ACDEFGHIJKLMNSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
3
KHOA NGÂN HÀNG
4
DANH SÁCH THI 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: Ngân hàng
Tên học phần:
Nghiệp vụ ngân hàng - KTNHTM
Số tín chỉ:
6
*Ghi chú: Khoa Lập Danh sách thi chỉ chịu trách nhiệm về điểm TB kiểm tra
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traNVNHKTNH
8
9
12823152103Nguyễn Thị BìnhAnKT28.01106.01.2026D5011730120'7,37,37,3
10
22823210353Nguyễn Thị NgọcAnhKT28.01106.01.2026D5011730120'7,07,07,0
11
32823231410Trương Thị QuỳnhAnhKT28.01106.01.2026D5011730120'7,07,07,0
12
42823235333Hồ Thị MỹDiệuKT28.01106.01.2026D5011730120'8,78,78,7
13
52823230497An HoàngGiangKT28.01106.01.2026D5011730120'7,37,37,3
14
62823230180Nguyễn Thị ThuHoàiKT28.01106.01.2026D5011730120'7,07,07,0
15
72823235312Nguyễn ThịHươngKT28.01106.01.2026D5011730120'9,09,09,0
16
82823225908Nguyễn Thị ThuHươngKT28.01106.01.2026D5011730120'7,07,07,0
17
92823250486Đỗ ThịHuyềnKT28.01106.01.2026D5011730120'10,010,010,0
18
102823152197Vũ ThanhHuyềnKT28.01106.01.2026D5011730120'9,39,39,3
19
112823230645Đỗ Thị ThùyLinhKT28.01106.01.2026D5011730120'7,07,07,0
20
122823151253Nguyễn Thị HươngLyKT28.01106.01.2026D5011730120'7,07,07,0
21
132823235403Lê ThịMaiKT28.01106.01.2026D5011730120'7,07,07,0
22
142823154842Lưu ThịMyKT28.01106.01.2026D5011730120'7,07,07,0
23
152823250172Ngô Thị KimNgânKT28.01106.01.2026D5011730120'7,07,07,0
24
162823152259Phạm ThịNgoanKT28.01106.01.2026D5011730120'7,07,07,0
25
172823211332Bùi Chu BảoNgọcKT28.01106.01.2026D5011730120'7,07,07,0
26
182823210187Nguyễn ThịOanhKT28.01106.01.2026D5011730120'7,07,07,0
27
192823250582Phí Thị PhươngOanhKT28.01106.01.2026D5011730120'9,09,09,0
28
202823210481Hoàng Thị ThanhTâmKT28.01106.01.2026D5011730120'7,07,07,0
29
212823220159Nguyễn Thị MinhTâmKT28.01106.01.2026D5011730120'7,07,07,0
30
222823210125Vũ PhươngThảoKT28.01106.01.2026D5011730120'7,07,07,0
31
232823152338Đỗ ThịThươngKT28.01106.01.2026D5011730120'8,38,38,3
32
242823220059Nguyễn Thị HuyềnTrangKT28.01106.01.2026D5011730120'7,07,07,0
33
252823235866Quách ThuTrangKT28.01106.01.2026D5011730120'7,07,07,0
34
262823235249Trần ThịTrangKT28.01106.01.2026D5011730120'7,07,07,0
35
272520240101Nguyễn Thị NgọcHuyềnKT25.04106.01.2026D5011730120'7,07,07,0
36
282823225660Phạm Ngọc HàAnKT28.02106.01.2026D5011930120'7,37,37,3
37
292823250122Đinh Trần NamAnhKT28.02106.01.2026D5011930120'7,07,07,0
38
302823226377Vũ MinhÁnhKT28.02106.01.2026D5011930120'7,07,07,0
39
312823210938Nguyễn TiếnChungKT28.02106.01.2026D5011930120'7,07,07,0
40
322823210315Ngô ThùyDươngKT28.02106.01.2026D5011930120'7,77,77,7
41
332823156319Phan VănDươngKT28.02106.01.2026D5011930120'0,0KĐTKĐT
42
342823156321Nguyễn HươngGiangKT28.02106.01.2026D5011930120'7,07,07,0
43
352823211066Nguyễn NgọcKT28.02106.01.2026D5011930120'9,09,09,0
44
362823226327Phạm ThuHiềnKT28.02106.01.2026D5011930120'8,08,08,0
45
372823210458Nguyễn ThịHòaKT28.02106.01.2026D5011930120'7,07,07,0
46
382823150824Nguyễn Thị KhánhHòaKT28.02106.01.2026D5011930120'7,07,07,0
47
392823240217Phạm ThịHồngKT28.02106.01.2026D5011930120'7,07,07,0
48
402823215704Bùi ThịHuyềnKT28.02106.01.2026D5011930120'7,07,07,0
49
412823220510Dương ThịHuyềnKT28.02106.01.2026D5011930120'7,07,07,0
50
422823215771Hoàng Thị NgọcLinhKT28.02106.01.2026D5011930120'7,07,07,0
51
432823152231Trần HuyềnLinhKT28.02106.01.2026D5011930120'7,07,07,0
52
