ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN NĂM HỌC 2020-2021
2
PHÒNG ĐÀO TẠOLỊCH THI KTHP TRỰC TUYẾN HỌC KỲ 2 VÀ HỌC KỲ HÈ - TUẦN 9--10 (CHÍNH THỨC)
3
(TT KHẢO THÍ PHỐI HỢP VỚI CÁC ĐƠN VỊ LIÊN QUAN ĐIỀU ĐỘNG CHỦ TRÌ, GIÁM SÁT, GIÁM THỊ COI THI)
4
STTThứNgày thi Giờ
thi
Mã ngànhMã sốMã mônMôn thiHình thức thiKhối thiSL LớpLần
thi
SL
Phòng
SL SVPhòng coi thiĐịa điểmKhoa chủ trìGhi chú
5
1510/21/202107h00ENG266ENG 266Reading - Level 4ENG 266 (SA-SC-SE-SG-SI-SK-SM-SO-SQ-SS)101143861303 Quang TrungTiếng Anh
6
2510/21/202107h00ENG216ENG 216Reading - Level 3ENG 216 (SA-SC-SE-SG-SI-SK-SM-SO-SQ-SS-SU)111150561303 Quang TrungTiếng Anh
7
3510/21/202107h00ENG166ENG 166Reading - Level 2ENG 166 (SA-SC-SE-SG-SI)51122561303 Quang TrungTiếng Anh
8
4510/21/202107h00ENG358ENG 358Nghe 4ENG 358 (SA)1112561303 Quang TrungTiếng Anh
9
5510/21/202107h00ENG129ENG 129Speaking - Level 1 (International School)Vấn đápENG 129 (SA-SC)21259305-30803 Quang TrungTiếng Anh
10
6510/21/202107h00ENG229ENG 229Speaking - Level 2 (International School)Vấn đápENG 229 (SA-SC-SE-SG)414187302-304-307-31003 Quang TrungTiếng Anh
11
7510/21/202109h00HIS221HIS 221Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1HIS 221 (SA-SC-SE-SI-SK-SM)61162361303 Quang TrungKHXH & NV
12
8510/21/202109h00OB403OB 403Nghệ Thuật Lãnh ĐạoOB 403 (SA-SC)21120661303 Quang TrungQTKD
13
9510/21/202109h00TOU405TOU 405Quản Trị Vận Chuyển Khách Du LịchTOU 405 (SA-SC)21118761303 Quang TrungViện ĐT & NC Du Lịch
14
10510/21/202109h00PHY342PHY 342Vật Lý Ứng Dụng cho Điện-Điện TửPHY 342 (SA)1112661303 Quang TrungMT & KHTN
15
11510/21/202109h00INR422INR 422Quan Hệ Quốc Tế Âu - MỹINR 422 (SA)1114061303 Quang TrungKHXH & NV
16
12510/21/202109h00EE414EE 414Thiết Bị ĐiệnEE 414 (SA)1111661303 Quang TrungĐiện - Điện Tử
17
13510/21/202109h00LAW476LAW 476Luật Thương Mại Quốc tếLAW 476 (SA)11111861303 Quang TrungLuật
18
14510/21/202109h00SE445SE 445Tích Hợp Hệ ThốngSE 445 (SC)1113361303 Quang TrungCNTT
19
15510/21/202113h00CHI370CHI 370Lý Thuyết Biên - Phiên Dịch (Tiếng Trung)CHI 370 (SA-SE)2118861303 Quang TrungTiếng Trung
20
16510/21/202113h00CHI296CHI 296Tranh Tài Giải Pháp PBL 1CHI 296 (SA)1115661303 Quang TrungTiếng Trung
21
17510/21/202113h00HOS296HOS 296Tranh Tài Giải Pháp PBLHOS 296 (SA)1112961303 Quang TrungViện ĐT & NC Du Lịch
22
18510/21/202113h00NUR296NUR 296Tranh Tài Giải Pháp PBLNUR 296 (SA)1115261303 Quang TrungĐiều Dưỡng
23
19510/21/202113h00PSU-MGT403PSU-MGT 403Quản Trị Chiến LượcPSU-MGT 403 (SA-SC-SE)31115561303 Quang TrungViện ĐTQT
24
20510/21/202113h00LIT376LIT 376Văn Học AnhLIT 376 (SA-SC-SE)31113461303 Quang TrungTiếng Anh
25
21510/21/202113h00MTH291MTH 291Toán Ứng Dụng cho Công Nghệ Thông Tin 1MTH 291 (SA)1112661303 Quang TrungMT & KHTN
26
