| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Tên học phần: | HA5 | Số tín chỉ: | 4 | Mã học phần: | 191314012 | ||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |||||
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||||||
9 | 1 | 2722225953 | Trần Thị Hồng | Minh | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
10 | 2 | 2722220038 | Nguyễn Thị Hà | My | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
11 | 3 | 2722210632 | Mai Thị Hồng | Ngọc | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
12 | 4 | 2722210487 | Lại Thị Thúy | Nga | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
13 | 5 | 2722215417 | Ngô Thị | Oanh | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
14 | 6 | 2722215156 | Nguyễn Kim | Phượng | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
15 | 7 | 2722210198 | Nguyễn Mai | Phương | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
16 | 8 | 2722215605 | Lã Mạnh | Đạt | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
17 | 9 | 2722215606 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
18 | 10 | 2722220062 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
19 | 11 | 2722246178 | Vũ Thị | Diễm | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
20 | 12 | 2722230281 | Lê Thị Lệ | Xuân | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
21 | 13 | 2722216694 | Nguyễn Thị | Thu | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
22 | 14 | 2722226288 | Đặng Thành | Vinh | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
23 | 15 | 2722235226 | Hà Quốc | Trịnh | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
24 | 16 | 2722221090 | Nguyễn Đức | Mạnh | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
25 | 17 | 2722150751 | GIÀNG THẢO | CỞ | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
26 | 18 | 2722221301 | Phạm Khánh | Linh | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
27 | 19 | 2722220035 | Nguyễn Thị Linh | Chi | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
28 | 20 | 2722210126 | Nguyễn Thị | Trang | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
29 | 21 | 2722210009 | Nguyễn Thị | Hoa | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
30 | 22 | 2722225051 | Đoàn Bích | Lan | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
31 | 23 | 2722225006 | Vũ Thị Thanh | Nhàn | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
32 | 24 | 2722210066 | Nguyễn Ngọc | Khánh | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
33 | 25 | 2722215874 | Lại Thu | Hường | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
34 | 26 | 2722240500 | Nguyễn Thị Mai | Anh | TB27.01+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
35 | 27 | 2722235004 | Lý Thanh | Tuyền | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
36 | 28 | 2722210017 | Đỗ Thu | Hà | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
37 | 29 | 2722225035 | Nguyễn Xuân | Hiệp | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
38 | 30 | 2722210010 | Nguyễn Thị | Phương | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
39 | 31 | 2722210704 | Đặng Văn | Chiến | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
40 | 32 | 2722210496 | Lưu Thị | Đang | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
41 | 33 | 2722240014 | Hoàng Thị Thu | Phương | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
42 | 34 | 2722215295 | Nguyễn Thị | Hảo | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
43 | 35 | 2722210910 | Bế Thị | Nhung | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
44 | 36 | 2722240383 | Dương Thị | Minh | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
45 | 37 | 2722245603 | Đặng Văn | Trường | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
46 | 38 | 2722211539 | Trần Thị | Khuyên | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
47 | 39 | 2722212024 | Nguyễn Việt | Anh | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
48 | 40 | 2722240816 | Phan Thị | Thùy | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
49 | 41 | 2722250427 | Lê Kim | Anh | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
50 | 42 | 2722226426 | Lê Thị | Ly | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
51 | 43 | 2722150841 | NGUYỄN TỐ | UYÊN | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
52 | 44 | 2722150819 | TUNG THỊ | THANH | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
53 | 45 | 2722241346 | Đặng Khánh | Huyền | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
54 | 46 | 2722240511 | Vũ Ngân | Giang | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
55 | 47 | 2722220628 | Ninh Văn | Dũng | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
56 | 48 | 2722220608 | Đặng Thị Thu | Trang | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
57 | 49 | 2722216512 | Lê Ngọc | Mai | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
58 | 50 | 2722220773 | Phạm Huyền | Trang | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
59 | 51 | 2722235301 | Lục Thanh | Thảo | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
60 | 52 | 2722246200 | Chíu Ngọc | Hảo | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
61 | 53 | 2722212992 | Lê Thị Thu | Mai | TB27.02+03 | 1 | 03/10/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||
64 | Người lập danh sách | Cán bộ coi thi 1 | Cán bộ coi thi 2 | LÃNH ĐẠO KHOA | |||||||||||||||||||||
65 | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | |||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||