ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 37 TỪ NGÀY 07/04/2025 ĐẾN NGÀY 13/04/2025
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY7/4/20258/4/20259/4/202510/4/202511/4/202512/4/202513/4/2025
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 21SÁNG1Thực tập kỹ thuậtB T KiênĐồ án Công nghệ chế tạo máy T V Thùy
T Q Dũng
8
2Thực tập kỹ thuậtXưởngĐồ án Công nghệ chế tạo máy G 108
9
3Kỹ thuật LT vi điều khiển P V AnhThực tập kỹ thuậtĐồ án Công nghệ chế tạo máy
10
4Kỹ thuật LT vi điều khiển I301Thực tập kỹ thuậtĐồ án Công nghệ chế tạo máy
11
5Thực tập kỹ thuật
12
1Thực tập kỹ thuậtB T KiênTrang bị điện công nghiệp T Q Sanh
13
2Thực tập kỹ thuậtXưởngTrang bị điện công nghiệp G 206
14
CHIỀU3Thực tập kỹ thuật
15
4Thực tập kỹ thuật
16
5Thực tập kỹ thuật
17
DCĐ 21SÁNG1
18
2
19
3
20
4
21
5
22
1Hệ thống sản xuất tự động Trần Thanh Tùng Đồ án TK HT cơ điện tử T T Tùng
Đ M Đức
23
2Hệ thống sản xuất tự động I 301Đồ án TK HT cơ điện tử I 303
24
CHIỀU3Đồ án TK HT cơ điện tử
25
4Đồ án TK HT cơ điện tử
26
5
27
DCK 22SÁNG1Thực tập nguội gò hànN V TrúcLịch sử Đảng CSVN_LSD1PT. HồngThực tập nguội gò hànN V Trúc
28
2Thực tập nguội gò hànThực tập nguội gò hànLịch sử Đảng CSVN_LSD1P. GĐ2Thực tập nguội gò hànThực tập nguội gò hàn
29
3Thực tập nguội gò hànLịch sử Đảng CSVN_LSD1Thực tập nguội gò hàn
30
4Thực tập nguội gò hànThực tập nguội gò hàn
31
5Thực tập nguội gò hànThực tập nguội gò hàn
32
1Công nghệ chế tạo máy 2T V ThùyMáy công cụT V ThùyĐồ án thiết kế máyN V Phối
N H Lĩnh
33
2Công nghệ chế tạo máy 2G305Máy công cụG 304Đồ án thiết kế máyG 107
34
CHIỀU3Công nghệ chế tạo máy 2.Máy công cụĐồ án thiết kế máy
35
4.Đồ án thiết kế máy
36
5
37
DCĐ 221Lịch sử Đảng CSVN_LSD1PT. HồngKỹ thuật lập trình PLCP V Anh
38
2Hệ thống thời gian thựcN P H DũngLý thuyết Đk tự độngN P H DũngLịch sử Đảng CSVN_LSD1P. GĐ2Kỹ thuật lập trình PLCI 306
39
SÁNG3Hệ thống thời gian thựcI 306Lý thuyết Đk tự độngI306Lịch sử Đảng CSVN_LSD1Kỹ thuật lập trình PLC
40
4Hệ thống thời gian thựcLý thuyết Đk tự độngKỹ thuật lập trình PLC
41
5
42
1KT Chế tạo máyT Q DũngKT Chế tạo máyT Q DũngKT cảm biếnTrần Thanh Tùng
43
2KT Chế tạo máyI 306KT Chế tạo máyI 306KT cảm biếnI306
44
CHIỀU3KT Chế tạo máyKT Chế tạo máy
45
4
46
5
47
DCK 23 1SBVL 2H N V ChíKỹ thuật an toàn N V trúc
48
2SBVL 2G404Kỹ thuật an toàn G404
49
SÁNG3
50
4
51
5
52
1Tổ chức sản xuất cơ khí N V trúc
53
2Tổ chức sản xuất cơ khí G304
54
CHIỀU3
55
4
56
5
57
DCĐ 23 1Xác suất thống kê BVõ Tuấn Thanh
58
2Xác suất thống kê BG 405
59
SÁNG3Trang bị điện công nghiệp L T Huy
60
4Trang bị điện công nghiệp G405
61
5
62
1Quản trị doanh nghiệp C A ThảoĐồ họa kỹ thuật Đ M TiếnĐộng lực học cơ hệ T V ThùyKhởi tạo doanh nghiệp C A Thảo
63
2Quản trị doanh nghiệp G 404Đồ họa kỹ thuật G 206Động lực học cơ hệ I 301Khởi tạo doanh nghiệp G305
64
CHIỀU3tự chọn 2Đồ họa kỹ thuật tự chọn 2
65
4
66
5
67
DCK 24 A1Triết học Mác LN_THD2ĐTT_KiềuTiếng Anh 2_AD4 & AD5AD4_C_Liên (P.G208)Giáo dục thể chất 2LP ĐảoCơ lý thuyếtH N V Chí
68
2Triết học Mác LN_THD2P. D103Tiếng Anh 2_AD4 & AD5AD5_C_Hải (P.G207)Giáo dục thể chất 2Sân TDCơ lý thuyếtG 404
69
SÁNG3Triết học Mác LN_THD2Giải tích 2L V LâmCơ lý thuyết
70
4Giải tích 2G206
71
5Giải tích 2
72
1PP NCKHH N V Chí
73
2PP NCKHG 404
74
CHIỀU3Phương pháp tínhP B Trình
75
4Phương pháp tínhG 207
76
5
77
DCK24 B1Triết học Mác LN_THD2ĐTT_KiềuTiếng Anh 2_AD4 & AD5AD4_C_Liên (P.G208)Giáo dục thể chất 2NN ChungGiải tích 2L V Lâm
78
2Triết học Mác LN_THD2P. D103Tiếng Anh 2_AD4 & AD5AD5_C_Hải (P.G207)Giáo dục thể chất 2Sân TDGiải tích 2G 207
79
SÁNG3Triết học Mác LN_THD2Cơ lý thuyếtH N V ChíGiải tích 2
80
4Phương pháp NCKHH N V ChíCơ lý thuyếtG 404
81
5Phương pháp NCKHG 404Cơ lý thuyết
82
1Phương pháp tínhP B Trình
83
2Phương pháp tínhG 207
84
CHIỀU3
85
4
86
5
87
DCĐ 241Vật liệu kỹ thuậtLTN QuỳnhTiếng Anh 2_AD4 & AD5AD4_C_Liên (P.G208)Hình họa Vẽ KTT T T MaiGiải tích 2N T Sự
88
2Vật liệu kỹ thuậtP. G304Tiếng Anh 2_AD4 & AD5AD5_C_Hải (P.G207)Hình họa Vẽ KTG 404Giải tích 2G 305
89
SÁNG3Vật liệu kỹ thuậtMôi trường và CNN T Nhi PhươngHình họa Vẽ KTGiải tích 2
90
4Môi trường và CNG 305
91
5
92
1Triết học Mác LN_THD7Cô_PTP ThảoTN vật lýN. T. K Thu
93
2Triết học Mác LN_THD7P. D103TN vật lýP thí nghiệm
94
CHIỀU3Giáo dục thể chất 2NV HiểnTriết học Mác LN_THD7TN vật lý
95
4Giáo dục thể chất 2Sân TDTN vật lý
96
5
97
DCL 23 (LTCQ)
G201
1Thực tập tốt nghiệpKT ĐiệnT T A Duyên
98
2KT ĐiệnG201
99
SÁNG3KT Điện(Lớp riêng)
100
4KT Điện