22510/21/202113h00CIE467CIE 467Đường Phố & Giao Thông Đô ThịCIE 467 (SA)1111261303 Quang TrungXây Dựng
27
23510/21/202113h00ENG126ENG 126Reading - Level 1 (International School)ENG 126 (SA-SC-SE)31111261303 Quang TrungTiếng Anh
28
24510/21/202113h00ENG271ENG 271Biên Dịch 1ENG 271 (SA)1113861303 Quang TrungTiếng Anh
29
25510/21/202113h00LIT378LIT 378Văn Học MỹLIT 378 (SA-SC)2117761303 Quang TrungTiếng Anh
30
26510/21/202113h00ENG219ENG 219Speaking - Level 3Vấn đápENG 219 (SA-SAA-SAE-SAG-SAI-SAK-SC-SE-SG-SI-SK-SM-SO-SU-SY)15115671302-304-305-307-308-310-712-803-805-301-501-502-507-508-62303 Quang TrungTiếng Anh
31
27510/21/202115h00PSU-FIN402PSU-FIN 402Tài Chính Đầu TưPSU-FIN 402 (SA)1112461303 Quang TrungViện ĐTQT
32
28510/21/202115h00LAW201LAW 201Pháp Luật Đại CươngLAW 201 (SA-SC-SG)31149061303 Quang TrungLuật
33
29510/21/202115h00STA423STA 423Phân Tích Thống Kê Du LịchSTA 423 (SA-SC)21124261303 Quang TrungViện ĐT & NC Du Lịch
34
30510/21/202115h00TOU151TOU 151Tổng Quan Du LịchTOU 151 (SA)1114161303 Quang TrungViện ĐT & NC Du Lịch
35
31510/21/202118h00HIS361HIS 361Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt NamHIS 361 (SA-SC-SE-SI)41160761303 Quang TrungKHXH & NV
36
32510/21/202118h00NUR306NUR 306Điều Dưỡng cho Gia Đình có Người Già 1NUR 306 (SA-SC)21116761303 Quang TrungĐiều Dưỡng
37
33510/21/202118h00PHI150PHI 150Triết Học Marx - LeninPHI 150 (SA-SC-SG)31157961303 Quang TrungKHXH & NV
38
34510/21/202118h00HRM301HRM 301Quản Trị Nhân LựcHRM 301 (SA)11112061303 Quang TrungQTKD
39
35510/21/202118h00IS252IS 252Hệ Thống Thông Tin Kế ToánIS 252 (SA)1112361303 Quang TrungCNTT
40
36610/22/202107h00SPM413SPM 413Tổ Chức Y Tế - Chương Trình Y Tế Quốc GiaSPM 413 (SA)11111961303 Quang TrungY
41
37610/22/202107h00HIS222HIS 222Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2HIS 222 (SA-SC-SE-SI-SK-SM)61172761303 Quang TrungKHXH & NV
42
38610/22/202107h00CS316CS 316Giới Thiệu Cấu Trúc Dữ Liệu & Giải ThuậtCS 316 (SA-SC)2119161303 Quang TrungCNTT
43
39610/22/202107h00MGO301MGO 301Quản Trị Hoạt Động & Sản XuấtMGO 301 (SA)1118061303 Quang TrungQTKD
44
40610/22/202107h00PSU-TOU442PSU-TOU 442Programming in Recreation Services and TourismPSU-TOU 442 (SA)1118461303 Quang TrungViện ĐT & NC Du Lịch
45
41610/22/202107h00CMU-CS311CMU-CS 311Object-Oriented Programming C++ (Advanced Concepts in Computing)CMU-CS 311 (SA)1111361303 Quang TrungViện ĐTQT
46
42610/22/202107h00LAW283LAW 283Luật Lao ĐộngLAW 283 (SA)1112261303 Quang TrungLuật
47
43610/22/202107h00CHI266CHI 266Nói (tiếng Trung) 4Vấn đápCHI 266 (SA)1112680503 Quang TrungTiếng Trung
48
44610/22/202107h00ENG269ENG 269Speaking - Level 4Vấn đápENG 269 (SA-SC-SE-SG-SI-SK-SM-SO)818338302-304-305-307-308-310-712-80303 Quang TrungTiếng Anh
49
45610/22/202109h00POS361POS 361Tư Tưởng Hồ Chí MinhPOS 361 (SG-SI-SK)31196061303 Quang TrungKHXH & NV
