THUOC_BVDKQN.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
Still loading...
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STT
MA_HOAT_CHAT
HOAT_CHAT
MA_DUONG_DUNG
DUONG_DUNG
HAM_LUONGTEN_THUOC
SO_DANG_KY
DONG_GOIDON_VI_TINHDON_GIA
DON_GIA_TT
SO_LUONG
MA_CSKCB
HANG_SXNUOC_SX
NHA_THAU
QUYET_DINHCONG_BO
MA_THUOC_BV
LOAI_THUOC
LOAI_THAUNHOM_THAU
2
140,1Atropin sulfat2.10Tiêm0,25mg/1ml Atropin sunlfatVD-10573-10Hộp 20 ống 1mlỐng4734734.62049001Hải DươngViệt NamCông ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.00111Nhóm 3
3
240.1Atropin sulfat2.10Tiêm0,1% 10mg/10ml Atropin sulfat Kabi 0,1%VD-21952-14Hộp 1 lọ 10mlỐng19.72819.72869049001Fresenius Kabi BidipharViệt NamCông ty Dược TTBYT Bình Định1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.00211Nhóm 3
4
340.2Bupivacain hydroclorid2.10Tiêm5mg/ml; 4ml Bupivacain WPW Spinal 0,5% HeavyVN-13843-11Hộp 5 ống X 4mlỐng37.50037.5003.00049001WarsawPolandCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW11395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.00111Nhóm 1
5
440.2Bupivacain hydroclorid2.10Tiêm5mg/ml; 4ml Buvac HeavyVN-13100-11Hộp 50 lọ x 4mlỐng23.00023.0005.77049001Claris Lifesciences Limited IndiaCông ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N2.00111Nhóm 2
6
540.4Diazepam2.10Tiêm10mg/2mlDiazepam-Hameln 5mg/ml InjectionVN-8505-09Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêmỐng4.4104.4103.47049001Hameln Pharmaceuticals GmbhGermanyCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW21395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.00311Nhóm 1
7
640.4Diazepam2.10Tiêm10mg/2mlDiazepam 10mg/2mlVD-10464-10Hộp 10 ống x 2mlỐng4.2004.20069049001VidiphaViệt NamCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW21395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.00311Nhóm 3
8
740.6Fentanyl2.10Tiêm0,1mg/2mlFentanylVN-16082-12Hộp 50 ống x 2mlỐng10.40010.4004.62049001Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.PolandCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW11395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.00511Nhóm 1
9
840.6Fentanyl2.10Tiêm0,5mg/10mlFentanylGPNK số 100/2015-N ngày 13/08/2015Hộp 50 ống x 10mlỐng19.80019.8005.00049001Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.PolandCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW11395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.00611Nhóm 1
10
940.9Isoflurane5.02Đường hô hấp 250mlAerrane VN-10747-10 (có biên nhận gia hạn)Chai 250mlLọ735.000735.0006949001Baxter Healthcare Corporation of Puerto RicoMỹCông ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.00711Nhóm 1
11
1040.9Isoflurane5.02Đường hô hấp100mlForaneVN-9911-10(Có giấy biên nhận hồ sơ đăng ký thuốc ngày 21 tháng 8 năm 2014 kèm theo)Hộp 1 chai x 100mlLọ487.253487.2534649001Aesica Queenborough Ltd.United KingdomCông ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G2.00111
Biệt dược gốc
12
1140.9Isoflurane5.06Đường hô hấp100mlIsifluraVN-18670-15Hộp 1 chai 100ml dung dịchLọ315.000315.0004649001Piramal Critical Care, IncUSACông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW21395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.00811Nhóm 1
13
1240.9Isoflurane5.02Đường hô hấp250mlForaneVN-9911-10(Có giấy biên nhận hồ sơ đăng ký thuốc ngày 21 tháng 8 năm 2014 kèm theo)Hộp 1 chai x 250mlLọ1.140.5001.140.5004649001Aesica Queenborough Ltd.United KingdomCông ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G2.00211
Biệt dược gốc
