ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
Phân khuLƯU Ý QUAN TRỌNG:
- Phiếu tính giá chỉ mang
tính chất tham khảo
- Số tiền thanh toán thực tế căn cứ
theo Đề nghị thanh toán do Chủ Đầu tư cung cấp
- Trường hợp KH VVNH, AC tư vấn
đúng giỏ bank
- Các lần thanh toán tiếp theo (lần 2,3,4,…) nếu bị chờm tiến độ sẽ được gộp tỷ lệ thanh toán vào lần 2 tương ứng
với tiến độ: trong vòng 15 ngày kể từ ngày ký HĐMB
2
Dự ánVinhomes Ocean Park 1
3
CSBH8/20/2024
4
Phân khuThe Beverly
5
TòaLD1
6
BankUpdating...
7
8
Mã cănLD106xxNhập mã cănMã cănLD106xxMã cănLD106xxMã cănLD106xx
9
Loại căn hộ1PNLoại căn hộ1PNLoại căn hộ1PNLoại căn hộ1PN
10
Diện tích thông thủy (m2)
37.2m
Diện tích thông thủy (m2)
37.2mDiện tích thông thủy (m2)37.2m
Diện tích thông thủy (m2)
37.2m
11
GBCH (Chưa VAT + KPBT)
#N/A
GBCH (Chưa VAT + KPBT)
#N/AGBCH (Chưa VAT + KPBT)#N/A
GBCH (Chưa VAT + KPBT)
#N/A
12
GBCH (Gồm VAT +KPBT)
2.400.000.000
GBCH (Gồm VAT +KPBT)
#N/AGBCH (Gồm VAT +KPBT)#N/A
GBCH (Gồm VAT +KPBT)
#N/A
13
Đơn giá QSD đất
Đơn giá QSD đất
481.000Đơn giá QSD đất481.000
Đơn giá QSD đất
481.000
16
GBCH (chưa VAT + KPBT) - sau chiết khẩu
#N/A
GBCH (chưa VAT + KPBT) - sau chiết khẩu
#N/A
GBCH (chưa VAT + KPBT) - sau chiết khẩu
#N/A
GBCH (chưa VAT + KPBT) - sau chiết khẩu
#N/A
17
18
TIẾN ĐỘ THANH TOÁN NHANH PA1TIẾN ĐỘ CHUẨN PA2PA3: HTLS 70%(Lãi suất 0% trong vòng 29 tháng kể từ ngày giải ngân không muộn hơn ngày 28/02/2027)
không muộn hơn ngày 19/12/2026)
PA4: HTLS 45% (Lãi suất 0% trong vòng 48 tháng kể từ ngày giải ngân không muộn hơn ngày 30/08/2032)
đầu tiên)
19
Chiết khấu KH tiên phong ( k áp dụng stu, 1PN căn 02, 15,16 )
4,00%#N/A
Chiết khấu KH tiên phong ( k áp dụng stu, 1PN căn 02, 15,16 )
4,00%#N/A
Chiết khấu KH tiên phong ( k áp dụng stu, 1PN căn 02, 15,16 )
4,00%#N/A
Chiết khấu KH tiên phong ( k áp dụng stu, 1PN căn 02, 15,16 )
4,00%#N/A
21
Chiết khấu BLNH
1%#N/A
Chiết khấu BLNH
1%#N/AChiết khẩu BLNH1%#N/A
Chiết khấu BLNH
1%#N/A
22
VAT10%#N/AVAT10%#N/AVAT10%#N/AVAT10%#N/A
23
Kinh phí bảo trì
2%#N/A
Kinh phí bảo trì
2%#N/AKinh phí bảo trì2%#N/A
Kinh phí bảo trì
2%#N/A
24
GBCH gồm VAT - sau giảm trừ
#N/A
GBCH gồm VAT - sau giảm trừ
#N/A
GTCH (gồm VAT) - sau giảm trừ
#N/A
GBCH gồm VAT - sau giảm trừ
#N/A
25
GBCH gồm VAT và KPBT - sau giảm trừ
#N/A
GBCH gồm VAT và KPBT - sau giảm trừ
#N/A
GTCH gồm VAT và KPBT - sau giảm trừ
#N/A
GBCH gồm VAT và KPBT - sau giảm trừ
#N/A
26
27
28
Đợt thanh toánLịch thanh toánNgàyTỷ lệSố tiềnĐợt thanh toánLịch thanh toánNgàyTỷ lệSố tiềnĐợt thanh toánLịch thanh toánNgàyTỷ lệVốn tự có NH giải ngânĐợt thanh toánLịch thanh toánNgàyTỷ lệSố tiềnNH giải ngân
29
Thỏa thuận ký quỹ7/19/2026100.000.000Đặt cọcKý TTĐC7/19/2026100.000.000Đặt cọcKý TTĐC7/19/2026100.000.000Đặt cọcKý TTĐC7/19/2026100.000.000
30
Trong vòng 30 ngày kể từ ngày ký TTKQ (chưa VAT)8/18/202610%140.000.000Trong vòng 30 ngày kể từ ngày ký TTKQ (chưa VAT)8/18/202610%#N/ATrong vòng 30 ngày kể từ ngày ký TTKQ (chưa VAT)8/18/202610%#N/ATrong vòng 30 ngày kể từ ngày ký TTKQ (chưa VAT)8/18/202610%#N/A
