| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN | NĂM HỌC 2020-2021 | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | LỊCH THI KTHP TRỰC TUYẾN HỌC KỲ 2 VÀ HỌC KỲ HÈ - TUẦN 9--10 (CHÍNH THỨC) | ||||||||||||||||||||||||
3 | (TT KHẢO THÍ PHỐI HỢP VỚI CÁC ĐƠN VỊ LIÊN QUAN ĐIỀU ĐỘNG CHỦ TRÌ, GIÁM SÁT, GIÁM THỊ COI THI) | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Thứ | Ngày thi | Giờ thi | Mã ngành | Mã số | Mã môn | Môn thi | Hình thức thi | Khối thi | SL Lớp | Lần thi | SL Phòng | SL SV | Phòng coi thi | Địa điểm | Khoa chủ trì | Ghi chú | ||||||||
5 | 1 | 5 | 10/21/2021 | 07h00 | ENG | 266 | ENG 266 | Reading - Level 4 | ENG 266 (SA-SC-SE-SG-SI-SK-SM-SO-SQ-SS) | 10 | 1 | 1 | 438 | 613 | 03 Quang Trung | Tiếng Anh | ||||||||||
6 | 2 | 5 | 10/21/2021 | 07h00 | ENG | 216 | ENG 216 | Reading - Level 3 | ENG 216 (SA-SC-SE-SG-SI-SK-SM-SO-SQ-SS-SU) | 11 | 1 | 1 | 505 | 613 | 03 Quang Trung | Tiếng Anh | ||||||||||
7 | 3 | 5 | 10/21/2021 | 07h00 | ENG | 166 | ENG 166 | Reading - Level 2 | ENG 166 (SA-SC-SE-SG-SI) | 5 | 1 | 1 | 225 | 613 | 03 Quang Trung | Tiếng Anh | ||||||||||
8 | 4 | 5 | 10/21/2021 | 07h00 | ENG | 358 | ENG 358 | Nghe 4 | ENG 358 (SA) | 1 | 1 | 1 | 25 | 613 | 03 Quang Trung | Tiếng Anh | ||||||||||
9 | 5 | 5 | 10/21/2021 | 07h00 | ENG | 129 | ENG 129 | Speaking - Level 1 (International School) | Vấn đáp | ENG 129 (SA-SC) | 2 | 1 | 2 | 59 | 305-308 | 03 Quang Trung | Tiếng Anh | |||||||||
10 | 6 | 5 | 10/21/2021 | 07h00 | ENG | 229 | ENG 229 | Speaking - Level 2 (International School) | Vấn đáp | ENG 229 (SA-SC-SE-SG) | 4 | 1 | 4 | 187 | 302-304-307-310 | 03 Quang Trung | Tiếng Anh | |||||||||
11 | 7 | 5 | 10/21/2021 | 09h00 | HIS | 221 | HIS 221 | Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 | HIS 221 (SA-SC-SE-SI-SK-SM) | 6 | 1 | 1 | 623 | 613 | 03 Quang Trung | KHXH & NV | ||||||||||
12 | 8 | 5 | 10/21/2021 | 09h00 | OB | 403 | OB 403 | Nghệ Thuật Lãnh Đạo | OB 403 (SA-SC) | 2 | 1 | 1 | 206 | 613 | 03 Quang Trung | QTKD | ||||||||||
13 | 9 | 5 | 10/21/2021 | 09h00 | TOU | 405 | TOU 405 | Quản Trị Vận Chuyển Khách Du Lịch | TOU 405 (SA-SC) | 2 | 1 | 1 | 187 | 613 | 03 Quang Trung | Viện ĐT & NC Du Lịch | ||||||||||
14 | 10 | 5 | 10/21/2021 | 09h00 | PHY | 342 | PHY 342 | Vật Lý Ứng Dụng cho Điện-Điện Tử | PHY 342 (SA) | 1 | 1 | 1 | 26 | 613 | 03 Quang Trung | MT & KHTN | ||||||||||
15 | 11 | 5 | 10/21/2021 | 09h00 | INR | 422 | INR 422 | Quan Hệ Quốc Tế Âu - Mỹ | INR 422 (SA) | 1 | 1 | 1 | 40 | 613 | 03 Quang Trung | KHXH & NV | ||||||||||
