| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 11 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 16/10/2023 đến ngày 22/10/2023 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
6 | 11 | CĐD K16A | 26 | 2 | 16/10 | Chiều | THTKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 12 | 15 | 4 | Cô Dung | B4.2 | ||||||||||||||
7 | 11 | CĐD K16A | 26 | 3 | 17/10 | Chiều | CSNBCK hệ ngoại | Xong | 15 | 4 | Cô Thơm | B3.6 | ||||||||||||||
8 | 11 | CĐD K16A | 26 | 5 | 20/10 | Chiều | THTKYH - QL - NCKH điều dưỡng | Xong | 15 | 3 | Cô Dung | B3.6 | ||||||||||||||
9 | 11 | CĐD K16B+C | 41 | 3 | 17/10 | Chiều | THTKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 12 | 15 | 4 | Cô Dung | B4.2 | ||||||||||||||
10 | 11 | CĐD K16B+C | 41 | 4 | 18/10 | Chiều | THTKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 8 | 15 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B4.2 | ||||||||||||||
11 | 11 | CĐD K16B | 20 | 5 | 19/10 | Sáng | THI: TIẾNG ANH 2 | CA 1 | THI | 4 | Cô Hồng + cô Vân | B2.6 + B3.8 | ||||||||||||||
12 | 11 | CĐD K16C | 20 | 5 | 19/10 | Sáng | THI: TIẾNG ANH 2 | CA 2 | THI | 4 | Cô Hồng + cô Vân | B2.6 + B3.8 | ||||||||||||||
13 | 11 | CĐD K16B+C | 41 | 6 | 20/10 | Chiều | THTKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 12 | 15 | 4 | Cô Nguyễn Nga | C3.2 | ||||||||||||||
14 | 11 | CĐD K17A | 31 | 2 | 16/10 | Sáng | CSSK người lớn 3 | 4 | 20 | 4 | Cô Thuần | B3.8 | ||||||||||||||
15 | 11 | CĐD K17A | 31 | 4 | 18/10 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 12 | 33 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
16 | 11 | CĐD K17A | 31 | 5 | 19/10 | Sáng | THCSSK người lớn 2 | 12 | 30 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
17 | 11 | CĐD K17A | 31 | 6 | 20/10 | Sáng | THCSSK người lớn 2 | 16 | 30 | 5 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
18 | 11 | CĐD K17B | 30 | 2 | 16/10 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 8 | 33 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
19 | 11 | CĐD K17B | 30 | 3 | 17/10 | Sáng | CSSK người lớn 3 | 4 | 20 | 4 | Cô Thuần | B3.8 | ||||||||||||||
20 | 11 | CĐD K17B | 30 | 4 | 18/10 | Sáng | THCSSK người lớn 2 | 12 | 30 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
21 | 11 | CĐD K17B | 30 | 6 | 20/10 | Chiều | THCSSK người lớn 2 | 16 | 30 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
22 | 11 | CĐ D K18A+B+C | 75 | 2 | 16/10 | Chiều | Thể dục | 28 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
23 | 11 | CĐ D K18A+B | 25 | 4 | 18/10 | Sáng | Tin học ( Nhóm 3) | 28 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
24 | 11 | CĐ D K18A+B | 75 | 4 | 18/10 | Chiều | Giáo dục chính trị 1 | 28 | 30 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
25 | 11 | CĐ D K18A+B | 25 | 5 | 19/10 | Sáng | Tin học ( Nhóm 1) | 24 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
26 | 11 | CĐ D K18A+B | 25 | 5 | 19/10 | Chiều | Tin học ( Nhóm 2) | 32 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
27 | 11 | CĐ D K18A+B+C | 75 | 6 | 20/10 | Sáng | Pháp luật | 28 | 30 | 4 | Cô Hương | B3.5 | ||||||||||||||
28 | 11 | CDU K8A+B | 40 | 2 | 16/10 | Sáng | Quản trị | 20 | 30 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.3 | ||||||||||||||
29 | 11 | CDU K8A+B | 40 | 2 | 16/10 | Chiều | TH Kiểm nghiểm tổ 1 | 40 | 56 | 2 | Cô Mỹ Phương | P TH D | ||||||||||||||
30 | 11 | CDU K8A+B | 40 | 3 | 17/10 | Sáng | Marketing dược | 52 | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
31 | 11 | CDU K8A+B | 40 | 3 | 17/10 | Chiều | TH Kiểm nghiểm tổ 2 | 40 | 56 | 2 | Cô Mỹ Phương | P TH D | ||||||||||||||
32 | 11 | CDU K8A | 40 | 4 | 18/10 | Sáng | Quản trị | 24 | 30 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.2 | ||||||||||||||
