ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 40 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 4/5/2026 đến ngày 10/5/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
40CĐD K18A26THLS CSNB Lão khoa - Tâm thần 3/4BV Thuỵ Điển
7
40CĐD K18B25THLS CSNB Lão khoa - Tâm thần1/4BV Tâm thần
8
40CĐD K18C18THLS CSNB Lão khoa - Tâm thần1/4BV Tâm thần
9
40CĐD K19A2524/5SángChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội8144Cô Trần LyB3.5
10
40CĐD K19A2524/5ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 8154Cô Nguyễn NgaB3.6
11
40CĐD K19A2535/5SángTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 8154Cô DungB3.7
12
40CĐD K19A2535/5ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội8164Cô ThơmB3.5
13
40CĐD K19B2224/5SángChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội8144Cô Trần LyB3.5
14
40CĐD K19B2224/5ChiềuTH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN16304Cô Lan - Cô Minh C2.3+C2.4
15
40CĐD K19B2235/5ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội8164Cô ThơmB3.5
16
40CĐD K19B2257/5SángTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 8154Cô DungB3.6
17
40CĐD K19B2268/5ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 8154Cô Nguyễn NgaB3.6
18
40CĐD K19C2224/5ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 8154Cô DungB4.4
19
40CĐD K19C2246/5ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 4154Cô Nguyễn NgaB3.8
20
40CĐD K19D2335/5SángTH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN20304Cô Lan - Cô Minh C2.3+C2.4
21
40CĐD K19D2335/5ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 4154Cô Nguyễn NgaB3.6
22
40CĐD K19D2346/5ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 4154Cô DungB3.7
23
40CĐD K19D2357/5ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 8154Cô DungB3.7
24
40CĐD K19E2235/5SángChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội12164Cô ThơmB3.8
25
40CĐD K19E2235/5ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 4154Cô DungB3.7
26
40CĐD K19E2246/5ChiềuThi Chăm sóc sức khỏe sản phụ khoaTHICô Nhung, Cô MừngC3.3
27
40CĐD K19E2257/5ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 4154Cô Nguyễn NgaB3.6
28
40CĐD K19E2568/5ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 8154Cô DungB3.5
29
40CĐD K20A3024/5SángTiếng Anh 272754Cô VânB4.2
30
40CĐD K20A3024/5ChiềuTHLS Điều dưỡng cơ sở16304Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
31
40CĐD K20A3046/5ChiềuThi Điều dưỡng cơ sở 1THIThầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
32
40CĐD K20A3268/5SángThi Điều dưỡng cơ sở 2THIThầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC5.1+C5.2+C5.3
33
40CĐD K20A3268/5ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 (TH)Xong44Cô Ngọc - Cô Hà - Cô Hồng LyC5.3
34
40CĐD K20B2924/5ChiềuTiếng Anh 272754Cô VânB4.2
35
40CĐD K20B2946/5ChiềuTiếng Anh 2Xong753Cô VânB4.2
36
40CĐD K20B2957/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 248754Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
37
40CĐD K20B2968/5ChiềuThi Điều dưỡng cơ sở 1THIThầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
38
40CĐD K20C3024/5SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 (TH)Xong44Cô Ngọc - Cô Hà - Cô Hồng LyC5.3
39
40CĐD K20C3057/5SángThi Điều dưỡng cơ sở 1THICô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC4.1+C4.2+C4.3
40
40CĐD K20C3068/5SángTiếng Anh 272754Cô VânB4.2
41
40CĐD K20C3068/5ChiềuThi Điều dưỡng cơ sở 2THICô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2
42
40CĐD K20D3024/5SángĐiều dưỡng cơ sở 272754Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC4.1+C4.2+C4.3
43
40CĐD K20D3035/5ChiềuTiếng Anh 236754Cô HồngB4.2
44
40CĐD K20D3046/5SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 (TH)Xong44Cô Ngọc - Cô Hà - Cô Hồng LyC5.3
45
40CĐD K20D3057/5ChiềuThi Điều dưỡng cơ sở 1THICô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
46
40CĐD K20D3068/5SángĐiều dưỡng cơ sở 2Xong753Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuB2.5+B2.6
47
40CĐD K20D3068/5ChiềuTiếng Anh 240754Cô VânB4.2
48
40CĐD K20E2924/5SángĐiều dưỡng cơ sở 264754Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1+C5.2