16 | 12 | 5 | 10/21/2021 | 09h00 | EE | 414 | EE 414 | Thiết Bị Điện | EE 414 (SA) | 1 | 1 | 1 | 16 | 613 | 03 Quang Trung | Điện - Điện Tử | ||||||||||
17 | 13 | 5 | 10/21/2021 | 09h00 | LAW | 476 | LAW 476 | Luật Thương Mại Quốc tế | LAW 476 (SA) | 1 | 1 | 1 | 118 | 613 | 03 Quang Trung | Luật | ||||||||||
18 | 14 | 5 | 10/21/2021 | 09h00 | SE | 445 | SE 445 | Tích Hợp Hệ Thống | SE 445 (SC) | 1 | 1 | 1 | 33 | 613 | 03 Quang Trung | CNTT | ||||||||||
19 | 15 | 5 | 10/21/2021 | 13h00 | CHI | 370 | CHI 370 | Lý Thuyết Biên - Phiên Dịch (Tiếng Trung) | CHI 370 (SA-SE) | 2 | 1 | 1 | 88 | 613 | 03 Quang Trung | Tiếng Trung | ||||||||||
20 | 16 | 5 | 10/21/2021 | 13h00 | CHI | 296 | CHI 296 | Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 | CHI 296 (SA) | 1 | 1 | 1 | 56 | 613 | 03 Quang Trung | Tiếng Trung | ||||||||||
21 | 17 | 5 | 10/21/2021 | 13h00 | HOS | 296 | HOS 296 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | HOS 296 (SA) | 1 | 1 | 1 | 29 | 613 | 03 Quang Trung | Viện ĐT & NC Du Lịch | ||||||||||
22 | 18 | 5 | 10/21/2021 | 13h00 | NUR | 296 | NUR 296 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | NUR 296 (SA) | 1 | 1 | 1 | 52 | 613 | 03 Quang Trung | Điều Dưỡng | ||||||||||
23 | 19 | 5 | 10/21/2021 | 13h00 | PSU-MGT | 403 | PSU-MGT 403 | Quản Trị Chiến Lược | PSU-MGT 403 (SA-SC-SE) | 3 | 1 | 1 | 155 | 613 | 03 Quang Trung | Viện ĐTQT | ||||||||||
24 | 20 | 5 | 10/21/2021 | 13h00 | LIT | 376 | LIT 376 | Văn Học Anh | LIT 376 (SA-SC-SE) | 3 | 1 | 1 | 134 | 613 | 03 Quang Trung | Tiếng Anh | ||||||||||
25 | 21 | 5 | 10/21/2021 | 13h00 | MTH | 291 | MTH 291 | Toán Ứng Dụng cho Công Nghệ Thông Tin 1 | MTH 291 (SA) | 1 | 1 | 1 | 26 | 613 | 03 Quang Trung | MT & KHTN | ||||||||||
26 | 22 | 5 | 10/21/2021 | 13h00 | CIE | 467 | CIE 467 | Đường Phố & Giao Thông Đô Thị | CIE 467 (SA) | 1 | 1 | 1 | 12 | 613 | 03 Quang Trung | Xây Dựng | ||||||||||
27 | 23 | 5 | 10/21/2021 | 13h00 | ENG | 126 | ENG 126 | Reading - Level 1 (International School) | ENG 126 (SA-SC-SE) | 3 | 1 | 1 | 112 | 613 | 03 Quang Trung | Tiếng Anh | ||||||||||
28 | 24 | 5 | 10/21/2021 | 13h00 | ENG | 271 | ENG 271 | Biên Dịch 1 | ENG 271 (SA) | 1 | 1 | 1 | 38 | 613 | 03 Quang Trung | Tiếng Anh | ||||||||||
29 | 25 | 5 | 10/21/2021 | 13h00 | LIT | 378 | LIT 378 | Văn Học Mỹ | LIT 378 (SA-SC) | 2 | 1 | 1 | 77 | 613 | 03 Quang Trung | Tiếng Anh | ||||||||||
