ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG KẾT THI ĐUA TUẦN 27
2
(Từ ngày 24/3/2025 đến ngày 29/3/2025)
3
LỚPSĐ BÀIĐ TRỪTHƯỞNGT ĐXL
4
9A125068502326
5
9A223859402197
6
9A324640402465
7
9A424834502644
8
9A52480402883
9
9A6246251303511
10
9A724810701418
11
9A8250311003192
12
8A125042502586
13
8A2250702439
14
8A32465502914
15
8A42500903401
16
8A5250402468
17
8A624413803113
18
8A72504703162
19
8A8248002487
20
8A92360302665
21
7A125053019712
22
7A22480502985
23
7A32490302798
24
7A42500302807
25
7A52400603002
26
7A62460703161
27
7A72445502896
28
7A82500025010
29
7A92460024611
30
7A1024625502719
31
7A1124030903002
32
7A122500503002
33
6A124201003422
34
6A2250301203403
35
6A32441002349
36
6A42481002388
37
6A52480302785
38
6A62460803264
39
6A722435802697
40
6A82405402756
41
6A924801103581
42
6A10248652020311
43
6A1124665018112
44
6A1224615023110
45
Chi Đoàn
Điểm
trừ Thi đua
Điểm trừ
phát sinh
vắngTHTĐiểm
SĐB
tổngxếp
hạng
Ghi chú
46
10A100010/104509501
47
10A23070310/103657629lớp ồn, ăn trong lớp (Hồng), lớp dơ, 3 hs đi trễ (Tin)
48
10A34580310/1035572710vs ko sạch dưới cờ, đi trễ, lớp ồn, ngủ trong lớp, ngồi trên bàn (LTHAnh)
49
11A11080210/104208286đi trễ (Khoa, T.Vy), M.Thư (sd đt, ăn trong lớp), Mạnh ko thẻ
50
11A200210/104209182
51
11A302034/103608375sd đt trong lớp
52
11A4200310/104208973ko hh
53
12A1550410/104208614ko thẻ, ko sơvin khi ra về, đi trễ
54
12A23520410/103658067ko hh đi trễ, Minh sd đt
55
12A37040510/104208058đi trễ, sd đt (Vũ Duy, Minh)
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100