỊCH THI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2021 - 2022 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC KHÓA 2017.2019.2020 | |||||||||||||||||||||||||
6 | TỪ NGÀY 14/3 - 29/3/2022 | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | THỨ; NGÀY THI | GIỜ THI | MÔN THI | LỚP THI | PHÒNG THI | |||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | THỨ 2 14/3/2022 | 8g00 - 9g30 | THUẾ Thời gian thi: 90phút | 19TC | F302 | |||||||||||||||||||||
11 | 20TC | |||||||||||||||||||||||||
12 | 20QT | F301 | ||||||||||||||||||||||||
13 | 20KT | F303 | ||||||||||||||||||||||||
14 | 20DL | F401 | ||||||||||||||||||||||||
15 | 8g00 - 9g30 | LUẬT LAO ĐỘNG Thời gian thi: 90phút | 20LK | |||||||||||||||||||||||
16 | 8g00 - 9g30 | XÂY DỰNG KẾ HOẠCH MARKETING Thời gian thi: 90phút | 20MK | |||||||||||||||||||||||
17 | 13g00 - 14g30 | HỆ THỐNG THÔNG TIN TRONG DOANH NGHIỆP Thời gian thi: 90phút | 19QT | F301 | ||||||||||||||||||||||
18 | 13g00 - 14g30 | MÔI TRƯỜNG TRONG XÂY DỰNG Thời gian thi: 90phút | 19XD | F303 | ||||||||||||||||||||||
19 | 13g00 - 14g30 | NGỮ NGHĨA HỌC Thời gian: 90phút | 19TA | |||||||||||||||||||||||
20 | 13g00 - 14g30 | KỸ NĂNG GIAO TIẾP Thời gian: 90phút | 19LK | F302 | ||||||||||||||||||||||
21 | 13g00 - 14g30 | HÌNH THÁI HỌC Thời gian thi: 90phút | 20TA | |||||||||||||||||||||||
22 | THỨ 4 16/3/2022 | 8g00 - 9g30 | AN TOÀN LAO ĐỘNG Thời gian thi: 90phút | 19XD | F302 | |||||||||||||||||||||
23 | 8g00 - 9g30 | KHỞI TẠO DOANH NGHIỆP Thời gian thi: 90phút | 20TC | |||||||||||||||||||||||
24 | 20DL | |||||||||||||||||||||||||
25 | 20MK | |||||||||||||||||||||||||
26 | 20QT | F301 | ||||||||||||||||||||||||
27 | 20KT | F303 | ||||||||||||||||||||||||
28 | 20XD | F401 | ||||||||||||||||||||||||
29 | 20TH | |||||||||||||||||||||||||
30 | 8g00 - 9g30 | ĐỔI MỚI SÁNG TẠO VÀ KHỞI NGHIỆP Thời gian thi: 90phút | 20LK | |||||||||||||||||||||||
31 | 13g00 - 14g30 | QUAN HỆ CÔNG CHÚNG Thời gian thi: 90 phút | 19QT | F301 | ||||||||||||||||||||||
32 | 13g00 - 14g30 | KẾ TOÁN QUẢN TRỊ 1 Thời gian: 90phút | 19KT | F401 | ||||||||||||||||||||||
33 | 13g00 - 14g30 | NGHIỆP VỤ SỬ DỤNG VỐN (NVNH 2) Thời gian thi: 90phút | 19TC | F302 | ||||||||||||||||||||||
34 | 13g00 - 14g30 | PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Thời gian thi: 90 phút | 19LK | |||||||||||||||||||||||
35 | 19TA | F303 | ||||||||||||||||||||||||
36 | THỨ 6 18/3/2022 | 8g00 - 9g30 | PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG KINH DOANH Thời gian thi: 90phút | 20QT | F301 | |||||||||||||||||||||
37 | 19KT | F401 | ||||||||||||||||||||||||
38 | 8g00 - 9g30 | TOÁN KINH TẾ Thời gian: 90phút | 20KT | F303 | ||||||||||||||||||||||
