ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
BẢNG KÊ SỐ …
3
Ngày ... Tháng ... Năm …
4
Kèm theo hóa đơn số … ngày …/…/…
5
6
Đơn vị bán hàng:
7
Mã số thuế:
8
Địa chỉ:
9
10
Đơn vị mua hàng:
11
Mã số thuế:
12
Địa chỉ:
13
Đơn vị tính: vnđ
14
STTTên hàng hóa, dịch vụĐơn vị tínhSố
lượng
Đơn giá
Thành tiền
Thuế suất
GTGT
Tiền thuế GTGTTổng cộng
tiền
thanh toán
15
1
16
2
17
3
18
4
19
5
20
6
21
7
22
8
23
9
24
10
25
11
26
12
27
Tổng cộng
28
29
Người lập bảng kê
30
( Ký và ghi rõ họ tên )
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100