ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 11 NĂM HỌC 2023 - 2024
4
Từ ngày: 16/10/2023 đến ngày 22/10/2023
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
11CĐD K16A26216/10ChiềuTHTKYH - QL - NCKH điều dưỡng12154Cô DungB4.2
7
11CĐD K16A26317/10ChiềuCSNBCK hệ ngoại
Xong
154Cô ThơmB3.6
8
11CĐD K16A26520/10ChiềuTHTKYH - QL - NCKH điều dưỡngXong153Cô DungB3.6
9
11CĐD K16B+C41317/10ChiềuTHTKYH - QL - NCKH điều dưỡng12154Cô DungB4.2
10
11CĐD K16B+C41418/10ChiềuTHTKYH - QL - NCKH điều dưỡng8154Cô Nguyễn NgaB4.2
11
11CĐD K16B20519/10SángTHI: TIẾNG ANH 2CA 1THI4Cô Hồng + cô VânB2.6 + B3.8
12
11CĐD K16C20519/10SángTHI: TIẾNG ANH 2CA 2THI4Cô Hồng + cô VânB2.6 + B3.8
13
11CĐD K16B+C41620/10ChiềuTHTKYH - QL - NCKH điều dưỡng12154Cô Nguyễn NgaC3.2
14
11CĐD K17A31216/10SángCSSK người lớn 34204Cô ThuầnB3.8
15
11CĐD K17A31418/10SángTiếng Anh 112334Cô HồngB4.4
16
11CĐD K17A31519/10SángTHCSSK người lớn 212304BMĐDTH tầng 4 nhà C
17
11CĐD K17A31620/10SángTHCSSK người lớn 216305BMĐDTH tầng 4 nhà C
18
11CĐD K17B30216/10SángTiếng Anh 18334Cô HồngB3.6
19
11CĐD K17B30317/10SángCSSK người lớn 34204Cô ThuầnB3.8
20
11CĐD K17B30418/10SángTHCSSK người lớn 212304BMĐDTH tầng 4 nhà C
21
11CĐD K17B30620/10ChiềuTHCSSK người lớn 216304BMĐDTH tầng 4 nhà C
22
11CĐ D K18A+B+C75216/10ChiềuThể dục28564Thầy ThànhSân trường
23
11CĐ D K18A+B25418/10SángTin học ( Nhóm 3)28754Thầy LamC3.2
24
11CĐ D K18A+B75418/10ChiềuGiáo dục chính trị 128304Cô DịuB4.3
25
11CĐ D K18A+B25519/10SángTin học ( Nhóm 1)24754Cô ThủyC3.2
26
11CĐ D K18A+B25519/10ChiềuTin học ( Nhóm 2)32754Cô ThủyC3.2
27
11CĐ D K18A+B+C75620/10SángPháp luật28304Cô HươngB3.5
28
11CDU K8A+B40216/10SángQuản trị 20304Cô Bùi ThảoB4.3
29
11CDU K8A+B40216/10ChiềuTH Kiểm nghiểm tổ 140562Cô Mỹ PhươngP TH D
30
11CDU K8A+B40317/10SángMarketing dược 52604Cô Quỳnh LanB4.4
31
11CDU K8A+B40317/10ChiềuTH Kiểm nghiểm tổ 240562Cô Mỹ PhươngP TH D
32
11CDU K8A40418/10SángQuản trị 24304Cô Bùi ThảoB4.2
33
11CDU K8A+B40418/10ChiềuTH Kiểm nghiểm tổ 340562Cô Mỹ PhươngP TH D
34
11CDU K8A+B40519/10SángQuản trị 28304Cô Bùi ThảoB4.2
35
11CDU K8A+B40519/10ChiềuQuản lý TTPP thuốc 22302Cô Mỹ PhươngB4.3
36
11CDUK9A30216/10Sáng TH bào chế tổ 13248Cô Mỹ PhươngP.TH D
37
11CDUK9A30216/10Sáng TH Dược lý tổ 212344Thầy BằngP.TH D
38
11CDUK9A30317/10Sáng TH Bào chế tổ 232484Cô Mỹ PhươngP.TH D
39
11CDUK9A30317/10SángTH Dược lý tổ 112344Thầy BằngP.TH D
40
11CDUK9A30418/10SángPháp chế - tổ chức quản lý dược8304Cô Quỳnh LanB4.3
41
11CDUK9A30519/10ChiềuBệnh họcXong124Cô NgọcB3.6
42
11CDUK9A30620/10ChiềuTiếng Anh 220634Cô HồngB4.4
43
11CDU K9B+C22216/10Sáng Pháp chế - tổ chức quản lý dược8304Cô Quỳnh LanB3.5
44
11CDU K9B+C44418/10SángTH bào chế tổ 132484Cô Mỹ PhươngP.TH D
45
11CDU K9B+C44418/10SángTH dược lý tổ 312344Thầy Bằng P.TH D
46
11CDU K9B+C44418/10ChiềuBệnh học8124Cô NgọcB3.6
47
11CDU K9B+C44519/10SángTH dược lý tổ 112344Thầy Bằng P.TH D
48
11CDU K9B+C44519/10SángTH bào chế tổ 232484Cô Mỹ PhươngP.TH D