14
1340.10Ketamin2.10Tiêm500mg/10mlKetamin HCl INJ USPGPNK sô : 06/2015-P ngày 24/03/2015Hộp 25 lọ x 10mlLọ42.00042.00023049001Rotexmedica GmbH ArzneimittelwerkGermanyCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW11395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.00911Nhóm 1
15
1440.12Lidocain hydroclorid5.04Xịt10%; 38gLidocain 10%VN-9201-09Hộp 1 lọ 38g, phunLọ123.900123.9007049001Egis Pharmaceuticals PlcHungaryCông ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre (CN tại Đà Nẵng)1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.01111Nhóm 1
16
1540.12Lidocain hydroclorid2.10Tiêm2%; 10mlLidocainVN-13700-11Hộp 10 ống 10ml, dung dịch tiêmỐng16.00016.00010.00049001Egis Pharmaceuticals PlcHungaryCông ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre (CN tại Đà Nẵng)1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.01211Nhóm 1
17
1640.12Lidocain hydroclorid2.10Tiêm2%; 2mlLidocainVD-12996-10Hộp 100 ốngỐng50450423.10049001VinphacoViệt NamCông ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.00411Nhóm 3
18
1740.13Lidocain + epinephrin (adrenalin)2.10Tiêm2%; 1,8mlMedicain Injection 2% VN11994-11H/ 100 ốngỐng5.3905.39010.39049001Huons Co., LtdKoreaCông ty TNHH Dược phẩm Trung Việt1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N5.00111Nhóm 5
19
1840.15Midazolam2.10Tiêm5mg/1mlPaciflamVN-8026-09Hộp 10 ống 1ml dung dịch tiêmỐng16.80016.80013.86049001Hameln Pharmaceuticals GmbhGermanyCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW21395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.01411Nhóm 1
20
1940.16Morphin sulfat2.10Tiêm0,1% 2mg/2mlMorphini Sulfas Wzf 0,1% SpinalGCN NK : 70/2015-N ngày 18/06/2015Hộp 10 ống X 2mlỐng81.60081.6002.00049001Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.PolandCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW11395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.01511Nhóm 1
21
2040.16Morphin hydroclorid2.10Tiêm0,01g/ml; 1mlMorphin (Morphin hydroclorid 0.01g/1ml)VD-10474-10Hộp 10 ống x 1mlỐng3.7173.71723.10049001VidiphaViệt NamCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW21395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.00611Nhóm 3
22
2140.20Proparacain (hydroclorid)6.01Nhỏ mắt0,5%; 15mlAlcaine VN-13473-11Hộp 1 lọ 15mlLọ35.79935.79923049001s.a. Alcon Couvreur NVBelgiumCông ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.01711Nhóm 1
23
2240.21Propofol 2.10Tiêm1%; 20mlTroypofolVN-16922-13Hộp 1 lọ 20mlLọ52.90052.9002.31049001Troikaa Pharmaceuticals Ltd.IndiaCông ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N2.00311Nhóm 2
24
2340.22Sevofluran5.02Đường hô hấp250mlSevoflurane VN-18162-14Chai 250mlLọ2.390.0002.390.00023049001Baxter Healthcare Corporation of Puerto RicoMỹCông ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.02011Nhóm 1
25
2440.22Sevoflurane5.02Đường hô hấp250mlSevoraneVN-9914-10(Có giấy biên nhận hồ sơ đăng ký thuốc ngày 20 tháng 8 năm 2014 kèm theo)Hộp 1 chai 250mlLọ3.579.5003.579.50011649001Aesica Queenborough Ltd.United KingdomCông ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G2.00411
Biệt dược gốc
26
2540.23Sufentanil 2.10Tiêm50mcg/ml; 5mlSufentanil-hameln 50mcg/mlVN-10034-10Hộp 10 ống 1ml dung dịch tiêmỐng43.00843.0081.15049001 Hameln Pharmaceuticals GmbhGermanyCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW21395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.02111Nhóm 1
27
