ABCDEFGHIJKLM
2
MaMHTên mônKhoaTCNhomTo
TenToHop
GCToHocSoTietThuTietBDMaPHNgayBDNgayKT
3
DTU401Phân tích và đầu tư chứng khoánTCNH3DTU401_He2024.1321A3011/7/20244/8/2024
4
DTU401Phân tích và đầu tư chứng khoánTCNH3DTU401_He2024.1001334A3011/7/20244/8/2024
5
DTU401Phân tích và đầu tư chứng khoánTCNH3DTU401_He2024.1002351A3011/7/20244/8/2024
6
ESP111
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao)
TACN3ESP111_He2024.1321A3031/7/20244/8/2024
7
ESP111
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao)
TACN3ESP111_He2024.1001334A3031/7/20244/8/2024
8
ESP111
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao)
TACN3ESP111_He2024.1002341A3031/7/20244/8/2024
9
ESP111
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao)
TACN3ESP111_He2024.1003354A3031/7/20244/8/2024
10
ESP231
Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế)
TACN3ESP231_He2024.1321A3051/7/20244/8/2024
11
ESP231
Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế)
TACN3ESP231_He2024.1001337A3051/7/20244/8/2024
12
ESP231
Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế)
TACN3ESP231_He2024.1002341A3051/7/20244/8/2024
13
ESP231
Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế)
TACN3ESP231_He2024.1003357A3051/7/20244/8/2024
14
ESP231
Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế)
TACN3ESP231_He2024.2334A3051/7/20244/8/2024
15
ESP231
Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế)
TACN3ESP231_He2024.20013410A3051/7/20244/8/2024
16
ESP231
Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế)
TACN3ESP231_He2024.2002351A3051/7/20244/8/2024
17
ESP231
Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế)
TACN3ESP231_He2024.20033610A3051/7/20244/8/2024
18
ESP232
Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Quản trị kinh doanh)
TACN3ESP232_He2024.1327A3011/7/20244/8/2024
19
ESP232
Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Quản trị kinh doanh)
TACN3ESP232_He2024.10013310A3011/7/20244/8/2024
20
ESP232
Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Quản trị kinh doanh)
TACN3ESP232_He2024.1002347A3011/7/20244/8/2024
21
ESP232
Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Quản trị kinh doanh)
TACN3ESP232_He2024.10033510A3011/7/20244/8/2024
22
ESP234
Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Kế toán- Kiểm toán)
TACN3ESP234_He2024.1Hủy3310HUYLOP1/7/20244/8/2024
23
ESP234
Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Kế toán- Kiểm toán)
TACN3ESP234_He2024.1001Hủy347HUYLOP1/7/20244/8/2024
24
ESP234
Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Kế toán- Kiểm toán)
TACN3ESP234_He2024.1002Hủy3510HUYLOP1/7/20244/8/2024
25
ESP234
Tiếng Anh chuyên ngành 3 (Kế toán- Kiểm toán)
TACN3ESP234_He2024.1003Hủy367HUYLOP1/7/20244/8/2024
26
ESP342
Tiếng Anh chuyên ngành 4 (Hợp đồng)
TACN3ESP342_He2024.1327A3031/7/20244/8/2024
27
ESP342
Tiếng Anh chuyên ngành 4 (Hợp đồng)
TACN3ESP342_He2024.10013310A3031/7/20244/8/2024
28
ESP342
Tiếng Anh chuyên ngành 4 (Hợp đồng)