49
11CDU K9B+C44620/10SángTH dược lý tổ 212344Thầy Bằng P.TH D
50
11CDU K9B+C44620/10SángTH bào chế tổ 332484Cô Mỹ PhươngP.TH D
51
11CDU K10A+B+C25317/10SángTin học ( Nhóm 1)28754Cô ThủyC3.2
52
11CDU K10A+B+C25317/10ChiềuTin học ( Nhóm 3)28754Cô ThủyC3.2
53
11CDU K10A+B+C25418/10ChiềuTin học ( Nhóm 2)24754Cô ThủyC3.2
54
11CDU K10A+B+C75519/10SángGiáo dục chính trị 124304Cô DịuB4.3
55
11CDU K10A+B+C75519/10ChiềuThể dục28564Thầy ThànhSân trường
56
11CDU K10A+B+C75620/10ChiềuPháp luật28304Cô HươngB3,5
57
11XBBH K14216/1016h30-20hBấm huyệt8364Cô NgàPTH tầng 2 khu C
58
11XBBH K14418/1016h30-20hBấm huyệt12364Cô NgàPTH tầng 2 khu C
59
11XBBH K14620/1016h30-20hBấm huyệt16364Cô NgàPTH tầng 2 khu C
60
11YHCT K13A+BTHỰC TẬP LÂM SÀNG ( 23/28)BV Y DƯỢC CỔ TRUYỀN QUẢNG NINH
61
11YHCT K1417721/10SángBệnh học YHCT 215385Cô NgàB3.6
62
11YHCT K1417721/10ChiềuBệnh học YHCT 220385Cô NgàB3.6
63
11YHCT K1417CN22/10SángXB-BH-DS5185Cô MinhB3.6
64
11YHCT K1417CN22/10ChiềuXB-BH-DS10185Cô MinhB3.6
65
11YHCT K1517CN22/10SángGiáo dục Chính trị15305Cô DịuB2.6
66
11YHCT K1517CN22/10ChiềuGiáo dục Chính trị20305Cô DịuB2.6
67
11YSĐK K2117THỰC HÀNH LÂM SÀNG NỘI (3/8)BỆNH VIỆN TỈNH13,5
68
11B2 CDU K442721/10SángKinh tế dược10305Cô Quỳnh LanB4.2
69
11B2 CDU K442721/10ChiềuKinh tế dược15305Cô Quỳnh LanB4.2
70
11B2 CDU K442CN22/10SángDược học cổ truyền45564Cô NgàB4.2
71
11B2 CDU K442CN22/10ChiềuDược học cổ truyền50564Cô NgàB4.2
72
11B2 CDUK5721/10SángThực vật - Dược liệu5705Cô Bùi ThảoB4.4
73
11B2 CDUK5721/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 25185Cô Hồng LyB4.4
74
11B2 CDUK5CN22/10SángThực vật - Dược liệu10705Cô Bùi ThảoB4.4
75
11B2 CDUK5CN22/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 210185Cô Hồng LyB4.4
76
11LTN CĐD K4 721/10SángTHI: 1. NNCN; 2. TC và QLYT-PL Y tế;3. CTCN CT ngườiTHICô Khánh Vân, Cô Minh, Cô T.Ly, Cô ThuB2.6+B3.8
77
11LTN CĐD K4 721/10ChiềuTHI: ; 4. Điều dưỡng cơ sở;5. Đ.D Sản - Nhi; 6. Đ.D Nội - NgoạiTHICô Thuần, Cô Tú, Cô Vũ Hương, Thầy HiếnB2.6+B3.8
78
11LTN CĐD K4 CN22/10SángTHI: 7. CSNB bằng YHCT-PHCN; 8. CSNB chuyên khoa;9 TKYH-QL-NVKH Đ.DTHICô Duyên, Cô B.Huyền, Cô Mỹ Phương, Cô Mai HươngB2.6+B3.8
79
11LTN CĐD K4 CN22/10ChiềuTHI: 1,Bệnh NN-CCM-YHB; 2,CSSK người CT; 3, CSSK cộng đồng - Tâm thầnTHICô Đ.Phương, Thầy Doanh, Thầy Vững, Cô Bùi ThảoB2.6+B3.8
80
11LTN DƯỢC K4721/10SángCấu tạo chức năng cơ thể ngườixong55Cô Thu HàB4.3
81
11LTN DƯỢC K4721/10ChiềuSự HTBT và QTPH5155Cô Lê NgaB4.3
82
11LTN DƯỢC K4CN22/10ChiềuSự HTBT và QTPH10155Cô Lê NgaB4.3
83
11LTN CĐD K5 721/10SángCấu tạo chức năng cơ thể ngườixong55Cô Thu HàB4.3
84
11LTN CĐD K5 721/10ChiềuSự HTBT và QTPH5155Cô Lê NgaB4.3
85
11LTN CĐD K5 CN22/10ChiềuSự HTBT và QTPH10155Cô Lê NgaB4.3
86
Trực thứ 7 ngày 14/10/2023 : Đ/c Trần Nhật Hà
87
Trực Chủ nhật ngày 15/10/2023: Cô Vũ Thị Hương
88
89
DUYỆT BAN GIÁM HIỆU TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
90
91
92
93
94
95
Trần An DươngLê Thị Hoa
96
97
98
99
100