ABCDEFGKLMPQRSTUVWXYZ
1
2
Phòng GDĐT quận 7BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ
3
Trường: THCS Phạm Hữu LầuNăm học: 2022-2023 - Học kỳ: I
4
Lớp: 6TC6Môn học: TIN HỌC - GV: Vũ Nguyễn Hoàng Anh
5
6
STTMã định danh Bộ GD&ĐTHọ và tênNgày sinhGiới tínhĐĐGtxĐĐGgkĐĐGckĐTBmhk1
7
12
8
17970242036Nguyễn Việt An16/09/2011Nam10109,510,09,9
9
27970242038Bùi Nguyễn Nam Anh13/08/2011Nam10107,09,58,9
10
37970242042Đàm Lê Vân Anh19/10/2011Nữ1089,57,08,3
11
47970242040Nguyễn Đinh Việt Anh30/01/2011Nam1089,510,09,6
12
57970242041Nguyễn Ngọc Châu Anh09/10/2011Nữ1088,59,59,1
13
67970242037Nguyễn Thị Quỳnh Anh06/11/2011Nữ1087,510,09,0
14
77970242039Trần Đinh Quỳnh Anh26/01/2010Nữ101010,010,010,0
15
87910081468Đỗ Nguyễn Gia Bảo23/08/2011Nam1089,58,08,7
16
97970242043Hồ Thị Ngọc Châu24/07/2011Nữ10109,59,59,6
17
107970242044Chu Phan Thục Chi17/09/2011Nữ985,59,58,1
18
117970242045Ngô Ngọc Lan Đình08/12/2011Nữ9107,09,58,8
19
127910081337Nguyễn Gia Hào08/11/2011Nam9107,08,58,4
20
137910081427Đỗ Thúy Hằng08/02/2011Nữ1088,510,09,3
21
147926168063Lê Huy Hoàng26/11/2010Nam1087,09,08,4
22
157970242046Bùi Nhật Huy15/09/2011Nam10108,59,59,4
23
167970242047Đỗ Gia Huy26/05/2011Nam1088,59,59,1
24
177970242048Bùi Nguyễn Đăng Khoa30/06/2011Nam10109,010,09,7
25
187970242076Trần Nguyễn Đăng Khoa05/05/2011Nam10109,09,59,5
26
197948381772Trần Anh Kiệt22/09/2011Nam986,510,08,6
27
208770242051Nguyễn Hoàng Phương Linh02/12/2011Nữ1088,5
28
218770242049Nguyễn Hoàng Thủy Linh02/12/2011Nữ1087,57,07,7
29
227970242052Trần Ngọc Phương Linh18/08/2011Nữ10109,510,09,9
30
237970242053Huỳnh Hà Phương Mai09/05/2011Nữ1088,59,59,1
31
247970242054Trương Tuệ Mẫn03/02/2011Nữ1088,010,09,1
32
257970242055Hoàng Quốc Minh09/02/2011Nam10108,59,59,4
33
267910081305Nguyễn Tiến Minh11/08/2011Nam985,59,07,9
34
277970242056Lê Văn Hồ Nam15/12/2011Nam988,08,08,1
35
287970242058Nguyễn Hoàng Nam02/10/2011Nam101010,010,010,0
36
297970242059Nguyễn Trần Kim Ngân28/07/2011Nữ10108,09,59,2
37
302570242060Phạm Trần Bảo Ngọc30/09/2011Nữ1089,09,09,0
38
317970242077Trần Nhựt Nguyên27/07/2011Nam10109,010,09,7
39
327970242061Ngô Nguyễn Hoàng Nhân10/09/2011Nam10108,59,59,4
40
337970242062Võ Lê Trí Phát11/07/2011Nam1087,09,08,4
41
347970242063Phan Vĩnh Phúc28/10/2011Nam1089,510,09,6
42
353641852792Vũ Thị Như Quỳnh06/10/2011Nữ101010,07,58,9
43
367970242075Nguyễn Thắng22/09/2010Nam10105,09,58,4
44
377970242065Huỳnh Thiệu Thiên18/11/2011Nam1089,09,59,2
45
383770242066Bùi Đỗ Thanh Thuỷ21/05/2011Nữ1088,59,59,1
46
397970242068Lâm An Thy17/05/2011Nữ1089,510,09,6
47
407970242078Nguyễn Đình An Thy07/09/2011Nữ10109,510,09,9
48
417970242069Sử Ngọc Minh Thy20/03/2011Nữ987,07,07,4
49
427970242070Nguyễn Quỳnh Trâm04/04/2011Nữ101010,010,010,0
50
437970242071Huỳnh Vũ Thanh Trúc05/10/2011Nữ1085,09,07,9
51
447948381799Lê Ngọc Thanh Trúc26/12/2011Nữ1088,09,58,9
52
457970242064Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền22/04/2011Nữ689,59,08,6
53
464670242072Phan Thái Văn05/06/2011Nam10108,07,08,1
54
477910081463Huỳnh Thảo Vy18/01/2011Nữ10109,010,09,7
55
487910081464Phạm Ngọc Vy02/10/2011Nữ10810,09,09,3
56
497970242074Phan Huỳnh Khánh Vy09/04/2011Nữ10109,510,09,9
57
507970242073Võ Ngọc Tường Vy10/03/2011Nữ1089,09,09,0
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100