33 | 11 | CDU K8A+B | 40 | 4 | 18/10 | Chiều | TH Kiểm nghiểm tổ 3 | 40 | 56 | 2 | Cô Mỹ Phương | P TH D | ||||||||||||||
34 | 11 | CDU K8A+B | 40 | 5 | 19/10 | Sáng | Quản trị | 28 | 30 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.2 | ||||||||||||||
35 | 11 | CDU K8A+B | 40 | 5 | 19/10 | Chiều | Quản lý TTPP thuốc | 22 | 30 | 2 | Cô Mỹ Phương | B4.3 | ||||||||||||||
36 | 11 | CDUK9A | 30 | 2 | 16/10 | Sáng | TH bào chế tổ 1 | 32 | 48 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | |||||||||||||||
37 | 11 | CDUK9A | 30 | 2 | 16/10 | Sáng | TH Dược lý tổ 2 | 12 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||
38 | 11 | CDUK9A | 30 | 3 | 17/10 | Sáng | TH Bào chế tổ 2 | 32 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||
39 | 11 | CDUK9A | 30 | 3 | 17/10 | Sáng | TH Dược lý tổ 1 | 12 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||
40 | 11 | CDUK9A | 30 | 4 | 18/10 | Sáng | Pháp chế - tổ chức quản lý dược | 8 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.3 | ||||||||||||||
41 | 11 | CDUK9A | 30 | 5 | 19/10 | Chiều | Bệnh học | Xong | 12 | 4 | Cô Ngọc | B3.6 | ||||||||||||||
42 | 11 | CDUK9A | 30 | 6 | 20/10 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 20 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
43 | 11 | CDU K9B+C | 22 | 2 | 16/10 | Sáng | Pháp chế - tổ chức quản lý dược | 8 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B3.5 | ||||||||||||||
44 | 11 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 18/10 | Sáng | TH bào chế tổ 1 | 32 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||
45 | 11 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 18/10 | Sáng | TH dược lý tổ 3 | 12 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||
46 | 11 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 18/10 | Chiều | Bệnh học | 8 | 12 | 4 | Cô Ngọc | B3.6 | ||||||||||||||
47 | 11 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 19/10 | Sáng | TH dược lý tổ 1 | 12 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||
48 | 11 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 19/10 | Sáng | TH bào chế tổ 2 | 32 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||
49 | 11 | CDU K9B+C | 44 | 6 | 20/10 | Sáng | TH dược lý tổ 2 | 12 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||
50 | 11 | CDU K9B+C | 44 | 6 | 20/10 | Sáng | TH bào chế tổ 3 | 32 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||
51 | 11 | CDU K10A+B+C | 25 | 3 | 17/10 | Sáng | Tin học ( Nhóm 1) | 28 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
52 | 11 | CDU K10A+B+C | 25 | 3 | 17/10 | Chiều | Tin học ( Nhóm 3) | 28 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
53 | 11 | CDU K10A+B+C | 25 | 4 | 18/10 | Chiều | Tin học ( Nhóm 2) | 24 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
54 | 11 | CDU K10A+B+C | 75 | 5 | 19/10 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 24 | 30 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
55 | 11 | CDU K10A+B+C | 75 | 5 | 19/10 | Chiều | Thể dục | 28 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
56 | 11 | CDU K10A+B+C | 75 | 6 | 20/10 | Chiều | Pháp luật | 28 | 30 | 4 | Cô Hương | B3,5 | ||||||||||||||
57 | 11 | XBBH K14 | 2 | 16/10 | 16h30-20h | Bấm huyệt | 8 | 36 | 4 | Cô Ngà | PTH tầng 2 khu C | |||||||||||||||
58 | 11 | XBBH K14 | 4 | 18/10 | 16h30-20h | Bấm huyệt | 12 | 36 | 4 | Cô Ngà | PTH tầng 2 khu C | |||||||||||||||
59 | 11 | XBBH K14 | 6 | 20/10 | 16h30-20h | Bấm huyệt | 16 | 36 | 4 | Cô Ngà | PTH tầng 2 khu C | |||||||||||||||
60 | 11 | YHCT K13A+B | THỰC TẬP LÂM SÀNG ( 23/28) | BV Y DƯỢC CỔ TRUYỀN QUẢNG NINH | ||||||||||||||||||||||