2640.25Aceclofenac 1.01Uống200mgClanzacrVN-15948-12Hộp 3 vỉ x 10 viênViên 6.8006.80050.00049001Korea United Pharm. IncKoreaLiên danh Công ty TNHH Dược phẩm An và Công ty TNHH dược phẩm Y Đông1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N4.00111Nhóm 4
28
2740.28Celecoxib1.01Uống200mgArmecocibVD-13696-10Hộp 3 vỉ x 10 viênViên31531550.00049001XNDP 150Việt NamCông ty cổ phần Armephaco1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.00911Nhóm 3
29
2840.29Dexibuprofen1.01Uống300mg PhilrogamVD-9849-09Hộp 10 vỉ x 10 viênViên2.3402.340100.00049001Phil Inter PharmaViệt Nam Liên danh Công ty TNHH Dược phẩm An và Công ty TNHH dược phẩm Y Đông1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.01011Nhóm 3
30
2940.33Etoricoxib1.01Uống90mgMAGRAXVD-14585-11Hộp 4 vỉ x 7 viênViên1.8901.89046.20049001Đạt Vi PhúViệt NamCông ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.01611Nhóm 3
31
3040.39Ketorolac 1.01Uống10mgKetodetsuVN-10152-10Hộp 10 vỉ x 10 viên nén phân tánViên 59559541.58049001Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.IndiaCông ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N5.00411Nhóm 5
32
3140.39Ketorolac 2.10Tiêm30mg/mlVinrolacVD-17048-12Hộp 10 ốngỐng6.3006.3007.39049001VinphacoViệt NamCông ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.01711Nhóm 3
33
3240.41Meloxicam1.01Uống7.5mgMelic 7,5mgVD-11651-10(Có công văn gia hạn hiệu lực số đăng ký ngày 07/10/2015 kèm theo)Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phimViên60060060.00049001OPVViệt NamCông ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N4.06811Nhóm 4
34
3340.41Meloxicam1.01Uống15mgMobimed 15VD-11871-10 (Có CV gia hạn)H/02 vỉ/10 viên nén - UốngViên1.1201.12040.00049001PymepharcoViệt NamCông ty cổ phần Pymepharco1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N4.00211Nhóm 4
35
3440.41Meloxicam2.10Tiêm15mg/1,5mlMeloxicam 15mg/1.5mlVD-19814-13Hộp 10 ống x 1,5mlỐng5.6705.67011.55049001DanaphaViệt NamCông ty cổ phần Dược Danapha1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.01811Nhóm 3
36
3540.41Meloxicam2.10Tiêm15mg/1,5mlReumokamVN-15387-12Hộp 5 ống 1,5mlỐng20.00020.00010.00049001Farmak JSCUkrainaCông ty cổ phần Dược TBYT Tuấn Hà1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N2.00811Nhóm 2
37
3640.44Morphin sulfat1.01Uống30mgMorphin 30mgVD-19031-13Hộp 3 vỉ x 7 viên nang cứngViên6.3006.3009.24049001DP TW2Việt NamCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW21395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.02111Nhóm 3
38
3740.46Naproxen1.01Uống500mgPropainVN-10084-10Hộp/10 vỉ X 10 viênViên4.8004.800100.00049001Remedica LtdCyprusCông ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.02911Nhóm 1
39
3840.47Nefopam2.10Tiêm20mg/2mlAcupanVN-18589-15Hộp 5 ống 2mlỐng 33.00033.0005.00049001Delpharm Tours (xuất xưởng: Biocodex; 1, Avenue Blaise Pascal, 60000 Beauvais)FranceCông ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.03011Nhóm 1
40
3940.48Paracetamol1.01Uống150mgColocol Suppo 150VD-16584-12Hộp 2 vỉ x 5 viênViên1.2801.2801.15049001Sao KimViệt NamCông ty cổ phần thương mại Dược Sâm Ngọc Linh Quảng Nam1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.02811Nhóm 3
41
4040.48Paracetamol1.01Uống500mgTatanolVD-8219-09 (có CV gia hạn)H/10 vỉ/10 viên nén bao phim - UốngViên410410500.00049001PymepharcoViệt NamCông ty cổ phần Pymepharco1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N4.00511Nhóm 4
42