30 | 26 | 5 | 10/21/2021 | 13h00 | ENG | 219 | ENG 219 | Speaking - Level 3 | Vấn đáp | ENG 219 (SA-SAA-SAE-SAG-SAI-SAK-SC-SE-SG-SI-SK-SM-SO-SU-SY) | 15 | 1 | 15 | 671 | 302-304-305-307-308-310-712-803-805-301-501-502-507-508-623 | 03 Quang Trung | Tiếng Anh | |||||||||
31 | 27 | 5 | 10/21/2021 | 15h00 | PSU-FIN | 402 | PSU-FIN 402 | Tài Chính Đầu Tư | PSU-FIN 402 (SA) | 1 | 1 | 1 | 24 | 613 | 03 Quang Trung | Viện ĐTQT | ||||||||||
32 | 28 | 5 | 10/21/2021 | 15h00 | LAW | 201 | LAW 201 | Pháp Luật Đại Cương | LAW 201 (SA-SC-SG) | 3 | 1 | 1 | 490 | 613 | 03 Quang Trung | Luật | ||||||||||
33 | 29 | 5 | 10/21/2021 | 15h00 | STA | 423 | STA 423 | Phân Tích Thống Kê Du Lịch | STA 423 (SA-SC) | 2 | 1 | 1 | 242 | 613 | 03 Quang Trung | Viện ĐT & NC Du Lịch | ||||||||||
34 | 30 | 5 | 10/21/2021 | 15h00 | TOU | 151 | TOU 151 | Tổng Quan Du Lịch | TOU 151 (SA) | 1 | 1 | 1 | 41 | 613 | 03 Quang Trung | Viện ĐT & NC Du Lịch | ||||||||||
35 | 31 | 5 | 10/21/2021 | 18h00 | HIS | 361 | HIS 361 | Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam | HIS 361 (SA-SC-SE-SI) | 4 | 1 | 1 | 607 | 613 | 03 Quang Trung | KHXH & NV | ||||||||||
36 | 32 | 5 | 10/21/2021 | 18h00 | NUR | 306 | NUR 306 | Điều Dưỡng cho Gia Đình có Người Già 1 | NUR 306 (SA-SC) | 2 | 1 | 1 | 167 | 613 | 03 Quang Trung | Điều Dưỡng | ||||||||||
37 | 33 | 5 | 10/21/2021 | 18h00 | PHI | 150 | PHI 150 | Triết Học Marx - Lenin | PHI 150 (SA-SC-SG) | 3 | 1 | 1 | 579 | 613 | 03 Quang Trung | KHXH & NV | ||||||||||
38 | 34 | 5 | 10/21/2021 | 18h00 | HRM | 301 | HRM 301 | Quản Trị Nhân Lực | HRM 301 (SA) | 1 | 1 | 1 | 120 | 613 | 03 Quang Trung | QTKD | ||||||||||
39 | 35 | 5 | 10/21/2021 | 18h00 | IS | 252 | IS 252 | Hệ Thống Thông Tin Kế Toán | IS 252 (SA) | 1 | 1 | 1 | 23 | 613 | 03 Quang Trung | CNTT | ||||||||||
40 | 36 | 6 | 10/22/2021 | 07h00 | SPM | 413 | SPM 413 | Tổ Chức Y Tế - Chương Trình Y Tế Quốc Gia | SPM 413 (SA) | 1 | 1 | 1 | 119 | 613 | 03 Quang Trung | Y | ||||||||||
41 | 37 | 6 | 10/22/2021 | 07h00 | HIS | 222 | HIS 222 | Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 | HIS 222 (SA-SC-SE-SI-SK-SM) | 6 | 1 | 1 | 727 | 613 | 03 Quang Trung | KHXH & NV | ||||||||||
42 | 38 | 6 | 10/22/2021 | 07h00 | CS | 316 | CS 316 | Giới Thiệu Cấu Trúc Dữ Liệu & Giải Thuật | CS 316 (SA-SC) | 2 | 1 | 1 | 91 | 613 | 03 Quang Trung | CNTT | ||||||||||
43 | 39 | 6 | 10/22/2021 | 07h00 | MGO | 301 | MGO 301 | Quản Trị Hoạt Động & Sản Xuất | MGO 301 (SA) | 1 | 1 | 1 | 80 | 613 | 03 Quang Trung | QTKD | ||||||||||