442823152254Bùi TuyếtNgaKT28.02106.01.2026D5011930120'7,07,07,0
53
452823215364Văn Thị TuyếtNgaKT28.02106.01.2026D5011930120'8,38,38,3
54
462823210078Lâm LệNgânKT28.02106.01.2026D5011930120'8,38,38,3
55
472823152262Nguyễn HồngNgọcKT28.02106.01.2026D5011930120'7,07,07,0
56
482823152269Phí Hà TuệNhiKT28.02106.01.2026D5011930120'7,07,07,0
57
492823210905Trần ThịNhungKT28.02106.01.2026D5011930120'9,39,39,3
58
502823240623Nguyễn DiễmQuỳnhKT28.02106.01.2026D5011930120'7,07,07,0
59
512823250022Phạm ThịThanhKT28.02106.01.2026D5011930120'8,78,78,7
60
522823215965Đỗ PhươngThảoKT28.02106.01.2026D5011930120'7,07,07,0
61
532823220108Ngô Thị KimThoaKT28.02106.01.2026D5011930120'7,07,07,0
62
542823156394Trần ThanhThủyKT28.02106.01.2026D5011930120'7,07,07,0
63
552823230144Trần Thị TriệuVyKT28.02106.01.2026D5011930120'7,07,07,0
64
562823154828Vi Thị NgọcChiKT28.03106.01.2026D5021730120'7,39,05,5
65
572823156313Vi Thị QuỳnhChiKT28.03106.01.2026D5021730120'7,88,07,5
66
582823226121Nguyễn HoàiChinhKT28.03106.01.2026D5021730120'8,29,07,3
67
592823210364Lê HươngGiangKT28.03106.01.2026D5021730120'7,67,87,3
68
602823245319Trần Thị ThuKT28.03106.01.2026D5021730120'7,37,57,0
69
612823152163Dương ThuHằngKT28.03106.01.2026D5021730120'7,47,57,3
70
622823211680Nguyễn ThịHoaKT28.03106.01.2026D5021730120'7,67,87,3
71
632823246165Nguyễn MaiHươngKT28.03106.01.2026D5021730120'7,88,07,5
72
642823235550Lê ThịHuyềnKT28.03106.01.2026D5021730120'7,47,87,0
73
652823152195Nguyễn Thị ThanhHuyềnKT28.03106.01.2026D5021730120'7,67,87,3
74
662823240041Phạm NgọcHuyềnKT28.03106.01.2026D5021730120'7,37,86,8
75
672823231405Nguyễn Thị NgọcLanKT28.03106.01.2026D5021730120'8,49,07,8
76
682823235305Lê KhánhLinhKT28.03106.01.2026D5021730120'7,57,57,5
77
692823230390Nguyễn Thị PhươngLinhKT28.03106.01.2026D5021730120'7,37,57,0
78
702823215363Nguyễn Thị CẩmLyKT28.03106.01.2026D5021730120'0,08,3KDT
79
712823154841Bùi Thị TuyếtMaiKT28.03106.01.2026D5021730120'7,88,07,5
80
722823216278Hà Thị PhươngMaiKT28.03106.01.2026D5021730120'8,29,07,3
81
732823210765Nguyễn ThịMyKT28.03106.01.2026D5021730120'7,37,57,0
82
742823245021Màu ThiênNgânKT28.03106.01.2026D5021730120'7,77,87,5
83
752823215190Nguyễn Thị ThanhNgoanKT28.03106.01.2026D5021730120'7,87,87,8
84
762823216030Trần ThịThắmKT28.03106.01.2026D5021730120'7,88,07,5
85
772823210865Đỗ Thị PhươngThảoKT28.03106.01.2026D5021730120'7,49,05,8
86
782823152322Trần ThịThảoKT28.03106.01.2026D5021730120'7,78,37,0
87
792823210147Trần MinhThưKT28.03106.01.2026D5021730120'6,78,35,0
88
802823230251Đỗ DiệuThùyKT28.03106.01.2026D5021730120'6,77,36,0
89
812823211500Đặng ThùyVânKT28.03106.01.2026D5021730120'7,88,37,3
90
822823150871Đinh Thị ThanhVânKT28.03106.01.2026D5021730120'7,18,35,8
91
832520215318Nguyễn NgọcÁnhKT26.07106.01.2026D5021930120'8,08,57,5
92
842823250423Chu Thị NgọcAnhKT28.04106.01.2026D5021930120'7,88,07,5
93
852823216044Nguyễn Thị PhươngAnhKT28.04106.01.2026D5021930120'7,77,57,8
94
862823211150Trương Thị VânAnhKT28.04106.01.2026D5021930120'8,59,08,0
95
872823226230Phạm Thị MinhChâuKT28.04106.01.2026D5021930120'7,47,37,5
96
882823152168Hoàng Thị ThuHiềnKT28.04106.01.2026D5021930120'7,87,87,8
97
892823210925Lý Thị ThuHiềnKT28.04106.01.2026D5021930120'7,97,88,0
98
902823152201Nguyễn Thị MaiHươngKT28.04106.01.2026D5021930120'7,98,37,5
99
912823245131Nguyễn NgọcHuyềnKT28.04106.01.2026D5021930120'0,0KĐTKT
100
922823210385Bùi KhánhLinhKT28.04106.01.2026D5021930120'8,38,87,8