4140.48Paracetamol2.14Truyền tĩnh mạch1000mg/100mlParacetamol Infusion 10mg/mlVN-14902-12Hộp 1 chai 100ml dịch truyền tĩnh mạchTúi32.50032.50015.00049001Amanta Healthcare Ltd IndiaCông ty TNHH thương mại Dược phẩm Duy Anh1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N2.01311Nhóm 2
43
4240.48Paracetamol2.14Truyền tĩnh mạch500mg/50mlParacetamol Infusion 10mg/ml chai 50mlVN-14902-12Hộp 1 chai 50ml dịch truyền tĩnh mạchChai30.00030.0002.77049001Amanta Healthcare Ltd IndiaCông ty TNHH thương mại Dược phẩm Duy Anh1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N2.01211Nhóm 2
44
4340.48Paracetamol2.14Truyền tĩnh mạch900mg/90mlParacetamol Infusion 10mg/ml chai 90mlVN-14902-12Hộp 1 chai 90ml dịch truyền tĩnh mạchChai32.00032.00023.08049001Amanta Healthcare Ltd IndiaCông ty TNHH thương mại Dược phẩm Duy Anh1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N2.01111Nhóm 2
45
4440.48+58Paracetamol + Tramadol1.01Uống325mg + 37,5mgGragesic TVN-12326-11Hộp 3 vĩ X 10 viên nangViên2.3902.390103.95049001GracureIndiaCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW11395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N2.28811Nhóm 2
46
4540.50Paracetamol + codein phosphat1.01Uống500mg + 30mgAcepron CodeinVD-20681-14H/10v/10Viên57857811.55049001Cửu LongViệt NamCông ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.04211Nhóm 3
47
4640.50Paracetamol + codein phosphat1.01Uống500mg + 30mgPanalganeffer CodeinVD-17903-12H/4v/4Viên1.0151.01536.96049001Cửu LongViệt NamCông ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.04311Nhóm 3
48
4740.50Paracetamol + codein phosphat1.01Uống500mg + 20mgSedangenVD-10562-10(Có giấy biên nhận hồ sơ đăng ký thuốc ngày 12 tháng 11 năm 2014)Hộp 10 vỉ x 10 viên nénViên1.6001.600100.00049001Hà TĩnhViệt NamCông ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.04111Nhóm 3
49
4840.55Piroxicam1.01Uống20mgFixbestVN-9530-10Hộp 02 vỉ x 10 viênViên5.5905.59010.00049001S.C.Arena Group S.ARomaniaCông ty cổ phần Dược TBYT Tuấn Hà1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.03711Nhóm 1
50
4940.55Piroxicam2.10Tiêm20mg/1mlFenidelVD-16617-12Hộp 10 ốngỐng7.3507.35010.58049001VinphacoViệt NamCông ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.04711Nhóm 3
51
5040.56Tenoxicam1.01Uống20mgTenoxicamVD-17183-12Hộp 02 vỉ x 10 viênViên3903904.62049001Khánh HòaViệt NamCông ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.04811Nhóm 3
52
5140.56Tenoxicam1.01Uống20mgProsake-FVN-9533-10Hộp 2 vỉ x 10 viên nénViên7.4007.40020.00049001S.C. Arena Group S.A.RomaniaCông ty cổ phần Việt Nga1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.03811Nhóm 1
53
5240.58Tramadol2.10Tiêm100mgPrivaginVD-19966-13Hộp 5 ống X 2ml, hộp 10 ống X 2ml, hộp 25 ống X 2ml, dung dịch tiêmỐng7.0007.00010.00049001VidiphaViệt NamCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW11395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.04911Nhóm 3
54
5340.59Allopurinol1.01Uống300mgMiluritVN-14161-11H/1 lọ 30 viênViên1.8501.85050.00049001Egis Pharmaceuticals Private Limited company HungaryCông ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.03911Nhóm 1
55
5440.61Colchicin1.01Uống1mgColchicine 1mgVD-12821-10Hộp 2 vỉ x 20 viênViên31231210.39049001EuvipharmViệt NamCông ty cổ phần thương mại Dược Sâm Ngọc Linh Quảng Nam1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.05111Nhóm 3
56
5540.64Glucosamin1.01Uống500mgGlucosamin 500VD-17466-12Hộp 10 vỉ x 10 viênViên27427413.86049001Khánh HòaViệt NamCông ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.05311Nhóm 3
57