44 | 40 | 6 | 10/22/2021 | 07h00 | PSU-TOU | 442 | PSU-TOU 442 | Programming in Recreation Services and Tourism | PSU-TOU 442 (SA) | 1 | 1 | 1 | 84 | 613 | 03 Quang Trung | Viện ĐT & NC Du Lịch | ||||||||||
45 | 41 | 6 | 10/22/2021 | 07h00 | CMU-CS | 311 | CMU-CS 311 | Object-Oriented Programming C++ (Advanced Concepts in Computing) | CMU-CS 311 (SA) | 1 | 1 | 1 | 13 | 613 | 03 Quang Trung | Viện ĐTQT | ||||||||||
46 | 42 | 6 | 10/22/2021 | 07h00 | LAW | 283 | LAW 283 | Luật Lao Động | LAW 283 (SA) | 1 | 1 | 1 | 22 | 613 | 03 Quang Trung | Luật | ||||||||||
47 | 43 | 6 | 10/22/2021 | 07h00 | CHI | 266 | CHI 266 | Nói (tiếng Trung) 4 | Vấn đáp | CHI 266 (SA) | 1 | 1 | 1 | 26 | 805 | 03 Quang Trung | Tiếng Trung | |||||||||
48 | 44 | 6 | 10/22/2021 | 07h00 | ENG | 269 | ENG 269 | Speaking - Level 4 | Vấn đáp | ENG 269 (SA-SC-SE-SG-SI-SK-SM-SO) | 8 | 1 | 8 | 338 | 302-304-305-307-308-310-712-803 | 03 Quang Trung | Tiếng Anh | |||||||||
49 | 45 | 6 | 10/22/2021 | 09h00 | POS | 361 | POS 361 | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | POS 361 (SG-SI-SK) | 3 | 1 | 1 | 960 | 613 | 03 Quang Trung | KHXH & NV | ||||||||||
50 | 46 | 6 | 10/22/2021 | 09h00 | COM | 435 | COM 435 | Quan Hệ Công Chúng | COM 435 (SA) | 1 | 1 | 1 | 115 | 613 | 03 Quang Trung | KHXH & NV | ||||||||||
51 | 47 | 6 | 10/22/2021 | 09h00 | ACC | 202 | ACC 202 | Nguyên Lý Kế Toán 2 | ACC 202 (SA-SC) | 2 | 1 | 1 | 51 | 613 | 03 Quang Trung | Kế Toán | ||||||||||
52 | 48 | 6 | 10/22/2021 | 13h00 | CR | 424 | CR 424 | Lập Trình Ứng Dụng cho các Thiết Bị Di Động | CR 424 (SA-SC) | 2 | 1 | 1 | 84 | 613 | 03 Quang Trung | CNTT | ||||||||||
53 | 49 | 6 | 10/22/2021 | 13h00 | LAW | 403 | LAW 403 | Cơ Sở Luật Kinh Tế | LAW 403 (SA-SC-SE-SG-SI-SK-SM-SO) | 8 | 1 | 1 | 957 | 613 | 03 Quang Trung | Luật | ||||||||||
54 | 50 | 6 | 10/22/2021 | 13h00 | MTH | 100 | MTH 100 | Toán Cao Cấp C | MTH 100 (SA-SC) | 2 | 1 | 1 | 224 | 613 | 03 Quang Trung | MT & KHTN | ||||||||||
55 | 51 | 6 | 10/22/2021 | 13h00 | EE | 416 | EE 416 | Ngắt Mạch & Bảo Vệ Rơ-le trong Hệ Thống Điện | EE 416 (SA) | 1 | 1 | 1 | 40 | 613 | 03 Quang Trung | Điện - Điện Tử | ||||||||||
56 | 52 | 6 | 10/22/2021 | 13h00 | CMU-ENG | 330 | CMU-ENG 330 | Anh Văn Chuyên Ngành cho Sinh Viên CMU 3 | Vấn đáp | CMU-ENG 330 (SA) | 1 | 1 | 1 | 24 | 302 | 03 Quang Trung | Viện ĐTQT | |||||||||
57 | 53 | 6 | 10/22/2021 | 13h00 | CS | 347 | CS 347 | Đồ Án CDIO | Vấn đáp | CS 347 (SA) | 1 | 1 | 1 | 14 | 304 | 03 Quang Trung | CNTT | |||||||||