39 | 8g00 - 9g30 | NGOẠI NGỮ PHỤ 1 Thời gian thi: 90phút | 20TA | F302 | ||||||||||||||||||||||
40 | 20DL | |||||||||||||||||||||||||
41 | 8g00 - 9g30 | NGOẠI NGỮ PHỤ 3 Thời gian thi: 90phút | 19TA | F402 | ||||||||||||||||||||||
42 | 13g00 - 14g30 | NGHIỆP VỤ NGUỒN VỐN (NVNH 1) Thời gian thi: 90phút | 20TC | F401 | ||||||||||||||||||||||
43 | 13g00 - 14g30 | LUẬT HÔN NHÂN GIA ĐÌNH Thời gian: 90phút | 20LK | |||||||||||||||||||||||
44 | 13g00 - 14g30 | QUẢN TRỊ SẢN XUẤT Thời gian thi: 90 phút | 19QT | F301 | ||||||||||||||||||||||
45 | 13g00 - 14g30 | QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH Thời gian thi: 90 phút | 20MK | F303 | ||||||||||||||||||||||
46 | 13g00 - 15g00 | KẾT CẤU THÉP 2 Thời gian thi: 120phút | 19XD | |||||||||||||||||||||||
47 | 20XD | |||||||||||||||||||||||||
48 | 13g00 - 14g30 | LUẬT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ 2 Thời gian: 90phút | 19LK | F302 | ||||||||||||||||||||||
49 | 13g00 - 14g30 | QUẢN TRỊ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Thời gian thi: 90phút | 19TC | |||||||||||||||||||||||
50 | THỨ 2 21/3/2022 | 8g00 - 9g30 | TIN HỌC KẾ TOÁN 1 Thời gian thi: 90phút | 20KT | PM 6 STT (1-25) | |||||||||||||||||||||
51 | PM 4 STT (26-38)+HL | |||||||||||||||||||||||||
52 | 8g00 - 9g30 | DỰ TOÁN CÔNG TRÌNH VÀ THỰC HÀNH Thời gian: 90phút | 19XD | PM 4 | ||||||||||||||||||||||
53 | 8g00 - 9g30 | TIN HỌC KẾ TOÁN 3 Thời gian thi: 90phút | 19KT | THI TRỰC TUYẾN khaothi.dla.edu.vn | ||||||||||||||||||||||
54 | 8g00 - 9g30 | QUẢN TRỊ MARKETING Thời gian thi: 90 phút | 20MK | F302 | ||||||||||||||||||||||
55 | 8g00 - 9g30 | KINH TẾ LƯỢNG Thời gian: 90phút | 20TC | |||||||||||||||||||||||
56 | 20QT | F301 | ||||||||||||||||||||||||
57 | 13g00 - 14g30 | NGHIỆP VỤ XUẤT NHẬP KHẨU Thời gian thi: 90phút | 19QT | F301 | ||||||||||||||||||||||
58 | 13g00 - 14g30 | LUẬT HÌNH SỰ 2 Thời gian thi: 90phút | 20LK | F303 | ||||||||||||||||||||||
59 | 13g00 - 15g00 | BÊ TÔNG 1 Thời gian thi: 120phút | 20XD | F303 | ||||||||||||||||||||||
60 | 13g00 - 14g30 | TƯ PHÁP QUỐC TẾ Thời gian: 90phút | 19LK | F302 | ||||||||||||||||||||||
61 | 13g00 - 14g30 | BIÊN DỊCH ANH VIỆT / VIỆT ANH Thời gian thi: 90phút | 20TA | |||||||||||||||||||||||
62 | THỨ 4 23/3/2022 | 8g00 - 9g30 | TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 1 Thời gian thi: 90phút | 20KT | F303 | |||||||||||||||||||||
63 | 20TC | F301 | ||||||||||||||||||||||||
64 | 8g00 - 9g30 | KẾ TOÁN NGÂN HÀNG Thời gian thi: 90phút | 19TC | |||||||||||||||||||||||
65 | 19KT | F401 | ||||||||||||||||||||||||
66 | 8g00 - 10g00 | CƠ HỌC KẾT CẤU 2 Thời gian thi: 120phút | 20XD | F302 | ||||||||||||||||||||||