5640.67Alpha chymotrypsin1.01Uống4,2mgMasaponVD-13868-11Hộp 2 vỉ x 10 viên nénViên1.0871.08723.10049001SaviViệt NamCông ty TNHH thương mại Dược phẩm Thiên Thế1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N2.02211Nhóm 2
58
5740.68Calcitonin2.10Tiêm50đvqt/1mlCanxi SBK 50VN-19944-13Hộp 5 ống tiêm 1mlỐng47.70047.70010049001Phong PhúViệt NamCông ty cổ phần Việt Nga1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.05711Nhóm 3
59
5840.69Cytidin-5monophosphat disodium + uridin1.01Uống5mg + 3mgNucleo C.M.P forte (capsule)13904/QLD-KDH/2 vỉ x 15 viênViên8.8008.8005.00049001Ferrer Internacional S.A Tây Ban NhaCông ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.04211Nhóm 1
60
5940.74Risedronat natri1.01Uống5mgAcitonal - 5VD-14512-11H/02 vỉ/07 viên nén bao phim - UốngViên2.5002.50030.03049001PymepharcoViệt NamCông ty cổ phần Pymepharco1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N5.01011Nhóm 5
61
6040.76Zoledronic acid2.10Tiêm4mg/5mlZoldriaVN-14501-12Hộp 1 lọ Bột đông khô pha tiêm +1 ống nước cất 5mlLọ920.000920.00013949001Cipla LtdIndiaCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW21395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N2.02311Nhóm 2
62
6140.78Alimemazin tartrat1.01Uống5mgThelizinVD-12874-10Hộp 04 vỉ x 25 viênViên656536.96049001Khánh HòaViệt NamCông ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.05911Nhóm 3
63
6240.79Cetirizin dihydroclorid1.01Uống10mgKacerinVD-19387-13Hộp 10 vỉ x 10 viênViên5656100.00049001Khánh HòaViệt NamCông ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.06011Nhóm 3
64
6340.80Cinnarizin1.01Uống25mgGoodrizin - 25mgVD-22416-15Lọ 200 viênViên505010.39049001Hà TĩnhViệt NamCông ty cổ phần Dược Hà Tĩnh1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.06111Nhóm 3
65
6440.81Chlorpheniramin maleat1.01Uống4mgAgitec-FVD-19753-13Hộp 1 chai 500 viênViên333334.65049001XNDP 150Việt NamCông ty cổ phần Armephaco1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.06211Nhóm 3
66
6540.84Diphenhydramin2.10Tiêm10mg/ml; 1mlDimedrolVD-11226-10Hộp 20 ống 1mlỐng5515519.24049001Hải DươngViệt NamCông ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.06411Nhóm 3
67
6640.86Epinephrin (adrenalin)2.10Tiêm1mg/ml; 1mlAdrenalinVD-12988-10Hộp 50 ốngỐng2.1902.19030.00049001VinphacoViệt NamCông ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.06511Nhóm 3
68
6740.87Epinephrin (adrenalin)2.10Tiêm1mg/ml; 1mlAdrenaline-BFS 1mgVD-21546-14Hộp 10 ống nhựa, 20 ống nhựa, 50 ống nhựa X 1mlỐng5.7305.73073.92049001CPC1 HNViệt NamCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW11395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.66511Nhóm 3
69
6840.87Fexofenadin hydroclorid1.01Uống60mgFefasdin 60VD-13442-10Hộp 10 vỉ x 10 viênViên326326166.32049001Khánh HòaViệt NamCông ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.06711Nhóm 3
70
6940.87Fexofenadin hydroclorid1.01Uống60mgSaViFexo 60VD-13501-10Hộp 1 vỉ x 10 viên Viên1.0901.090100.00049001SavipharmViệt NamCông ty cổ phần Dược phẩm Savi1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N2.02911Nhóm 2
71
7040.94Promethazin hydroclorid2.10Tiêm50mg/2mlPipolphenVN-9202-09 (Giấy gia hạn ngày 02/07/2014)Hộp 20 vĩ X 5 ống X 2mlỐng13.50013.5001.00049001EgisHungaryCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW11395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.04511Nhóm 1
72
7140.95Acetylcystein2.10Tiêm100mg; 3mlMucocet InjVN-12672-11Hộp 10 ốngỐng29.50029.5001.00049001Gentle Pharma Co.LtdTaiwanCông ty TNHH Dược phẩm Văn Lang1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N2.03211Nhóm 2
