ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 16 TỪ NGÀY 10/11/2025 ĐẾN NGÀY 16/11/2025
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY10/11/202511/11/202512/11/202513/11/202514/11/202515/11/202516/11/2025
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 21SÁNG1Đồ án tốt nghiệp
8
2
9
3
10
4
11
5
12
1
13
2
14
CHIỀU3
15
4
16
5
17
DCĐ 21SÁNG1Đồ án tốt nghiệp KT chế tạo máy (lớp riêng)T Q DũngKT chế tạo máy (lớp riêng)T Q DũngĐồ án tốt nghiệp
18
2KT chế tạo máy (lớp riêng)I 306KT chế tạo máy (lớp riêng)I 306
19
3KT chế tạo máy (lớp riêng)KT chế tạo máy (lớp riêng)
20
4KT chế tạo máy (lớp riêng)KT chế tạo máy (lớp riêng)
21
5
22
1Đồ án tốt nghiệp KT chế tạo máy (lớp riêng)T Q DũngĐồ án tốt nghiệp
23
2KT chế tạo máy (lớp riêng)I 306
24
CHIỀU3KT chế tạo máy (lớp riêng)
25
4KT chế tạo máy (lớp riêng)
26
5
27
DCK 22SÁNG1Máy công cụ (lớp riêng)T V ThùyĐộng cơ đốt trong N N ThiệnKỹ thuật thủy lực và khí nén N QuậnThực tập tiện phay bàoĐ T Quân, B T Kiên
28
2Máy công cụ (lớp riêng)I306Động cơ đốt trong G 405Kỹ thuật thủy lực và khí nén G305Thực tập tiện phay bàoXưởng
29
3Máy công cụ (lớp riêng)Pháp luật đại cương_PLD1Trần Văn TừKỹ thuật điện (lớp riêng)T T A DuyênKỹ thuật điện (lớp riêng)T T A DuyênThực tập tiện phay bào
30
4Pháp luật đại cương_PLD1P. D203Kỹ thuật điện (lớp riêng)G405Kỹ thuật điện (lớp riêng)G305Thực tập tiện phay bào
31
5Kỹ thuật điện (lớp riêng)Kỹ thuật điện (lớp riêng)Thực tập tiện phay bào
32
1Công nghệ khuôn mẫuB T KiênKỹ thuật lập trình PLC T Q SanhTự động hóa quá trình sản xuất Đ T QuânĐồ gá trên máy công cụ T V ThùyThực tập tiện phay bàoĐ T Quân, B T KiênThực tập tiện phay bàoĐ T Quân, B T Kiên
33
2Công nghệ khuôn mẫuI306Kỹ thuật lập trình PLC G 405Tự động hóa quá trình sản xuất I 308Đồ gá trên máy công cụ G304Thực tập tiện phay bàoXưởngThực tập tiện phay bàoXưởng
34
CHIỀU3HP tự chọn 4Tự động hóa quá trình sản xuất Máy công cụ (lớp riêng)T V ThùyThực tập tiện phay bàoThực tập tiện phay bào
35
4Máy công cụ (lớp riêng)I306Thực tập tiện phay bàoThực tập tiện phay bào
36
5Máy công cụ (lớp riêng)Thực tập tiện phay bàoThực tập tiện phay bào
37
DCĐ 221Kỹ thuật an toànN V TrúcThiết kế hệ thống cơ điện tửP V AnhKỹ thuật thủy lực và khí nén N QUậnĐồ án KTvi điều khiển và GNTBNVLê Tấn Sĩ 
38
2Kỹ thuật an toànI306Thiết kế hệ thống cơ điện tửI 308Kỹ thuật thủy lực và khí nén G305Đồ án KTvi điều khiển và GNTBNVVõ Trường Tiến
39
SÁNG3Robot công nghiệpPhạm Văn Anh Thiết kế hệ thống cơ điện tửĐồ án KTvi điều khiển và GNTBNVG 108
40
4Robot công nghiệpI301
41
5Robot công nghiệp
42