67 | 8g00 - 9g30 | LUẬT DÂN SỰ 2 Thời gian thi: 90phút | 20LK | |||||||||||||||||||||||
68 | 13g00 - 14g30 | QUẢN TRỊ NHÂN LỰC Thời gian thi: 90 phút | 20QT | F301 | ||||||||||||||||||||||
69 | 20DL | F302 | ||||||||||||||||||||||||
70 | 13g00 - 14g30 | TRUYẾN THÔNG MARKETING Thời gian thi: 90phút | 20MK | |||||||||||||||||||||||
71 | 13g00 - 14g30 | CÔNG TRÌNH TRÊN NỀN ĐẤT YẾU Thời gian thi: 90phút | 19XD | |||||||||||||||||||||||
72 | 13g00 - 14g30 | VĂN HỌC ANH Thời gian thi: 90phút | 19TA | F303 | ||||||||||||||||||||||
73 | 13g00 - 14g30 | LUẬT MÔI TRƯỜNG Thời gian: 90phút | 19LK | F401 | ||||||||||||||||||||||
74 | 13g00 - 14g30 | VIẾT 2 Thời gian thi: 90phút | 20TA | |||||||||||||||||||||||
75 | THỨ 6 25/3/2022 | 8g00 - 9g30 | KỸ NĂNG ĐÀM PHÁN Thời gian thi: 90 phút | 19LK | F401 | |||||||||||||||||||||
76 | 8g00 - 10g00 | NGOẠI NGỮ 2 Thời gian: 120phút | 20XD | |||||||||||||||||||||||
77 | 8g00 - 9g30 | LUẬT XÂY DỰNG Thời gian thi: 90phút | 19XD | |||||||||||||||||||||||
78 | 17KI | |||||||||||||||||||||||||
79 | 8g00 - 9g15 | ANH VĂN 4 Thời gian thi: 75phút | 20TC | F302 | ||||||||||||||||||||||
80 | 20MK | |||||||||||||||||||||||||
81 | 20DL | |||||||||||||||||||||||||
82 | 20TH | |||||||||||||||||||||||||
83 | 20QT | F301 | ||||||||||||||||||||||||
84 | 20KT | F303 | ||||||||||||||||||||||||
85 | 13g00 - 14g30 | ANH VĂN CHUYÊN NGÀNH 3 Thời gian thi: 90phút | 19KT | F401 | ||||||||||||||||||||||
86 | 19QT | F301 | ||||||||||||||||||||||||
87 | 19TC | F302 | ||||||||||||||||||||||||
88 | 13g00 - 14g30 | ANH VĂN CHUYÊN NGÀNH LUẬT Thời gian thi: 90phút | 20LK | |||||||||||||||||||||||
89 | THỨ 3 29/3/2022 | 8g00 - 9g30 | SỬA CHỮA VÀ NÂNG CẤP CÔNG TRÌNH Thời gian thi: 90phút | 19XD | F302 | |||||||||||||||||||||
90 | 8g00 - 9g30 | LUẬT SỞ HỮU TRÍ TUỆ Thời gian thi: 90phút | 20LK | |||||||||||||||||||||||
91 | 8g00 - 9g30 | LUẬT CẠNH TRANH Thời gian thi: 90phút | 19LK | |||||||||||||||||||||||
92 | 8g00 - 9g30 | LOGISTISC Thời gian thi: 90phút | 19QT | F301 | ||||||||||||||||||||||
93 | 20QT | F403 | ||||||||||||||||||||||||
94 | 8g00 - 9g30 | KẾ TOÁN TÀI CHÍNH 1 Thời gian thi: 90phút | 20KT | F303 | ||||||||||||||||||||||
95 | 8g00 - 9g30 | KẾ TOÁN TÀI CHÍNH 3 Thời gian thi: 90phút | 19KT | F401 | ||||||||||||||||||||||
96 | GHI CHÚ : | |||||||||||||||||||||||||
97 | 1. SINH VIÊN ĐI THI CHUẨN BỊ THẺ SINH VIÊN VÀ CÓ MẶT TẠI PHÒNG THI TRƯỚC GIỜ THI 30 PHÚT | |||||||||||||||||||||||||
98 | 2. DANH SÁCH CẤM THI, ĐỀ NGHỊ KHOA SẼ CÔNG BỐ TRƯỚC THI 3 NGÀY | |||||||||||||||||||||||||
99 | (SAU 3 NGÀY CÔNG BỐ LỊCH THI VÀ DANH SÁCH CẤM THI SẼ KHÔNG GIẢI QUYẾT NHỮNG TRƯỜNG HỢP KHIẾU NẠI) | |||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||