73
7240,105Ephedrin hydroclorid2.10Tiêm30mg/mlEphedrine Aguettant 30mg/mlVN-19221-15Hộp 1 ống X 1mlỐng57.70057.7007.15049001AguettantFranceCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW11395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.04711Nhóm 1
74
7340,110Glutathion2.10Tiêm600mgGlutathion Injection "Tai Yu"VN-15511-12Hộp 10 lọLọ83.50083.5008.00049001Tai Yu Chemical Pharmaceutical Co., LtdTaiwanCông ty TNHH Dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N2.03411Nhóm 2
75
7440,114Naloxon hydroclorid2.10Tiêm0,4mg/mlNaloxone-hameln 0.4mg/ml InjectionVN-17327-13Hộp 10 ống 1ml dung dịch tiêmỐng37.80037.8005049001Hameln Pharmaceuticals GmbhGermanyCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW21395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.05011Nhóm 1
76
7540,116Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)2.05Tiêm truyền tĩnh mạch4,2%; 250mlSodium Bicarbonate 4.2% 250 ml 10'sVN-18586-15Hộp/ 10 chaiChai94.50094.50010049001B. Braun Melsungen AGGermanyCông ty cổ phần Dược liệu TW21395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.05111Nhóm 1
77
7640,116Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)2.15Tiêm truyền1,4% 500mlNatri bicarbonat 1,4% VD-12494-10Thùng 12 chai x 500ml dung dịch tiêm truyềnChai37.80037.8001.61049001Fresenius Kabi BidipharViệt NamCông ty Dược TTBYT Bình Định1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.07311Nhóm 3
78
7740,119Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)2.10Tiêm1mg/1mlLevonor 1mg/ml14417/QLD-KD ngày 04/08/2015Hộp 10 ống x 1mlỐng32.10032.1003.00049001WarsawPolandCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW11395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.05211Nhóm 1
79
7840,119Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)2.10Tiêm1mg/1mlBFS-Noradrenaline 1mgVD-21778-14Hộp 10 ống nhựa, hộp 20 ống nhựa, hộp 50 ống nhựa X 1mlỐng28.00028.00036.96049001CPC1 HNViệt NamCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW11395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.07411Nhóm 3
80
7940,119Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)2.10Tiêm4mg/4mlNorepine2353/QLD-KD Ngày 20/02/2013Hộp 10 ống 4ml dung dịch đậm đặc để pha tiêm tĩnh mạchỐng68.25068.2501.38049001Laboratoria Sterop N.VBelgiumCông ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW21395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.05311Nhóm 1
81
8040,123Pralidoxim iodid2.10Tiêm500mg/10mlNewpudox InjVN-16864-13Hộp 10 ốngỐng42.00042.00069049001Binex Co., LtdKoreaCông ty TNHH Dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N5.01211Nhóm 5
82
8140,125N-Methylglucamin succinat, Natri clorid, Kali clorid, Magnesi clorid 2.14Truyền tĩnh mạch6g + 2,4g + 0,12g + 0,048g; 400mlReamberinVN-5643-10(Có giấy biên nhận kèm theo)Hộp 1 chai 400mlChai151.950151.9505.00049001Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.RussiaCông ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N5.01311Nhóm 5
83
8240.129 + 715Than hoạt + Sorbitol9.14Hỗn dịch25g + 48g; 120mlAntipoisVD-7445-09Hộp 1 tube x 120ml hỗn dịchTube33.49533.49546049001BidipharViệt NamCông ty Dược TTBYT Bình Định1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.64311Nhóm 3
84
8340,131Sorbitol9.10Dung dịch rửa3,3%; 500ml Sorbitol 3,3% VD-9675-09Thùng 20 chai x 500ml dung dịch dùng trong phẫu thuậtChai11.81311.8132.31049001Fresenius Kabi BidipharViệt NamCông ty Dược TTBYT Bình Định1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.07611Nhóm 3