49
40CĐD K20E2935/5SángTiếng Anh 256754Cô VânB4.2
50
40CĐD K20E2946/5SángĐiều dưỡng cơ sở 268754Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
51
40CĐD K20E2957/5SángTiếng Anh 260754Cô VânB4.2
52
40CĐD K20E2968/5SángThi Điều dưỡng cơ sở 1THICô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
53
40CĐD K20F3035/5SángĐiều dưỡng cơ sở 172794Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
54
40CĐD K20F3046/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 176794Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1+C5.2+C5.3
55
40CĐD K20F3057/5SángĐiều dưỡng cơ sở 1Xong793Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1+C5.2+C5.3
56
40CĐD K20F3057/5ChiềuTiếng Anh 236754Cô HồngB4.2
57
40CĐD K20G2235/5SángĐiều dưỡng cơ sở 128794Cô Thu - Cô Lan AnhC5.1+C5.2
58
40CĐD K20G2235/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 132794Cô Thu - Cô Lan AnhC5.1+C5.2
59
40CĐD K20G2246/5SángĐiều dưỡng cơ sở 136794Cô Thu - Cô Lan AnhC5.1+C5.2
60
40CĐD K20G2257/5ChiềuTiếng Anh 236754Cô HồngB4.2
61
40CĐD K20G2268/5ChiềuThi Tâm lý người bệnh - Y đứcTHICô Nhung, Cô QuỳnhC3.3
62
40CĐD K20G2279/5SángĐiều dưỡng cơ sở 140794Cô Thu - Cô Lan AnhC4.1+C4.2
63
40CĐD K20G2279/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 144794Cô Thu - Cô Lan AnhC5.1+C5.2
64
40CĐD K20G22CN10/5SángĐiều dưỡng cơ sở 148794Cô Thu - Cô Lan AnhC5.1+C5.2
65
40CĐD K20G22CN10/5ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 152794Cô Thu - Cô Lan AnhC5.1+C5.2
66
40CDU K10A27THỰC TẬP TỐT NGHIỆP3/10
67
40CDU K10B24THỰC TẬP TỐT NGHIỆP3/10
68
40CDU K10C12THỰC TẬP TỐT NGHIỆP3/10
69
40CDU K11A2524/5SángTH KNGT và TH tốt NT tổ 136524Cô Việt Hà
B.8 (ngoài cổng trường)
70
40CDU K11A2524/5ChiềuTH KNGT và TH tốt NT tổ 236524Cô Việt Hà
B.8 (ngoài cổng trường)
71
40CDU K11A2535/5SángTH KNGT và TH tốt NT tổ 336524Cô Việt Hà
B.8 (ngoài cổng trường)
72
40CDU K11A2546/5SángThực phẩm chức năng36454Cô Quỳnh LanB4.4
73
40CDU K11B2735/5SángThực phẩm chức năng36454Cô Quỳnh LanB4.4
74
40CDU K11B2735/5ChiềuTH KNGT và TH tốt NT tổ 336524Cô Việt Hà
B.8 (ngoài cổng trường)
75
40CDU K11B2746/5SángTH KNGT và TH tốt NT tổ 236524Cô Việt Hà
B.8 (ngoài cổng trường)
76
40CDU K11B2746/5ChiềuTH KNGT và TH tốt NT tổ 136524Cô Việt Hà
B.8 (ngoài cổng trường)
77
40CDU K11C2035/5SángThực phẩm chức năng36454Cô Quỳnh LanB4.4
78
40CDU K11C2057/5SángTH KNGT và TH tốt NT tổ 236524Cô Việt Hà
B.8 (ngoài cổng trường)
79
40CDU K11C2068/5SángTH KNGT và TH tốt NT tổ 136524Cô Việt Hà
B.8 (ngoài cổng trường)
80
40CDU K12A2624/5SángTH Thực vật dược liệu tổ 18164Cô Phương AnhB5.6
81
40CDU K12A2624/5ChiềuTH Thực vật dược liệu tổ 28164Cô Phương AnhB5.6
82
40CDU K12A2635/5SángTH Thực vật dược liệu tổ 38164Cô Phương AnhB5.6
83
40CDU K12A2657/5ChiềuTH Thực vật dược liệu tổ 1484Cô TrangB5.6
84
40CDU K12A2657/5SángTH Thực vật dược liệu tổ 2484Cô TrangB5.6
85
40CDU K12A2668/5SángGiáo dục chính trị 232454Thầy ThànhB4.3
86
40CDU K12A2668/5ChiềuTH Thực vật dược liệu tổ 3484Cô TrangB5.6
87
40CDU K12B2635/5ChiềuTH Thực vật dược liệu tổ 18324Cô Phương AnhB5.6
88
40CDU K12B2646/5SángTH Thực vật dược liệu tổ 28324Cô Phương AnhB5.6
89
40CDU K12B2646/5ChiềuTH Thực vật dược liệu tổ 38324Cô Phương AnhB5.6
90
40CDU K12B2668/5SángGiáo dục chính trị 232454Thầy ThànhB4.3
91
40CĐ YSĐK K1A2979/518-22hY học gia đình5105Cô HàB3.5
92
40CĐ YSĐK K1A29CN10/518-22hY học gia đìnhXong105Cô HàB3.5
93
40CĐ YSĐK K1B2979/518-22hY học gia đình5105Cô HàB3.5
94
40CĐ YSĐK K1B29CN10/518-22hY học gia đìnhXong105Cô HàB3.5
95
40CĐ YSĐK K1D3079/5SángTH Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng5455Cô Ngà - Cô Minh - Cô LanPTH Móng Cái
96
40CĐ YSĐK K1D3079/5ChiềuTH Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng10455Cô Ngà - Cô Minh - Cô LanPTH Móng Cái
97
40CĐ YSĐK K1D30CN10/5SángTH Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng15455Cô Ngà - Cô Minh - Cô LanPTH Móng Cái
98
40CĐ YSĐK K1D30CN10/5ChiềuTH Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng20455Cô Ngà - Cô Minh - Cô LanPTH Móng Cái
99
40CĐ YSĐK K1F3124/5ChiềuTH Bệnh học Nhi (Nhóm 1)24284Cô NgọcB3.5
100
40CĐ YSĐK K1F3135/5ChiềuTH Bệnh học Sản (Nhóm 3)16204Cô HàC5.3