50
46610/22/202109h00COM435COM 435Quan Hệ Công ChúngCOM 435 (SA)11111561303 Quang TrungKHXH & NV
51
47610/22/202109h00ACC202ACC 202Nguyên Lý Kế Toán 2ACC 202 (SA-SC)2115161303 Quang TrungKế Toán
52
48610/22/202113h00CR424CR 424Lập Trình Ứng Dụng cho các Thiết Bị Di ĐộngCR 424 (SA-SC)2118461303 Quang TrungCNTT
53
49610/22/202113h00LAW403LAW 403Cơ Sở Luật Kinh TếLAW 403 (SA-SC-SE-SG-SI-SK-SM-SO)81195761303 Quang TrungLuật
54
50610/22/202113h00MTH100MTH 100Toán Cao Cấp CMTH 100 (SA-SC)21122461303 Quang TrungMT & KHTN
55
51610/22/202113h00EE416EE 416Ngắt Mạch & Bảo Vệ Rơ-le trong Hệ Thống ĐiệnEE 416 (SA)1114061303 Quang TrungĐiện - Điện Tử
56
52610/22/202113h00CMU-ENG330CMU-ENG 330Anh Văn Chuyên Ngành cho Sinh Viên CMU 3Vấn đápCMU-ENG 330 (SA)1112430203 Quang TrungViện ĐTQT
57
53610/22/202113h00CS347CS 347Đồ Án CDIOVấn đápCS 347 (SA)1111430403 Quang TrungCNTT
58
54610/22/202113h00EE347EE 347Đồ án CDIOVấn đápEE 347 (SA)1111730503 Quang TrungĐiện - Điện Tử
59
55610/22/202113h00ENG209ENG 209Nói 2Vấn đápENG 209 (SA-SC)21252307-30803 Quang TrungTiếng Anh
60
56610/22/202113h00ENG427ENG 427Thời Sự Trong Nước - Việt-AnhVấn đápENG 427 (SA-SC)21278803-80503 Quang TrungTiếng Anh
61
57610/22/202115h00POS361POS 361Tư Tưởng Hồ Chí MinhPOS 361 (SA-SC-SE)31186461303 Quang TrungKHXH & NV
62
58610/22/202115h00STA151STA 151Lý Thuyết Xác Suất & Thống Kê ToánSTA 151 (SA-SC-SE-SG)41136461303 Quang TrungMT & KHTN
63
59610/22/202118h00PSU-OB403PSU-OB 403Nghệ Thuật Lãnh ĐạoPSU-OB 403 (SA-SC)2117961303 Quang TrungViện ĐTQT
64
60610/22/202118h00CS303CS 303Phân Tích & Thiết Kế Hệ ThốngCS 303 (SA)1115861303 Quang TrungCNTT
65
61610/22/202118h00ENG308ENG 308Nghe 3ENG 308 (SA)1114661303 Quang TrungTiếng Anh
66
62610/22/202118h00MGT403MGT 403Quản Trị Chiến LượcMGT 403 (SA-SC-SE-SG-SI-SK-SM)71173361303 Quang TrungQTKD
67
63610/22/202118h00ENG118ENG 118Listening - Level 1ENG 118 (SA-SC-SE-SG-SI)51123561303 Quang TrungTT Ngoại Ngữ
68
64610/22/202118h00ENG319ENG 319Ngữ Âm - Âm Vị HọcENG 319 (SA-SC-SE)31112461303 Quang TrungTiếng Anh
69
65610/22/202118h00LAW290LAW 290Luật Hình SựLAW 290 (SA)1112161303 Quang TrungLuật
70
66610/22/202118h00FST412FST 412Kê Khai & Quyết Toán ThuếFST 412 (SA)1113261303 Quang TrungKế Toán
71
67610/22/202118h00PHI306PHI 306Logic HọcPHI 306 (SA)1113861303 Quang TrungKHXH & NV
72
68610/22/202118h00PSU-ENG133PSU-ENG 133Anh Văn Chuyên Ngành cho Sinh Viên PSU Du Lịch 1PSU-ENG 133 (SA)1113961303 Quang TrungViện ĐT & NC Du Lịch
73
69710/23/202107h00PHC401PHC 401Công Nghệ Sản Xuất Dược Phẩm 1PHC 401 (SA-SC-SE-SG-SI)51137161303 Quang TrungDược
74
70710/23/202107h00CUL251CUL 251Cơ Sở Văn Hóa Việt NamCUL 251 (SA-SC-SE)31133961303 Quang TrungKHXH & NV
75
71710/23/202107h00PSU-HOS403PSU-HOS 403Quản Trị Cơ Sở Vật Chất Khách SạnPSU-HOS 403 (SA-SC)21118061303 Quang TrungViện ĐT & NC Du Lịch