58 | 54 | 6 | 10/22/2021 | 13h00 | EE | 347 | EE 347 | Đồ án CDIO | Vấn đáp | EE 347 (SA) | 1 | 1 | 1 | 17 | 305 | 03 Quang Trung | Điện - Điện Tử | |||||||||
59 | 55 | 6 | 10/22/2021 | 13h00 | ENG | 209 | ENG 209 | Nói 2 | Vấn đáp | ENG 209 (SA-SC) | 2 | 1 | 2 | 52 | 307-308 | 03 Quang Trung | Tiếng Anh | |||||||||
60 | 56 | 6 | 10/22/2021 | 13h00 | ENG | 427 | ENG 427 | Thời Sự Trong Nước - Việt-Anh | Vấn đáp | ENG 427 (SA-SC) | 2 | 1 | 2 | 78 | 803-805 | 03 Quang Trung | Tiếng Anh | |||||||||
61 | 57 | 6 | 10/22/2021 | 15h00 | POS | 361 | POS 361 | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | POS 361 (SA-SC-SE) | 3 | 1 | 1 | 864 | 613 | 03 Quang Trung | KHXH & NV | ||||||||||
62 | 58 | 6 | 10/22/2021 | 15h00 | STA | 151 | STA 151 | Lý Thuyết Xác Suất & Thống Kê Toán | STA 151 (SA-SC-SE-SG) | 4 | 1 | 1 | 364 | 613 | 03 Quang Trung | MT & KHTN | ||||||||||
63 | 59 | 6 | 10/22/2021 | 18h00 | PSU-OB | 403 | PSU-OB 403 | Nghệ Thuật Lãnh Đạo | PSU-OB 403 (SA-SC) | 2 | 1 | 1 | 79 | 613 | 03 Quang Trung | Viện ĐTQT | ||||||||||
64 | 60 | 6 | 10/22/2021 | 18h00 | CS | 303 | CS 303 | Phân Tích & Thiết Kế Hệ Thống | CS 303 (SA) | 1 | 1 | 1 | 58 | 613 | 03 Quang Trung | CNTT | ||||||||||
65 | 61 | 6 | 10/22/2021 | 18h00 | ENG | 308 | ENG 308 | Nghe 3 | ENG 308 (SA) | 1 | 1 | 1 | 46 | 613 | 03 Quang Trung | Tiếng Anh | ||||||||||
66 | 62 | 6 | 10/22/2021 | 18h00 | MGT | 403 | MGT 403 | Quản Trị Chiến Lược | MGT 403 (SA-SC-SE-SG-SI-SK-SM) | 7 | 1 | 1 | 733 | 613 | 03 Quang Trung | QTKD | ||||||||||
67 | 63 | 6 | 10/22/2021 | 18h00 | ENG | 118 | ENG 118 | Listening - Level 1 | ENG 118 (SA-SC-SE-SG-SI) | 5 | 1 | 1 | 235 | 613 | 03 Quang Trung | TT Ngoại Ngữ | ||||||||||
68 | 64 | 6 | 10/22/2021 | 18h00 | ENG | 319 | ENG 319 | Ngữ Âm - Âm Vị Học | ENG 319 (SA-SC-SE) | 3 | 1 | 1 | 124 | 613 | 03 Quang Trung | Tiếng Anh | ||||||||||
69 | 65 | 6 | 10/22/2021 | 18h00 | LAW | 290 | LAW 290 | Luật Hình Sự | LAW 290 (SA) | 1 | 1 | 1 | 21 | 613 | 03 Quang Trung | Luật | ||||||||||
70 | 66 | 6 | 10/22/2021 | 18h00 | FST | 412 | FST 412 | Kê Khai & Quyết Toán Thuế | FST 412 (SA) | 1 | 1 | 1 | 32 | 613 | 03 Quang Trung | Kế Toán | ||||||||||
71 | 67 | 6 | 10/22/2021 | 18h00 | PHI | 306 | PHI 306 | Logic Học | PHI 306 (SA) | 1 | 1 | 1 | 38 | 613 | 03 Quang Trung | KHXH & NV | ||||||||||
