ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 25 TỪ NGÀY 13/01/2025 ĐẾN NGÀY 19/01/2025
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY13/1/202514/1/202515/1/202516/1/202517/1/202518/1/202519/1/2025
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 201
8
2
9
SÁNG3
10
4
11
5
12
1
13
2
14
CHIỀU3
15
4
16
5
17
DCĐ 20SÁNG1
18
2
19
3
20
4
21
5
22
1
23
2
24
CHIỀU3
25
4
26
5
27
DCK 21SÁNG1Thực tập kỹ thuậtB T KiênĐồ án Công nghệ chế tạo máy T V Thùy
T Q Dũng
28
2Thực tập kỹ thuậtXưởngĐồ án Công nghệ chế tạo máy G 108
29
3Robot công nghiệp P V AnhThực tập kỹ thuậtĐồ án Công nghệ chế tạo máy
30
4Robot công nghiệp I 301Thực tập kỹ thuậtĐồ án Công nghệ chế tạo máy
31
5Robot công nghiệp Thực tập kỹ thuật
32
1Kỹ thuật LT vi điều khiển P V AnhThực tập kỹ thuậtB T KiênThực tập CAD/CAM/CNC Đ T QuânTrang bị điện công nghiệp T Q Sanh
33
2Kỹ thuật LT vi điều khiển G 206Thực tập kỹ thuậtXưởngThực tập CAD/CAM/CNC XưởngTrang bị điện công nghiệp G 206
34
CHIỀU3Thực tập kỹ thuậtThực tập CAD/CAM/CNC
35
4Thực tập kỹ thuậtThực tập CAD/CAM/CNC
36
5Thực tập kỹ thuậtThực tập CAD/CAM/CNC
37
DCĐ 21SÁNG1
38
2Trí tệ nhân tạoN T Việt
39
3Trí tệ nhân tạoH 301
40
4Trí tệ nhân tạokhu H
41
5Trí tệ nhân tạo
42
1Mạng TT công nghiệpTrương Quang SanhThực tập CAD/CAM/CNC Đ T QuânHệ thống sản xuất tự động Trần Thanh Tùng Đồ án TK HT cơ điện tử T T Tùng
Đ M Đức
43
2Mạng TT công nghiệpI 301Thực tập CAD/CAM/CNC XưởngHệ thống sản xuất tự động I 301Đồ án TK HT cơ điện tử I 303
44
CHIỀU3Công nghệ tạo mẫu nhanh N V PhốiThực tập CAD/CAM/CNC Đồ án TK HT cơ điện tử
45
4Công nghệ tạo mẫu nhanh I 301Thực tập CAD/CAM/CNC Đồ án TK HT cơ điện tử
46
5Thực tập CAD/CAM/CNC
47
DCK 22SÁNG1Kỹ thuật nhiệtN V TrúcLịch sử Đảng CSVN_LSD1PT. Hồng
48
2Kỹ thuật nhiệtG 206Lịch sử Đảng CSVN_LSD1P. GĐ2
49
3Lý thuyết Đk tự độngT Q SanhLịch sử Đảng CSVN_LSD1
50
4Lý thuyết Đk tự độngG206
51
5
52
1Thiết kế nhà máy cơ khíB T KiênCông nghệ chế tạo máy 2T V ThùyMáy công cụT V ThùyĐồ án thiết kế máyN V Phối
N H Lĩnh
53
2Thiết kế nhà máy cơ khíI 306Công nghệ chế tạo máy 2G 305Máy công cụG 304Đồ án thiết kế máyG 108
54
CHIỀU3TCCông nghệ chế tạo máy 2Máy công cụĐồ án thiết kế máy
55
4Đồ án thiết kế máy
56
5
57
DCĐ 221Đồ án thiết kế TĐ cơ khíĐ M TiếnLịch sử Đảng CSVN_LSD1PT. HồngKỹ thuật lập trình PLCĐ M Đức
58
2Đồ án thiết kế TĐ cơ khíG 208Lý thuyết Đk tự độngN P H DũngLịch sử Đảng CSVN_LSD1P. GĐ2Kỹ thuật lập trình PLCI 306
59
SÁNG3Đồ án thiết kế TĐ cơ khíLý thuyết Đk tự độngI306Lịch sử Đảng CSVN_LSD1Kỹ thuật lập trình PLC
60
4Đồ án thiết kế TĐ cơ khíLý thuyết Đk tự độngKỹ thuật lập trình PLC
61
5
62
1KT vi điều khiển và GN TB NVL T SỹKT cảm biếnTrần Thanh Tùng Kỹ thuật lập trình PLCĐ M Đức
63
2KT vi điều khiển và GN TB NVG 207KT Chế tạo máyT Q DũngKT cảm biếnI306Kỹ thuật lập trình PLCI306
64
CHIỀU3KT vi điều khiển và GN TB NVKT Chế tạo máyI 306Kỹ thuật lập trình PLC
65
4KT Chế tạo máyKỹ thuật lập trình PLC
66
5
67
DCK 23 HK2, 24-251Tiếng Anh CN CNKT Cơ khí N H ChấnKỹ thuật an toàn N V trúcDung sai KT đoT Q DũngThiết kế máy 1N H Lĩnh
68
2Dung sai KT đoT Q DũngTiếng Anh CN CNKT Cơ khí Kỹ thuật an toàn G404Dung sai KT đoG304Thiết kế máy 1G 206
69
SÁNG3Dung sai KT đoG304Tiếng Anh CN CNKT Cơ khí Sức bền vật liệu 2H N V ChíDung sai KT đoThiết kế máy 1
70
4Dung sai KT đoSức bền vật liệu 2G404
71
5Sức bền vật liệu 2
72
1Kỹ thuật điện tử T T Ánh DuyênTổ chức sản xuất cơ khí N V trúc
73
2Kỹ thuật điện tử G 206Tổ chức sản xuất cơ khí G304
74
CHIỀU3CNXHKH_CND7T. LượngKỹ thuật điện tử
75
4CNXHKH_CND7P. D202
76
5
77
DCĐ 23 HK2, 24-251Tiếng Anh CN KT Cơ điện tử N.T.N Liên Xác suất thống kê BVõ Tuấn Thanh
78
2Tiếng Anh CN KT Cơ điện tử G 107Xác suất thống kê BG 405
79
SÁNG3Tiếng Anh CN KT Cơ điện tử Trang bị điện công nghiệp L T Huy
80
4Trang bị điện công nghiệp G405
81
5
82
1Quản trị doanh nghiệp C A ThảoĐồ họa kỹ thuật Đ M TiếnKhởi tạo doanh nghiệp C A Thảo
83
2Quản trị doanh nghiệp G 404Đồ họa kỹ thuật G 206Động lực học cơ hệ T V ThùyKhởi tạo doanh nghiệp G305
84
CHIỀU3CNXHKH_CND7T. Lượngtự chọn 2Đồ họa kỹ thuật Động lực học cơ hệ I 301tự chọn 2
85
4CNXHKH_CND7P. D202
86
5
87
DCK 24 A1Thi học kì 1 năm học 2024-2025
88
2
89
SÁNG3
90
4
91
5
92
1
93
2
94
CHIỀU3
95
4
96
5
97
DCK24 B1Thi học kì 1 năm học 2024-2025
98
2
99
SÁNG3
100
4