76
72710/23/202107h00HOS361HOS 361Giới Thiệu Nghiệp Vụ Nhà HàngHOS 361 (SA)1116661303 Quang TrungViện ĐT & NC Du Lịch
77
73710/23/202107h00TOU431TOU 431Tuyến Điểm Du Lịch Việt NamTOU 431 (SA-SC)21111461303 Quang TrungViện ĐT & NC Du Lịch
78
74710/23/202107h00CS100CS 100Giới Thiệu về Khoa Học Máy TínhCS 100 (SA)1112261303 Quang TrungCNTT
79
75710/23/202107h00ENG119ENG 119Speaking - Level 1Vấn đápENG 119 (SA-SC-SE-SG-SI-SO)616264302-304-305-307-308-31003 Quang TrungTT Ngoại Ngữ
80
76710/23/202107h00ENG428ENG 428Thời Sự Quốc Tế - Anh-ViệtVấn đápENG 428 (SA-SE)21275803-80503 Quang TrungTiếng Anh
81
77710/23/202109h00PHI162PHI 162Những Nguyên Lý Cơ Bản của Chủ Nghĩa Marx - Lenin 2PHI 162 (SA-SC)21119461303 Quang TrungKHXH & NV
82
78710/23/202109h00IMN250IMN 250Sinh Lý Bệnh - Miễn DịchIMN 250 (SA)1116461303 Quang TrungY
83
79710/23/202109h00MGO403MGO 403Các Mô Hình Ra Quyết ĐịnhMGO 403 (SA)11112461303 Quang TrungQTKD
84
80710/23/202109h00CS417CS 417Trí Tuệ Nhân Tạo (Biểu Diễn & Giải Thuật)CS 417 (SA-SC-SE)31112861303 Quang TrungCNTT
85
81710/23/202109h00PHY101PHY 101Vật Lý Đại Cương 1PHY 101 (SA-SC)21114261303 Quang TrungMT & KHTN
86
82710/23/202109h00PSU-ACC201PSU-ACC 201Nguyên Lý Kế Toán 1PSU-ACC 201 (SA-SC)21110061303 Quang TrungViện ĐTQT
87
83710/23/202109h00ACC452ACC 452Kế Toán Tài Chính Nâng CaoACC 452 (SA)1118261303 Quang TrungKế Toán
88
84710/23/202109h00MGT201MGT 201Quản Trị HọcMGT 201 (SA-SC)21112661303 Quang TrungQTKD
89
85710/23/202109h00FIN301FIN 301Quản Trị Tài Chính 1FIN 301 (SA)11112061303 Quang TrungQTKD
90
86710/23/202113h00STA271STA 271Nguyên Lý Thống Kê Kinh Tế (với SPSS)STA 271 (SA)11110061303 Quang TrungQTKD
91
87710/23/202113h00LAW369LAW 369Luật Môi TrườngLAW 369 (SC)1118161303 Quang TrungLuật
92
88710/23/202113h00IS301IS 301Cơ Sở Dữ LiệuIS 301 (SA-SC)2115261303 Quang TrungCNTT
93
89710/23/202113h00HOS250HOS 250Tài Nguyên Du LịchHOS 250 (SA)1119961303 Quang TrungViện ĐT & NC Du Lịch
94
90710/23/202113h00BNK401BNK 401Ngân Hàng Trung ƯơngBNK 401 (SA)1115661303 Quang TrungQTKD
95
91710/23/202113h00ENG168ENG 168Listening - Level 2ENG 168 (SA-SC-SE-SG)41116361303 Quang TrungTiếng Anh
96
92710/23/202113h00HOS401HOS 401Quản Trị Nhà HàngHOS 401 (SA-SC-SE)31136261303 Quang TrungViện ĐT & NC Du Lịch
97
93710/23/202113h00MGT392MGT 392Quản Trị Kinh Doanh Dược PhẩmMGT 392 (SA)1119361303 Quang TrungDược
98
94710/23/202113h00MKT424MKT 424Hành Vi Tiêu Dùng Trong Du LịchMKT 424 (SA-SC-SE-SG)41134761303 Quang TrungViện ĐT & NC Du Lịch
99
95710/23/202113h00ENG383ENG 383Anh Văn Lễ TânVấn đápENG 383 (SA-SC)21284302-30403 Quang TrungTiếng Anh
100
96710/23/202113h00CS445CS 445Đồ Án Chuyên Ngành: Tích Hợp Hệ Thống (COTS)Vấn đápCS 445 (SA)1111130503 Quang TrungCNTT