| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KINH TẾ | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 30 TỪ NGÀY 19/02/2024 ĐẾN NGÀY 24/02/2024 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 19/2/2024 | 20/2/2024 | 21/2/2024 | 22/2/2024 | 23/2/2024 | 24/2/2024 | 25/2/2024 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DQK 23 (P.G103) | 1 | Nguyên lý thống kê | N.T.P. Hảo | Toán cao cấp 2 | N.T. Sự | Kinh tế vĩ mô 1 | N.T.H. Đào | GDTC 2 | N.V. Hiển | Tiếng Anh 2 | AD4 | |||||||||||||||
8 | 2 | Nguyên lý thống kê | (P.G103) | Toán cao cấp 2 | (P.G103) | Kinh tế vĩ mô 1 | (P.G301) | GDTC 2 | Tiếng Anh 2 | (P .D101) | QLNN về kinh tế | Huỳnh Đinh Phát | |||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | Nguyên lý thống kê | Kinh tế vĩ mô 1 | Triết học Mác Lê nin | THD1 | Triết học Mác Lê nin | THD2 | QLNN về kinh tế | Huỳnh Đinh Phát | |||||||||||||||||
10 | 4 | Triết học Mác Lê nin | (Giảng đường 3) | Triết học Mác Lê nin | (Giảng đường 3) | (P.G103) | |||||||||||||||||||||
11 | 5 | Triết học Mác Lê nin | Triết học Mác Lê nin | Phòng | |||||||||||||||||||||||
12 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | DKP 20 | 1 | Tài chính phát triển | Lê Trần H. Thương | |||||||||||||||||||||||
18 | 2 | Quản lý dự án phát triển | Bùi Tá Toàn | Tài chính phát triển | Lê Trần H. Thương | Hoạch định chính sách PTKYXH | Bùi Tá Toàn | QLNN về kinh tế | Huỳnh Đinh Phát | ||||||||||||||||||
19 | SÁNG | 3 | Quản lý dự án phát triển | Bùi Tá Toàn | Tài chính phát triển | Lê Trần H. Thương | Hoạch định chính sách PTKYXH | Bùi Tá Toàn | QLNN về kinh tế | Huỳnh Đinh Phát | |||||||||||||||||
20 | 4 | Quản lý dự án phát triển | Bùi Tá Toàn | Hoạch định chính sách PTKYXH | Bùi Tá Toàn | Phòng | |||||||||||||||||||||
21 | 5 | G103 học ghép lớp DQK23 | A104 | ||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | ` | |||||||||||||||||||||||||
23 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
25 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | DQK 20 | 1 | Quản trị chiến lược | N.T.T. Hằng | Quản trị thương hiệu | N.H.Ngân | Phát triển kỹ năng quản trị | N.T.T. Hằng | |||||||||||||||||||
28 | 2 | Quản trị chiến lược | N.T.T. Hằng | Quản trị thương hiệu | N.H.Ngân | Phát triển kỹ năng quản trị | N.T.T. Hằng | ||||||||||||||||||||
29 | SÁNG | 3 | Quản trị chiến lược | N.T.T. Hằng | Phát triển kỹ năng quản trị | N.T.T. Hằng | |||||||||||||||||||||
30 | 4 | Phòng | |||||||||||||||||||||||||
31 | 5 | A102 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Nghệ thuật lãnh đạo | Bùi Tá Toàn | ||||||||||||||||||||||||
33 | 2 | Nghệ thuật lãnh đạo | Bùi Tá Toàn | ||||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Nghệ thuật lãnh đạo | Bùi Tá Toàn | |||||||||||||||||||||||
35 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | aa | |||||||||||||||||||||||||
37 | DDL 20 | 1 | Kỹ năng hoạt náo trong du lịch | Nguyễn Hạnh Nhi | |||||||||||||||||||||||
38 | 2 | Kỹ năng hoạt náo trong du lịch | Nguyễn Hạnh Nhi | ||||||||||||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | Kỹ năng hoạt náo trong du lịch | Nguyễn Hạnh Nhi | |||||||||||||||||||||||
40 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | 5 | Phòng | |||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | A101 | |||||||||||||||||||||||||
43 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
45 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | DQK 21 | 1 | Quản trị tài chính | P.T.Y.Nguyện | Phân tích đầu tư CK | N.T.Huyền | LSĐCSVN | LSĐ2 | Quản trị rủi ro | T.M.L.Ái | Ngiên cứu Marketing | N.H.Ngân | |||||||||||||||
48 | 2 | Quản trị tài chính | P.T.Y.Nguyện | Phân tích đầu tư CK | N.T.Huyền | LSĐCSVN | Giảng đường 2 | Quản trị rủi ro | T.M.L.Ái | Ngiên cứu Marketing | N.H.Ngân | ||||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | Quản trị tài chính | P.T.Y.Nguyện | Quản trị chuỗi cung ứng | N.T.Huyền | LSĐCSVN | Quản trị rủi ro | T.M.L.Ái | Quản trị chất lượng | H.Đ>Phát | ||||||||||||||||
50 | 4 | Quản trị chuỗi cung ứng | N.T.Huyền | Quản trị chất lượng | H.Đ>Phát | ||||||||||||||||||||||
51 | 5 | Phòng | |||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Pháp luật kinh tế | GV Thính giảng | A103 | |||||||||||||||||||||||
53 | 2 | Pháp luật kinh tế | |||||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
55 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | DQK 22 | 1 | CNXHKH | ND5 | |||||||||||||||||||||||
58 | 2 | CNXHKH | Giảng đường 1 | ||||||||||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | |||||||||||||||||||||||||
60 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | 5 | Phòng | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Thống kê kinh tế | N.T.P.Hảo | Tiếng anh chuyên ngành KT | P.T.T.Hương | Quản trị marketing | N.T.T. Hằng | Kinh tế lượng | C.A.Thảo | TT chứng khoán | N.T.Huyền | A102 | |||||||||||||||
63 | 2 | Thống kê kinh tế | N.T.P.Hảo | Tiếng anh chuyên ngành KT | P.T.T.Hương | Quản trị marketing | N.T.T. Hằng | Kinh tế lượng | C.A.Thảo | TT chứng khoán | N.T.Huyền | ||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Thống kê kinh tế | N.T.P.Hảo | Kinh tế lượng | Quản trị marketing | N.T.T. Hằng | Kinh tế lượng | C.A.Thảo | Khởi sự KD | C.A.Thảo | ||||||||||||||||
65 | 4 | Khởi sự KD | C.A.Thảo | ||||||||||||||||||||||||
66 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||