ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Phụ lục II.33
2
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN VÀO LỚP 10 TRƯỜNG THPT NGUYỄN THÁI BÌNH - NĂM HỌC 2021-2022
3
(Kèm theo QĐ số 1509/QĐ-SGDĐT ngày 30/7/2021 của Giám đốc Sở GDĐT Quảng Nam)
4
5
STTHọ và tên thí sinhGiới tínhNgày sinhTên trường THCSĐối tượng tuyển thẳngĐiểm ƯTĐiểm xét tuyểnĐiểm TBM CN lớp 9Tổng ĐTBCN Toán 9, Văn 9
6
1NGUYỄN MINH HIỂNNam2/7/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)3
7
2LÊ THỊ THANH PHƯỢNGNữ12/21/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)3
8
3TRẦN NHƯ TÀINam10/18/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)3
9
4PHAN THỊ MỸ HẠNHNữ7/2/2005Trường THCS Chu Văn An (Thăng Bình)3
10
5NGUYỄN THỊ HOÀI LINHNữ6/10/2006Trường THCS Hoàng Diệu (Thăng Bình)00,540,59,217,6
11
6LƯƠNG THỊ PHƯƠNG THẢONữ2/16/2006Trường THCS Hoàng Diệu (Thăng Bình)00,540,59,217,4
12
7PHẠM THỊ HỒNG PHẤN Nữ5/29/2006Trường THCS Hoàng Diệu (Thăng Bình)00,540,59,117,9
13
8NGUYỄN HOÀI THƯƠNGnữ9/2/2006Trường THCS Hoàng Diệu (Thăng Bình)00,540,59,117,4
14
9NGUYỄN THỊ KIM LOANNữ8/29/2006Trường THCS Hoàng Diệu (Thăng Bình)00,540,59,017,7
15
10TRẦN THỊ NGỌC OANH Nữ2/16/2006Trường THCS Hoàng Diệu (Thăng Bình)00,540,58,917,8
16
11PHÙNG THỊ THẢO QUỲNH Nữ1/12/2006Trường THCS Hoàng Diệu (Thăng Bình)00,540,58,917,0
17
12TRẦN THỊ THANH NGUYỆT Nữ5/17/2006Trường THCS Hoàng Diệu (Thăng Bình)00,540,58,817,3
18
13TRẦN HÀ NGỌC TÚ Nữ11/21/2006Trường THCS Hoàng Diệu (Thăng Bình)00,540,58,517,1
19
14LÊ HOÀNG THỊ TRÚC LÂM Nữ12/18/2006Trường THCS Hoàng Diệu (Thăng Bình)00,540,58,515,8
20
15TRẦN VĂN TÁMNam10/25/2006Trường THCS Hoàng Diệu (Thăng Bình)00,540,58,416,2
21
16NGUYỄN VĂN NHÂNNam9/16/2006Trường THCS Hoàng Diệu (Thăng Bình)00,540,58,216,2
22
17PHẠM PHÚ TRƯỜNGNam6/19/2006Trường THCS Hoàng Diệu (Thăng Bình)00,540,58,215,7
23
18NGUYỄN QUỐC HUYNam9/2/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,09,519,0
24
19HUỲNH THỊ MỸ HẠNHNữ1/5/2006Trường THCS Ngô Quyền (Thăng Bình)00,040,09,418,5
25
20NGUYỄN THỊ THANHNữ8/27/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,09,418,2
26
21VÕ NGUYỄN VIỆT HOÀNGNam9/29/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,09,318,3
27
22NGUYỄN THỊ HOÀNG NANữ11/12/2006Trường THCS Lê Đình Chinh (Thăng Bình)00,040,09,318,1
28
23HỒ ANH TÚNam2/19/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,09,317,8
29
24ĐẶNG THỊ NGỌC TRINHNữ10/27/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,09,218,8
30
25ĐẶNG THỊ NHƯ ÝNữ5/16/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,09,218,2
31
26NGUYỄN THỊ KHÁNH LYNữ4/24/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,09,217,8
32
27TRẦN LÊ QUỲNH NHƯNữ8/3/2006Trường THCS Ngô Quyền (Thăng Bình)00,040,09,118,3
33
28TRẦN THỊ THU THẢONữ3/19/2006Trường THCS Ngô Quyền (Thăng Bình)00,040,09,118,1
34
29TRẦN CHÍ BẢONam2/15/2006Trường THCS Ngô Quyền (Thăng Bình)00,040,09,117,9
35
30TRẦN THỊ THIÊN HƯƠNGNữ2/12/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,09,117,9