85
8440,132Carbamazepin1.01Uống200mgCarbamazepin 200mgVD-8413-09Lọ 100 viênViên6096091.38049001DanaphaViệt NamCông ty cổ phần Dược Danapha1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.07711Nhóm 3
86
8540,132Gabapentin1.01Uống100mgRemebentin 100VN-9825-10Hộp/05 vỉ X 10 viênViên3.0003.0003.00049001Remedica LtdCyprusCông ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.05611Nhóm 1
87
8640,138Pregabalin 1.01Uống150mgMAXXNEURO 150VD-22113-15Hộp 30 viênViên4.1504.1502.00049001Ampharco U.S.AViệt NamCông ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N5.01511Nhóm 5
88
8740,139Topiramat1.01Uống25mgSUNTOPIROL 25VN-18099-14Hộp 5 vỉ x 10 viênViên3.9003.9005.00049001Sun Pharmaceutical Industries LtdIndiaCông ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N2.03511Nhóm 2
89
8840,139Topiramat1.01Uống50mgTopamaxVN-12512-11Hộp 6 vỉ x 10 viên nénViên9.8099.8093.00049001Cilag AG - SwitzerlandThụy SĩCông ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G2.00911
Biệt dược gốc
90
8940,141Valproat natri1.01Uống200mgDalekineVD-16185-12Hộp 4 vỉ x 10 viênViên1.2391.2396.93049001DanaphaViệt NamCông ty cổ phần Dược Danapha1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.08311Nhóm 3
91
9040,141Valproat natri1.01Uống300mgENCORATE 300VN-16380-13Hộp 5 vỉ x 10 viênViên1.3001.3005.00049001Sun Pharmaceutical Industries LtdIndiaCông ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N5.01611Nhóm 5
92
9140,145Albendazol1.01Uống200mg SaVi Albendazol 200VD-12360-10Hộp 1 vỉ x 2 viên Viên2.4752.47546049001SavipharmViệt NamCông ty cổ phần Dược phẩm Savi1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.08711Nhóm 3
93
9240,153Triclabendazol1.01Uống250mgLESAXYSVD-18512-13Hộp 1 vỉ x 7 viênViên21.44921.44923049001Đạt Vi PhúViệt NamCông ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.09011Nhóm 3
94
9340,154Amoxicilin1.01Uống500mgPraverix 500mgVN-16686-13Hộp 100 vỉ × 10 viênViên2.1502.15050.00049001S.C. Antibiotice S.ARomaniCông ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quốc Tế1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.06111Nhóm 1
95
9440,154Amoxicilin1.01Uống500mgMoxacinVD-14845-11Hộp 10 vỉ x 10 viên nangViên1.4751.475138.60049001DomescoViệt NamCông ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N4.05511Nhóm 4
96
9540,155Amoxicilin + acid clavulanic1.01Uống500mg + 125mgOfmantine-Domesco 625mgVD-22308-15Hộp 2vỉ x 7 VBFViên2.3002.300100.00049001DomescoViệt NamCông ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N4.01111Nhóm 4
97
9640,155Amoxicilin + acid clavulanic1.01Uống875mg + 125mgAuclanitylVD-11694-10H/ 2 vỉ x 7 viênViên5.5505.550150.00049001TipharcoViệt NamCông ty TNHH Dược phẩm Trung Việt1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N4.01011Nhóm 4
98
9740,157Amoxicilin + sulbactam2.10Tiêm1000mg + 500mgVimotramVD-19059-13Hộp 10 lọLọ45.00045.0005.77049001VCPViệt NamCông ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quốc Tế1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.10411Nhóm 3
99
9840,157Ampicilin2.10Tiêm1000mgPamecillin 1gVN-18365-14Hộp 100 lọLọ9.0009.0005.00049001Medochemie Ltd - Factory BCyprusCông ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N1.06711Nhóm 1
100
9940,159Benzathin benzylpenicilin2.10Tiêm1.200.000IUBenzathin benzyl penicillin 1.200.000 UIVD-12876-10Hộp 10 lọLọ9.4509.45050049001Minh DânViệt NamCông ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231G1.N3.10711Nhóm 3
Loading...
 
 
 
Phu lục 1