TACN3ESP342_He2024.1002347A3031/7/20244/8/2024
29
ESP342
Tiếng Anh chuyên ngành 4 (Hợp đồng)
TACN3ESP342_He2024.10033510A3031/7/20244/8/2024
30
KDO307Kinh doanh quốc tếKINHTE3KDO307_He2024.1Hủy321HUYLOP1/7/20244/8/2024
31
KDO307Kinh doanh quốc tếKINHTE3KDO307_He2024.1001Hủy344HUYLOP1/7/20244/8/2024
32
KDO307Kinh doanh quốc tếKINHTE3KDO307_He2024.1002Hủy361HUYLOP1/7/20244/8/2024
33
KET201Nguyên lý kế toánKTKT3KET201_He2024.1327A3051/7/20244/8/2024
34
KET201Nguyên lý kế toánKTKT3KET201_He2024.10013410A3051/7/20244/8/2024
35
KET201Nguyên lý kế toánKTKT3KET201_He2024.1002367A3051/7/20244/8/2024
36
KET201Nguyên lý kế toánKTKT3KET201_He2024.2321A4031/7/20244/8/2024
37
KET201Nguyên lý kế toánKTKT3KET201_He2024.2001344A4031/7/20244/8/2024
38
KET201Nguyên lý kế toánKTKT3KET201_He2024.2002361A4031/7/20244/8/2024
39
KET310Kế toán quản trịKET3KET310_He2024.1321A4051/7/20244/8/2024
40
KET310Kế toán quản trịKET3KET310_He2024.1001344A4051/7/20244/8/2024
41
KET310Kế toán quản trịKET3KET310_He2024.1002351A4051/7/20244/8/2024
42
KETE201Nguyên lý kế toánKTKT3KETE201_He2024.1334A4011/7/20244/8/2024
43
KETE201Nguyên lý kế toánKTKT3KETE201_He2024.1001351A4011/7/20244/8/2024
44
KETE201Nguyên lý kế toánKTKT3KETE201_He2024.1002364A4011/7/20244/8/2024
45
KTE201Kinh tế vi môKTQT3KTE201_He2024.13210A3011/7/20244/8/2024
46
KTE201Kinh tế vi môKTQT3KTE201_He2024.1001347A3011/7/20244/8/2024
47
KTE201Kinh tế vi môKTQT3KTE201_He2024.10023610A3011/7/20244/8/2024
48
KTE203Kinh tế vĩ môKTQT3KTE203_He2024.1321A5011/7/20244/8/2024
49
KTE203Kinh tế vĩ môKTQT3KTE203_He2024.1001344A5011/7/20244/8/2024
50
KTE203Kinh tế vĩ môKTQT3KTE203_He2024.1002361A5011/7/20244/8/2024
51
KTE312Kinh tế kinh doanhKINHTE3KTE312_He2024.1Hủy324HUYLOP1/7/20244/8/2024
52
KTE312Kinh tế kinh doanhKINHTE3KTE312_He2024.1001Hủy341HUYLOP1/7/20244/8/2024
53
KTE312Kinh tế kinh doanhKINHTE3KTE312_He2024.1002Hủy364HUYLOP1/7/20244/8/2024
54
KTE319Văn hóa trong kinh doanh quốc tếKINHTE3KTE319_He2024.1324A3031/7/20244/8/2024
55
KTE319Văn hóa trong kinh doanh quốc tếKINHTE3KTE319_He2024.1001341A3031/7/20244/8/2024
56
KTE319Văn hóa trong kinh doanh quốc tếKINHTE3KTE319_He2024.1002364A3031/7/20244/8/2024
57
KTE407Kinh tế công cộngKTQT3KTE407_He2024.1Hủy324HUYLOP1/7/20244/8/2024
58
KTE407Kinh tế công cộngKTQT3KTE407_He2024.1001Hủy331HUYLOP1/7/20244/8/2024
59
KTE407Kinh tế công cộngKTQT3KTE407_He2024.1002Hủy354HUYLOP1/7/20244/8/2024
60
KTEE201Kinh tế vi môKTQT3KTEE201_He2024.13210A3031/7/20244/8/2024
61
KTEE201Kinh tế vi môKTQT3KTEE201_He2024.1001337A3031/7/20244/8/2024
62
KTEE201Kinh tế vi môKTQT3KTEE201_He2024.10023510A3031/7/20244/8/2024
63
KTEE203Kinh tế vĩ môKTQT3KTEE203_He2024.1Hủy324HUYLOP1/7/20244/8/2024
64
KTEE203Kinh tế vĩ môKTQT3KTEE203_He2024.1001Hủy341HUYLOP1/7/20244/8/2024
65
KTEE203Kinh tế vĩ môKTQT3KTEE203_He2024.1002Hủy364HUYLOP1/7/20244/8/2024
66
KTEE312Kinh tế kinh doanhKINHTE3KTEE312_He2024.1327A4011/7/20244/8/2024
67
KTEE312Kinh tế kinh doanhKINHTE3KTEE312_He2024.10013410A4011/7/20244/8/2024
68