1Công nghệ tạo mẫu nhanh N V PhốiCơ sở và ứng dụng IOTVõ Trường Tiến
43
2Công nghệ tạo mẫu nhanh i301Cơ sở và ứng dụng IOTI301
44
CHIỀU3Cơ sở và ứng dụng IOT
45
4Cơ sở và ứng dụng IOT
46
5
47
DCK 23 1Thiết kế máy 2 Đ M Tiến
48
2Thiết kế máy 2 G305
49
SÁNG3Pháp luật đại cương_PLD1Trần Văn TừTT HCM_TTD2Cô Hạnh
50
4Pháp luật đại cương_PLD1P. D203TT HCM_TTD2P. D202
51
5
52
1Đồ họa kỹ thuật Đ M TiếnDao động kỹ thuậtTrần Văn Thùy
53
2Đồ họa kỹ thuật G304Dao động kỹ thuậtG304
54
CHIỀU3Đồ họa kỹ thuật
55
4
56
5
57
DCĐ 23 1Kỹ thuật số N P H DũngTruyền động cơ khí N H Lĩnh
58
2Kỹ thuật số I 306Truyền động cơ khí I 301
59
SÁNG3Kỹ thuật nhiệt N N ThiệnPháp luật đại cương_PLD1Trần Văn TừTruyền động cơ khí TT HCM_TTD2Cô Hạnh
60
4Kỹ thuật nhiệt I306Pháp luật đại cương_PLD1P. D203Truyền động cơ khí TT HCM_TTD2P. D202
61
5
62
1Kỹ thuật lập trình Võ Đức Lân Điện tử ứng dụng Lê Tấn Sĩ
63
2Kỹ thuật lập trình (Nhà H)Điện tử ứng dụng I306
64
CHIỀU3Phương pháp tính Phan Bá Trình Kỹ thuật lập trình (45 tiết)
65
4Phương pháp tính G305Kỹ thuật lập trình
66
5
67
DCK 24A1Vật liệu kỹ thuật N V PhốiĐại sốBTH_PhươngGDTC 3Thầy Đảo
68
2Vật liệu kỹ thuật I 301Đại sốG207GDTC 3Sân TDTT
69
SÁNG3Vật liệu kỹ thuật Kinh tế chính trị…KTD 3,44_Cô Thúy Kiều (D103)Đại sốSức bền vật liệu 1 H N V Chí
70
4Kinh tế chính trị…KTD 3,43_Cô Phương Thảo (D102)Sức bền vật liệu 1 G305
71
5
72
1Tiếng Anh 3_AD 10, 1110_cô Hoàng (G404)Vẽ cơ khí Đ M TiếnNguyên lý máyN V Phối
73
2Tiếng Anh 3_AD 10, 1111_cô Hương (G405)Vẽ cơ khí G305Nguyên lý máyG305
74
CHIỀU3Nguyên lý máy
75
4
76
5
77
DCK24B1Nguyên lý máyN V PhốiGDTC 3Thầy ChungĐại sốBTH_Phương
78
2Nguyên lý máyG304GDTC 3Sân TDTTĐại sốG207
79
SÁNG3Kinh tế chính trị…KTD 3,44_Cô Thúy Kiều (D103)Nguyên lý máySức bền vật liệu 1 H N V ChíĐại số
80
4Kinh tế chính trị…KTD 3,43_Cô Phương Thảo (D102)Sức bền vật liệu 1 G305
81
5
82
1Tiếng Anh 3_AD 10, 1110_cô Hoàng (G404)Vật liệu kỹ thuật N V PhốiVẽ cơ khí Đ M Tiến
83
2Tiếng Anh 3_AD 10, 1111_cô Hương (G405)Vật liệu kỹ thuật G304Vẽ cơ khí G404
84
CHIỀU3Vật liệu kỹ thuật
85
4
86
5
87
DCĐ 241Thủy khí và máy thủy khí N Quận
88
2Thủy khí và máy thủy khí G304
89
SÁNG3Đại số Trần Thị Ngọc HuyềnKinh tế chính trị…KTD 3,44_Cô Thúy Kiều (D103)
90
4Đại số G 207Kinh tế chính trị…KTD 3,43_Cô Phương Thảo (D102)
91
5Đại số
92
1Tiếng Anh 3_AD 10, 1110_cô Hoàng (G404)Dung sai và Kỹ thuật đo B T Kiên
93
2Tiếng Anh 3_AD 10, 1111_cô Hương (G405)Dung sai và Kỹ thuật đo I306
94
CHIỀU3Sức bền vật liệu H N V ChíGDTC 3Thầy HiểnDung sai và Kỹ thuật đo
95
4Sức bền vật liệu G305GDTC 3Sân TDTT
96
5Sức bền vật liệu
97
DCL 23

(LTCQ)
1
98
2
99
SÁNG3
100
4