36
31HUỲNH THỊ THẢO MINHNữ2/8/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,09,017,8
37
32TRẦN VĂN TÚNam7/13/2006Trường THCS Ngô Quyền (Thăng Bình)00,040,09,017,8
38
33CAO KIM DU NANữ10/15/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,09,017,7
39
34VĂN PHẠM KIỀU LANNữ2/18/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,09,017,4
40
35NGUYỄN NHẬT DƯƠNGNam3/30/2006Trường THCS Ngô Quyền (Thăng Bình)00,040,09,017,4
41
36NGUYỄN THỊ THẢO LYNữ7/2/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,09,017,3
42
37HỒ MINH TUẤNNam3/16/2006Trường THCS Ngô Quyền (Thăng Bình)00,040,09,017,1
43
38TRẦN VĂN SÁNGNam6/12/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,09,016,4
44
39NGUYỄN TRỊNH THẢO LYNữ2/14/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,08,918,5
45
40TRẦN HOÀNG HẬUNữ10/20/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,08,917,5
46
41PHẠM THỊ THU DUYÊNNữ11/7/2006Trường THCS Ngô Quyền (Thăng Bình)00,040,08,917,3
47
42THÁI THỊ THU THỦYNữ7/26/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,08,917,3
48
43VÕ THỊ THỦY TIÊNNữ8/13/2006Trường THCS Chu Văn An (Thăng Bình)00,040,08,917,3
49
44NGUYỄN THỊ NGỌCNữ6/9/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,08,917,1
50
45NGUYỄN THỊ HUYỀN NHƯNữ1/16/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,08,916,7
51
46NGUYỄN VĂN MINH THÀNHNam5/1/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,08,916,4
52
47LÊ THỊ ÁNH ĐIỆPNữ1/16/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,08,916,1
53
48NGUYỄN THỊ YẾN NHINữ6/12/2006Trường THCS Ngô Quyền (Thăng Bình)00,040,08,818,5
54
49NGUYỄN THỊ CẨM TÚNữ1/11/2006Trường THCS Lê Đình Chinh (Thăng Bình)00,040,08,817,6
55
50NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌCNữ11/18/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,08,817,2
56
51TRẦN HOÀNG LYNữ10/20/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,08,817,0
57
52LÊ THỊ MỸ TÂMNữ6/14/2006Trường THCS Chu Văn An (Thăng Bình)00,040,08,717,6
58
53VŨ THANH ĐỨCNam3/17/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,08,717,2
59
54PHAN VĂN NHẬT HIẾUNam7/30/2006Trường THCS Ngô Quyền (Thăng Bình)00,040,08,717,2
60
55HUỲNH THỊ MINH CHÂUNữ11/4/2006Trường THCS Chu Văn An (Thăng Bình)00,040,08,717,1
61
56NGUYỄN THỊ MAI GIANGNữ6/7/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,08,716,9
62
57TRƯƠNG THỊ KHÁNH LYNữ6/23/2006Trường THCS Lê Đình Chinh (Thăng Bình)00,040,08,716,8
63
58NGUYỄN THỊ HAINữ1/18/2006Trường THCS Lê Đình Chinh (Thăng Bình)00,040,08,716,7
64
59NGUYỄN THỊ HẠNHNữ10/7/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,08,716,7
65
60NGUYỄN THỊ XUÂN HIẾUNữ8/22/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,08,716,4
66
61BÙI NGỌC TRÂN TRÂNNữ3/22/2006Trường THCS Ngô Quyền (Thăng Bình)00,040,08,715,6
67
62ĐỔ THỊ HUYỀN TRANGNữ11/4/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,08,715,4
68