KTEE312Kinh tế kinh doanhKINHTE3KTEE312_He2024.1002367A4011/7/20244/8/2024
69
KTEE326Toàn cầu hóa kinh tếKTQT3KTEE326_He2024.1Hủy331HUYLOP1/7/20244/8/2024
70
KTEE326Toàn cầu hóa kinh tếKTQT3KTEE326_He2024.1001Hủy354HUYLOP1/7/20244/8/2024
71
KTEE326Toàn cầu hóa kinh tếKTQT3KTEE326_He2024.1002Hủy361HUYLOP1/7/20244/8/2024
72
MKT301Marketing căn bảnKINHTE3MKT301_He2024.1321A5031/7/20244/8/2024
73
MKT301Marketing căn bảnKINHTE3MKT301_He2024.1001344A5031/7/20244/8/2024
74
MKT301Marketing căn bảnKINHTE3MKT301_He2024.1002361A5031/7/20244/8/2024
75
MKT401Marketing quốc tếKINHTE3MKT401_He2024.1327A4031/7/20244/8/2024
76
MKT401Marketing quốc tếKINHTE3MKT401_He2024.10013310A4031/7/20244/8/2024
77
MKT401Marketing quốc tếKINHTE3MKT401_He2024.1002357A4031/7/20244/8/2024
78
MKT401Marketing quốc tếKINHTE3MKT401_He2024.2Hủy3210A3051/7/20244/8/2024
79
MKT401Marketing quốc tếKINHTE3MKT401_He2024.2001Hủy347A3051/7/20244/8/2024
80
MKT401Marketing quốc tếKINHTE3MKT401_He2024.2002Hủy3610A3051/7/20244/8/2024
81
MKT407
Thương hiệu trong kinh doanh quốc tế
KINHTE3MKT407_He2024.13210A4011/7/20244/8/2024
82
MKT407
Thương hiệu trong kinh doanh quốc tế
KINHTE3MKT407_He2024.1001347A4011/7/20244/8/2024
83
MKT407
Thương hiệu trong kinh doanh quốc tế
KINHTE3MKT407_He2024.10023610A4011/7/20244/8/2024
84
MKT408
Truyền thông trong kinh doanh quốc tế
KINHTE3MKT408_He2024.1324A4031/7/20244/8/2024
85
MKT408
Truyền thông trong kinh doanh quốc tế
KINHTE3MKT408_He2024.1001341A4031/7/20244/8/2024
86
MKT408
Truyền thông trong kinh doanh quốc tế
KINHTE3MKT408_He2024.1002364A4031/7/20244/8/2024
87
NHA302Nguyên lý hoạt động ngân hàngTCNH3NHA302_He2024.1327A4051/7/20244/8/2024
88
NHA302Nguyên lý hoạt động ngân hàngTCNH3NHA302_He2024.10013410A4051/7/20244/8/2024
89
NHA302Nguyên lý hoạt động ngân hàngTCNH3NHA302_He2024.1002367A4051/7/20244/8/2024
90
PLU111Pháp luật đại cươngLUAT3PLU111_He2024.1Hủy327HUYLOP1/7/20244/8/2024
91
PLU111Pháp luật đại cươngLUAT3PLU111_He2024.1001Hủy3410HUYLOP1/7/20244/8/2024
92
PLU111Pháp luật đại cươngLUAT3PLU111_He2024.1002Hủy367HUYLOP1/7/20244/8/2024
93
PLU410Pháp luật kinh doanh quốc tếLUAT3PLU410_He2024.1324A4051/7/20244/8/2024
94
PLU410Pháp luật kinh doanh quốc tếLUAT3PLU410_He2024.1001341A4051/7/20244/8/2024
95
PLU410Pháp luật kinh doanh quốc tếLUAT3PLU410_He2024.1002364A4051/7/20244/8/2024
96
PLU419Pháp luật trong hoạt động KTĐNLUAT3PLU419_He2024.1324A5011/7/20244/8/2024
97
PLU419Pháp luật trong hoạt động KTĐNLUAT3PLU419_He2024.1001331A5011/7/20244/8/2024
98
PLU419Pháp luật trong hoạt động KTĐNLUAT3PLU419_He2024.1002354A5011/7/20244/8/2024
99
PLUE325
Giải quyết tranh chấp kinh doanh quốc tế bằng thương lượng và hòa giải
LUAT3PLUE325_He2024.1ĐC lịch324A7011/7/20244/8/2024
100
PLUE325
Giải quyết tranh chấp kinh doanh quốc tế bằng thương lượng và hòa giải
LUAT3PLUE325_He2024.1001ĐC lịch341A7011/7/20244/8/2024
101
PLUE325
Giải quyết tranh chấp kinh doanh quốc tế bằng thương lượng và hòa giải
LUAT3PLUE325_He2024.1002ĐC lịch364A7011/7/20244/8/2024