72 | 68 | 6 | 10/22/2021 | 18h00 | PSU-ENG | 133 | PSU-ENG 133 | Anh Văn Chuyên Ngành cho Sinh Viên PSU Du Lịch 1 | PSU-ENG 133 (SA) | 1 | 1 | 1 | 39 | 613 | 03 Quang Trung | Viện ĐT & NC Du Lịch | ||||||||||
73 | 69 | 7 | 10/23/2021 | 07h00 | PHC | 401 | PHC 401 | Công Nghệ Sản Xuất Dược Phẩm 1 | PHC 401 (SA-SC-SE-SG-SI) | 5 | 1 | 1 | 371 | 613 | 03 Quang Trung | Dược | ||||||||||
74 | 70 | 7 | 10/23/2021 | 07h00 | CUL | 251 | CUL 251 | Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam | CUL 251 (SA-SC-SE) | 3 | 1 | 1 | 339 | 613 | 03 Quang Trung | KHXH & NV | ||||||||||
75 | 71 | 7 | 10/23/2021 | 07h00 | PSU-HOS | 403 | PSU-HOS 403 | Quản Trị Cơ Sở Vật Chất Khách Sạn | PSU-HOS 403 (SA-SC) | 2 | 1 | 1 | 180 | 613 | 03 Quang Trung | Viện ĐT & NC Du Lịch | ||||||||||
76 | 72 | 7 | 10/23/2021 | 07h00 | HOS | 361 | HOS 361 | Giới Thiệu Nghiệp Vụ Nhà Hàng | HOS 361 (SA) | 1 | 1 | 1 | 66 | 613 | 03 Quang Trung | Viện ĐT & NC Du Lịch | ||||||||||
77 | 73 | 7 | 10/23/2021 | 07h00 | TOU | 431 | TOU 431 | Tuyến Điểm Du Lịch Việt Nam | TOU 431 (SA-SC) | 2 | 1 | 1 | 114 | 613 | 03 Quang Trung | Viện ĐT & NC Du Lịch | ||||||||||
78 | 74 | 7 | 10/23/2021 | 07h00 | CS | 100 | CS 100 | Giới Thiệu về Khoa Học Máy Tính | CS 100 (SA) | 1 | 1 | 1 | 22 | 613 | 03 Quang Trung | CNTT | ||||||||||
79 | 75 | 7 | 10/23/2021 | 07h00 | ENG | 119 | ENG 119 | Speaking - Level 1 | Vấn đáp | ENG 119 (SA-SC-SE-SG-SI-SO) | 6 | 1 | 6 | 264 | 302-304-305-307-308-310 | 03 Quang Trung | TT Ngoại Ngữ | |||||||||
80 | 76 | 7 | 10/23/2021 | 07h00 | ENG | 428 | ENG 428 | Thời Sự Quốc Tế - Anh-Việt | Vấn đáp | ENG 428 (SA-SE) | 2 | 1 | 2 | 75 | 803-805 | 03 Quang Trung | Tiếng Anh | |||||||||
81 | 77 | 7 | 10/23/2021 | 09h00 | PHI | 162 | PHI 162 | Những Nguyên Lý Cơ Bản của Chủ Nghĩa Marx - Lenin 2 | PHI 162 (SA-SC) | 2 | 1 | 1 | 194 | 613 | 03 Quang Trung | KHXH & NV | ||||||||||
82 | 78 | 7 | 10/23/2021 | 09h00 | IMN | 250 | IMN 250 | Sinh Lý Bệnh - Miễn Dịch | IMN 250 (SA) | 1 | 1 | 1 | 64 | 613 | 03 Quang Trung | Y | ||||||||||
83 | 79 | 7 | 10/23/2021 | 09h00 | MGO | 403 | MGO 403 | Các Mô Hình Ra Quyết Định | MGO 403 (SA) | 1 | 1 | 1 | 124 | 613 | 03 Quang Trung | QTKD | ||||||||||
84 | 80 | 7 | 10/23/2021 | 09h00 | CS | 417 | CS 417 | Trí Tuệ Nhân Tạo (Biểu Diễn & Giải Thuật) | CS 417 (SA-SC-SE) | 3 | 1 | 1 | 128 | 613 | 03 Quang Trung | CNTT | ||||||||||
85 | 81 | 7 | 10/23/2021 | 09h00 | PHY | 101 | PHY 101 | Vật Lý Đại Cương 1 | PHY 101 (SA-SC) | 2 | 1 | 1 | 142 | 613 | 03 Quang Trung | MT & KHTN | ||||||||||