31
LẦN 1Theo TB của bên bán - dự kiến 09-202409/2024Khấu trừ TTKQ0LẦN 1Theo TB của bên bán - dự kiến 09-202409/2024Khấu trừ TTKQ0LẦN 1Theo TB của bên bán - dự kiến 09-202409/2024Khấu trừ TTKQLẦN 1Theo TB của bên bán - dự kiến 09-20249/1/2024Khấu trừ TTKQ
32
#N/A#N/A
33
LẦN 210/15/202410/15/20245%120.000.000LẦN 210/15/202410/15/20245%#N/ALẦN 215 ngày từ ngày ký HĐMB8/3/202635%#N/ALẦN 210/15/202410/15/20245%#N/A
34
LẦN 312/15/202412/15/20243%72.000.000LẦN 311/15/202411/15/20243%#N/ALẦN 310/15/202410/15/20245%#N/ALẦN 311/15/202411/15/20243%#N/A
35
LẦN 42/15/20252/15/20253%72.000.000LẦN 42/15/20252/15/20252%#N/ALẦN 3Theo thông báo nhận bàn giao căn hộ của bên Bán – Dự kiến tháng 8/20268/30/202610% + KPBT + VAT 5%#N/ALẦN 42/15/20252/15/20252%#N/A
36
LẦN 54/15/20254/15/20255%120.000.000LẦN 55/15/20255/15/20252%#N/A35%#N/ALẦN 55/15/20255/15/20252%#N/A
37
LẦN 66/15/20256/15/20253%72.000.000LẦN 68/15/20258/15/20252%#N/ALẦN 4Theo thông báo cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu5%#N/ALẦN 68/15/20258/15/20252%#N/A
38
LẦN 78/15/20258/15/20253%72.000.000LẦN 711/15/202511/15/20252%#N/ATỔNG#N/A#N/A#N/ALẦN 711/15/202511/15/20252%#N/A
39
LẦN 810/15/202510/15/20255%120.000.000LẦN 82/15/20262/15/20262%#N/A#N/ALẦN 82/15/20262/15/20262%#N/A
40
LẦN 912/15/202512/15/20253%72.000.000LẦN 95/15/20265/15/20262%#N/ALẦN 95/15/20265/15/20262%#N/A
41
LẦN 102/15/20262/15/20263%72.000.000LẦN 108/15/20268/15/20262%#N/ALẦN 108/15/20268/15/20262%#N/A
42
LẦN 114/15/20264/15/20264%96.000.000LẦN 1111/15/202611/15/20262%#N/ALẦN 1111/15/202611/15/20262%#N/A
43
LẦN 125/15/20265/15/20263%72.000.000LẦN 122/15/20272/15/20272%#N/ALẦN 122/15/20272/15/20272%#N/A
44
LẦN 13Theo thông báo nhận bàn giao căn hộ của bên Bán – Dự kiến tháng 8/20268/30/202645% + KPBT + VAT 5%1.080.000.000LẦN 135/15/20275/15/20272%#N/ALẦN 135/15/20275/15/20272%#N/A
45
LẦN 14Theo thông báo cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu5%120.000.000LẦN 148/15/20278/15/20273%#N/ALẦN 148/15/20278/15/20273%#N/A
46
TỔNG#N/A2.400.000.000LẦN 1511/15/202711/15/20272%#N/ALẦN 1511/15/202711/15/20272%#N/A
47
LẦN 161/15/20281/15/20282%#N/ALẦN 161/15/20281/15/20282%#N/A
48
LẦN 173/15/20283/15/20283%#N/ALẦN 173/15/20283/15/20283%#N/A
49
LẦN 185/15/20285/15/20282%#N/ALẦN 185/15/20285/15/20282%#N/A
50
LẦN 19Theo thông báo nhận bàn giao căn hộ của bên Bán – Dự kiến tháng 8/20288/30/202845% + KPBT + VAT 5%#N/ALẦN 19Theo thông báo nhận bàn giao căn hộ của bên Bán – Dự kiến tháng 8/20288/30/2028KPBT + VAT 5%#N/A
51
LẦN 20Theo thông báo cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu5%#N/ATheo thông báo cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu45%#N/A
52
TỔNG#N/A#N/ALẦN 20Theo thông báo cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu5%#N/A
53
TỔNG#N/A#N/A
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103