61 | 11 | YHCT K14 | 17 | 7 | 21/10 | Sáng | Bệnh học YHCT 2 | 15 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
62 | 11 | YHCT K14 | 17 | 7 | 21/10 | Chiều | Bệnh học YHCT 2 | 20 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
63 | 11 | YHCT K14 | 17 | CN | 22/10 | Sáng | XB-BH-DS | 5 | 18 | 5 | Cô Minh | B3.6 | ||||||||||||||
64 | 11 | YHCT K14 | 17 | CN | 22/10 | Chiều | XB-BH-DS | 10 | 18 | 5 | Cô Minh | B3.6 | ||||||||||||||
65 | 11 | YHCT K15 | 17 | CN | 22/10 | Sáng | Giáo dục Chính trị | 15 | 30 | 5 | Cô Dịu | B2.6 | ||||||||||||||
66 | 11 | YHCT K15 | 17 | CN | 22/10 | Chiều | Giáo dục Chính trị | 20 | 30 | 5 | Cô Dịu | B2.6 | ||||||||||||||
67 | 11 | YSĐK K21 | 17 | THỰC HÀNH LÂM SÀNG NỘI (3/8) | BỆNH VIỆN TỈNH | 13,5 | ||||||||||||||||||||
68 | 11 | B2 CDU K4 | 42 | 7 | 21/10 | Sáng | Kinh tế dược | 10 | 30 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | ||||||||||||||
69 | 11 | B2 CDU K4 | 42 | 7 | 21/10 | Chiều | Kinh tế dược | 15 | 30 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | ||||||||||||||
70 | 11 | B2 CDU K4 | 42 | CN | 22/10 | Sáng | Dược học cổ truyền | 45 | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.2 | ||||||||||||||
71 | 11 | B2 CDU K4 | 42 | CN | 22/10 | Chiều | Dược học cổ truyền | 50 | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.2 | ||||||||||||||
72 | 11 | B2 CDUK5 | 7 | 21/10 | Sáng | Thực vật - Dược liệu | 5 | 70 | 5 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | |||||||||||||||
73 | 11 | B2 CDUK5 | 7 | 21/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 5 | 18 | 5 | Cô Hồng Ly | B4.4 | |||||||||||||||
74 | 11 | B2 CDUK5 | CN | 22/10 | Sáng | Thực vật - Dược liệu | 10 | 70 | 5 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | |||||||||||||||
75 | 11 | B2 CDUK5 | CN | 22/10 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 10 | 18 | 5 | Cô Hồng Ly | B4.4 | |||||||||||||||
76 | 11 | LTN CĐD K4 | 7 | 21/10 | Sáng | THI: 1. NNCN; 2. TC và QLYT-PL Y tế;3. CTCN CT người | THI | Cô Khánh Vân, Cô Minh, Cô T.Ly, Cô Thu | B2.6+B3.8 | |||||||||||||||||
77 | 11 | LTN CĐD K4 | 7 | 21/10 | Chiều | THI: ; 4. Điều dưỡng cơ sở;5. Đ.D Sản - Nhi; 6. Đ.D Nội - Ngoại | THI | Cô Thuần, Cô Tú, Cô Vũ Hương, Thầy Hiến | B2.6+B3.8 | |||||||||||||||||
78 | 11 | LTN CĐD K4 | CN | 22/10 | Sáng | THI: 7. CSNB bằng YHCT-PHCN; 8. CSNB chuyên khoa;9 TKYH-QL-NVKH Đ.D | THI | Cô Duyên, Cô B.Huyền, Cô Mỹ Phương, Cô Mai Hương | B2.6+B3.8 | |||||||||||||||||
79 | 11 | LTN CĐD K4 | CN | 22/10 | Chiều | THI: 1,Bệnh NN-CCM-YHB; 2,CSSK người CT; 3, CSSK cộng đồng - Tâm thần | THI | Cô Đ.Phương, Thầy Doanh, Thầy Vững, Cô Bùi Thảo | B2.6+B3.8 | |||||||||||||||||
80 | 11 | LTN DƯỢC K4 | 7 | 21/10 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người | xong | 5 | 5 | Cô Thu Hà | B4.3 | |||||||||||||||
81 | 11 | LTN DƯỢC K4 | 7 | 21/10 | Chiều | Sự HTBT và QTPH | 5 | 15 | 5 | Cô Lê Nga | B4.3 | |||||||||||||||
82 | 11 | LTN DƯỢC K4 | CN | 22/10 | Chiều | Sự HTBT và QTPH | 10 | 15 | 5 | Cô Lê Nga | B4.3 | |||||||||||||||
83 | 11 | LTN CĐD K5 | 7 | 21/10 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người | xong | 5 | 5 | Cô Thu Hà | B4.3 | |||||||||||||||
84 | 11 | LTN CĐD K5 | 7 | 21/10 | Chiều | Sự HTBT và QTPH | 5 | 15 | 5 | Cô Lê Nga | B4.3 | |||||||||||||||
85 | 11 | LTN CĐD K5 | CN | 22/10 | Chiều | Sự HTBT và QTPH | 10 | 15 | 5 | Cô Lê Nga | B4.3 | |||||||||||||||
86 | Trực thứ 7 ngày 14/10/2023 : Đ/c Trần Nhật Hà | |||||||||||||||||||||||||
87 | Trực Chủ nhật ngày 15/10/2023: Cô Vũ Thị Hương | |||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | Trần An Dương | Lê Thị Hoa | ||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||