ACDEFGKLMPQRSTUVWXYZ
1
2
Phòng GDĐT quận 7BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ
3
Trường: THCS Phạm Hữu LầuNăm học: 2022-2023 - Học kỳ: I
4
Lớp: 6T7Môn học: TIN HỌC - GV: Vũ Nguyễn Hoàng Anh
5
6
STTHọ và tênNgày sinhGiới tínhĐĐGtxĐĐGgkĐĐGckĐTBmhk1
7
12
8
1Đào Phạm Ngọc Anh02/01/2011Nữ1089,08,58,8
9
2Nguyễn Hoàng Anh20/11/2011Nam9105,510,08,6
10
3Nguyễn Quốc Bảo07/02/2011Nam1086,58,07,9
11
4Kim Thư De Diez25/09/2011Nữ10810,08,59,1
12
5Nguyễn Tấn Dũng17/11/2011Nam1085,08,57,6
13
6Hồ Trần Linh Đan13/09/2011Nữ1084,55,06,0
14
7Nghiêm Thành Đạt05/09/2011Nam1089,09,09,0
15
8Nguyễn Khánh Đông Đông06/09/2011Nam687,06,06,6
16
9Nguyễn Vũ Huy18/04/2011Nam10106,09,08,4
17
10Dương Quốc Khang18/11/2011Nam1086,55,06,6
18
11Lê Phúc Khang14/11/2011Nam984,07,56,8
19
12Nguyễn Minh Khang07/07/2011Nam985,09,07,7
20
13Đinh Phạm Đăng Khoa11/10/2011Nam10109,010,09,7
21
14Nguyễn Tuấn Kiệt15/06/2011Nam1085,09,07,9
22
15Trần Gia Kiệt10/08/2011Nam1086,58,58,1
23
16Trần Tuấn Kiệt24/09/2010Nam1086,57,57,6
24
17Lê Thị Thùy Lan05/09/2011Nữ1089,57,58,5
25
18Cao Mỹ Linh19/01/2011Nữ1086,58,58,1
26
19Nguyễn Minh Lộc12/10/2011Nam1089,58,08,7
27
20Dương Lợi Lợi17/11/2011Nữ1085,08,57,6
28
21Nguyễn Mai11/11/2008Nữ685,05,05,6
29
22Lê Nhật Minh31/10/2011Nam1085,59,58,2
30
23Nguyễn Hoàng My19/10/2011Nữ1087,09,58,6
31
24Trần Thanh Ngân07/04/2011Nữ987,07,57,6
32
25Nguyễn Võ Kim Ngọc08/07/2010Nữ1085,59,58,2
33
26Trần Mẫn Nhi02/03/2011Nữ1084,06,56,5
34
27Nguyễn Tấn Phát17/12/2011Nam1087,09,58,6
35
28Trần Thanh Phong02/01/2010Nam
36
29Nguyễn Dương Gia Phúc21/09/2011Nam1089,09,59,2
37
30Nguyễn Duy Quang19/05/2011Nam1087,09,58,6
38
31Nguyễn Anh Quốc05/07/2011Nam1085,09,07,9
39
32Hoàng Vũ Phúc Sang01/10/2011Nam10107,57,58,2
40
33Ngô Phú Sang06/11/2011Nam1087,08,08,0
41
34Phạm Chí Tâm25/11/2010Nam10106,09,58,6
42
35Bùi Hải An Thi23/08/2011Nữ10810,09,59,5
43
36Nguyễn Ngọc Anh Thi03/09/2011Nữ1087,07,07,6
44
37Đỗ Phúc Thịnh09/07/2011Nam10107,57,58,2
45
38Huỳnh Phúc Thuận10/11/2011Nam1088,010,09,1
46
39Trần Nguyễn Thanh Thùy02/03/2011Nữ1086,58,58,1
47
40Nguyễn Thị Mỹ Tiên03/03/2011Nữ10106,59,08,6
48
41Lê Minh Tiến09/06/2011Nam1084,57,57,1
49
42Đỗ Huyền Trân20/08/2011Nữ1088,08,58,5
50
43Nguyễn Xuân Trí28/10/2011Nam1086,09,08,1
51
44Trần Quốc Trí13/10/2010Nam1086,08,57,9
52
45Nguyễn Hoàng Thủy Trúc04/04/2011Nữ986,08,07,6
53
46Lê Hoàng Tú28/06/2011Nam1085,04,55,9
54
47Nguyễn Đỗ Cát Tường06/04/2011Nữ1089,58,08,7
55
48Phan Tố Uyên11/11/2011Nữ6105,07,06,7
56
49Nguyễn Tường Vy06/10/2011Nữ1086,59,58,5
57
50Dương Thị Ngọc Yến04/06/2011Nữ984,06,06,1
58
51Hoàng Ngọc Kim Yến04/01/2011Nữ1089,08,58,8
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100