ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH TRỰC CỐ VẤN HỌC TẬP TẠI VĂN PHÒNG - HỌC KỲ 2022.1
2
3
4
Giảng Viên Tư VấnThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6
5
SángChiềuSángChiềuSángChiềuSángChiềuSángChiều
6
1PGS. TS. Cao Tuấn Dũng14h00-16h30
B1-505
7
2TS. Ngô Lam Trung10h00-12h00 B1-80314h00-16h30,
B1-801
8
3PGS.TS. Trần Quang Đức9h00-11h30 B1-405
9
4TS. Phạm Đăng Hải9h30-12h00
B1-602
10
5PGS.TS Trương Diệu Linh15h00-17h30
B1-801
11
6PGS. TS. Nguyễn Linh Giang14h30-16h30
B1-801
14h00-16h30
B1-501
12
7TS. Nguyễn Phi Lê14h00-16h30,
BKAI-1002
8h30-11h30
BKAI-1002
13
8PGS.TS. Huỳnh Thanh Bình9h00-11h30
B1-1001
8h30-11h30
B1-703
14
9TS. Vũ Thị Hương Giang7h30 - 10h00
B1-601
15
10PGS. Lê Thanh Hương14h00-16h30
B1-1001
16
11TS. Vũ Tuyết Trinh7h30-10h00
B1-603
17
12ThS. Bành Quỳnh Mai8h30-11h00
B1-801
18
13TS. Trần Hải Anh9h00-11h30
B1-405
19
14TS. Đặng Tuấn Linh14h30-17h00
B1-405
20
21
22
PHÂN CÔNG LỊCH TRỰC EMAIL CVHT 2022-1
23
24
25
TuầnNgàyCán bộ trực emailGhi chú
26
1,203/10 - 16/10Cao Tuấn Dũng
27
3,417/10 - 30/10Ngô Lam Trung
28
5,631/10 - 13/11Bành Quỳnh Mai
29
714/11- 20/11Vũ Tuyết Trinh
30
8,921/11 - 04/12Vũ Thị Hương Giang
31
10,1105/12 - 18/12Lê Thanh Hương
32
12,1319/12 - 01/01Trần Quang Đức
33
14,1502/01 - 15/01Huỳnh Thị Thanh Bình
34
16,1716/01 - 29/01Nguyễn Phi Lê
35
18,1930/01 - 12/02Trương Diệu Linh
36
20,2113/02 - 26/02Đặng Tuấn Linh
37
22,2327/02 - 12/03Nguyễn Linh Giang
38
24,2513/03 - 26/03Phạm Đăng Hải
39
2627/03 - 02/04Trần Hải AnhKết thúc kỳ 1
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100