63TRẦN THỊ MINH THƯNữ1/1/2006Trường THCS Ngô Quyền (Thăng Bình)00,040,08,617,2
69
64TRẦN THỊ VI THẢONữ1/12/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,08,617,1
70
65TRẦN CÔNG TỊNHNam4/3/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,08,617,0
71
66HỒ THỊ YẾN NHINữ6/18/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,08,616,6
72
67CAO MINH THƯƠNGNam4/19/2006Trường THCS Lê Đình Chinh (Thăng Bình)00,040,08,616,4
73
68TRẦN HỒ PHƯƠNG VYNữ5/24/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,08,616,4
74
69NGUYỄN VĂN THIỆNNam6/23/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,08,616,4
75
70NGUYỄN VĂN THẮNGNam4/12/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,08,616,1
76
71MAI TRẦN THANH THƯNữ1/1/2006Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu (Thăng Bình)00,040,08,615,8
77
72HUỲNH MẠNH TUẤNNam8/12/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,08,612,7
78
73BÙI THỊ TÂM NHƯNữ1/8/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,08,517,0
79
74NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÁINữ8/27/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,08,516,9
80
75VÕ THỊ NGỌC TRÀNữ2/13/2006Trường THCS Lê Đình Chinh (Thăng Bình)00,040,08,516,8
81
76PHAN ĐỨC NAMNam2/18/2006Trường THCS Lê Đình Chinh (Thăng Bình)00,040,08,516,3
82
77PHẠM TUẤN MINHNam9/4/2006Trường THCS Ngô Quyền (Thăng Bình)00,040,08,516,3
83
78CAO THẢO MYNữ7/20/2006Trường THCS Lê Đình Chinh (Thăng Bình)00,040,08,516,1
84
79NGUYỄN ĐẶNG NHƯ HIỀNNam3/25/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,08,515,9
85
80HỒ LÊ BẢO LINHNữ9/30/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,08,515,7
86
81HUỲNH PHƯƠNG TRINHNữ10/22/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,08,417,1
87
82CAO VIỆT HOÀNGNam6/24/2006Trường THCS Lê Đình Chinh (Thăng Bình)00,040,08,415,9
88
83TRƯƠNG THỊ THANH TÂMNữ4/20/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,08,415,5
89
84DƯƠNG THỊ VÂN LÀNHNữ5/10/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,08,317,4
90
85ĐỖ NGỌC HUYNam11/14/2006Trường THCS Ngô Quyền (Thăng Bình)00,040,08,317,3
91
86LIÊN THỊ HOÀI MYNữ5/18/2006Trường THCS Chu Văn An (Thăng Bình)00,040,08,316,6
92
87BÙI ANH VYNữ8/27/2006Trường THCS Chu Văn An (Thăng Bình)00,040,08,316,5
93
88HUỲNH MAI DIỄM PHÚCNữ12/12/2006Trường THCS Chu Văn An (Thăng Bình)00,040,08,316,4
94
89TRẦN ĐĂNG QUỐC KHÁNHNam9/2/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,08,316,1
95
90HỒ HOÀI BẢONam9/14/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,08,315,9
96
91NGUYỄN THỊ CẨM CHÂUNữ10/11/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,08,315,8
97
92BÙI ĐÌNH XUÂN THIỆNNam6/11/2006Trường THCS Chu Văn An (Thăng Bình)00,040,08,315,6
98
93VÕ THỊ MAINữ5/9/2006Trường THCS Phan Đình Phùng (Thăng Bình)00,040,08,315,6
99
94TRẦN NGUYÊN NGÂN HÀNữ3/5/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,08,315,5
100
95TRẦN VĂN ANH HUYNam2/20/2006Trường THCS Nguyễn Hiền (Thăng Bình)00,040,08,315,0