86 | 82 | 7 | 10/23/2021 | 09h00 | PSU-ACC | 201 | PSU-ACC 201 | Nguyên Lý Kế Toán 1 | PSU-ACC 201 (SA-SC) | 2 | 1 | 1 | 100 | 613 | 03 Quang Trung | Viện ĐTQT | ||||||||||
87 | 83 | 7 | 10/23/2021 | 09h00 | ACC | 452 | ACC 452 | Kế Toán Tài Chính Nâng Cao | ACC 452 (SA) | 1 | 1 | 1 | 82 | 613 | 03 Quang Trung | Kế Toán | ||||||||||
88 | 84 | 7 | 10/23/2021 | 09h00 | MGT | 201 | MGT 201 | Quản Trị Học | MGT 201 (SA-SC) | 2 | 1 | 1 | 126 | 613 | 03 Quang Trung | QTKD | ||||||||||
89 | 85 | 7 | 10/23/2021 | 09h00 | FIN | 301 | FIN 301 | Quản Trị Tài Chính 1 | FIN 301 (SA) | 1 | 1 | 1 | 120 | 613 | 03 Quang Trung | QTKD | ||||||||||
90 | 86 | 7 | 10/23/2021 | 13h00 | STA | 271 | STA 271 | Nguyên Lý Thống Kê Kinh Tế (với SPSS) | STA 271 (SA) | 1 | 1 | 1 | 100 | 613 | 03 Quang Trung | QTKD | ||||||||||
91 | 87 | 7 | 10/23/2021 | 13h00 | LAW | 369 | LAW 369 | Luật Môi Trường | LAW 369 (SC) | 1 | 1 | 1 | 81 | 613 | 03 Quang Trung | Luật | ||||||||||
92 | 88 | 7 | 10/23/2021 | 13h00 | IS | 301 | IS 301 | Cơ Sở Dữ Liệu | IS 301 (SA-SC) | 2 | 1 | 1 | 52 | 613 | 03 Quang Trung | CNTT | ||||||||||
93 | 89 | 7 | 10/23/2021 | 13h00 | HOS | 250 | HOS 250 | Tài Nguyên Du Lịch | HOS 250 (SA) | 1 | 1 | 1 | 99 | 613 | 03 Quang Trung | Viện ĐT & NC Du Lịch | ||||||||||
94 | 90 | 7 | 10/23/2021 | 13h00 | BNK | 401 | BNK 401 | Ngân Hàng Trung Ương | BNK 401 (SA) | 1 | 1 | 1 | 56 | 613 | 03 Quang Trung | QTKD | ||||||||||
95 | 91 | 7 | 10/23/2021 | 13h00 | ENG | 168 | ENG 168 | Listening - Level 2 | ENG 168 (SA-SC-SE-SG) | 4 | 1 | 1 | 163 | 613 | 03 Quang Trung | Tiếng Anh | ||||||||||
96 | 92 | 7 | 10/23/2021 | 13h00 | HOS | 401 | HOS 401 | Quản Trị Nhà Hàng | HOS 401 (SA-SC-SE) | 3 | 1 | 1 | 362 | 613 | 03 Quang Trung | Viện ĐT & NC Du Lịch | ||||||||||
97 | 93 | 7 | 10/23/2021 | 13h00 | MGT | 392 | MGT 392 | Quản Trị Kinh Doanh Dược Phẩm | MGT 392 (SA) | 1 | 1 | 1 | 93 | 613 | 03 Quang Trung | Dược | ||||||||||
98 | 94 | 7 | 10/23/2021 | 13h00 | MKT | 424 | MKT 424 | Hành Vi Tiêu Dùng Trong Du Lịch | MKT 424 (SA-SC-SE-SG) | 4 | 1 | 1 | 347 | 613 | 03 Quang Trung | Viện ĐT & NC Du Lịch | ||||||||||
99 | 95 | 7 | 10/23/2021 | 13h00 | ENG | 383 | ENG 383 | Anh Văn Lễ Tân | Vấn đáp | ENG 383 (SA-SC) | 2 | 1 | 2 | 84 | 302-304 | 03 Quang Trung | Tiếng Anh | |||||||||
100 | 96 | 7 | 10/23/2021 | 13h00 | CS | 445 | CS 445 | Đồ Án Chuyên Ngành: Tích Hợp Hệ Thống (COTS) | Vấn đáp | CS 445 (SA) | 1 | 1 | 1 | 11 | 305 | 03 Quang Trung | CNTT | |||||||||